🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào mừng các em học sinh lớp 8 thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình khám phá tri thức tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” thật kỹ lưỡng các bài tập trong SGK Tiếng Anh 8 Friends Plus Unit 2: Family Life (Cuộc sống gia đình). Cô tin rằng, với sự hướng dẫn chi tiết từng bước, các em sẽ không chỉ hiểu bài mà còn nắm vững kiến thức, tự tin hơn khi làm bài tập cũng như chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra sắp tới!

Unit 2 này sẽ đưa chúng ta vào thế giới của các gia đình, cùng học những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần thiết để mô tả về người thân, các công việc nhà và các hoạt động thường ngày. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Unit 2: Family Life – Lời giải chi tiết

A. Vocabulary (Từ vựng)

Phần từ vựng là nền tảng để chúng ta có thể giao tiếp và hiểu bài tốt. Hãy cùng làm quen với các từ mới và cách sử dụng chúng nhé!

Bài tập 1: Nối từ với định nghĩa phù hợp.

(Đây là bài tập mẫu dựa trên nội dung thường có trong sách. Các em hãy đối chiếu với bài tập trong SGK nhé!)

  1. Parent (A. A person who is not related to you by birth but is treated like family)
  2. Grandparent (B. A male member of your family, typically older)
  3. Sibling (C. Your mother or father)
  4. Uncle (D. A brother or sister)
  5. Cousin (E. Your father’s or mother’s father or mother)
  6. Extended family (F. All the relatives in a family, including aunts, uncles, cousins, etc.)

Lời giải chi tiết:

  1. Parent (C. Your mother or father)

    Giải thích: “Parent” có nghĩa là cha mẹ. Định nghĩa C “Your mother or father” (mẹ hoặc cha của bạn) là chính xác nhất.

  2. Grandparent (E. Your father’s or mother’s father or mother)

    Giải thích: “Grandparent” là ông bà. Định nghĩa E “Your father’s or mother’s father or mother” (cha hoặc mẹ của cha/mẹ bạn) hoàn toàn phù hợp.

  3. Sibling (D. A brother or sister)

    Giải thích: “Sibling” là một từ dùng chung để chỉ anh, chị, em ruột. Định nghĩa D “A brother or sister” (một người anh/em trai hoặc chị/em gái) rất chính xác.

  4. Uncle (B. A male member of your family, typically older)

    Giải thích: “Uncle” là chú, bác, cậu (là nam giới trong gia đình). Định nghĩa B “A male member of your family, typically older” (một thành viên nam trong gia đình bạn, thường lớn tuổi hơn) mô tả rõ nhất.

  5. Cousin (A. A person who is not related to you by birth but is treated like family)

    Giải thích: “Cousin” là anh chị em họ. Định nghĩa A “A person who is not related to you by birth but is treated like family” (một người không cùng huyết thống nhưng được đối xử như gia đình) có vẻ hơi không chính xác lắm với “cousin”. Định nghĩa phù hợp hơn cho “cousin” là “the child of your aunt or uncle”. Tuy nhiên, nếu trong bài tập không có lựa chọn nào sát hơn, và A là lựa chọn duy nhất còn lại, thì chúng ta cần xem xét ngữ cảnh. Cô nghĩ rằng có thể có một nhầm lẫn nhỏ trong bài tập mẫu này, hoặc A có thể ám chỉ “foster family member” hơn là “cousin”. Nếu trong SGK có định nghĩa khác, các em hãy ưu tiên định nghĩa đó nhé. *Lưu ý: Nếu đây là bài tập thực tế trong SGK, ‘Cousin’ thường được định nghĩa là ‘The child of your aunt or uncle’. Định nghĩa A có vẻ không phù hợp với ‘Cousin’ mà có thể dành cho một từ khác như ‘foster brother/sister’ hoặc ‘close friend’. Cô sẽ sửa lại ví dụ này để chính xác hơn với SGK.*

    *Sửa lại ví dụ cho “Cousin” và thêm một từ khác để định nghĩa A phù hợp hơn*

    1. Cousin (G. The child of your aunt or uncle)
    2. Extended family (F. All the relatives in a family, including aunts, uncles, cousins, etc.)
    3. Foster sister (A. A person who is not related to you by birth but is treated like family)

    Lời giải chi tiết (đã sửa):

    1. Cousin (G. The child of your aunt or uncle)

      Giải thích: “Cousin” là anh chị em họ. Định nghĩa G “The child of your aunt or uncle” (con của dì/chú/cô/cậu của bạn) là hoàn toàn chính xác.

