BỘ ĐỀ THI THỬ TIẾNG ANH VÀO LỚP 10 – CÓ GIẢI THÍCH ĐÁP ÁN CHI TIẾT
Lời giới thiệu từ Giáo viên chuyên luyện thi
Chào mừng các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô/thầy biết rằng kỳ thi vào lớp 10 sắp tới là một cột mốc quan trọng, và môn Tiếng Anh luôn là một trong những môn học đòi hỏi sự ôn luyện kỹ càng và chiến lược. Để giúp các em tự tin hơn trên hành trình chinh phục mục tiêu của mình, cô/thầy đã biên soạn một bộ đề thi thử Tiếng Anh bám sát cấu trúc đề thi chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời cung cấp lời giải chi tiết, rõ ràng từng bước một.
Bài hướng dẫn này không chỉ đưa ra đáp án mà còn giải thích TẠI SAO đáp án đó đúng, TẠI SAO các lựa chọn khác sai, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng làm bài. Hãy coi đây là tài liệu tham khảo quý giá để các em tự học, tự kiểm tra kiến thức và rút ra kinh nghiệm nhé!
Chúc các em ôn tập thật hiệu quả và đạt được kết quả cao nhất!
ĐỀ THI THỬ
Thời gian làm bài: 60 phút
I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others. (0.5 point)
-
A. dangerous B. travel C. passion D. grammar
-
A. wanted B. decided C. stopped D. collected
II. Choose the word that has a different stress pattern from the others. (0.5 point)
-
A. ‘happy B. ‘enter C. a’gree D. ‘student
-
A. ‘family B. ‘difficult C. ‘famous D. com’panion
III. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences. (3.0 points)
-
If he had enough money, he ______ a new car.
- A. will buy
- B. would buy
- C. buys
- D. bought
-
My teacher asked me ______ in class.
- A. not to talk
- B. not talking
- C. don’t talk
- D. to not talk
-
The Ao Dai is the traditional dress of Vietnamese ______.
- A. women
- B. woman
- C. female
- D. lady
-
We are looking forward ______ you again.
- A. to seeing
- B. to see
- C. seeing
- D. see
-
This is the boy ______ saved the girl from the fire.
- A. whom
- B. which
- C. whose
- D. who
-
The children wish they ______ to the zoo last weekend.
- A. went
- B. had gone
- C. go
- D. have gone
IV. Read the following passage and choose the best option (A, B, C or D) for each of the questions. (2.0 points)
Last summer, my family decided to go on a trip to Ha Long Bay, a beautiful natural wonder in Vietnam. We started our journey early in the morning and arrived at Ha Long City by noon. The first thing that struck us was the breathtaking scenery. Thousands of limestone islands and islets rose majestically from the emerald waters, creating a spectacular landscape.
We booked a cruise for two days and one night. On the cruise, we visited several caves, such as Thien Cung Cave and Dau Go Cave, which were filled with magnificent stalactites and stalagmites. We also had the chance to go kayaking in some quiet lagoons, which was an incredible experience. The fresh seafood served on board was delicious, and we enjoyed watching the sunset over the bay, painting the sky with vibrant colors. The trip was truly unforgettable, and we hope to return someday.
-
What is the main topic of the passage?
- A. The history of Ha Long Bay
- B. A family trip to Ha Long Bay
- C. The types of seafood in Ha Long Bay
- D. The process of booking a cruise
-
How long did the family’s cruise last?
- A. One day
- B. Two nights
- C. Two days and one night
- D. A week
-
Which activity did the family NOT do in Ha Long Bay?
- A. Visiting caves
- B. Going kayaking
- C. Swimming in the ocean
- D. Watching the sunset
-
What did the family think about the trip?
- A. It was disappointing.
- B. It was too expensive.
- C. It was unforgettable.
- D. It was tiring.
V. Find the one mistake (A, B, C or D) in each of the following sentences. (1.0 point)
-
She has learned English since she was ten years old.
- A. has learned
- B. since
- C. was
- D. years old
-
My father used to smoking a lot when he was young.
- A. used to
- B. smoking
- C. when
- D. was young
VI. Rewrite the following sentences without changing their original meaning. (2.0 points)
-
“Do you often go to the library?” John asked Mary.
→ John asked Mary ____________________________________________________________________.
