🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 (VIỆT NAM THẾ KỈ XIX) CÓ ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT

Chào mừng các em học sinh lớp 8 yêu quý!

Cô (thầy) là giáo viên bộ môn Lịch sử và Địa lý. Cô (thầy) biết rằng giai đoạn lịch sử Việt Nam thế kỉ XIX là một trong những phần kiến thức quan trọng và cũng đầy thách thức. Để giúp các em củng cố kiến thức, nắm vững bài học và tự tin hơn trong các bài kiểm tra sắp tới, cô (thầy) đã biên soạn một đề kiểm tra mẫu kèm theo hướng dẫn giải chi tiết từng bước. Hãy coi đây là tài liệu tham khảo đắc lực để ôn tập và tra cứu hiệu quả nhé!

Chúng ta cùng đi vào nội dung chi tiết của đề kiểm tra này!

PHẦN I: TRẮC NGHIỆM (4 điểm)

Hãy đọc kỹ từng câu hỏi và khoanh tròn vào chữ cái đầu câu trả lời đúng nhất.

Câu 1: Đến giữa thế kỉ XIX, tổ chức hành chính dưới triều Nguyễn ở Việt Nam đã được hoàn thiện với việc chia cả nước thành bao nhiêu tỉnh?

A. 29 tỉnh

B. 30 tỉnh

C. 31 tỉnh

D. 32 tỉnh

Đáp án đúng: C

Giải thích chi tiết:

  1. Nhắc lại kiến thức: Dưới thời vua Minh Mạng, triều Nguyễn đã tiến hành cải cách hành chính lớn. Mục đích là thống nhất quản lý đất nước và tăng cường quyền lực của triều đình trung ương.
  2. Chi tiết hóa thông tin: Sau cải cách, cả nước được chia thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên (khu vực kinh đô Huế), phủ Thừa Thiên này có vai trò tương đương một tỉnh. Như vậy, tổng cộng là 31 đơn vị hành chính cấp tỉnh.
  3. So sánh với phương án: Phương án C “31 tỉnh” là chính xác nhất, phản ánh đúng kết quả cải cách hành chính thời Nguyễn.

Câu 2: Cuộc khởi nghĩa nào dưới đây không phải là cuộc khởi nghĩa của nông dân chống lại triều Nguyễn nửa đầu thế kỉ XIX?

A. Khởi nghĩa Phan Bá Vành

B. Khởi nghĩa Nông Văn Vân

C. Khởi nghĩa Cao Bá Quát

D. Khởi nghĩa Lê Duy Lương

Đáp án đúng: C

Giải thích chi tiết:

  1. Phân tích đặc điểm các cuộc khởi nghĩa:
    • A. Khởi nghĩa Phan Bá Vành (1821-1827): Đây là một cuộc khởi nghĩa quy mô lớn của nông dân ở đồng bằng Bắc Bộ (Thái Bình, Nam Định) chống lại ách áp bức của triều đình.
    • B. Khởi nghĩa Nông Văn Vân (1833-1835): Khởi nghĩa này nổ ra ở các tỉnh miền núi phía Bắc (Tuyên Quang, Cao Bằng) với lực lượng chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số và nông dân.
    • D. Khởi nghĩa Lê Duy Lương (1833): Đây là một cuộc khởi nghĩa nông dân ở vùng Thanh Hóa, Ninh Bình, lấy danh nghĩa “phù Lê”.
    • C. Khởi nghĩa Cao Bá Quát (1854-1856): Mặc dù có sự tham gia của đông đảo nông dân, nhưng người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa này là Cao Bá Quát – một danh sĩ, quan lại có học thức, bất mãn với triều đình. Do đó, về bản chất và thành phần lãnh đạo, cuộc khởi nghĩa Cao Bá Quát thường được phân loại khác với các cuộc khởi nghĩa nông dân thuần túy như ba phương án trên. Câu hỏi muốn tìm sự khác biệt.
  2. Kết luận: Khởi nghĩa Cao Bá Quát không thuần túy là khởi nghĩa nông dân mà còn mang tính chất của phong trào phản đối của tầng lớp sĩ phu.