    2. Extended family (F. All the relatives in a family, including aunts, uncles, cousins, etc.)

      Giải thích: “Extended family” là gia đình mở rộng, bao gồm tất cả họ hàng. Định nghĩa F “All the relatives in a family, including aunts, uncles, cousins, etc.” (tất cả họ hàng trong gia đình, bao gồm dì, chú, anh chị em họ, v.v.) là chính xác.

    3. Foster sister (A. A person who is not related to you by birth but is treated like family)

      Giải thích: “Foster sister” là chị/em gái nuôi. Định nghĩa A “A person who is not related to you by birth but is treated like family” (một người không cùng huyết thống nhưng được đối xử như gia đình) hoàn toàn phù hợp với khái niệm này.

Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

(Sử dụng các từ vựng về công việc nhà hoặc các tính từ mô tả thường gặp trong Unit 2)

Các từ gợi ý: tidy, chores, relaxed, strict, patient, energetic

  1. My mom always tells me to __________ my room. It’s usually a mess!
  2. Doing household __________ helps to keep our home clean and organized.
  3. My grandma is very __________; she always takes her time to explain things to me.
  4. My dad is a bit __________ sometimes, especially about my homework.
  5. After a long day at school, I like to feel __________ and comfortable at home.
  6. My little brother is so __________, he never stops running around!

Lời giải chi tiết:

  1. My mom always tells me to tidy my room. It’s usually a mess!

    Giải thích: “Tidy” (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng) là động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh “room” và “mess” (bừa bộn). Mẹ luôn bảo tôi dọn dẹp phòng.

  2. Doing household chores helps to keep our home clean and organized.

    Giải thích: “Chores” (công việc nhà) là danh từ đi kèm với “household” để chỉ các việc vặt trong nhà. Làm công việc nhà giúp giữ nhà cửa sạch sẽ.

  3. My grandma is very patient; she always takes her time to explain things to me.

    Giải thích: “Patient” (kiên nhẫn) là tính từ mô tả hành động “takes her time to explain” (dành thời gian giải thích) của bà. Bà tôi rất kiên nhẫn.

  4. My dad is a bit strict sometimes, especially about my homework.

    Giải thích: “Strict” (nghiêm khắc) là tính từ phù hợp khi nói về việc bố tôi nghiêm khắc với bài tập về nhà. Bố tôi đôi khi hơi nghiêm khắc.

  5. After a long day at school, I like to feel relaxed and comfortable at home.

    Giải thích: “Relaxed” (thư giãn, thoải mái) là tính từ miêu tả cảm giác mong muốn sau một ngày dài học tập. Tôi muốn cảm thấy thư giãn.

  6. My little brother is so energetic, he never stops running around!

    Giải thích: “Energetic” (năng động, tràn đầy năng lượng) là tính từ phù hợp để miêu tả một người em trai luôn chạy nhảy không ngừng. Em trai tôi rất năng động.

B. Grammar (Ngữ pháp)

Trong Unit 2, chúng ta thường ôn lại và thực hành các thì Hiện tại đơn (Present Simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cũng như các trạng từ tần suất (adverbs of frequency) để nói về các hoạt động thường ngày và các sự kiện đang diễn ra.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.

  1. My sister usually (help) __________ me with my homework.
  2. Look! The baby (sleep) __________ peacefully in his crib.
  3. We (not visit) __________ our grandparents every weekend, only once a month.
  4. What (you / do) __________ at the moment?
  5. Sarah (go) __________ to bed early on weekdays.
  6. My parents (watch) __________ a documentary about wildlife right now.

Lời giải chi tiết:

  1. My sister usually helps me with my homework.

    Giải thích: Có trạng từ “usually” (thường xuyên) => dấu hiệu của thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “My sister” là ngôi thứ ba số ít, nên động từ “help” thêm “-s”.

  2. Look! The baby is sleeping peacefully in his crib.

    Giải thích: Có “Look!” (Nhìn kìa!) => dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Cấu trúc: Subject + is/am/are + V-ing. Chủ ngữ “The baby” (số ít) đi với “is”.

  3. We don’t visit our grandparents every weekend, only once a month.

    Giải thích: Có “every weekend” (mỗi cuối tuần) nhưng lại có “only once a month” (chỉ một lần mỗi tháng) => diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên không xảy ra thường xuyên. Sử dụng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “We” (số nhiều) nên dùng “don’t” cho phủ định.

  4. What are you doing at the moment?

    Giải thích: Có “at the moment” (ngay lúc này) => dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc câu hỏi: Wh-word + is/am/are + Subject + V-ing?

  5. Sarah goes to bed early on weekdays.

    Giải thích: “On weekdays” (vào các ngày trong tuần) => diễn tả thói quen hàng ngày. Sử dụng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “Sarah” là ngôi thứ ba số ít, động từ “go” thêm “-es” thành “goes”.

  6. My parents are watching a documentary about wildlife right now.

    Giải thích: Có “right now” (ngay bây giờ) => dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “My parents” (số nhiều) đi với “are”.

Bài tập 2: Sắp xếp các trạng từ tần suất (adverbs of frequency) vào vị trí đúng trong câu.

(Các trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, hardly ever, never)

  1. My brother is late for school. (never)
  2. I go swimming in the summer. (always)
  3. My mom cooks dinner. (usually)
  4. We eat fast food. (hardly ever)
  5. Do you watch TV after dinner? (often)

Lời giải chi tiết:

  1. My brother is never late for school.

    Giải thích: Trạng từ tần suất đứng sau động từ “to be” (is).

  2. I always go swimming in the summer.

    Giải thích: Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (“go”).

    BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  3. My mom usually cooks dinner.

    Giải thích: Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (“cooks”).

  4. We hardly ever eat fast food.

    Giải thích: Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường (“eat”). “Hardly ever” có nghĩa là hầu như không bao giờ.

  5. Do you often watch TV after dinner?

    Giải thích: Trong câu hỏi với động từ thường, trạng từ tần suất đứng giữa chủ ngữ “you” và động từ chính “watch”.

C. Reading (Đọc hiểu)

Bài đọc hiểu sẽ giúp các em luyện tập kỹ năng đọc và nắm bắt thông tin. Hãy đọc kỹ đoạn văn và tìm ra câu trả lời nhé.

Bài đọc mẫu: “A Busy Family Weekend”

My family usually has a busy but fun weekend. On Saturday mornings, my dad always washes the car, and my mom waters the plants in the garden. My older sister, Linh, often tidies her room and sometimes helps Mom in the kitchen. I usually do my homework, and then I play video games with my younger brother, Nam. In the afternoons, we sometimes go to the park or visit our grandparents. On Sunday, we always have a big family lunch. After lunch, Dad and Mom often relax, while Linh and I help with the dishes. Nam usually plays with his toys. In the evening, we watch a movie together. It’s always a special time for us.

Bài tập 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

  1. What does the father usually do on Saturday mornings?
  2. Who helps the mother in the kitchen sometimes?
  3. What do the children do after finishing homework on Saturday?
  4. How often do they visit their grandparents?
  5. What do they always do on Sunday?

Lời giải chi tiết:

  1. The father usually washes the car on Saturday mornings.

    Giải thích: Dòng đầu tiên của đoạn 2: “On Saturday mornings, my dad always washes the car…”

  2. Linh (the older sister) sometimes helps the mother in the kitchen.

    Giải thích: Dòng thứ 3 của đoạn 2: “My older sister, Linh, often tidies her room and sometimes helps Mom in the kitchen.”

  3. After finishing homework on Saturday, the children (the narrator) play video games with his younger brother, Nam.

    Giải thích: Dòng thứ 4 của đoạn 2: “I usually do my homework, and then I play video games with my younger brother, Nam.”

  4. They sometimes visit their grandparents.

    Giải thích: Dòng thứ 5 của đoạn 2: “In the afternoons, we sometimes go to the park or visit our grandparents.”

  5. They always have a big family lunch on Sunday.

    Giải thích: Dòng đầu tiên của đoạn 3: “On Sunday, we always have a big family lunch.”

D. Listening (Nghe)

Phần nghe rất quan trọng để phát triển kỹ năng giao tiếp. Vì cô không thể cung cấp file nghe trực tiếp, cô sẽ hướng dẫn các em cách tiếp cận một bài tập nghe điển hình trong Unit 2 nhé.

Ví dụ: Nghe đoạn hội thoại về một gia đình và điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

Đoạn hội thoại mẫu (chỉ mang tính minh họa):

A: Hi Mai, what are you doing?

B: Hi Lan. I’m helping my mom 1. __________ the floor.

A: Oh, that’s nice! Does your brother help with 2. __________ too?

B: Yes, he 3. __________ feeds the dog and takes out the rubbish.

A: Your family sounds busy! My dad 4. __________ the cooking in our house.

B: Really? That’s cool! My mom usually 5. __________ dinner.

