🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình chinh phục môn Tiếng Anh. Để giúp các em tự tin hơn khi bước vào kì thi Học kì 2 sắp tới, đặc biệt là với chương trình sách giáo khoa Global Success, cô đã chuẩn bị một đề thi thử cùng với hướng dẫn giải chi tiết, từng bước một. Cô tin rằng, với sự hướng dẫn này, các em sẽ nắm vững kiến thức, kỹ năng và đạt được kết quả thật cao!

Đề thi này được thiết kế để bao quát các kiến thức trọng tâm của học kì 2, bao gồm ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu và viết. Các em hãy làm bài thật cẩn thận trước khi xem phần giải thích nhé. Sau đó, hãy đối chiếu và học hỏi từ những lỗi sai của mình. Nhớ rằng, mỗi lỗi sai là một cơ hội để chúng ta học thêm điều mới!

Chúc các em học tốt và đạt nhiều thành công!

ĐỀ THI THỬ HỌC KÌ 2 MÔN TIẾNG ANH LỚP 8 (SGK GLOBAL SUCCESS)

(Thời gian làm bài: 60 phút)

Phần 1: PHONETICS (NGỮ ÂM) – 1.0 điểm

Task 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others. (0.5 điểm)

  1. A. collected B. improved C. provided D. attended
  2. A. healthy B. instead C. pleasure D. measure

Task 2: Choose the word whose primary stress is placed on a different syllable from the others. (0.5 điểm)

  1. A. protect B. pollute C. provide D. damage
  2. A. wonderful B. important C. delicious D. exciting

Phần 2: VOCABULARY AND GRAMMAR (TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP) – 4.0 điểm

Task 3: Choose the best option (A, B, C, or D) to complete each sentence. (2.5 điểm)

  1. Many people are worried about ______ pollution in big cities.
    • A. air
    • B. water
    • C. noise
    • D. all of them
  2. If we ______ trees, we will have more fresh air.
    • A. plant
    • B. planted
    • C. will plant
    • D. plants
  3. The children ______ by their grandparents because their parents are working abroad.
    • A. look after
    • B. are looked after
    • C. is looking after
    • D. looks after
  4. Hoi An Ancient Town, ______ is located in Quang Nam province, is a UNESCO World Heritage Site.
    • A. who
    • B. where
    • C. which
    • D. when
  5. My teacher asked me ______ I had finished my homework.
    • A. that
    • B. what
    • C. whether
    • D. when
  6. Despite the heavy rain, they decided to ______ their trip to the national park.
    • A. call off
    • B. turn on
    • C. put up
    • D. look for
  7. Remember to ______ off the lights when you leave the room.
    • A. turn
    • B. switch
    • C. both A and B
    • D. take
  8. He has lived in London ______ five years.
    • A. since
    • B. for
    • C. in
    • D. at
  9. The Internet is considered one of the most important ______ of the 21st century.
    • A. inventions
    • B. explorers
    • C. devices
    • D. discoveries
  10. A new shopping mall ______ in the city center next month.
    • A. will be opened
    • B. opens
    • C. will open
    • D. is opening

Task 4: Complete the sentences with the correct form of the words in brackets. (1.5 điểm)

  1. Reducing waste is an effective way to protect the ______. (ENVIRONMENT)
  2. The city has many ______ buildings and temples. (HISTORY)
  3. He drives very ______ and has never had an accident. (CAREFUL)

Phần 3: READING (ĐỌC HIỂU) – 2.5 điểm

Task 5: Read the passage and choose the best answer (A, B, C or D) for each question. (2.5 điểm)

Easter is a spring festival. It takes place either in March or April. Many countries celebrate Easter. The celebration of Easter is for the most part religious. It is the Christian festival of the resurrection of Jesus Christ. But Easter is also a folk festival. Most people celebrate Easter, whether they are Christians or not. Easter has old customs and traditions. There are many symbols connected with Easter. Among them are Easter eggs, Easter Bunny, Easter lamb, and Easter lily. The egg is an ancient symbol of new life. In ancient times, people gave each other eggs in spring. For Christians, the Easter eggs are a symbol of the resurrection of Jesus Christ. The Easter Bunny is a rabbit that brings Easter eggs. The Easter lamb is a symbol for Jesus Christ. The Easter lily is a symbol of purity and hope.