Câu 3: Thực dân Pháp chính thức nổ súng xâm lược Việt Nam vào thời gian nào và ở đâu?

A. Ngày 1 tháng 9 năm 1858 tại Đà Nẵng

[ĐA KHO] Thùng 6 Bịch Giấy Rút Cao Cấp Treo Tường Đa Sắc TopGia_tặng 3 móc topgia

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [ĐA KHO] Thùng 6 Bịch Giấy Rút Cao Cấp Treo Tường Đa Sắc TopGia_tặng 3 móc topgia. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

B. Ngày 1 tháng 9 năm 1858 tại Gia Định

C. Ngày 17 tháng 2 năm 1859 tại Đà Nẵng

D. Ngày 17 tháng 2 năm 1859 tại Gia Định

Đáp án đúng: A

Giải thích chi tiết:

  1. Xác định sự kiện mở đầu: Cuộc xâm lược của thực dân Pháp vào Việt Nam mở đầu bằng cuộc tấn công đầu tiên của liên quân Pháp-Tây Ban Nha.
  2. Ghi nhớ mốc thời gian và địa điểm: Theo sách giáo khoa Lịch sử 8, “Sáng 1-9-1858, liên quân Pháp-Tây Ban Nha nổ súng đánh vào bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng), mở đầu cuộc xâm lược Việt Nam.”
  3. Đối chiếu với các phương án: Phương án A cung cấp cả thời gian (Ngày 1 tháng 9 năm 1858) và địa điểm (Đà Nẵng) chính xác nhất.

Câu 4: Hiệp ước nào đánh dấu việc triều Nguyễn chính thức thừa nhận ba tỉnh miền Đông Nam Kì (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) và đảo Côn Lôn thuộc Pháp?

A. Hiệp ước Giáp Tuất (1874)

B. Hiệp ước Nhâm Tuất (1862)

C. Hiệp ước Hác-măng (1883)

D. Hiệp ước Pa-tơ-nốt (1884)

Đáp án đúng: B

Giải thích chi tiết:

  1. Xác định thời điểm và nội dung chính của câu hỏi: Câu hỏi đề cập đến việc triều Nguyễn nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kì cho Pháp lần đầu tiên.
  2. Xem xét các hiệp ước liên quan:
    • Hiệp ước Nhâm Tuất (1862): Được ký kết sau khi Pháp chiếm 3 tỉnh miền Đông Nam Kì. Theo hiệp ước này, triều Nguyễn phải nhượng hẳn 3 tỉnh Biên Hòa, Gia Định, Định Tường và đảo Côn Lôn cho Pháp. Đây là văn bản đầu tiên triều đình Việt Nam cắt đất cho thực dân Pháp.
    • Hiệp ước Giáp Tuất (1874): Sau khi Pháp đánh chiếm thêm 6 tỉnh Nam Kì, triều Nguyễn ký hiệp ước này, chính thức thừa nhận toàn bộ 6 tỉnh Nam Kì là đất thuộc địa của Pháp.
    • Hiệp ước Hác-măng (1883) và Pa-tơ-nốt (1884): Là các hiệp ước cuối cùng, biến Việt Nam từ một nước độc lập thành xứ bảo hộ và thuộc địa của Pháp.
  3. Kết luận: Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) là hiệp ước đầu tiên mà triều Nguyễn chính thức nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kì cho Pháp.

