Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh lớp 1!
Kính gửi quý phụ huynh,
Bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” là một hành trang tuyệt vời để các em học sinh lớp 1 bắt đầu hành trình khám phá tri thức. Trong giai đoạn đầu tiên của môn Toán, việc làm quen và nắm vững các số từ 0 đến 10 là nền tảng vô cùng quan trọng, giúp các con tự tin học các kiến thức toán học phức tạp hơn sau này.
Bài hướng dẫn này được thiết kế chi tiết, trực quan, bám sát phương pháp giảng dạy của sách giáo khoa “Kết nối tri thức” để quý phụ huynh có thể dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà, giúp con học tập hiệu quả, vui vẻ và yêu thích môn Toán.
Mục tiêu bài học:
Sau khi hoàn thành chủ đề “Các số đến 10”, các em học sinh sẽ:
- Nhận biết được số lượng các vật trong phạm vi 10.
- Đọc đúng tên các số từ 0 đến 10.
- Viết đúng các chữ số từ 0 đến 10 theo mẫu chuẩn.
- Nắm được thứ tự các số từ 0 đến 10.
- Biết so sánh số lượng và các số trong phạm vi 10 sử dụng các từ “nhiều hơn”, “ít hơn”, “bằng nhau”, và bước đầu làm quen với dấu <, >, =.
I. Chuẩn bị dụng cụ học tập
Để buổi học tại nhà đạt hiệu quả tốt nhất, quý phụ huynh hãy chuẩn bị cùng con những dụng cụ sau:
- Sách giáo khoa Toán 1 “Kết nối tri thức với cuộc sống”.
- Vở ô li, bút chì 2B, tẩy, thước kẻ.
- Que tính, các vật nhỏ có thể đếm được (cúc áo, hạt ngô, viên sỏi, đồ chơi nhỏ, khối lập phương…).
- Bảng con, phấn (nếu có) để con luyện viết.
- Các thẻ số viết từ 0 đến 10 (phụ huynh có thể tự làm hoặc in).
II. Hướng dẫn học các số từ 0 đến 10 (Theo từng bước chi tiết)
Chúng ta sẽ đi từng bước nhỏ để con làm quen với từng con số. Quý phụ huynh hãy kiên nhẫn và luôn khuyến khích con trong suốt quá trình học tập nhé!
Bước 1: Giới thiệu số 0
Số 0 là một khái niệm trừu tượng, chỉ “không có gì”.
- Nhận biết khái niệm:
- Quý phụ huynh có thể đặt 3 quả táo vào một chiếc đĩa, rồi hỏi: “Trên đĩa có mấy quả táo?”. Sau đó, lấy hết táo ra khỏi đĩa và hỏi: “Bây giờ trên đĩa có mấy quả táo?”. Khi con trả lời “không có” hoặc “hết rồi”, hãy nói: “Đúng rồi, không có quả táo nào cả. Chúng ta dùng số 0 để chỉ ‘không có gì’.”
- Hãy cùng con tìm các tình huống thực tế khác liên quan đến số 0: “Trong hộp này có mấy cái kẹo? À, không có cái kẹo nào cả, vậy là có 0 cái kẹo.”
- Đọc số 0:
- Phụ huynh đọc mẫu: “Không”. Yêu cầu con đọc theo 2-3 lần.
- Luyện viết số 0:
- Số 0 được viết là một nét cong kín.
Hướng dẫn: Đặt bút ở giữa đường kẻ 3 và 4 (của ô li), kéo một nét cong sang trái chạm đường kẻ 2, rồi cong xuống chạm đường kẻ 1, cong lên sang phải và kết thúc tại điểm đặt bút.
- Hãy cho con tập viết vào bảng con hoặc vở ô li, mỗi lần viết hãy đọc “Không”.
- Số 0 được viết là một nét cong kín.
Bước 2: Học các số từ 1 đến 5
Đây là những số đầu tiên con sẽ làm quen với việc đếm số lượng cụ thể và gán số cho số lượng đó.
- Học số 1:
- Nhận biết số lượng: Đặt một vật (ví dụ: một cái bút chì), hỏi con: “Có mấy cái bút chì?”. Khi con nói “một”, phụ huynh giới thiệu: “Đúng rồi, có một cái bút chì. Đây là số 1.”
- Đọc số 1 và tập đọc/đánh vần chữ ‘một’: Phụ huynh đọc mẫu “Một”. Yêu cầu con đọc theo 2-3 lần.
Hướng dẫn đánh vần chữ ‘một’: Mờ-ô-tờ, MỘT (quý phụ huynh có thể hướng dẫn con đánh vần từng chữ cái và ghép vần nếu con đã học bảng chữ cái Tiếng Việt).
- Luyện viết số 1:
Hướng dẫn: Đặt bút ở đường kẻ 3, kéo một nét xiên ngắn lên góc ô li trên đường kẻ 4. Từ điểm đó, kéo thẳng xuống đường kẻ 1.
Khuyến khích con vừa viết vừa đọc “Một”.