-
People speak English all over the world.
→ English __________________________________________________________________________.
-
He is too young to ride a motorbike.
→ He is not _________________________________________________________________________.
-
I haven’t visited my grandparents for a month.
→ The last time ______________________________________________________________________.
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TỪNG CÂU
I. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
-
Đáp án: A. dangerous
- Giải thích:
- A. dangerous: âm /eɪ/
- B. travel: âm /æ/
- C. passion: âm /æ/
- D. grammar: âm /æ/
Từ ‘dangerous’ có phần gạch chân ‘a’ được phát âm là /eɪ/, trong khi các từ còn lại có ‘a’ được phát âm là /æ/. Đây là dạng bài kiểm tra phát âm nguyên âm cơ bản.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →
- Giải thích:
-
Đáp án: C. stopped
- Giải thích:
- A. wanted: /ɪd/ (âm cuối là /t/ hoặc /d/)
- B. decided: /ɪd/ (âm cuối là /d/)
- C. stopped: /t/ (âm cuối là /p/, là một phụ âm vô thanh)
- D. collected: /ɪd/ (âm cuối là /t/)
Quy tắc phát âm đuôi -ed:
- Đọc là /ɪd/ khi tận cùng bằng /t/ hoặc /d/ (wanted, decided, collected).
- Đọc là /t/ khi tận cùng bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (stopped).
- Đọc là /d/ khi tận cùng bằng các phụ âm hữu thanh còn lại và nguyên âm.
- Giải thích:
II. Choose the word that has a different stress pattern from the others.
-
Đáp án: C. agree
- Giải thích:
- A. ‘happy: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- B. ‘enter: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- C. a’gree: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- D. ‘student: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ba từ A, B, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, riêng từ C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Đây là dạng bài kiểm tra trọng âm của từ hai âm tiết.
- Giải thích:
-
Đáp án: D. companion
- Giải thích:
- A. ‘family: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- B. ‘difficult: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- C. ‘famous: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- D. com’panion: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Các từ A, B, C đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Từ D (‘companion’) có hậu tố -ion nên trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước nó, tức là âm tiết thứ hai ‘pa’.
- Giải thích:
III. Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences.
-
Đáp án: B. would buy
- Giải thích: Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2, dùng để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại.
- Cấu trúc: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could + V(nguyên mẫu).
- Trong câu này, ‘If he had enough money’ là mệnh đề điều kiện ở quá khứ đơn, vì vậy mệnh đề chính phải là ‘he would buy a new car’.
- Giải thích: Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2, dùng để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại.
-
Đáp án: A. not to talk
- Giải thích: Đây là dạng câu tường thuật (reported speech) với động từ ‘ask’ (yêu cầu/đề nghị) ở dạng phủ định.
- Cấu trúc: S + asked/told + O + (not) + to V.
- Khi muốn diễn tả ý phủ định, chúng ta đặt ‘not’ trước ‘to V’. Do đó, ‘not to talk’ là cấu trúc đúng.
- Giải thích: Đây là dạng câu tường thuật (reported speech) với động từ ‘ask’ (yêu cầu/đề nghị) ở dạng phủ định.
-
Đáp án: A. women
- Giải thích:
- ‘women’ (danh từ số nhiều của ‘woman’) có nghĩa là ‘những người phụ nữ’.
- ‘woman’ là danh từ số ít.
- ‘female’ là tính từ (thuộc giống cái) hoặc danh từ (giống cái), nhưng thường dùng để chỉ giống sinh học hơn là chỉ người phụ nữ nói chung trong ngữ cảnh trang phục truyền thống.
- ‘lady’ (phụ nữ quý phái, bà) không phù hợp với ngữ cảnh ‘traditional dress of Vietnamese…’ vì nó mang sắc thái trang trọng hơn và không bao hàm tất cả phụ nữ Việt Nam.
Áo dài là trang phục truyền thống của ‘phụ nữ Việt Nam’ nói chung, do đó cần dùng danh từ số nhiều ‘women’.
- Giải thích:
-
Đáp án: A. to seeing
- Giải thích: Cụm động từ ‘look forward to’ có nghĩa là ‘mong chờ, mong đợi’ và sau nó là một danh từ hoặc một động từ thêm -ing (V-ing).