  1. When does Easter take place?
    • A. In summer
    • B. In autumn
    • C. In March or April
    • D. In December
  2. Which of the following is NOT mentioned as an Easter symbol in the passage?
    • A. Easter eggs
    • B. Easter Bunny
    • C. Easter gifts
    • D. Easter lily
  3. What does the egg symbolize?
    • A. Old life
    • B. New life
    • C. Winter
    • D. Happiness
  4. Who celebrates Easter?
    • A. Only Christians
    • B. Only non-Christians
    • C. Most people, whether they are Christians or not
    • D. Only children
  5. What is the main idea of the passage?
    • A. How to celebrate Easter
    • B. The history of Easter
    • C. The symbols and traditions of Easter
    • D. Easter food

Phần 4: WRITING (VIẾT) – 2.5 điểm

Task 6: Rewrite the following sentences without changing their meaning. (1.5 điểm)

  1. They build new schools in our neighborhood every year.
  2. → New schools ____________________________________________________________________.

  3. “What do you want to be when you grow up, Phong?” asked the teacher.
  4. → The teacher asked Phong ___________________________________________________________.

  5. Because the weather was bad, we decided to cancel our picnic.
  6. → Due to _________________________________________________________________________.

Task 7: Write a short paragraph (about 50-70 words) about how to protect the environment. (1.0 điểm)

__________________________________________________________________________________

__________________________________________________________________________________

__________________________________________________________________________________

__________________________________________________________________________________

__________________________________________________________________________________


HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT ĐỀ THI THỬ

Các em đã hoàn thành bài thi rồi chứ? Bây giờ chúng ta hãy cùng nhau “mổ xẻ” từng câu một để hiểu rõ hơn nhé!

Phần 1: PHONETICS (NGỮ ÂM)

Task 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

  1. A. collected B. improved C. provided D. attended

    Hướng dẫn giải:

    1. Phân tích quy tắc phát âm đuôi -ed:
      • Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ sau các âm /t/ và /d/.
      • Đuôi -ed được phát âm là /t/ sau các âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch).
      • Đuôi -ed được phát âm là /d/ sau các âm hữu thanh và nguyên âm còn lại.
    2. Áp dụng vào từng từ:
      • A. collected (kết thúc bằng âm /t/) → /kəˈlektɪd/ (phát âm /ɪd/)
      • B. improved (kết thúc bằng âm /v/ – hữu thanh) → /ɪmˈpruːvd/ (phát âm /d/)
      • C. provided (kết thúc bằng âm /d/) → /prəˈvaɪdɪd/ (phát âm /ɪd/)
      • D. attended (kết thúc bằng âm /d/) → /əˈtendɪd/ (phát âm /ɪd/)
    3. So sánh và kết luận: Từ “improved” có đuôi -ed phát âm là /d/, khác với các từ còn lại phát âm là /ɪd/.
    4. Đáp án đúng: B
  2. A. healthy B. instead C. pleasure D. measure

    Hướng dẫn giải:

    1. Phân tích âm của phần gạch chân:
      • A. healthy /ˈhelθi/ (phát âm /e/)
      • B. instead /ɪnˈsted/ (phát âm /e/)
      • C. pleasure /ˈpleʒər/ (phát âm /e/)
      • D. measure /ˈmeʒər/ (phát âm /e/)
    2. So sánh và kết luận: Các từ “healthy”, “instead”, “pleasure”, “measure” đều có phần gạch chân “ea” phát âm là /e/.
    3. Oops! Có vẻ như đây là một câu hỏi khó hoặc có thể có một lỗi nhỏ trong việc tạo đề. Thông thường, một trong số chúng sẽ khác biệt. Hãy kiểm tra lại cách phát âm của “measure” và “pleasure”.

      • Re-check: “pleasure” và “measure” thường có “ea” phát âm là /e/ (như “bed”).
      • “healthy” và “instead” cũng là /e/.

      Nếu tất cả đều là /e/, thì câu hỏi này không có đáp án khác biệt. Tuy nhiên, trong đề thi thực tế, sẽ có một đáp án khác biệt. Ví dụ, nếu có từ “great” /greɪt/ (phát âm /eɪ/), thì đó sẽ là đáp án khác.

      Trong trường hợp đề bài này, nếu bắt buộc phải chọn, chúng ta cần tìm một từ có âm khác. Hãy xem lại từ “healthy” một lần nữa. Mặc dù nhiều từ “ea” có âm /i:/ như “meat”, “read”.

      Let’s assume there’s a typo in the question and one of them should be different. Let’s pick a common mistake for students.

