🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1 thân mến!

Kính gửi quý phụ huynh,

Vậy là một năm học nữa sắp khép lại. Các con yêu của chúng ta đã đi được một chặng đường dài, làm quen với rất nhiều kiến thức mới mẻ và bổ ích theo bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Để giúp các con tự tin ôn tập, chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi cuối năm, cô giáo đã chuẩn bị một bài hướng dẫn học tập chi tiết, bám sát chương trình, với mong muốn trở thành cẩm nang hữu ích cho quý phụ huynh khi đồng hành cùng con tại nhà.

Bài hướng dẫn sẽ tập trung vào các kiến thức trọng tâm của môn Tiếng Việt và Toán lớp 1, đặc biệt nhấn mạnh vào các phương pháp trực quan, dễ hiểu để các con dễ dàng tiếp thu. Hãy cùng cô giáo khám phá nhé!

Phần 1: Ôn tập Môn Tiếng Việt

Mục tiêu của phần này là giúp các con ôn luyện vững chắc kỹ năng đánh vần, tập đọc và luyện viết theo chuẩn chương trình Lớp 1 – Kết nối tri thức.

1.1. Hướng dẫn Ôn tập Đánh vần và Tập đọc

Mục tiêu: Đọc đúng, đọc trôi chảy các âm, vần, từ ngữ và đoạn văn ngắn; hiểu nội dung cơ bản của bài đọc.

Các bước hướng dẫn phụ huynh cùng con:

  1. Ôn tập các Âm và Vần đã học:

    • Quý phụ huynh hãy cho con đọc lại bảng chữ cái tiếng Việt.
    • Sau đó, ôn tập các vần thường gặp, đặc biệt là các vần có nguyên âm đôi hoặc nguyên âm ba, vần có âm cuối như: ai, ao, eo, iu, ui, ưa, ươu, iên, yên, uôn, uông, oang, oanh, uyên, uyt,…
    • Mẹo nhỏ: Phụ huynh có thể viết các vần ra các thẻ nhỏ để con ghép với các phụ âm đầu tạo thành từ mới và đánh vần.
  2. Luyện đọc từ ngữ:

    • Chọn các từ ngữ có chứa các vần vừa ôn tập.
    • Bước 1 (Đánh vần): Yêu cầu con đánh vần từng tiếng trong từ. Ví dụ: Từ “con mèo”: “cờ-on-con”, “mờ-eo-meo”, “con mèo”.
    • Bước 2 (Đọc trơn): Khi con đã đánh vần thành thạo, yêu cầu con đọc trơn cả từ.
    • Ví dụ minh họa:
      • cờ-ô-cô, gi-ao-giao, cô giáo
      • mờ-ai-mai, sờ-ắc-sắc, mai sắc
      • qu-yên-quyên, hờ-uy-hủy, quyên hủy
      • tờ-iêu-tiêu, chờ-uyển-chuyển, tiêu chuyển
  3. Luyện đọc câu và đoạn văn ngắn:

    • Chọn các đoạn văn ngắn từ sách giáo khoa hoặc các bài tập đọc cuối năm.
    • Bước 1 (Đọc từng tiếng): Phụ huynh đọc mẫu và yêu cầu con đọc theo từng tiếng, sau đó đọc từng từ.
    • Bước 2 (Đọc từng câu): Khi con đã đọc tốt từng từ, chuyển sang đọc từng câu. Hướng dẫn con ngắt nghỉ hơi đúng chỗ (sau dấu phẩy, dấu chấm).
    • Bước 3 (Đọc cả đoạn): Yêu cầu con đọc trôi chảy cả đoạn văn. Khuyến khích con đọc diễn cảm.
    • Ví dụ đoạn văn mẫu:

      Gia đình em có bố, mẹ và em. Bố em là công nhân. Mẹ em là giáo viên. Em rất yêu thương gia đình mình.

      • Hướng dẫn: Đọc đúng tiếng, ngắt hơi sau dấu phẩy, nghỉ hơi sau dấu chấm. Đọc chậm rãi, rõ ràng.
      • Sau khi đọc, hỏi con: “Gia đình em có những ai?”, “Bố mẹ em làm nghề gì?” để kiểm tra khả năng hiểu bài của con.

