GIẢI BÀI TẬP HÓA HỌC 9 SGK MỚI – CHI TIẾT THEO CHƯƠNG
Chào các em học sinh yêu quý của thầy! Với kinh nghiệm nhiều năm luyện thi vào lớp 10, thầy hiểu rõ những khó khăn mà các em gặp phải khi giải bài tập Hóa học. Đặc biệt, để đạt điểm cao trong kỳ thi tuyển sinh sắp tới, việc nắm vững kiến thức cơ bản và kỹ năng giải bài tập là cực kỳ quan trọng. Hôm nay, thầy sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết các bài tập mẫu thuộc chương Kim loại, một trong những chuyên đề trọng tâm của Hóa học 9 và thường xuyên xuất hiện trong đề thi vào 10.
Mỗi bước giải sẽ được trình bày rõ ràng, mạch lạc, có giải thích cặn kẽ để các em không chỉ chép được bài mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề. Hãy cùng bắt đầu nhé!
CHƯƠNG V: KIM LOẠI
Bài 20: TÍNH CHẤT HÓA HỌC CỦA KIM LOẠI
A. TÓM TẮT KIẾN THỨC TRỌNG TÂM CẦN NHỚ
- Kim loại tác dụng với phi kim (O2, Cl2, S,…) tạo thành oxit hoặc muối.
- Kim loại tác dụng với dung dịch axit (HCl, H2SO4 loãng,…): Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học sẽ phản ứng, giải phóng khí H2 và tạo thành muối.
- Kim loại tác dụng với dung dịch muối: Kim loại mạnh hơn (trừ K, Na, Ba, Ca vì chúng phản ứng với nước) sẽ đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối của nó.
- Dãy hoạt động hóa học của kim loại (một phần): K, Na, Ba, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Ag, Au, Pt.
B. BÀI TẬP MẪU VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Bài tập 1: Viết các phương trình hóa học xảy ra (nếu có) khi cho:
- Sắt (Fe) tác dụng với khí oxi (O2).
- Kẽm (Zn) tác dụng với dung dịch axit clohiđric (HCl).
- Đồng (Cu) tác dụng với dung dịch bạc nitrat (AgNO3).
- Bạc (Ag) tác dụng với dung dịch đồng sunfat (CuSO4).
Hướng dẫn giải chi tiết:
-
Phản ứng Sắt (Fe) tác dụng với khí oxi (O2):
Phân tích: Kim loại Fe khi tác dụng với O2 ở nhiệt độ cao sẽ tạo ra oxit sắt từ (Fe3O4). Đây là một phản ứng hóa hợp đặc trưng của kim loại với phi kim.
Các bước thực hiện:
-
Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng.
Fe + O2 → Fe3O4
-
Bước 2: Cân bằng phương trình hóa học.
Chúng ta cần cân bằng số nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
- Cân bằng Fe: Bên phải có 3 Fe, bên trái có 1 Fe. Đặt hệ số 3 trước Fe bên trái.
3Fe + O2 → Fe3O4 - Cân bằng O: Bên phải có 4 O, bên trái có 2 O. Đặt hệ số 2 trước O2 bên trái.
3Fe + 2O2 → Fe3O4
Kiểm tra lại: Số nguyên tử Fe (3 = 3), O (4 = 4). Phương trình đã cân bằng.
- Cân bằng Fe: Bên phải có 3 Fe, bên trái có 1 Fe. Đặt hệ số 3 trước Fe bên trái.
-
Bước 3: Ghi điều kiện phản ứng (nếu có).
Phản ứng này cần nhiệt độ cao.
Phương trình hoàn chỉnh:
3Fe + 2O2 (nhiệt độ) → Fe3O4
-
-
Phản ứng Kẽm (Zn) tác dụng với dung dịch axit clohiđric (HCl):
Phân tích: Zn là kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học (K, Na, Ba, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, … H …). Vì vậy, Zn có khả năng tác dụng với dung dịch axit HCl để giải phóng khí hiđro (H2) và tạo thành muối kẽm clorua (ZnCl2). Đây là phản ứng thế.
Các bước thực hiện:
-
Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng.
Zn + HCl → ZnCl2 + H2
-
Bước 2: Cân bằng phương trình hóa học.
- Cân bằng Cl: Bên phải có 2 Cl, bên trái có 1 Cl. Đặt hệ số 2 trước HCl bên trái.
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
Kiểm tra lại: Số nguyên tử Zn (1 = 1), H (2 = 2), Cl (2 = 2). Phương trình đã cân bằng.
- Cân bằng Cl: Bên phải có 2 Cl, bên trái có 1 Cl. Đặt hệ số 2 trước HCl bên trái.
-
Bước 3: Ghi điều kiện phản ứng (nếu có).
Phản ứng này diễn ra ở điều kiện thường.
Phương trình hoàn chỉnh:
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
-
-
Phản ứng Đồng (Cu) tác dụng với dung dịch bạc nitrat (AgNO3):
Phân tích: Cu là kim loại đứng trước Ag trong dãy hoạt động hóa học (…, Cu, Ag, …). Do đó, Cu mạnh hơn Ag và có thể đẩy Ag ra khỏi dung dịch muối của nó. Sản phẩm sẽ là kim loại Ag và muối đồng nitrat (Cu(NO3)2) vì Cu thường thể hiện hóa trị II trong hợp chất.
Các bước thực hiện:
-
Bước 1: Viết sơ đồ phản ứng.
Cu + AgNO3 → Cu(NO3)2 + Ag
-
Bước 2: Cân bằng phương trình hóa học.