- Học số 2:
- Nhận biết số lượng: Đặt hai vật (ví dụ: hai quả bóng), hỏi con: “Có mấy quả bóng?”. Sau đó giới thiệu “Đúng rồi, có hai quả bóng. Đây là số 2.”
- Đọc số 2 và tập đọc/đánh vần chữ ‘hai’: Phụ huynh đọc mẫu “Hai”. Yêu cầu con đọc theo.
Hướng dẫn đánh vần chữ ‘hai’: Hờ-ai, HAI.
- Luyện viết số 2:
Hướng dẫn: Đặt bút dưới đường kẻ 3 một chút, viết nét cong trên (như móc áo), nối với nét xiên xuống đường kẻ 1, sau đó viết nét ngang từ trái sang phải trên đường kẻ 1.
Khuyến khích con vừa viết vừa đọc “Hai”.
- Học số 3, 4, 5:
Thực hiện tương tự như số 1 và 2. Mỗi số đều trải qua 3 bước:
- Nhận biết số lượng: Đếm 3, 4, 5 vật thật (ví dụ: 3 khối lập phương, 4 viên bi, 5 ngón tay).
- Đọc số và tập đọc/đánh vần chữ: Đọc mẫu “Ba”, “Bốn”, “Năm”. Hướng dẫn con đánh vần và đọc theo.
- Hướng dẫn đánh vần ‘ba’: Bờ-a, BA.
- Hướng dẫn đánh vần ‘bốn’: Bờ-ô-nờ-sắc, BỐN.
- Hướng dẫn đánh vần ‘năm’: Nờ-ă-m, NĂM.
- Luyện viết số: Hướng dẫn con viết đúng theo từng nét của số 3, 4, 5. Có thể tham khảo hướng dẫn viết nét chữ số trong sách giáo khoa Toán 1 “Kết nối tri thức” để viết nét chuẩn nhất.
Bước 3: Học các số từ 6 đến 10
Tiếp tục phương pháp như trên. Khi số lượng lớn hơn, hãy khuyến khích con đếm một cách cẩn thận và kiểm tra lại.
- Học số 6, 7, 8, 9:
Tiếp tục thực hiện 3 bước cho từng số:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên BỘ DỤNG CỤ 46 CHI TIẾT, BỘ DỤNG CỤ MỞ BU LÔNG ỐC VÍT ĐA NĂNG. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Nhận biết số lượng: Đếm 6, 7, 8, 9 vật thật (ví dụ: 6 chiếc lá, 7 cái cúc áo, 8 que tính, 9 ngón tay).
- Đọc số và tập đọc/đánh vần chữ: Đọc mẫu “Sáu”, “Bảy”, “Tám”, “Chín”. Hướng dẫn con đánh vần và đọc theo.
- Hướng dẫn đánh vần ‘sáu’: Sờ-ao-sắc, SÁU.
- Hướng dẫn đánh vần ‘bảy’: Bờ-ay-hỏi, BẢY.
- Hướng dẫn đánh vần ‘tám’: Tờ-am-sắc, TÁM.
- Hướng dẫn đánh vần ‘chín’: Chờ-in-sắc, CHÍN.
- Luyện viết số: Hướng dẫn con viết đúng theo từng nét của số 6, 7, 8, 9.
- Học số 10:
Số 10 là số có hai chữ số đầu tiên con học, cần nhấn mạnh đây là sự kết hợp của chữ số 1 và chữ số 0.
- Nhận biết số lượng: Đặt 10 vật ra và cùng con đếm: “Một, hai, ba, …, mười.” Giới thiệu: “Đây là số 10.” (Ví dụ: 1 bó 10 que tính hoặc 10 hạt đậu).
- Đọc số 10 và tập đọc/đánh vần chữ ‘mười’: Phụ huynh đọc mẫu “Mười”. Yêu cầu con đọc theo.
Hướng dẫn đánh vần chữ ‘mười’: Mờ-ươi, MƯỜI.
- Luyện viết số 10:
Hướng dẫn: Số 10 được viết bởi chữ số 1 đứng trước và chữ số 0 đứng sau. Hãy viết chữ số 1 trước, sau đó viết chữ số 0 ngay bên cạnh, tạo thành “10”.
Khuyến khích con vừa viết vừa đọc “Mười”.
Bước 4: Thứ tự các số và so sánh
Sau khi con đã nhận biết và viết được các số, chúng ta cùng sắp xếp và so sánh chúng.
- Thứ tự các số:
- Hãy cùng con đọc xuôi từ 0 đến 10 và đọc ngược từ 10 về 0.
- Sử dụng các thẻ số đã chuẩn bị để cùng con sắp xếp các số từ 0 đến 10 theo đúng thứ tự.
- Đố con: “Số nào đứng sau số 3?”, “Số nào đứng trước số 5?”, “Số nào ở giữa số 7 và số 9?”.
- So sánh các số:
- So sánh số lượng vật thật: Sử dụng các nhóm vật thật (ví dụ: 3 cái kẹo và 5 cái bánh), đếm số lượng từng nhóm và hỏi con: “Nhóm nào nhiều hơn? Nhóm nào ít hơn? Hai nhóm này có bằng nhau không?”.
