Bí quyết học Toán lớp 1: Các số đến 20 hiệu quả theo sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”
Kính gửi quý phụ huynh,
Chào mừng quý vị đến với bài hướng dẫn đặc biệt dành cho các con học sinh lớp 1, giúp các con chinh phục chủ đề “Các số đến 20” một cách hiệu quả nhất theo chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Giai đoạn làm quen với các số lớn hơn 10 là vô cùng quan trọng, đặt nền móng cho các kiến thức Toán học phức tạp hơn sau này. Với vai trò là giáo viên tiểu học, tôi sẽ chia sẻ những “bí quyết” và các bước hướng dẫn cụ thể, trực quan để ba mẹ có thể đồng hành cùng con tại nhà.
Mục tiêu cần đạt được
- Học sinh nhận biết, đọc và viết đúng các số từ 11 đến 20.
- Học sinh biết đếm, sắp xếp thứ tự các số trong phạm vi 20.
- Học sinh hiểu được cấu tạo của các số từ 11 đến 20 (gồm 1 chục và số đơn vị).
- Học sinh biết so sánh các số trong phạm vi 20.
- Học sinh thực hiện được các phép cộng, trừ đơn giản trong phạm vi 20 (chủ yếu là không nhớ).
Các bước hướng dẫn học “Các số đến 20” tại nhà
Bước 1: Làm quen và nhận biết các số từ 11 đến 20 bằng vật thật
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp con hình thành biểu tượng về số lượng một cách cụ thể.
-
Chuẩn bị học liệu: Ba mẹ hãy chuẩn bị các vật dụng có thể đếm được như que tính, khối lập phương, kẹo, hạt đậu, cúc áo… (số lượng mỗi loại ít nhất 20 cái).
-
Ôn tập số từ 1 đến 10: Trước khi vào bài mới, hãy cùng con ôn lại cách đếm, đọc các số từ 1 đến 10 thật thành thạo. Ba mẹ có thể hỏi: “Có mấy que tính?”, “Con hãy xếp 7 khối lập phương.”
-
Giới thiệu số 11:
- Ba mẹ lấy 10 que tính, buộc thành 1 bó (gọi là “1 chục que tính”). Đặt bó que tính này lên bàn.
- Sau đó, lấy thêm 1 que tính rời đặt cạnh bó que tính.
- Yêu cầu con đếm: “1 chục rồi thêm 1 đơn vị là mười một.” (Vừa nói vừa chỉ vào 1 bó và 1 que rời).
- Ba mẹ nói rõ: “Đây là số 11 (mười một).” Đồng thời viết số 11 ra giấy hoặc bảng con cho con quan sát.
-
Giới thiệu các số tiếp theo (12 đến 20): Ba mẹ thực hiện tương tự. Với số 12, con sẽ đếm “1 chục rồi thêm 2 đơn vị là mười hai”,… Cứ thế cho đến số 20 (2 chục).
- Khuyến khích con đếm to, rõ ràng.
- Sau mỗi lần giới thiệu, yêu cầu con tự lấy số lượng vật thật tương ứng với số vừa học (ví dụ: “Con hãy lấy 15 que tính”).
Bước 2: Đọc và viết đúng các số từ 11 đến 20
Khi con đã nhận biết được số lượng, chúng ta sẽ chuyển sang phần đọc và viết.
-
Luyện đọc:
- Ba mẹ viết các số từ 11 đến 20 ra giấy hoặc thẻ số. Đọc mẫu cho con nghe.
- Lưu ý cách đọc đặc biệt: 11 là “mười một”, 14 là “mười bốn” (có thể đọc “mười bốn” hoặc “mười bốn”, trong sách thường dùng “mười bốn”), 15 là “mười lăm” (không phải “mười năm”).
- Ba mẹ chỉ vào số bất kỳ và yêu cầu con đọc. Có thể tạo trò chơi “Đọc nhanh số”.
-
Luyện viết:
- Hướng dẫn con viết từng số một trên vở ô li hoặc bảng con.
- Nhấn mạnh thứ tự viết: “Số 11 gồm chữ số 1 đứng trước (hàng chục) và chữ số 1 đứng sau (hàng đơn vị).”
- Ba mẹ viết mẫu trước, sau đó cho con viết theo. Chú ý tư thế ngồi, cách cầm bút và độ cao, rộng của chữ số (2 ô li nhỏ hoặc 1 ô li to theo chuẩn vở ô li).
- Khuyến khích con vừa viết vừa đọc số.
Bước 3: Hiểu cấu tạo số (1 chục và số đơn vị)
Bước này giúp con không chỉ biết mặt số mà còn hiểu được giá trị vị trí của từng chữ số.
-
Minh họa bằng que tính/khối lập phương:
- Lấy 1 bó 10 que tính và 3 que tính rời. Hỏi con: “Đây là số mấy?” (13).
- Sau đó, phân tích: “Số 13 gồm 1 bó chục que tính và 3 que tính rời. Vậy số 13 gồm 1 chục và 3 đơn vị.”
- Làm tương tự với các số khác như 15 (1 chục và 5 đơn vị), 18 (1 chục và 8 đơn vị), 20 (2 chục và 0 đơn vị).
-
Bài tập thực hành:
- Ba mẹ viết một số (ví dụ: 17), yêu cầu con nói “Số 17 gồm … chục và … đơn vị.”
- Ngược lại, ba mẹ nói “1 chục và 6 đơn vị”, yêu cầu con viết số đó.
Bước 4: So sánh và sắp xếp các số trong phạm vi 20
Sau khi nhận biết và hiểu cấu tạo số, con sẽ học cách so sánh giá trị các số.
-
So sánh bằng vật thật:
- Đặt 12 que tính một bên và 15 que tính một bên. Hỏi con: “Bên nào có nhiều hơn? Bên nào có ít hơn?”
- Giúp con rút ra kết luận: “12 ít hơn 15”, “15 nhiều hơn 12”.
-
Sử dụng tia số (đường số):
- Vẽ một tia số từ 0 đến 20.
- Giải thích: “Số đứng bên phải thì lớn hơn, số đứng bên trái thì bé hơn.”
- Ví dụ: Chỉ vào số 13 và 16. “16 đứng bên phải 13, vậy 16 lớn hơn 13. Hay 13 bé hơn 16.”
-
Sử dụng dấu >, <, =:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Tẩy Dầu Mỡ Nhà Bếp, Hút Mùi Mặt Bếp Gas Bếp Từ Đáy Xoong Chảo HiKit 500g. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Hướng dẫn con điền dấu >, <, = vào ô trống: Ví dụ: 14 ___ 11, 19 ___ 20, 10 + 5 ___ 15.
- Gợi ý: Với các số từ 11 đến 19, số nào có chữ số hàng đơn vị lớn hơn thì số đó lớn hơn (ví dụ: 17 > 13 vì 7 > 3). Với số 20, nó lớn hơn tất cả các số có 1 chục.
-
Sắp xếp thứ tự:
- Cho một dãy số lộn xộn (ví dụ: 15, 12, 18, 11). Yêu cầu con sắp xếp từ bé đến lớn và từ lớn đến bé.
- Có thể dùng thẻ số để con tự sắp xếp.
Bước 5: Thực hành Cộng, Trừ trong phạm vi 20 (không nhớ)
Ở giai đoạn này, các phép tính cộng, trừ chủ yếu là các dạng cơ bản, không cần nhớ, giúp con củng cố kiến thức về số lượng.
-
Cộng dạng 10 + một số:
- Ví dụ: 10 + 3 = ?
- Hướng dẫn: Lấy 10 que tính, thêm 3 que tính. Đếm tổng cộng là 13. “10 thêm 3 là 13.”
- Thực hành nhiều bài tương tự: 10 + 5, 10 + 7, …
-
Cộng dạng một số có 1 chục với một số đơn vị:
- Ví dụ: 12 + 5 = ?
- Hướng dẫn: Bóc tách 12 thành 10 và 2. “Vậy 12 + 5 = 10 + 2 + 5 = 10 + 7 = 17.” (Hoặc đơn giản hơn là đếm thêm từ 12: 12 rồi đếm thêm 5 ngón tay: 13, 14, 15, 16, 17).
- Khuyến khích con dùng ngón tay hoặc que tính để đếm.
-
Trừ dạng số có 1 chục bớt đi số đơn vị:
- Ví dụ: 15 – 5 = ?
- Hướng dẫn: Lấy 15 que tính, bớt đi 5 que tính. Còn lại 10 que tính. “15 bớt đi 5 còn 10.”
- Thực hành: 17 – 7, 19 – 9, …
-
Trừ dạng số có 1 chục bớt đi số có 1 chục:
- Ví dụ: 18 – 10 = ?
- Hướng dẫn: Lấy 18 que tính (1 bó 1 chục và 8 que rời). Bớt đi 1 bó 1 chục que tính. Còn lại 8 que tính rời. “18 bớt đi 10 còn 8.”
- Thực hành: 13 – 10, 16 – 10, …
Lưu ý quan trọng dành cho phụ huynh
- Kiên nhẫn là chìa khóa: Các con lớp 1 cần thời gian để tiếp thu kiến thức mới. Ba mẹ hãy luôn kiên nhẫn, động viên con, không nên nóng vội hay so sánh con với các bạn khác.
- Học mà chơi, chơi mà học: Biến việc học thành trò chơi (ví dụ: đố số, tìm số, ai đếm nhanh hơn) sẽ giúp con hào hứng và ghi nhớ lâu hơn.
- Tạo môi trường học tập trực quan: Sử dụng các hình ảnh, vật thật, thẻ số, bảng con để bài học thêm sinh động.
- Liên hệ thực tế: Đưa Toán học vào cuộc sống hằng ngày: “Con lấy giúp mẹ 12 quả cam nhé!”, “Trong rổ có 15 cái bánh, con ăn 3 cái, còn bao nhiêu cái?”
- Ôn tập thường xuyên: Củng cố kiến thức đã học qua các bài tập nhỏ, lặp đi lặp lại.
Bài tập mẫu và đáp án chuẩn xác
Dưới đây là một số dạng bài tập mẫu mà quý phụ huynh có thể tham khảo để hướng dẫn con:
Bài tập 1: Đếm và viết số vào ô trống
Quan sát hình ảnh (ví dụ: một bó 10 que tính và 3 que tính rời).
Có tất cả ______ que tính.
Đáp án: Có tất cả 13 que tính.
Bài tập 2: Điền số còn thiếu vào ô trống
10, 11, _____, 13, _____, 15, _____, _____, 18, _____, 20.
Đáp án: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20.
Bài tập 3: Điền dấu >, <, = vào ô trống
a) 15 _____ 12
b) 19 _____ 20
c) 10 + 4 _____ 14
d) 16 _____ 10 + 7
Đáp án:
a) 15 > 12
b) 19 < 20
c) 10 + 4 = 14
d) 16 < 10 + 7
Bài tập 4: Tính
a) 10 + 6 = ?
b) 18 – 8 = ?
c) 15 – 10 = ?
d) 13 + 4 = ?
Đáp án:
a) 10 + 6 = 16
b) 18 – 8 = 10
c) 15 – 10 = 5
d) 13 + 4 = 17
Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết trên, quý phụ huynh sẽ cảm thấy tự tin hơn trong việc hướng dẫn con học Toán lớp 1. Chúc các con học tập vui vẻ và đạt kết quả tốt!
Trân trọng,
Giáo viên Toán tiểu học