- Cân bằng nhóm NO3: Bên phải có 2 nhóm NO3, bên trái có 1 nhóm NO3. Đặt hệ số 2 trước AgNO3.
Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + Ag - Cân bằng Ag: Sau khi đặt hệ số 2 cho AgNO3, bên trái có 2 Ag. Đặt hệ số 2 trước Ag bên phải.
Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
Kiểm tra lại: Số nguyên tử Cu (1 = 1), Ag (2 = 2), nhóm NO3 (2 = 2). Phương trình đã cân bằng.
- Cân bằng nhóm NO3: Bên phải có 2 nhóm NO3, bên trái có 1 nhóm NO3. Đặt hệ số 2 trước AgNO3.
-
Bước 3: Ghi điều kiện phản ứng (nếu có).
Phản ứng diễn ra ở điều kiện thường.
Phương trình hoàn chỉnh:
Cu + 2AgNO3 → Cu(NO3)2 + 2Ag
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →
-
-
Phản ứng Bạc (Ag) tác dụng với dung dịch đồng sunfat (CuSO4):
Phân tích: Ag là kim loại đứng sau Cu trong dãy hoạt động hóa học (…, Cu, Ag, …). Do đó, Ag yếu hơn Cu và không thể đẩy Cu ra khỏi dung dịch muối của nó.
Kết luận: Không có phản ứng hóa học xảy ra.
Phương trình hoàn chỉnh:
Ag + CuSO4 → Không phản ứng
Bài tập 2: Cho 6,5 gam kẽm (Zn) tác dụng hoàn toàn với dung dịch axit clohiđric (HCl) dư.
- Tính thể tích khí hiđro (H2) thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
- Tính khối lượng muối kẽm clorua (ZnCl2) tạo thành.
(Biết nguyên tử khối: Zn=65, H=1, Cl=35,5)
Hướng dẫn giải chi tiết:
-
Tính thể tích khí hiđro (H2) thoát ra ở đktc:
Phân tích: Đây là bài toán tính toán theo phương trình hóa học. Chúng ta cần tính số mol của chất đã biết (Zn), sau đó dựa vào tỉ lệ mol trong phương trình để tính số mol chất cần tìm (H2), cuối cùng chuyển đổi số mol H2 thành thể tích ở đktc.
Các bước thực hiện:
-
Bước 1: Viết và cân bằng phương trình hóa học.
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
-
Bước 2: Tính số mol của Zn.
Khối lượng mol của Zn là MZn = 65 g/mol.
Số mol Zn là: nZn = mZn / MZn = 6,5 g / 65 g/mol = 0,1 mol.
-
Bước 3: Dựa vào phương trình hóa học để tính số mol H2.
Từ phương trình: 1 mol Zn phản ứng tạo ra 1 mol H2.
Vậy, nH2 = nZn = 0,1 mol.
-
Bước 4: Tính thể tích H2 ở đktc.
Ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc), 1 mol khí bất kỳ chiếm thể tích 22,4 lít.
VH2 = nH2 ⋅ 22,4 = 0,1 mol ⋅ 22,4 lít/mol = 2,24 lít.
Kết quả: Thể tích khí hiđro thoát ra ở đktc là 2,24 lít.
-
-
Tính khối lượng muối kẽm clorua (ZnCl2) tạo thành:
Phân tích: Tương tự câu a, chúng ta đã có số mol Zn và phương trình hóa học. Từ đó, ta có thể tính số mol ZnCl2, rồi chuyển đổi thành khối lượng.
Các bước thực hiện:
-
Bước 1: (Đã có ở câu a) Viết và cân bằng phương trình hóa học.
Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑
-
Bước 2: (Đã có ở câu a) Tính số mol của Zn.
nZn = 0,1 mol.
-
Bước 3: Dựa vào phương trình hóa học để tính số mol ZnCl2.
Từ phương trình: 1 mol Zn phản ứng tạo ra 1 mol ZnCl2.
Vậy, nZnCl2 = nZn = 0,1 mol.
-
Bước 4: Tính khối lượng mol của ZnCl2.
MZnCl2 = MZn + 2 ⋅ MCl = 65 + 2 ⋅ 35,5 = 65 + 71 = 136 g/mol.
-
Bước 5: Tính khối lượng ZnCl2.
mZnCl2 = nZnCl2 ⋅ MZnCl2 = 0,1 mol ⋅ 136 g/mol = 13,6 gam.
Kết quả: Khối lượng muối kẽm clorua tạo thành là 13,6 gam.
-
C. LỜI KHUYÊN TỪ THẦY
- Học thuộc Dãy hoạt động hóa học: Đây là chìa khóa để giải quyết các bài tập về kim loại tác dụng với axit và muối.
- Nắm vững quy tắc cân bằng phương trình: Luyện tập thật nhiều để thành thạo, đặc biệt với các phương trình có nhiều nguyên tố hoặc nhóm nguyên tử.
- Đọc kỹ đề bài: Xác định đúng chất đã cho, chất cần tìm, điều kiện phản ứng (dư, hoàn toàn, đktc…). Một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến sai toàn bộ bài toán.
- Làm bài tập từ dễ đến khó: Bắt đầu từ những bài cơ bản như viết PTPƯ, sau đó nâng cao lên bài tập tính toán phức tạp hơn. Xây nền tảng vững chắc trước khi chinh phục các bài khó.
- Kiểm tra lại kết quả: Sau khi làm xong, hãy kiểm tra lại các bước tính toán và cân bằng phương trình. Đây là thói quen tốt giúp em tránh những sai sót không đáng có.
Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé.