🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Chào mừng các em đến với buổi tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh cực kỳ quan trọng do thầy (cô) phụ trách. Các em biết đấy, ngữ pháp chính là xương sống của mọi bài thi, đặc biệt là kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 đầy cam go sắp tới. Một nền tảng ngữ pháp vững chắc không chỉ giúp các em tự tin làm bài mà còn mở ra cánh cửa vào ngôi trường cấp 3 mơ ước. Bài giảng hôm nay sẽ đi sâu vào những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, thường xuyên xuất hiện trong đề thi, cùng với những mẹo làm bài hiệu quả nhất. Hãy chuẩn bị giấy bút thật sẵn sàng để ghi chép và tiếp thu nhé!

Chủ điểm 1: Các Thì Tiếng Anh Trọng Tâm (Tenses)

Trong tiếng Anh, các thì là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Để ôn thi hiệu quả, các em cần nắm vững cách dùng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của những thì sau:

1.1. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

  • Cách dùng:
    1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.
    2. Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra (không quan trọng thời điểm cụ thể).
    3. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra (thường đi với “just”).
  • Cấu trúc: S + have/has + V3/ed
  • Dấu hiệu: since, for, already, yet, just, never, ever, so far, recently, lately, in the last/past + khoảng thời gian.

Bài tập mẫu 1.1: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại hoàn thành.

  1. I (not see) ___________ him since we left school.
  2. She (finish) ___________ her homework already.
  3. They (live) ___________ in this city for ten years.

Giải chi tiết:

    • Phân tích: Có dấu hiệu “since” (từ khi) và hành động chưa gặp anh ấy kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Đây là thì Hiện tại hoàn thành, thể phủ định.
    • Cấu trúc: S + have/has + not + V3/ed.
    • Áp dụng: Chủ ngữ “I” đi với “have”, động từ “see” có V3 là “seen”.
    • Đáp án: I have not seen him since we left school.
    • Phân tích: Có dấu hiệu “already” (đã rồi), diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại. Đây là thì Hiện tại hoàn thành.
    • Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
    • Áp dụng: Chủ ngữ “She” đi với “has”, động từ “finish” có V3/ed là “finished”.
    • Đáp án: She has finished her homework already.
    • Phân tích: Có dấu hiệu “for ten years” (trong 10 năm), diễn tả hành động sống kéo dài từ 10 năm trước đến hiện tại. Đây là thì Hiện tại hoàn thành.
    • Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
    • Áp dụng: Chủ ngữ “They” đi với “have”, động từ “live” có V3/ed là “lived”.
    • Đáp án: They have lived in this city for ten years.

1.2. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

  • Quá khứ đơn:
    • Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định.
    • Cấu trúc: S + V2/ed
    • Dấu hiệu: yesterday, last night/week/month/year, ago, in + năm trong quá khứ, when.
  • Quá khứ hoàn thành:
    • Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ hoặc TRƯỚC một thời điểm xác định trong quá khứ.
    • Cấu trúc: S + had + V3/ed
    • Dấu hiệu: by the time, before, after, when (khi một hành động xảy ra trước hành động kia).

Bài tập mẫu 1.2: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ hoàn thành.

  1. When I (arrive) ___________ at the station, the train (already leave) ___________.
  2. She (not recognize) ___________ me because I (change) ___________ a lot.

Giải chi tiết:

    • Phân tích: Có hai hành động trong quá khứ: “arrive” (đến) và “leave” (rời đi). Hành động “the train already leave” chắc chắn phải xảy ra trước hành động “I arrive” thì tôi mới không gặp được tàu. Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.
    • Áp dụng: “arrive” -> Quá khứ đơn (arrived); “already leave” -> Quá khứ hoàn thành (had already left).
    • Đáp án: When I arrived at the station, the train had already left.
    • Phân tích: Tương tự, hành động “change” (thay đổi) phải xảy ra trước hành động “not recognize” (không nhận ra) thì mới dẫn đến kết quả là cô ấy không nhận ra tôi. Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.
    • Áp dụng: “not recognize” -> Quá khứ đơn (didn’t recognize); “change” -> Quá khứ hoàn thành (had changed).
    • Đáp án: She didn’t recognize me because I had changed a lot.