PHẦN II: TỰ LUẬN (6 điểm)

Câu 5: Em hãy trình bày những nét chính về tình hình kinh tế Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX dưới triều Nguyễn. Theo em, chính sách kinh tế của triều Nguyễn có tác động như thế nào đến sự phát triển của đất nước? (3 điểm)

Hướng dẫn giải chi tiết:

  1. Tình hình kinh tế nông nghiệp:
    • Đặc điểm: Nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ đạo, chiếm vị trí quan trọng nhất. Triều Nguyễn đã có một số nỗ lực khôi phục và phát triển như thực hiện chính sách khai hoang, đắp đê, nạo vét kênh mương.
    • Hạn chế: Tuy nhiên, các chính sách này chưa thực sự hiệu quả. Nạn ruộng đất bị bỏ hoang còn nhiều, tình trạng địa chủ chiếm đoạt ruộng đất của nông dân phổ biến. Kĩ thuật canh tác lạc hậu, năng suất thấp, đời sống nông dân gặp nhiều khó khăn, nạn đói kém diễn ra thường xuyên.
  2. Tình hình kinh tế thủ công nghiệp:
    • Đặc điểm: Thủ công nghiệp nhà nước (do triều đình quản lý) khá phát triển, tập trung vào sản xuất vũ khí, đúc tiền, đóng thuyền lớn, khai thác mỏ. Một số làng nghề truyền thống trong dân gian (dệt, gốm sứ, làm giấy) cũng phát triển nhưng chủ yếu phục vụ nhu cầu địa phương hoặc triều đình.
    • Hạn chế: Quy mô sản xuất của thủ công nghiệp dân gian còn nhỏ lẻ, phân tán, thiếu sự đổi mới về kỹ thuật và tổ chức. Chính sách của triều đình chưa thực sự khuyến khích sự phát triển mạnh mẽ của thủ công nghiệp tư nhân.
  3. Tình hình kinh tế thương nghiệp:
    • Đặc điểm: Thương nghiệp nội địa và ngoại thương đều bị triều đình hạn chế nghiêm ngặt.
    • Hạn chế: Triều đình thực hiện chính sách “ức thương” (kìm hãm thương nghiệp), đánh thuế nặng, kiểm soát chặt chẽ việc buôn bán. Việc giao thương với nước ngoài bị giới hạn qua một số cửa biển nhất định, không khuyến khích giao lưu kinh tế rộng rãi. Điều này làm cho thương nghiệp không phát triển sôi động, thiếu tính năng động cần thiết.
  4. Tác động của chính sách kinh tế triều Nguyễn đến sự phát triển của đất nước:
    • Tác động tích cực (hạn chế): Một số cố gắng trong nông nghiệp và phát triển thủ công nghiệp nhà nước đã góp phần ổn định đời sống một bộ phận nhân dân và củng cố quyền lực của triều đình.
    • Tác động tiêu cực (chủ yếu):
      • Gây trì trệ, lạc hậu: Chính sách “ức thương” và sự bảo thủ trong quản lý kinh tế đã kìm hãm sự phát triển của công thương nghiệp, khiến kinh tế Việt Nam không theo kịp xu thế phát triển của thế giới (đang bước vào giai đoạn công nghiệp hóa).
      • Đời sống nhân dân khó khăn: Nông nghiệp không phát triển bền vững, thủ công nghiệp và thương nghiệp bị hạn chế đã làm cho đời sống của đại đa số nhân dân khó khăn, thường xuyên rơi vào cảnh đói kém, mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt.
      • Suy yếu đất nước: Một nền kinh tế yếu kém, trì trệ đã làm suy yếu nội lực của đất nước, khiến Việt Nam trở nên dễ bị tổn thương và không đủ sức đối phó với sự xâm lược của thực dân phương Tây.

Lưu ý thêm cho học sinh: Các em cần liên hệ giữa chính sách của triều đình và hệ quả đối với đất nước. Chính sự lạc hậu về kinh tế là một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam suy yếu, tạo điều kiện cho thực dân Pháp xâm lược.