Hướng dẫn giải:

  1. Đọc lướt câu hỏi/đoạn văn trước khi nghe: Điều này giúp các em có cái nhìn tổng quát về nội dung và những thông tin cần điền. Ví dụ, trong đoạn trên, các em sẽ biết mình cần điền từ liên quan đến công việc nhà, thành viên gia đình hoặc tần suất.
  2. Lắng nghe lần 1 (nghe tổng quát): Tập trung nghe ý chính của đoạn hội thoại, không cần quá lo lắng về việc điền đầy đủ ngay lập tức. Cố gắng hình dung ngữ cảnh câu chuyện.
  3. Lắng nghe lần 2 (nghe chi tiết): Lần này, hãy tập trung vào các chỗ trống. Nghe kỹ các từ khóa xung quanh chỗ trống và điền từ mà các em nghe được. Đừng quên chú ý đến thì của động từ, số ít/số nhiều của danh từ.
  4. Lắng nghe lần 3 (kiểm tra lại): Đọc lại toàn bộ đoạn văn đã điền và nghe lại một lần cuối để chắc chắn các từ đã điền đúng ngữ pháp, ngữ nghĩa và khớp với những gì các em đã nghe.

Đáp án gợi ý (nếu đoạn hội thoại phát âm rõ ràng như sau):

  1. sweep
  2. chores
  3. always
  4. does
  5. cooks

(Các em hãy thực hành với file nghe trong SGK để có kết quả chính xác nhất nhé!)

E. Speaking (Nói)

Kỹ năng nói giúp các em tự tin giao tiếp. Để nói tốt về chủ đề “Family Life”, hãy chuẩn bị trước các ý và từ vựng liên quan.

Bài tập mẫu: Kể về gia đình em (khoảng 1 phút).

Gợi ý cấu trúc:

  • Giới thiệu chung về gia đình (số lượng thành viên, sống ở đâu).
  • Mô tả từng thành viên (tên, tuổi, nghề nghiệp, tính cách, sở thích).
  • Nói về mối quan hệ giữa các thành viên.
  • Kể về các hoạt động gia đình thường làm cùng nhau (cuối tuần, bữa ăn…).
  • Cảm nghĩ của em về gia đình mình.

Bài nói mẫu:

Hello everyone. Today, I’d like to tell you a little bit about my family. There are four people in my family: my parents, my younger sister, and me. We live in a cozy apartment in the city.

My dad, whose name is Minh, is a kind and hardworking engineer. He often helps me with my math homework. My mom, named Hoa, is a gentle teacher. She is very patient and always cooks delicious meals for us. My younger sister, Lan, is 10 years old. She’s quite energetic and loves drawing. We sometimes argue, but we always make up quickly.

We have a good relationship in our family. On weekends, we often go to the park together or watch movies at home. We also have dinner together every night, which is our favorite family time. I feel very lucky to have such a loving and supportive family. They are the most important people in my life.

F. Writing (Viết)

Viết là cách để các em thể hiện suy nghĩ và kiến thức của mình. Hãy cố gắng sắp xếp ý tưởng mạch lạc và sử dụng đúng ngữ pháp nhé.

Bài tập mẫu: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 80-100 từ) về công việc nhà em thường làm.

Gợi ý cấu trúc:

  • Giới thiệu về tầm quan trọng của việc làm việc nhà trong gia đình em.
  • Liệt kê các công việc nhà em thường làm (khi nào, làm gì).
  • Nói về cảm xúc của em khi làm việc nhà.
  • Kết luận về ý nghĩa của việc chia sẻ công việc nhà.

Bài viết mẫu:

In my family, everyone helps with household chores because we believe it’s important to share responsibilities. Every morning before school, I usually make my bed and help my mom set the breakfast table. After school, I always put my books and bags away to keep my room tidy. On weekends, I have bigger tasks. I often sweep the floor in the living room and sometimes water the plants in our small garden. My sister helps with doing the laundry, and my dad takes out the rubbish.

Doing chores sometimes feels tiring, but I know it helps my parents and makes our home clean and comfortable. I feel proud when I contribute to our family life. Sharing chores makes our family stronger and happier.

Lời khuyên thêm từ giáo viên

Các em thấy không, Unit 2 về “Family Life” không quá khó phải không nào? Điều quan trọng là các em phải nắm vững từ vựng, hiểu rõ cách dùng thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn, cùng với các trạng từ tần suất. Hãy nhớ:

  • Học từ vựng theo chủ đề: Gắn kết từ mới với hình ảnh hoặc tình huống thực tế trong gia đình em.
  • Thực hành ngữ pháp thường xuyên: Làm thêm bài tập trong sách bài tập (workbook) hoặc tìm trên mạng để củng cố kiến thức.
  • Luyện tập 4 kỹ năng: Đừng chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng. Hãy cố gắng đọc thêm các đoạn văn tiếng Anh về gia đình, nghe các đoạn hội thoại, và mạnh dạn nói, viết về gia đình mình.
  • Tự tin và đừng ngại sai: Sai là cơ hội để học hỏi. Hãy hỏi cô, hỏi bạn bè khi các em không hiểu nhé!

Chúc các em học thật tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!