- So sánh các số: Sau đó, chuyển sang so sánh các số: “Số 3 và số 5, số nào bé hơn? Số nào lớn hơn?”.
- Giới thiệu các ký hiệu so sánh <, >, =: Giới thiệu các dấu này một cách đơn giản, trực quan. Ví dụ: “Dấu lớn hơn (>) có miệng há rộng về phía số lớn hơn. Dấu bé hơn (<) có miệng há rộng về phía số lớn hơn (phần nhọn chỉ vào số bé hơn). Dấu bằng (=) khi hai số có giá trị như nhau."
III. Bài tập mẫu và gợi ý giải (Bám sát SGK Kết nối tri thức)
Quý phụ huynh hãy cho con thực hành các dạng bài tập sau để củng cố kiến thức và làm quen với các dạng bài trong sách giáo khoa.
- Bài tập 1: Đếm và viết số thích hợp vào ô trống.

- Hình 1 (Nhóm táo): Có 5 quả táo. Đáp án: 5
- Hình 2 (Nhóm cá): Có 3 con cá. Đáp án: 3
- Hình 3 (Nhóm hoa): Có 8 bông hoa. Đáp án: 8
Gợi ý: Khuyến khích con dùng ngón tay chỉ từng vật khi đếm để không bị sót hoặc đếm lại. Nếu số lượng nhiều, có thể gạch nhẹ vào vật đã đếm.
- Bài tập 2: Nối mỗi số với nhóm đồ vật có số lượng tương ứng.

- Số 2: Nối với nhóm có 2 con chim.
- Số 6: Nối với nhóm có 6 chiếc lá.
- Số 9: Nối với nhóm có 9 ngôi sao.
Gợi ý: Phụ huynh có thể vẽ đơn giản các nhóm đồ vật và viết các số ra giấy để con nối. Con có thể đếm lại cả hai phía trước khi nối.
- Bài tập 3: Viết các số còn thiếu vào dãy số sau:
0, 1, …, 3, 4, …, 6, …, 8, 9, …
- Đáp án: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
Gợi ý: Khuyến khích con đọc to dãy số khi điền để tự kiểm tra tính hợp lý của thứ tự số.
- Bài tập 4: Điền dấu <, >, = vào chỗ chấm.
- 3 … 5 Đáp án: 3 < 5
- 7 … 2 Đáp án: 7 > 2
- 4 … 4 Đáp án: 4 = 4
- 10 … 9 Đáp án: 10 > 9
Gợi ý: Nếu con còn băn khoăn, hãy dùng que tính hoặc ngón tay để so sánh số lượng trước khi điền dấu. “Số nào đứng trước thì bé hơn, số nào đứng sau thì lớn hơn”.
- Bài tập 5: Giải bài toán có lời văn.
Có 6 quả bóng bay, thêm 3 quả bóng bay nữa. Hỏi có tất cả mấy quả bóng bay?
- Phân tích bài toán: Có 6 quả, “thêm” 3 quả, hỏi “tất cả”. Đây là dấu hiệu của bài toán cộng.
- Cách giải: Con có thể đếm từ 6, đếm thêm 3: 7, 8, 9. Hoặc dùng que tính: lấy 6 que tính, thêm 3 que tính, rồi đếm tổng cộng.
- Phép tính: 6 + 3 = 9
- Lời giải: Có tất cả 9 quả bóng bay.
Gợi ý: Dùng hình vẽ hoặc vật thật để minh họa bài toán này giúp con dễ hình dung tình huống và phép tính.
IV. Lời khuyên dành cho phụ huynh
- Tạo môi trường học tập vui vẻ: Hãy biến việc học thành trò chơi, ví dụ: “Con đếm xem có mấy cái thìa trên bàn?”, “Có bao nhiêu bạn búp bê của con?”, “Mẹ có mấy ngón tay đây?”.
- Kiên nhẫn và khuyến khích: Trẻ lớp 1 cần nhiều thời gian để tiếp thu và ghi nhớ. Hãy luôn động viên con, khen ngợi những nỗ lực và tiến bộ nhỏ nhất.
- Không tạo áp lực: Nếu con chưa hiểu hoặc có dấu hiệu mệt mỏi, hãy tạm dừng và quay lại sau. Đừng ép buộc con sẽ khiến con sợ học.
- Liên hệ thực tế: Luôn tìm cách liên hệ các con số với cuộc sống hàng ngày của con, giúp con thấy Toán học thật gần gũi và hữu ích.
- Học mà chơi, chơi mà học: Kết hợp các trò chơi liên quan đến số (ví dụ: oẳn tù tì theo số ngón tay, nhảy lò cò theo thứ tự số, tìm số nhà, đọc biển số xe…).
- Tham khảo sách giáo khoa: Luôn bám sát sách giáo khoa “Kết nối tri thức” để nắm được các dạng bài, hình ảnh minh họa và phương pháp chuẩn.
Kính chúc quý phụ huynh và các em học sinh có những giờ học thật hiệu quả, vui vẻ và bổ ích!
Trân trọng,
Giáo viên tiểu học.