      Re-evaluate with common pronunciations:

      • A. healthy /helθi/ (âm /e/)
      • B. instead /ɪnsted/ (âm /e/)
      • C. pleasure /ˈpleʒər/ (âm /e/)
      • D. measure /ˈmeʒər/ (âm /e/)

      À, cô xin lỗi các em! Cô đã chọn một nhóm từ có phát âm khá giống nhau. Để câu hỏi có ý nghĩa, cô sẽ sửa lại một chút:

      A. head B. instead C. break D. clear

      Với các lựa chọn này:

      • A. head /hed/ (âm /e/)
      • B. instead /ɪnsted/ (âm /e/)
      • C. break /breɪk/ (âm /eɪ/)
      • D. clear /klɪr/ (âm /ɪə/)

      Vẫn chưa có một đáp án rõ ràng. Đây là một loại câu hỏi khó do sự đa dạng của cách phát âm “ea”.

      Để đảm bảo câu hỏi có một đáp án duy nhất, cô sẽ đổi sang một dạng khác dễ phân biệt hơn hoặc chọn từ khác.

      Sửa lại câu 2 cho hợp lí:

      2. A. clean B. great C. instead D. teacher

      Với câu hỏi đã sửa:

      1. Phân tích âm của phần gạch chân:
        • A. clean /kliːn/ (phát âm /i:/)
        • B. great /greɪt/ (phát âm /eɪ/)
        • C. instead /ɪnˈsted/ (phát âm /e/)
        • D. teacher /ˈtiːtʃər/ (phát âm /i:/)
      2. So sánh và kết luận: Các từ “clean” và “teacher” phát âm /i:/, từ “instead” phát âm /e/, còn “great” phát âm /eɪ/. Vậy “great” là khác biệt nhất về nguyên âm đôi.
      3. Đáp án đúng: B (nếu chỉ xét âm /eɪ/ khác với /i:/ hoặc /e/). Trong trường hợp này, các em cần nghe kĩ để phân biệt.
      4. À, cô đã nhầm lẫn khi tạo câu hỏi này. Cô sẽ thay đổi nó thành một dạng dễ hơn cho các em!

        Câu 2 đã được điều chỉnh lại để rõ ràng hơn:

        2. A. tea B. meat C. instead D. leave

        Hướng dẫn giải cho câu 2 đã điều chỉnh:

        1. Phân tích âm của phần gạch chân:
          • A. tea /tiː/ (phát âm /i:/)
          • B. meat /miːt/ (phát âm /i:/)
          • C. instead /ɪnˈsted/ (phát âm /e/)
          • D. leave /liːv/ (phát âm /i:/)
        2. So sánh và kết luận: Ba từ “tea”, “meat”, “leave” đều có phần “ea” phát âm là /i:/. Riêng từ “instead” có phần “ea” phát âm là /e/.
        3. Đáp án đúng: C

    Task 2: Choose the word whose primary stress is placed on a different syllable from the others.

    1. A. protect B. pollute C. provide D. damage

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định trọng âm của từng từ:
        • A. protect /prəˈtekt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
        • B. pollute /pəˈluːt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
        • C. provide /prəˈvaɪd/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
        • D. damage /ˈdæmɪdʒ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
      2. So sánh và kết luận: Ba từ “protect”, “pollute”, “provide” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Từ “damage” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
      3. Đáp án đúng: D
    2. A. wonderful B. important C. delicious D. exciting

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định trọng âm của từng từ:
        • A. wonderful /ˈwʌndərfl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
        • B. important /ɪmˈpɔːrtənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
        • C. delicious /dɪˈlɪʃəs/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
        • D. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
      2. So sánh và kết luận: Ba từ “important”, “delicious”, “exciting” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Từ “wonderful” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
      3. Đáp án đúng: A

    Phần 2: VOCABULARY AND GRAMMAR (TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP)

    Task 3: Choose the best option (A, B, C, or D) to complete each sentence.

    1. Many people are worried about ______ pollution in big cities.

      A. air B. water C. noise D. all of them

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích câu hỏi: Câu hỏi nói về “ô nhiễm” ở các thành phố lớn.
      2. Xem xét các lựa chọn:
        • A. air pollution (ô nhiễm không khí)
        • B. water pollution (ô nhiễm nước)
        • C. noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn)
      3. Đánh giá: Cả ba loại ô nhiễm này (không khí, nước, tiếng ồn) đều là những vấn đề nghiêm trọng và phổ biến ở các thành phố lớn. Vì vậy, lựa chọn “all of them” (tất cả các loại trên) là phù hợp nhất.
      4. Đáp án đúng: D
    2. If we ______ trees, we will have more fresh air.

      A. plant B. planted C. will plant D. plants

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định cấu trúc ngữ pháp: Đây là câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
      2. Công thức câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu).
      3. Áp dụng vào câu: Mệnh đề chính là “we will have more fresh air” sử dụng “will + V(nguyên mẫu)”, vậy mệnh đề “If” phải dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “we” đi với động từ nguyên mẫu (plant).
      4. Đáp án đúng: A
    3. The children ______ by their grandparents because their parents are working abroad.

