🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh yêu quý!

Kính gửi quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1 thân mến!

Cô giáo rất vui khi được đồng hành cùng quý vị và các con trong hành trình khám phá tri thức. Để giúp các con học tốt môn Toán theo chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”, đặc biệt là chủ đề nền tảng về Đếm và Viết số trong phạm vi 10, cô đã chuẩn bị một bài hướng dẫn thật chi tiết, cụ thể từng bước. Hy vọng quý phụ huynh sẽ dễ dàng hướng dẫn con học tập tại nhà hiệu quả!

I. Mục tiêu bài học

Qua bài học này, các con sẽ:

  1. Nhận biết được số lượng các vật trong phạm vi 10.
  2. Đếm được số lượng các vật và đọc đúng tên số.
  3. Viết đúng các chữ số từ 0 đến 10.
  4. Áp dụng kiến thức đã học để giải các bài tập đơn giản liên quan đến đếm và viết số.

II. Hướng dẫn ôn tập và học bài mới (Theo SGK Toán 1 Kết nối tri thức)

Bước 1: Ôn tập Đếm số (Liên hệ trang 8, Bài 3: Đếm và đọc số)

Để bắt đầu, quý phụ huynh hãy cùng con ôn lại cách đếm các đồ vật quen thuộc nhé.

  • Chuẩn bị: Một số đồ vật nhỏ có sẵn trong nhà (viên bi, bút chì, kẹo, khối lập phương, ngón tay…). Hoặc quý vị có thể tham khảo hình ảnh trong Sách giáo khoa Toán 1, trang 8, Bài 3, mục “Khám phá” các nhóm đồ vật như hình ảnh các bạn nhỏ, ô tô, bóng bay…
  • Thực hiện:
    1. Đếm từ 1 đến 10: Quý vị hãy đặt các đồ vật ra bàn, yêu cầu con chỉ tay vào từng vật và đếm to theo thứ tự “một, hai, ba, …, mười”. Hãy khuyến khích con đếm thật chậm và rõ ràng.
    2. Đếm từ 10 về 1: Sau khi thành thạo đếm xuôi, quý vị có thể cho con thử đếm ngược từ 10 về 1 (“mười, chín, tám, …, một”). Đây là một kỹ năng rất tốt để củng cố khái niệm về thứ tự số.
    3. Kiểm tra sự tương ứng 1-1: Quý vị hãy đặt một nhóm vật (ví dụ: 5 viên kẹo). Hỏi con “Có bao nhiêu viên kẹo?”. Con sẽ đếm và nói “Năm viên kẹo”. Hãy chắc chắn rằng con đếm mỗi vật chỉ một lần và không bỏ sót vật nào.

Bước 2: Nhận biết và Viết các chữ số từ 0 đến 10

Sau khi con đã đếm thành thạo, chúng ta sẽ chuyển sang nhận biết và viết từng chữ số. Trong Sách giáo khoa “Kết nối tri thức”, các con sẽ được làm quen dần với từng số. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết cách viết từng số để phụ huynh có thể hướng dẫn con tại nhà theo đúng chuẩn Bộ Giáo dục và Đào tạo nhé!

  1. Số 0 (Không):
    • Nhận biết: “Không” nghĩa là không có gì. Ví dụ: “Trong hộp có 0 viên kẹo.” (Hộp rỗng).
    • Viết số 0:

      Số 0 là một nét cong tròn khép kín, từ điểm đặt bút trên đường kẻ 3, lượn cong xuống chạm đường kẻ 1, rồi lượn cong lên chạm đường kẻ 3. Giống như quả trứng hoặc chữ O hoa vậy.

      (Quý vị có thể hướng dẫn con viết số 0 cao 2 ô ly, rộng gần 1,5 ô ly.)

  2. Số 1 (Một):
    • Nhận biết: 1 chấm tròn, 1 que tính, 1 ngón tay.
    • Viết số 1:

      Đặt bút từ giữa đường kẻ 2 và 3, kẻ một nét xiên phải lên chạm đường kẻ 3. Từ điểm dừng bút, kéo thẳng một nét sổ thẳng xuống chạm đường kẻ 1.

      (Số 1 cao 2 ô ly, nét xiên ngắn hơn, nét sổ thẳng.)

  3. Số 2 (Hai):
    • Nhận biết: 2 chấm tròn, 2 que tính, 2 ngón tay.
    • Viết số 2:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, lượn cong sang trái, chạm đường kẻ 3 rồi lượn cong xuống điểm giữa đường kẻ 1 và 2. Từ đó, kéo một nét xiên phải xuống chạm đường kẻ 1, sau đó viết một nét ngang ngắn trên đường kẻ 1.

      (Số 2 cao 2 ô ly.)