Chủ điểm 2: Câu Bị Động (Passive Voice)

Câu bị động là cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người thực hiện hành động. Đây là chủ điểm rất quan trọng trong đề thi.

  • Cấu trúc chung: S + be + V3/ed (+ by O)
  • Động từ “be” sẽ được chia theo thì của câu chủ động ban đầu.

Bài tập mẫu 2: Chuyển các câu sau sang thể bị động.

  1. People speak English all over the world.
  2. They built this house in 1990.
  3. Someone has stolen my bike.

Giải chi tiết:

    • Phân tích:
      • Chủ ngữ (S): People
      • Động từ (V): speak (thì Hiện tại đơn)
      • Tân ngữ (O): English
      • Phần còn lại: all over the world
    • Bước 1: Đem tân ngữ “English” xuống làm chủ ngữ mới.
    • Bước 2: Chia “be” theo thì Hiện tại đơn của câu gốc và phù hợp với chủ ngữ mới “English” => “is”.
    • Bước 3: Chuyển động từ “speak” sang dạng V3/ed => “spoken”.
    • Bước 4: Đặt phần còn lại vào vị trí thích hợp. (Không cần “by people” vì “people” là chủ ngữ chung chung).
    • Đáp án: English is spoken all over the world.
    • Phân tích:
      • S: They
      • V: built (thì Quá khứ đơn)
      • O: this house
      • Phần còn lại: in 1990
    • Bước 1: Đem tân ngữ “this house” xuống làm chủ ngữ mới.
    • Bước 2: Chia “be” theo thì Quá khứ đơn của câu gốc và phù hợp với chủ ngữ mới “this house” => “was”.
    • Bước 3: Chuyển động từ “built” sang dạng V3/ed => “built” (V2 và V3 của “build” là “built”).
    • Bước 4: Đặt phần còn lại vào vị trí thích hợp. (Không cần “by them” vì “they” là chủ ngữ chung chung).
    • Đáp án: This house was built in 1990.
    • Phân tích:
      • S: Someone
      • V: has stolen (thì Hiện tại hoàn thành)
      • O: my bike
    • Bước 1: Đem tân ngữ “my bike” xuống làm chủ ngữ mới.
    • Bước 2: Chia “be” theo thì Hiện tại hoàn thành của câu gốc và phù hợp với chủ ngữ mới “my bike” => “has been”.
    • Bước 3: Chuyển động từ “stolen” sang dạng V3/ed => “stolen” (đã là V3).
    • Bước 4: Không cần “by someone”.
    • Đáp án: My bike has been stolen.

Chủ điểm 3: Câu Tường Thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn trực tiếp. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, các em cần lưu ý các quy tắc sau:

  • Lùi thì của động từ.
  • Đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu.
  • Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

3.1. Câu tường thuật dạng câu kể (Statements)

  • Cấu trúc: S + said (that) / told O (that) + S + V (lùi thì) + …

Bài tập mẫu 3.1: Chuyển câu trực tiếp sau sang câu tường thuật.

“I am learning English now,” said John.

Giải chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ tường thuật (“John”), động từ tường thuật (“said”).
  • Bước 2: Xác định chủ ngữ và động từ trong câu trực tiếp: “I” (chỉ John), “am learning” (thì Hiện tại tiếp diễn), “now” (trạng từ chỉ thời gian).
  • Bước 3: Đổi chủ ngữ “I” thành “he” (vì là John).
  • Bước 4: Lùi thì Hiện tại tiếp diễn (“am learning”) về Quá khứ tiếp diễn (“was learning”).
  • Bước 5: Đổi trạng từ “now” thành “then”.
  • Đáp án: John said (that) he was learning English then.

3.2. Câu tường thuật dạng câu hỏi (Questions)

  • Câu hỏi Yes/No: S + asked (O) / wondered / wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì) + …
  • Câu hỏi WH-words: S + asked (O) / wondered / wanted to know + WH-word + S + V (lùi thì) + …
  • Lưu ý: Sau “if/whether” hoặc WH-word là dạng câu khẳng định (không đảo ngữ).

Bài tập mẫu 3.2: Chuyển câu hỏi trực tiếp sau sang câu tường thuật.

“What are you doing here?” the teacher asked me.

Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Giải chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ tường thuật (“the teacher”), động từ tường thuật (“asked me”).
  • Bước 2: Xác định loại câu hỏi (WH-question với “What”), chủ ngữ (“you” – chỉ “me”), động từ (“are doing” – thì Hiện tại tiếp diễn), trạng từ (“here”).
  • Bước 3: Giữ nguyên WH-word “What”.
  • Bước 4: Đổi chủ ngữ “you” thành “I” (vì “asked me”).
  • Bước 5: Lùi thì Hiện tại tiếp diễn (“are doing”) về Quá khứ tiếp diễn (“was doing”).
  • Bước 6: Đổi trạng từ “here” thành “there”.
  • Đáp án: The teacher asked me what I was doing there.

Chủ điểm 4: Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)

Câu điều kiện thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. Trong chương trình lớp 9, các em cần tập trung vào Câu điều kiện loại 1 và loại 2.

4.1. Câu điều kiện loại 1 (Type 1)

  • Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai, có khả năng xảy ra.
  • Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên mẫu)

Bài tập mẫu 4.1: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện loại 1.

If it (rain) ___________ tomorrow, we (not go) ___________ to the beach.

Giải chi tiết:

  • Phân tích: Mệnh đề “if” có “tomorrow” => điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Đây là câu điều kiện loại 1.
  • Bước 1: Chia động từ trong mệnh đề “if” ở thì Hiện tại đơn. “it” đi với “rains”.
  • Bước 2: Chia động từ trong mệnh đề chính với “will + V (nguyên mẫu)”. “we” đi với “will not go” hoặc “won’t go”.
  • Đáp án: If it rains tomorrow, we will not go to the beach.

4.2. Câu điều kiện loại 2 (Type 2)

  • Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, mang tính giả định, không thể xảy ra.
  • Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu)
  • Lưu ý: Trong mệnh đề “if”, động từ “to be” luôn là “were” cho tất cả các ngôi.

Bài tập mẫu 4.2: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện loại 2.

If I (be) ___________ you, I (study) ___________ harder.

Giải chi tiết:

  • Phân tích: Điều kiện “If I were you” (Nếu tôi là bạn) là điều không có thật ở hiện tại (vì tôi không thể là bạn). Đây là câu điều kiện loại 2.
  • Bước 1: Chia động từ trong mệnh đề “if” ở thì Quá khứ đơn, động từ “to be” thành “were”.
  • Bước 2: Chia động từ trong mệnh đề chính với “would + V (nguyên mẫu)”. “I” đi với “would study”.
  • Đáp án: If I were you, I would study harder.

Chủ điểm 5: Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, được nối bằng các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).

  • Who: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ.
  • Whom: Thay thế cho danh từ chỉ người, làm tân ngữ. (Trong giao tiếp thường dùng “who” hoặc bỏ “whom” nếu có thể).
  • Which: Thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • That: Thay thế cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ (không dùng sau dấu phẩy và giới từ).
  • Whose: Thay thế cho tính từ sở hữu, chỉ sự sở hữu.
  • Where: Thay thế cho trạng từ chỉ nơi chốn.
  • When: Thay thế cho trạng từ chỉ thời gian.
  • Why: Thay thế cho “for which reason” (lý do).

Bài tập mẫu 5: Nối hai câu sau sử dụng đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp.

  1. The man is my uncle. He is standing over there.
  2. I visit a village. My grandparents were born there.

Giải chi tiết:

    • Phân tích: Danh từ cần bổ sung là “The man” (người). “He” trong câu thứ hai cũng chỉ “The man” và làm chủ ngữ.
    • Đại từ quan hệ: “who” hoặc “that” (thay cho người, làm chủ ngữ).
    • Ghép câu: Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
    • Đáp án: The man who/that is standing over there is my uncle.
    • Phân tích: Danh từ cần bổ sung là “a village” (nơi chốn). “there” trong câu thứ hai chỉ “a village”.
    • Trạng từ quan hệ: “where” (thay cho nơi chốn).
    • Ghép câu: Đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ nó bổ nghĩa.
    • Đáp án: I visit a village where my grandparents were born.

Chủ điểm 6: Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu (Gerunds and Infinitives)

Đây là phần kiến thức yêu cầu các em phải ghi nhớ các trường hợp cụ thể.

6.1. Danh động từ (Gerund – V-ing)

  • Dùng sau giới từ: e.g., interested in, good at, fond of, instead of, before, after…
  • Dùng sau một số động từ: enjoy, avoid, mind, finish, practice, suggest, consider, advise, admit, deny, keep, risk, spend…
  • Làm chủ ngữ trong câu.

6.2. Động từ nguyên mẫu (Infinitive – To + V)

  • Dùng sau một số động từ: want, agree, decide, plan, hope, expect, promise, refuse, offer, learn, manage, afford, seem, pretend…
  • Dùng sau tính từ: e.g., easy to do, difficult to learn, happy to meet…
  • Dùng để chỉ mục đích: e.g., I study hard to pass the exam.

Bài tập mẫu 6: Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc (Gerund hoặc Infinitive).

  1. He enjoys (play) ___________ football after school.
  2. It’s difficult (learn) ___________ a new language.

Giải chi tiết:

    • Phân tích: Động từ “enjoy” luôn đi sau bởi một danh động từ (V-ing).
    • Áp dụng: “play” -> “playing”.
    • Đáp án: He enjoys playing football after school.
    • Phân tích: Cấu trúc “It’s + adjective + to V” (thật là… để làm gì đó).
    • Áp dụng: “learn” -> “to learn”.
    • Đáp án: It’s difficult to learn a new language.

Mẹo làm bài thi Tiếng Anh vào lớp 10 hiệu quả

Để đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi, ngoài việc nắm vững ngữ pháp, các em cần trang bị cho mình những chiến thuật làm bài thông minh:

  1. Đọc kỹ đề bài và hướng dẫn: Tuyệt đối không được bỏ qua bước này. Đảm bảo các em hiểu rõ yêu cầu của từng phần để không mất điểm oan.
  2. Lướt qua toàn bộ bài thi: Dành 1-2 phút đầu tiên để xem tổng quan cấu trúc đề, độ khó của từng phần. Điều này giúp các em phân bổ thời gian hợp lý.
  3. Ưu tiên làm những câu dễ trước: Những câu ngữ pháp, từ vựng mà các em tự tin sẽ giúp lấy điểm nhanh và tạo tâm lý thoải mái.
  4. Dùng phương pháp loại trừ với câu trắc nghiệm: Nếu không chắc chắn đáp án, hãy cố gắng loại bỏ các lựa chọn sai rõ ràng nhất. Việc này tăng khả năng chọn đúng của các em.
  5. Cẩn thận với các câu viết lại câu và chuyển đổi câu: Đây là dạng bài thường xuyên kiểm tra tổng hợp kiến thức ngữ pháp (bị động, tường thuật, điều kiện, mệnh đề quan hệ). Đảm bảo các em đã đổi đủ các yếu tố (thì, đại từ, trạng từ…).
  6. Kiểm tra lại đáp án: Sau khi hoàn thành bài, hãy dành thời gian rà soát lại toàn bộ. Phát hiện và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, hoặc những lỗi bất cẩn.
  7. Giữ tâm lý vững vàng: Áp lực là điều khó tránh khỏi, nhưng hãy hít thở sâu, giữ bình tĩnh. Nếu gặp câu khó, tạm bỏ qua và quay lại sau. Đừng để một câu khó ảnh hưởng đến toàn bộ bài làm.

Lời kết từ Thầy/Cô

Các em thân mến, hành trình ôn thi vào lớp 10 là một chặng đường dài cần sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Thầy (cô) hy vọng bài tổng hợp ngữ pháp này sẽ là một cẩm nang hữu ích, giúp các em hệ thống lại kiến thức và tự tin hơn trên con đường chinh phục ước mơ của mình. Hãy nhớ rằng, chìa khóa thành công nằm ở sự chăm chỉ, tinh thần học hỏi và một chiến lược ôn luyện thông minh. Chúc các em luôn học tốt và gặt hái được những thành quả xứng đáng!