      A. look after B. are looked after C. is looking after D. looks after

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích ngữ cảnh: “The children” (những đứa trẻ) là chủ thể của hành động “look after” (chăm sóc). Tuy nhiên, chúng không tự chăm sóc mà được “bởi ông bà” (by their grandparents), cho thấy đây là thể bị động.
      2. Công thức thể bị động (hiện tại đơn): S + am/is/are + V(quá khứ phân từ).
      3. Áp dụng:
        • Chủ ngữ “The children” là số nhiều, nên dùng “are”.
        • Động từ “look after” khi chuyển sang quá khứ phân từ là “looked after”.
      4. Kết quả: “The children are looked after by their grandparents”.
      5. Đáp án đúng: B
    4. Hoi An Ancient Town, ______ is located in Quang Nam province, is a UNESCO World Heritage Site.

      A. who B. where C. which D. when

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định cấu trúc ngữ pháp: Đây là câu có mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), được ngăn cách bởi dấu phẩy.
      2. Xem xét đại từ quan hệ:
        • A. who: dùng cho người. “Hoi An Ancient Town” là địa điểm/vật, không phải người.
        • B. where: dùng cho nơi chốn, thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn (in which).
        • C. which: dùng cho vật, sự việc, hoặc địa điểm khi nó là chủ ngữ/tân ngữ của mệnh đề quan hệ.
        • D. when: dùng cho thời gian.
      3. Phân tích vai trò trong mệnh đề: Chỗ trống cần một đại từ thay thế cho “Hoi An Ancient Town” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is located”. “Which” phù hợp nhất trong trường hợp này. “Where” không dùng làm chủ ngữ trực tiếp cho “is located”.
      4. Đáp án đúng: C
    5. My teacher asked me ______ I had finished my homework.

      Sét khay kèm vỉ lưới lọc dầu inox 304 Size to 22cm. loại bỏ dầu thừa hiệu qoả

      💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

      Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét khay kèm vỉ lưới lọc dầu inox 304 Size to 22cm. loại bỏ dầu thừa hiệu qoả. Khám phá ngay!

      Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

      A. that B. what C. whether D. when

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định cấu trúc ngữ pháp: Đây là dạng câu tường thuật (Reported Speech) của câu hỏi Yes/No.
      2. Công thức câu tường thuật cho câu hỏi Yes/No: S + asked + (O) + if/whether + S + V(lùi thì).
      3. Áp dụng: “My teacher asked me” đã có S và O. Tiếp theo cần “if” hoặc “whether” để giới thiệu câu hỏi. “Whether” là một lựa chọn hợp lý. “What” và “when” dùng cho câu hỏi Wh-questions. “That” dùng cho câu tường thuật dạng câu kể.
      4. Đáp án đúng: C
    6. Despite the heavy rain, they decided to ______ their trip to the national park.

      A. call off B. turn on C. put up D. look for

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích ngữ cảnh: “Despite the heavy rain” (mặc dù trời mưa to) ngụ ý rằng có một hành động trái ngược hoặc hủy bỏ.
      2. Xem xét các cụm động từ (phrasal verbs):
        • A. call off: hủy bỏ.
        • B. turn on: bật (thiết bị).
        • C. put up: dựng lên (lều), chịu đựng.
        • D. look for: tìm kiếm.
      3. Kết luận: “Hủy bỏ chuyến đi” là hành động hợp lý nhất khi trời mưa to.
      4. Đáp án đúng: A
    7. Remember to ______ off the lights when you leave the room.

      A. turn B. switch C. both A and B D. take

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “off the lights” chỉ hành động tắt đèn.
      2. Xem xét các động từ:
        • “Turn off” và “switch off” đều có nghĩa là tắt (thiết bị điện tử, đèn…).
        • “Take off” có nghĩa là cởi ra (quần áo), cất cánh (máy bay).
      3. Kết luận: Cả “turn” và “switch” đều đúng khi đi với “off the lights”.
      4. Đáp án đúng: C
    8. He has lived in London ______ five years.

      A. since B. for C. in D. at

      Hướng dẫn giải:

      1. Xác định thì: “He has lived” là thì hiện tại hoàn thành.
      2. Xem xét giới từ đi kèm với thì hiện tại hoàn thành:
        • “For + khoảng thời gian”: dùng để chỉ một khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra. (e.g., for five years, for two months).
        • “Since + mốc thời gian”: dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu của hành động. (e.g., since 2018, since last week).
      3. Áp dụng: “five years” là một khoảng thời gian, vậy cần dùng “for”.
      4. Đáp án đúng: B
    9. The Internet is considered one of the most important ______ of the 21st century.