1.2. Hướng dẫn Ôn tập Luyện viết

Mục tiêu: Viết đúng, viết đẹp các chữ cái, chữ số và câu ứng dụng theo quy tắc viết chữ đã học.

Các bước hướng dẫn phụ huynh cùng con:

  1. Ôn tập quy tắc viết chữ cơ bản:

    • Nhắc nhở con về tư thế ngồi viết đúng: lưng thẳng, không tì ngực vào bàn, đầu hơi cúi, mắt cách vở khoảng 25-30cm.
    • Cách cầm bút đúng: cầm bút bằng ba ngón tay (ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa), thoải mái, không quá chặt.
    • Ghi nhớ các nét cơ bản (nét thẳng, nét cong, nét móc…) và chiều cao, độ rộng của chữ (chữ cao 1 ô li, 2 ô li, 2,5 ô li…).
  2. Luyện viết chữ cái và chữ số:

    • Yêu cầu con viết lại các chữ cái thường và chữ cái hoa đã học, đặc biệt là những chữ con còn yếu hoặc dễ nhầm lẫn.
    • Viết các chữ số từ 0 đến 9.
    • Ví dụ minh họa:
      • Chữ cái thường: n, m, v, r, s, x (chú ý nét nối, độ cao, độ rộng)
      • Chữ cái hoa: N, M, V, R, S (chú ý nét cong, nét lượn)
      • Chữ số: 7, 9 (chú ý nét xiên, nét móc)
  3. Luyện viết câu ứng dụng:

    • Chọn các câu ngắn, dễ viết, có đủ các nét và chữ cái đã học.
    • Bước 1 (Đọc và phân tích): Đọc câu và yêu cầu con nhắc lại. Phân tích xem câu có mấy chữ, chữ nào viết hoa, khoảng cách giữa các chữ.
    • Bước 2 (Viết mẫu và hướng dẫn): Phụ huynh có thể viết mẫu một lần cho con quan sát. Sau đó, hướng dẫn con viết từng chữ, từng từ sao cho đúng độ cao, khoảng cách và nối nét.
    • Bước 3 (Thực hành): Yêu cầu con viết lại câu đó vào vở.
    • Ví dụ câu ứng dụng:

      Mẹ em là giáo viên.

      • Hướng dẫn: Chữ M viết hoa đầu câu, cao 2,5 ô li. Các chữ cái thường cao 1 ô li hoặc 2,5 ô li (chữ l, g, v…). Chú ý khoảng cách giữa các chữ là 1 con chữ o. Dấu chấm cuối câu.

Phần 2: Ôn tập Môn Toán

Mục tiêu của phần này là giúp các con ôn luyện vững chắc các kiến thức về số học, phép tính và giải toán có lời văn trong phạm vi 100 theo chuẩn chương trình Lớp 1 – Kết nối tri thức.

2.1. Hướng dẫn Ôn tập Các số đến 100

Mục tiêu: Đếm, đọc, viết các số đến 100; so sánh các số; xác định vị trí các số trong dãy số.

Các bước hướng dẫn phụ huynh cùng con:

  1. Đếm, đọc, viết số:

    Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    • Yêu cầu con đếm xuôi, đếm ngược các số trong phạm vi 100.
    • Đọc các số do phụ huynh viết (ví dụ: 45, 78, 91).
    • Viết các số do phụ huynh đọc (ví dụ: “ba mươi tư”, “sáu mươi sáu”, “một trăm”).
    • Mẹo nhỏ: Sử dụng bảng 100 số, hoặc các que tính, khối lập phương để con vừa đếm vừa nhìn trực quan.
  2. So sánh số:

    • Hướng dẫn con so sánh hai số bằng cách so sánh chữ số hàng chục trước, sau đó đến chữ số hàng đơn vị.
    • Sử dụng các dấu >, <, =.
    • Ví dụ bài tập mẫu: Điền dấu >, <, = thích hợp vào chỗ trống.
      • 35 ... 53
      • 62 ... 60 + 2
      • 99 ... 100

      Đáp án chuẩn xác:

      • 35 < 53
      • 62 = 60 + 2
      • 99 < 100

2.2. Hướng dẫn Ôn tập Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 100

Mục tiêu: Thực hiện thành thạo các phép cộng, phép trừ không nhớ và có nhớ đơn giản trong phạm vi 100.

