Chào các bậc phụ huynh và các em học sinh yêu quý!
Cô là giáo viên chủ nhiệm lớp 1. Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các bậc phụ huynh và các em trong buổi hướng dẫn học tập thêm môn Toán, với chủ đề “Các số có hai chữ số”, dựa sát theo chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Đây là một kiến thức vô cùng quan trọng, là nền tảng vững chắc cho các em học tốt môn Toán sau này.
Với hướng dẫn chi tiết, từng bước một (step-by-step), cô tin rằng phụ huynh sẽ dễ dàng giúp con ôn tập và nắm vững bài học này ngay tại nhà. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Ôn tập kiến thức cơ bản về Các số có hai chữ số
Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng con ôn lại những kiến thức cốt lõi mà các con đã được học trong sách giáo khoa:
-
Số có hai chữ số là gì?
Là các số được tạo thành từ hai chữ số, ví dụ: 10, 25, 99… Số bé nhất có hai chữ số là 10, số lớn nhất có hai chữ số là 99.
-
Cấu tạo của số có hai chữ số:
Mỗi số có hai chữ số đều gồm số chục và số đơn vị.
Ví dụ: Số 24 gồm 2 chục và 4 đơn vị.
Phụ huynh có thể dùng que tính hoặc khối lập phương để minh họa: Cứ 1 bó 10 que tính là 1 chục. 2 bó 10 que tính và 4 que tính rời là 2 chục 4 đơn vị, tức là số 24.
-
Cách đọc và viết số có hai chữ số:
Phụ huynh lưu ý nhắc con đọc theo đúng quy tắc đã học trong sách KNTT, đặc biệt là các trường hợp sau:
- Số có chữ số hàng đơn vị là 1 (trừ số 11): đọc là “mốt”. Ví dụ: 21 đọc là hai mươi mốt, 31 đọc là ba mươi mốt.
- Số có chữ số hàng đơn vị là 5: đọc là “lăm”. Ví dụ: 25 đọc là hai mươi lăm, 45 đọc là bốn mươi lăm.
- Số có chữ số hàng đơn vị là 0 (trừ số 10): đọc là “mươi”. Ví dụ: 20 đọc là hai mươi, 70 đọc là bảy mươi.
- Riêng số 10 đọc là mười, số 11 đọc là mười một, số 15 đọc là mười lăm.
2. Các dạng bài tập và Hướng dẫn giải chi tiết
Dạng 1: Đọc và viết số có hai chữ số
Dạng bài này giúp các con củng cố cách đọc và viết đúng các số có hai chữ số.
-
Bài tập mẫu 1: Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
- Bốn mươi tư: ………
- Ba mươi mốt: ………
- Năm mươi: ………
- Sáu mươi lăm: ………
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
Để viết số, con cần xác định rõ hàng chục và hàng đơn vị. Chữ số đầu tiên là hàng chục, chữ số thứ hai là hàng đơn vị.
Ví dụ: “Bốn mươi tư”. “Bốn mươi” là 4 chục (số 4 đứng trước), “tư” là 4 đơn vị (số 4 đứng sau). Vậy ta viết là 44.
Đáp án chuẩn xác:
- Bốn mươi tư: 44
- Ba mươi mốt: 31
- Năm mươi: 50
- Sáu mươi lăm: 65
-
Bài tập mẫu 2: Đọc các số sau:
- 52: …………………………………
- 70: …………………………………
- 85: …………………………………
- 91: …………………………………
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
Khi đọc số, con đọc số chục trước, sau đó đến số đơn vị. Hãy nhắc con ghi nhớ các trường hợp đặc biệt về chữ số 1, 5, 0 ở hàng đơn vị như đã ôn tập ở trên.
Ví dụ: Số 52. “5” là năm chục, “2” là hai đơn vị. Vậy đọc là Năm mươi hai.
Đáp án chuẩn xác:
- 52: Năm mươi hai
- 70: Bảy mươi
- 85: Tám mươi lăm
- 91: Chín mươi mốt
Dạng 2: Cấu tạo số (Chục và Đơn vị)
Dạng bài này giúp con hiểu sâu sắc ý nghĩa của từng chữ số trong số có hai chữ số.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Tẩy Dầu Mỡ Nhà Bếp, Hút Mùi Mặt Bếp Gas Bếp Từ Đáy Xoong Chảo HiKit 500g. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →-
Bài tập mẫu: Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
- Số 37 gồm …….. chục và …….. đơn vị.
- Số gồm 6 chục và 8 đơn vị là số ……..
- Số 50 gồm …….. chục và …….. đơn vị.
- Số 9 chục 1 đơn vị là số ……..
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
Phụ huynh nhắc con nhìn vào vị trí của chữ số để xác định hàng chục và hàng đơn vị.
Ví dụ: “Số 37”. Chữ số đứng trước là 3 (hàng chục), chữ số đứng sau là 7 (hàng đơn vị). Vậy số 37 gồm 3 chục và 7 đơn vị.
Ví dụ: “Số gồm 6 chục và 8 đơn vị”. Hàng chục là 6, hàng đơn vị là 8. Ghép lại ta được số 68.
Đáp án chuẩn xác:
- Số 37 gồm 3 chục và 7 đơn vị.
- Số gồm 6 chục và 8 đơn vị là số 68.
- Số 50 gồm 5 chục và 0 đơn vị.
- Số 9 chục 1 đơn vị là số 91.
Dạng 3: So sánh các số có hai chữ số
Dạng bài này yêu cầu con sử dụng dấu so sánh (>, <, =).
-
Bài tập mẫu: Điền dấu >, <, = thích hợp vào chỗ chấm:
- 25 …….. 29
- 43 …….. 34
- 60 …….. 6 chục
- 71 …….. 7 chục 1 đơn vị
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
Khi so sánh hai số có hai chữ số, con hãy nhớ quy tắc vàng này:
- Bước 1: So sánh chữ số hàng chục trước. Số nào có chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
- Bước 2: Nếu chữ số hàng chục bằng nhau, thì so sánh chữ số hàng đơn vị. Số nào có chữ số hàng đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn.
- Nếu cả chữ số hàng chục và hàng đơn vị đều bằng nhau, thì hai số đó bằng nhau.
Ví dụ: So sánh 25 và 29.
- Chữ số hàng chục: 2 = 2 (bằng nhau).
- Chữ số hàng đơn vị: 5 < 9.
Vậy 25 < 29.
Lưu ý: Nếu gặp số chục hoặc chục và đơn vị, con cần chuyển về dạng số cụ thể trước khi so sánh.
Ví dụ: 6 chục = 60. So sánh 60 …….. 60. Vậy 60 = 60.
Đáp án chuẩn xác:
- 25 < 29
- 43 > 34
- 60 = 6 chục (vì 6 chục là 60)
- 71 = 7 chục 1 đơn vị (vì 7 chục 1 đơn vị là 71)
Dạng 4: Sắp xếp các số có hai chữ số
Dạng bài này yêu cầu con vận dụng kỹ năng so sánh để sắp xếp các số theo thứ tự.
-
Bài tập mẫu: Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
35, 28, 40, 31
Hướng dẫn phụ huynh và học sinh:
Để sắp xếp các số, con cần so sánh từng cặp số một hoặc tìm số bé nhất rồi đến số lớn hơn, cứ thế cho đến số lớn nhất.
Chúng ta có thể làm như sau:
- Bước 1: Tìm số bé nhất. So sánh chữ số hàng chục của các số: 3 (trong 35), 2 (trong 28), 4 (trong 40), 3 (trong 31). Chữ số hàng chục bé nhất là 2 (trong số 28). Vậy 28 là số bé nhất.
- Bước 2: Tiếp tục so sánh các số còn lại: 35, 40, 31.
- So sánh chữ số hàng chục: 3 (trong 35), 4 (trong 40), 3 (trong 31). Có hai số có hàng chục là 3 (35 và 31).
- So sánh chữ số hàng đơn vị của 35 và 31: 5 > 1. Vậy 31 bé hơn 35.
- Số 40 có hàng chục là 4, lớn hơn 3.
- Vậy thứ tự từ bé đến lớn là: 28, 31, 35, 40.
Đáp án chuẩn xác:
Thứ tự từ bé đến lớn là: 28, 31, 35, 40.
3. Lời khuyên dành cho phụ huynh
- Tạo môi trường học tập vui vẻ: Hãy biến việc học thành trò chơi. Phụ huynh có thể dùng thẻ số, que tính, hạt đếm để giúp con học một cách trực quan, sinh động.
- Kiên nhẫn và động viên: Các con lớp 1 cần rất nhiều thời gian để tiếp thu kiến thức mới. Hãy kiên nhẫn, động viên con kể cả khi con làm sai. Mỗi lỗi sai là một cơ hội để con học hỏi.
- Không gây áp lực: Đừng bắt con học quá nhiều trong một lúc. Hãy chia nhỏ thời gian học, mỗi lần khoảng 15-20 phút và xen kẽ các hoạt động vui chơi.
- Thường xuyên tương tác với sách giáo khoa: Luôn tham khảo sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” để đảm bảo con được học đúng chuẩn kiến thức và phương pháp đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.
- Thực hành hàng ngày: Hãy cùng con thực hành nhận biết các số có hai chữ số trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: số nhà, số trang sách, số tiền, số lượng đồ vật…).
Cô hy vọng bài hướng dẫn này sẽ giúp ích cho các bậc phụ huynh trong việc đồng hành cùng con học tốt môn Toán lớp 1. Chúc các em học sinh luôn chăm ngoan, học giỏi và yêu thích môn Toán nhé!