  4. Số 3 (Ba):
    • Nhận biết: 3 chấm tròn, 3 que tính, 3 ngón tay.
    • Viết số 3:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, viết một nét cong hở trái, dừng bút ở giữa đường kẻ 2 và 3. Từ điểm dừng bút, lia bút sang phải, viết tiếp một nét cong hở trái khác, dừng bút trên đường kẻ 1.

      (Số 3 gồm hai nét cong, cao 2 ô ly.)

  5. Số 4 (Bốn):
    • Nhận biết: 4 chấm tròn, 4 que tính, 4 ngón tay.
    • Viết số 4:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, kéo một nét xiên trái xuống chạm đường kẻ 2. Từ điểm đó, kéo một nét ngang sang phải. Nhấc bút, đặt bút trên đường kẻ 3, viết một nét sổ thẳng cắt qua nét ngang và chạm đường kẻ 1.

      (Số 4 cao 2 ô ly.)

  6. Số 5 (Năm):
    • Nhận biết: 5 chấm tròn, 5 que tính, 5 ngón tay.
    • Viết số 5:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, kéo một nét sổ thẳng xuống giữa đường kẻ 1 và 2. Từ đó, viết một nét cong hở trái, dừng bút trên đường kẻ 1. Nhấc bút, đặt bút ở giữa đường kẻ 2 và 3, kéo một nét ngang ngắn sang phải.

      (Số 5 cao 2 ô ly.)

  7. Số 6 (Sáu):
    • Nhận biết: 6 chấm tròn, 6 que tính, 6 ngón tay.
    • Viết số 6:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, viết một nét cong hở phải từ trên xuống. Khi đến gần đường kẻ 1, lượn cong vào trong tạo thành một vòng khép kín nhỏ, dừng bút gần đường kẻ 1.

      (Số 6 cao 2 ô ly.)

  8. Số 7 (Bảy):
    • Nhận biết: 7 chấm tròn, 7 que tính, 7 ngón tay.
    • Viết số 7:

      Đặt bút trên đường kẻ 3, kéo một nét ngang sang phải. Từ điểm dừng bút, kéo một nét xiên trái xuống chạm đường kẻ 1. Sau đó, có thể thêm một nét ngang nhỏ ở giữa thân số.

      (Số 7 cao 2 ô ly.)

  9. Số 8 (Tám):
    • Nhận biết: 8 chấm tròn, 8 que tính, 8 ngón tay.
    • Viết số 8:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, viết một nét cong tròn khép kín giống số 0. Từ điểm kết thúc, tiếp tục viết một nét cong tròn khép kín tương tự ở phía dưới, sao cho hai vòng tròn chạm vào nhau ở giữa.

      (Số 8 cao 2 ô ly, giống hình hai vòng tròn chồng lên nhau.)

  10. Số 9 (Chín):
    • Nhận biết: 9 chấm tròn, 9 que tính, 9 ngón tay.
    • Viết số 9:

      Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, viết một nét cong tròn khép kín giống số 0. Từ điểm dừng bút, kéo một nét sổ thẳng xuống chạm đường kẻ 1.

      (Số 9 cao 2 ô ly, phần tròn ở trên, phần sổ thẳng ở dưới.)

  11. Số 10 (Mười):
    • Nhận biết: 10 chấm tròn, 10 que tính, 10 ngón tay.
    • Viết số 10:

      Số 10 là sự kết hợp của chữ số 1 và chữ số 0. Hãy viết chữ số 1 trước, sau đó viết chữ số 0 bên phải chữ số 1. Cả hai chữ số đều cao 2 ô ly.

Lưu ý: Quý phụ huynh hãy khuyến khích con viết vào vở ô li, đúng độ cao và độ rộng để hình thành nét chữ số đẹp và chuẩn nhé. Sách giáo khoa “Kết nối tri thức” có phần hướng dẫn viết số rất trực quan, phụ huynh có thể tham khảo thêm các nét chấm mờ trong sách.

BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Bước 3: Giải bài tập mẫu (Theo dạng bài tập trong SGK Toán 1 Kết nối tri thức)

Để củng cố kiến thức, chúng ta hãy cùng nhau giải một số dạng bài tập thường gặp trong sách giáo khoa nhé!

Dạng 1: Đếm rồi viết số thích hợp vào ô trống.

Bài tập mẫu:

Đếm số chấm tròn trong mỗi hình và viết số tương ứng vào ô trống.

Hình A: ⚫ ⚫ ⚫    

Hình B: ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫    

Hình C: ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫    

Hướng dẫn giải (Step-by-step):

  1. Với Hình A:
    • Con hãy dùng ngón tay chỉ vào từng chấm tròn và đếm: “Một, hai, ba.”
    • Như vậy, có tất cả 3 chấm tròn.
    • Con hãy viết chữ số 3 vào ô trống.