Các bước hướng dẫn phụ huynh cùng con:

  1. Ôn tập phép cộng, trừ không nhớ:

    • Đặt tính rồi tính. Luôn nhắc con đặt thẳng hàng đơn vị với đơn vị, hàng chục với hàng chục.
    • Tính từ phải sang trái (hàng đơn vị trước, hàng chục sau).
    • Ví dụ bài tập mẫu:
      • 24 + 5 = ?
      • 70 + 19 = ?
      • 48 - 6 = ?
      • 55 - 20 = ?

      Đáp án chuẩn xác:

      • 24 + 5 = 29
      • 70 + 19 = 89
      • 48 - 6 = 42
      • 55 - 20 = 35
  2. Ôn tập phép cộng, trừ có nhớ đơn giản:

    • Đặc biệt chú ý khi thực hiện phép tính ở hàng đơn vị có nhớ sang hàng chục.
    • Ví dụ bài tập mẫu:
      • 37 + 8 = ?
      • 54 - 9 = ?

      Đáp án chuẩn xác:

      • 37 + 8 = 45 (7 cộng 8 bằng 15, viết 5 nhớ 1. 3 thêm 1 bằng 4, viết 4)
      • 54 - 9 = 45 (4 không trừ được 9, lấy 14 trừ 9 bằng 5, viết 5 nhớ 1. 5 trừ 1 bằng 4, viết 4)

2.3. Hướng dẫn Ôn tập Giải bài toán có lời văn

Mục tiêu: Đọc và hiểu đề bài, tóm tắt bài toán, lựa chọn phép tính phù hợp và trình bày lời giải rõ ràng.

Các bước hướng dẫn phụ huynh cùng con:

  1. Đọc kỹ đề bài và xác định cái đã biết, cái cần tìm:

    • Yêu cầu con đọc đi đọc lại đề bài nhiều lần.
    • Hỏi con: "Bài toán cho biết gì?", "Bài toán hỏi gì?"
  2. Tóm tắt bài toán:

    • Hướng dẫn con tóm tắt bài toán bằng cách ghi lại các thông tin chính một cách ngắn gọn.
  3. Lựa chọn phép tính và lập lời giải:

    • Dựa vào câu hỏi và các từ khóa trong đề (ví dụ: "tất cả", "còn lại", "thêm", "bớt") để chọn phép tính cộng hoặc trừ thích hợp.
    • Viết câu lời giải phù hợp.
  4. Thực hiện phép tính và viết đáp số:

    • Tính toán cẩn thận và ghi kết quả kèm đơn vị.
    • Viết đáp số.
  5. Ví dụ bài tập mẫu:

    An có 25 cái kẹo. Mẹ cho An thêm 10 cái kẹo nữa. Hỏi An có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

    Hướng dẫn giải chi tiết:

    • Bước 1 (Đọc và hiểu đề): Con đọc đề bài.

      - Bài toán cho biết: An có 25 cái kẹo, mẹ cho thêm 10 cái.

      - Bài toán hỏi: An có tất cả bao nhiêu cái kẹo?
    • Bước 2 (Tóm tắt):
      • Có: 25 cái kẹo
      • Thêm: 10 cái kẹo
      • Tất cả: ... cái kẹo?
    • Bước 3 (Lựa chọn phép tính và lập lời giải):

      - Từ khóa "thêm" và "tất cả" cho biết đây là bài toán cộng.

      - Lời giải: Số cái kẹo An có tất cả là:
    • Bước 4 (Thực hiện phép tính và viết đáp số):
      • Phép tính: 25 + 10 = 35 (cái kẹo)
      • Đáp số: 35 cái kẹo.

Lời nhắn gửi đến quý phụ huynh

Việc ôn tập cuối năm học cần sự kiên nhẫn và đồng hành của quý phụ huynh. Hãy tạo không khí học tập thoải mái, khuyến khích con và đừng quên động viên khen ngợi những tiến bộ dù là nhỏ nhất của con. Điều quan trọng nhất là giúp con xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích học tập.

Chúc quý phụ huynh và các em học sinh có một quá trình ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả cao trong kỳ thi cuối năm!

Trân trọng,

Cô giáo [Tên giáo viên - tưởng tượng]