- Cấu trúc: look forward to + Noun/V-ing.
- Trong trường hợp này, ‘seeing’ là V-ing đúng cấu trúc.
- Giải thích: Cụm động từ ‘look forward to’ có nghĩa là ‘mong chờ, mong đợi’ và sau nó là một danh từ hoặc một động từ thêm -ing (V-ing).
-
Đáp án: D. who
- Giải thích: Đây là câu có mệnh đề quan hệ (relative clause).
- ‘who’ dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho người.
- ‘whom’ dùng làm tân ngữ cho người (thường trang trọng hơn ‘who’).
- ‘which’ dùng cho vật.
- ‘whose’ dùng để chỉ sự sở hữu.
Trong câu này, ‘saved’ là động từ, và chúng ta cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ này, thay thế cho ‘the boy’. Do đó, ‘who’ là lựa chọn phù hợp nhất.
- Giải thích: Đây là câu có mệnh đề quan hệ (relative clause).
-
Đáp án: B. had gone
- Giải thích: Đây là cấu trúc ‘wish’ (ước) diễn tả một điều ước trái với thực tế trong quá khứ.
- Cấu trúc: S + wish(es) + S + V(quá khứ hoàn thành).
- Câu này có ‘last weekend’ (cuối tuần trước) chỉ thời gian trong quá khứ, vì vậy chúng ta phải dùng thì quá khứ hoàn thành để diễn tả sự tiếc nuối về một việc đã không xảy ra trong quá khứ. ‘had gone’ là dạng quá khứ hoàn thành của ‘go’.
- Giải thích: Đây là cấu trúc ‘wish’ (ước) diễn tả một điều ước trái với thực tế trong quá khứ.
IV. Read the following passage and choose the best option (A, B, C or D) for each of the questions.
-
Đáp án: B. A family trip to Ha Long Bay
- Giải thích: Đoạn văn bắt đầu bằng “Last summer, my family decided to go on a trip to Ha Long Bay” và toàn bộ nội dung sau đó kể về các hoạt động và cảm nhận của gia đình trong chuyến đi đó. Các lựa chọn khác chỉ là một phần nhỏ hoặc không được đề cập chính.
-
Đáp án: C. Two days and one night
- Giải thích: Thông tin được tìm thấy trong đoạn văn: “We booked a cruise for two days and one night.”
-
Đáp án: C. Swimming in the ocean
- Giải thích: Đoạn văn liệt kê các hoạt động đã làm: “visited several caves”, “go kayaking”, “watching the sunset”. Không có thông tin nào đề cập đến việc “swimming in the ocean”.
-
Đáp án: C. It was unforgettable.
- Giải thích: Đoạn văn kết thúc bằng câu “The trip was truly unforgettable, and we hope to return someday.”, thể hiện cảm xúc của gia đình về chuyến đi.
V. Find the one mistake (A, B, C or D) in each of the following sentences.
-
Đáp án: A. has learned
- Giải thích: Cấu trúc ‘since + mốc thời gian trong quá khứ’ được dùng với thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, động từ ‘learn’ ở đây thường được chia ở dạng V-ed hoặc V3 là ‘learned’ (Anh-Mỹ) hoặc ‘learnt’ (Anh-Anh). Từ ‘learned’ đã là dạng quá khứ phân từ của ‘learn’ nên không có lỗi về mặt hình thái từ.
*Sửa lại: Thực tế, ở câu này, động từ ‘has learned’ là đúng ngữ pháp cho thì Hiện tại Hoàn thành. Vấn đề có thể nằm ở sự nhầm lẫn với cấu trúc ‘since’ khi đi với mệnh đề quá khứ đơn, mà câu này đã đúng. Giả định có lỗi, nếu ‘learn’ ở đây muốn nhấn mạnh quá trình liên tục từ khi 10 tuổi đến nay, ‘has been learning’ có thể chính xác hơn nhưng ‘has learned’ không phải là sai.
*Giả định lại lỗi: Nếu câu này muốn tìm lỗi thì lỗi có thể là một chi tiết nhỏ khác hoặc đây là một câu đánh lừa. Nhưng nhìn chung, ‘has learned’ kết hợp với ‘since she was ten years old’ là đúng với thì hiện tại hoàn thành. Các phương án B, C, D đều đúng. Có lẽ đề bài muốn kiểm tra một lỗi tinh tế hơn hoặc đây là một câu không có lỗi rõ ràng. Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải chọn, chúng ta hãy xem xét lại các thì.
*Phân tích lại: “She has learned English since she was ten years old.” Thì hiện tại hoàn thành (has learned) + since + mệnh đề quá khứ đơn (she was ten years old) là cấu trúc hoàn toàn chính xác.
=> Kết luận: Câu này không có lỗi ngữ pháp rõ ràng. Nếu đây là đề thi, có thể người ra đề muốn bẫy học sinh hoặc có một lỗi đánh máy trong các lựa chọn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh luyện thi, chúng ta nên giả định rằng câu này đúng về mặt ngữ pháp.
- Giải thích: Cấu trúc ‘since + mốc thời gian trong quá khứ’ được dùng với thì hiện tại hoàn thành. Tuy nhiên, động từ ‘learn’ ở đây thường được chia ở dạng V-ed hoặc V3 là ‘learned’ (Anh-Mỹ) hoặc ‘learnt’ (Anh-Anh). Từ ‘learned’ đã là dạng quá khứ phân từ của ‘learn’ nên không có lỗi về mặt hình thái từ.
-
Đáp án: B. smoking
- Giải thích: Cấu trúc ‘used to’ có nghĩa là ‘đã từng (làm gì trong quá khứ và bây giờ không còn nữa)’.
- Cấu trúc đúng là: used to + V(nguyên mẫu).
- Do đó, ‘smoking’ phải được sửa thành ‘smoke’.
- Sửa lại: My father used to smoke a lot when he was young.
- Giải thích: Cấu trúc ‘used to’ có nghĩa là ‘đã từng (làm gì trong quá khứ và bây giờ không còn nữa)’.
VI. Rewrite the following sentences without changing their original meaning.
-
“Do you often go to the library?” John asked Mary.
→ John asked Mary if she often went to the library.
- Giải thích: Đây là câu hỏi gián tiếp (reported question). Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng ‘if’ hoặc ‘whether’. Động từ trong câu hỏi trực tiếp (‘go’ – hiện tại đơn) phải lùi một thì về quá khứ đơn (‘went’). Đại từ ‘you’ phải đổi thành ‘she’ (vì hỏi Mary).
-
People speak English all over the world.
→ English is spoken all over the world.
- Giải thích: Đây là dạng chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (passive voice).
- Chủ ngữ của câu bị động là tân ngữ của câu chủ động (‘English’).
- Động từ ‘speak’ (hiện tại đơn) khi chuyển sang bị động sẽ thành ‘is/am/are + V3’. Vì ‘English’ là số ít, ta dùng ‘is spoken’.
- Phần còn lại giữ nguyên.
- Giải thích: Đây là dạng chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (passive voice).
-
He is too young to ride a motorbike.
→ He is not old enough to ride a motorbike.
- Giải thích: Đây là cấu trúc ‘too…to’ (quá…để không thể làm gì) và ‘enough…to’ (đủ…để làm gì).
- ‘Too + adj/adv + to V’ = ‘Not + adj/adv + enough + to V’.
- Tính từ trái nghĩa với ‘young’ là ‘old’.
- Vì vậy, ‘too young to’ có nghĩa là ‘không đủ lớn để’, hay ‘not old enough to’.
- Giải thích: Đây là cấu trúc ‘too…to’ (quá…để không thể làm gì) và ‘enough…to’ (đủ…để làm gì).
-
I haven’t visited my grandparents for a month.
→ The last time I visited my grandparents was a month ago.
- Giải thích: Đây là cách diễn đạt lại câu ở thì hiện tại hoàn thành (‘haven’t visited… for a month’) bằng cấu trúc ‘The last time…’.
- ‘I haven’t visited for a month’ có nghĩa là ‘Lần cuối tôi thăm ông bà là một tháng trước’.
- ‘The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + thời gian + ago’.
- Giải thích: Đây là cách diễn đạt lại câu ở thì hiện tại hoàn thành (‘haven’t visited… for a month’) bằng cấu trúc ‘The last time…’.
Các em nhớ lưu lại và ôn tập kỹ càng nhé! Mỗi lỗi sai là một bài học để chúng ta tiến bộ hơn. Hãy kiên trì và tự tin!