Câu 6: Phân tích nguyên nhân thất bại của các cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược ở Đà Nẵng và các tỉnh Nam Kì (1858-1862). (3 điểm)

Hướng dẫn giải chi tiết:

  1. Nguyên nhân khách quan (từ phía thực dân Pháp):
    • Ưu thế vượt trội về vũ khí và kỹ thuật quân sự: Pháp là một cường quốc tư bản có nền công nghiệp phát triển, sở hữu lực lượng quân sự hiện đại với tàu chiến lớn, hỏa lực mạnh, súng ống tối tân. Điều này tạo ra khoảng cách lớn về trang bị so với quân đội triều Nguyễn còn lạc hậu.
    • Có chiến lược xâm lược rõ ràng: Pháp đã chuẩn bị kĩ lưỡng về kế hoạch và mục tiêu xâm lược, nắm bắt điểm yếu của Việt Nam để tấn công.
  2. Nguyên nhân chủ quan (từ phía triều đình nhà Nguyễn – đây là nguyên nhân quyết định):
    • Đường lối kháng chiến sai lầm, thiếu kiên quyết:
      • Triều đình nhà Nguyễn có tư tưởng chủ hòa ngay từ đầu, không muốn đối đầu trực diện với Pháp, chỉ lo giữ ngai vàng và quyền lợi dòng họ.
      • Không có một đường lối kháng chiến thống nhất, toàn diện, chỉ tập trung vào phòng thủ bị động, cầm cự, chờ đợi sự viện trợ hoặc rút lui của địch, chứ không chủ động phản công quyết liệt.
      • Ví dụ điển hình là việc thay đổi chiến thuật ở Đà Nẵng (từ “kế hoạch tốc chiến tốc thắng” của Pháp sang “kế hoạch vây hãm” của ta, sau đó Pháp chuyển hướng đánh Gia Định).
    • Thiếu sự lãnh đạo tài tình và sự yếu kém trong tổ chức chỉ huy:
      • Triều đình không phát huy được sức mạnh đoàn kết toàn dân. Mặc dù nhân dân rất anh dũng đứng lên chống Pháp, nhưng triều đình lại có thái độ dè chừng, thậm chí cấm đoán, không phối hợp chặt chẽ với các cuộc kháng chiến tự phát của nhân dân.
      • Các tướng lĩnh triều đình thường thiếu quyết đoán, bỏ lỡ nhiều cơ hội phản công quý giá.
    • Mâu thuẫn nội bộ gay gắt: Chính sách cai trị hà khắc của nhà Nguyễn đã khiến đời sống nhân dân cực khổ, mâu thuẫn xã hội bùng nổ với nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra liên tiếp. Điều này buộc triều đình phải phân tán lực lượng để đối phó với cả giặc ngoại xâm và các cuộc nổi dậy trong nước, làm suy yếu nội lực quốc gia.
    • Ký Hiệp ước Nhâm Tuất (1862): Việc triều đình vội vàng ký hiệp ước này khi chưa thực sự thất bại hoàn toàn, nhượng hẳn 3 tỉnh miền Đông Nam Kì và đảo Côn Lôn cho Pháp, đã thể hiện rõ sự bạc nhược, thiếu quyết tâm kháng chiến, làm mất đi ý chí và tinh thần chiến đấu của nhân dân.

Lưu ý thêm cho học sinh: Khi phân tích nguyên nhân thất bại, các em cần nhấn mạnh rằng nguyên nhân chủ quan (đặc biệt là đường lối sai lầm và sự bạc nhược của triều đình Nguyễn) là yếu tố quyết định dẫn đến việc mất nước. Dù Pháp mạnh, nhưng nếu triều đình có đường lối đúng đắn, biết dựa vào sức mạnh của toàn dân thì cục diện lịch sử đã có thể khác.

Các em thấy đó, mỗi sự kiện lịch sử đều có nguyên nhân và hệ quả sâu sắc. Việc hiểu rõ những kiến thức này không chỉ giúp các em đạt điểm cao mà còn bồi đắp thêm tình yêu quê hương, đất nước. Cô (thầy) tin rằng với sự chăm chỉ và phương pháp học tập hiệu quả, các em sẽ đạt được thành công!

Chúc các em ôn tập thật tốt và luôn yêu thích môn Lịch sử và Địa lý nhé!