    Đáp án chuẩn: Hình A: ⚫ ⚫ ⚫ 3

  2. Với Hình B:
    • Con hãy dùng ngón tay chỉ vào từng chấm tròn và đếm: “Một, hai, ba, bốn, năm.”
    • Như vậy, có tất cả 5 chấm tròn.
    • Con hãy viết chữ số 5 vào ô trống.

    Đáp án chuẩn: Hình B: ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ 5

  3. Với Hình C:
    • Con hãy dùng ngón tay chỉ vào từng chấm tròn và đếm: “Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.”
    • Như vậy, có tất cả 7 chấm tròn.
    • Con hãy viết chữ số 7 vào ô trống.

    Đáp án chuẩn: Hình C: ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ 7

Dạng 2: Viết số thích hợp vào ô trống (Điền số còn thiếu vào dãy số).

Bài tập mẫu:

Viết số thích hợp vào chỗ trống để được dãy số từ bé đến lớn:

0, 1, 2,     , 4,     , 6, 7,     , 9, 10.

Hướng dẫn giải (Step-by-step):

  1. Con hãy đọc các số đã cho trong dãy: “Không, một, hai…”
  2. Ô trống thứ nhất: Sau số 2 là số mấy? À, là số 3. Con hãy viết số 3 vào ô trống.
  3. Ô trống thứ hai: Sau số 4 là số mấy? À, là số 5. Con hãy viết số 5 vào ô trống.
  4. Ô trống thứ ba: Sau số 7 là số mấy? À, là số 8. Con hãy viết số 8 vào ô trống.
  5. Cuối cùng, hãy đọc lại cả dãy số để kiểm tra: “Không, một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.”

Đáp án chuẩn: 0, 1, 2, 3 , 4, 5 , 6, 7, 8 , 9, 10.

Dạng 3: Nối số với hình ảnh có số lượng tương ứng.

Bài tập mẫu:

Quý phụ huynh hãy vẽ hoặc cho con xem các hình ảnh sau và yêu cầu con nối số với nhóm đồ vật có số lượng tương ứng.

Cột A (Số):     4           6           9

Cột B (Hình ảnh):
                                        ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫
                                        ⚫ ⚫ ⚫ ⚫
                                        ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫

Hướng dẫn giải (Step-by-step):

  1. Với số 4:
    • Con hãy đọc số: “Bốn”.
    • Sau đó, con hãy nhìn vào Cột B và đếm số chấm tròn của từng nhóm.
    • Nhóm nào có 4 chấm tròn? À, nhóm thứ hai có ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ (bốn chấm tròn).
    • Con hãy dùng bút nối số 4 với nhóm chấm tròn đó.
  2. Với số 6:
    • Con hãy đọc số: “Sáu”.
    • Tiếp tục nhìn vào Cột B và đếm các nhóm còn lại.
    • Nhóm nào có 6 chấm tròn? À, nhóm thứ nhất có ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ (sáu chấm tròn).
    • Con hãy nối số 6 với nhóm chấm tròn đó.
  3. Với số 9:
    • Con hãy đọc số: “Chín”.
    • Nhóm còn lại có bao nhiêu chấm tròn? ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ (chín chấm tròn).
    • Con hãy nối số 9 với nhóm chấm tròn đó.

Đáp án chuẩn:
    4   ——-   ⚫ ⚫ ⚫ ⚫
    6   ——-   ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫
    9   ——-   ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫ ⚫

III. Lời khuyên dành cho quý phụ huynh

  • Kiên nhẫn và khuyến khích: Việc học của các con cần thời gian và sự động viên. Hãy kiên nhẫn và khen ngợi con khi con cố gắng, dù chỉ là một tiến bộ nhỏ.
  • Học mà chơi, chơi mà học: Hãy biến việc học toán thành những trò chơi vui vẻ. Ví dụ, đếm số bậc cầu thang, đếm số quả cam khi đi chợ, đếm số xe ô tô đi qua…
  • Thực hành thường xuyên: Không cần học quá lâu trong một lần, chỉ cần 10-15 phút mỗi ngày nhưng đều đặn sẽ hiệu quả hơn nhiều.
  • Tạo môi trường học tập thoải mái: Giúp con có góc học tập yên tĩnh, đủ ánh sáng và không bị phân tán.
  • Liên hệ với nhà trường: Nếu có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn nào, đừng ngần ngại trao đổi với giáo viên chủ nhiệm để có sự hỗ trợ tốt nhất.

Cô tin rằng, với sự hướng dẫn tận tình của quý phụ huynh và sự nỗ lực của các con, các con sẽ học tập thật tốt và yêu thích môn Toán!

Chúc quý phụ huynh và các em học sinh luôn mạnh khỏe và học tập hiệu quả!

Trân trọng,

Cô giáo của các con.