      A. inventions B. explorers C. devices D. discoveries

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích nghĩa của câu: Internet được coi là một trong những cái gì quan trọng nhất của thế kỷ 21.
      2. Xem xét nghĩa của các từ vựng:
        • A. inventions (phát minh): những cái được tạo ra, thiết kế ra (như điện thoại, bóng đèn, Internet).
        • B. explorers (nhà thám hiểm): người khám phá.
        • C. devices (thiết bị): công cụ, máy móc (như điện thoại, máy tính bảng). Internet không phải là một thiết bị mà là một mạng lưới.
        • D. discoveries (khám phá): những cái đã tồn tại nhưng được tìm ra (như châu Mỹ, định luật vật lý).
      3. Kết luận: Internet là một “phát minh” vĩ đại, được tạo ra bởi con người.
      4. Đáp án đúng: A
    10. A new shopping mall ______ in the city center next month.

      A. will be opened B. opens C. will open D. is opening

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích ngữ cảnh và từ khóa: “next month” (tháng tới) cho thấy hành động sẽ diễn ra trong tương lai. “A new shopping mall” (một trung tâm mua sắm mới) là chủ thể của hành động “open”. Một trung tâm mua sắm không tự nó mở mà “được mở” bởi ai đó. Do đó, đây là câu bị động ở thì tương lai.
      2. Công thức thể bị động (tương lai đơn): S + will be + V(quá khứ phân từ).
      3. Áp dụng: “A new shopping mall will be opened”.
      4. Đáp án đúng: A

    Task 4: Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.

    1. Reducing waste is an effective way to protect the ______. (ENVIRONMENT)

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích vị trí từ loại: Chỗ trống đứng sau mạo từ “the” và trước dấu chấm, cần một danh từ.
      2. Từ gốc: ENVIRONMENT (môi trường – danh từ).
      3. Kết luận: Từ gốc đã là danh từ và phù hợp với ngữ cảnh.
      4. Đáp án: environment
    2. The city has many ______ buildings and temples. (HISTORY)

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích vị trí từ loại: Chỗ trống đứng trước danh từ “buildings and temples” và sau từ hạn định “many”, cần một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ này.
      2. Từ gốc: HISTORY (lịch sử – danh từ).
      3. Chuyển đổi: Tính từ của “history” có hai dạng phổ biến:
        • “historic” (có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử)
        • “historical” (thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử, mang tính nghiên cứu lịch sử).
      4. Ngữ cảnh: “buildings and temples” là những công trình có giá trị lịch sử, nên “historic” là phù hợp nhất.
      5. Đáp án: historic
    3. He drives very ______ and has never had an accident. (CAREFUL)

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích vị trí từ loại: Chỗ trống đứng sau động từ “drives” và sau trạng từ “very”, cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “drives” (lái xe như thế nào).
      2. Từ gốc: CAREFUL (cẩn thận – tính từ).
      3. Chuyển đổi: Để tạo trạng từ từ tính từ “careful”, chúng ta thêm hậu tố “-ly”.
      4. Kết quả: “carefully” (một cách cẩn thận).
      5. Đáp án: carefully

    Phần 3: READING (ĐỌC HIỂU)

    Task 5: Read the passage and choose the best answer (A, B, C or D) for each question.

    Hướng dẫn chung: Khi làm bài đọc hiểu, các em nên đọc lướt qua bài để nắm ý chính, sau đó đọc từng câu hỏi và tìm thông tin cụ thể trong bài để trả lời.

    1. When does Easter take place?

      A. In summer B. In autumn C. In March or April D. In December

      Hướng dẫn giải:

      1. Tìm từ khóa: “When does Easter take place?”
      2. Tìm thông tin trong bài: Đoạn đầu tiên có câu: “It takes place either in March or April.”
      3. Đối chiếu và kết luận: Thông tin trong bài khớp với lựa chọn C.
      4. Đáp án đúng: C
    2. Which of the following is NOT mentioned as an Easter symbol in the passage?

      A. Easter eggs B. Easter Bunny C. Easter gifts D. Easter lily

      Hướng dẫn giải:

      1. Tìm từ khóa: “NOT mentioned”, “Easter symbol”.
      2. Tìm thông tin trong bài: Đoạn thứ hai liệt kê các biểu tượng: “Among them are Easter eggs, Easter Bunny, Easter lamb, and Easter lily.”
      3. Đối chiếu và kết luận: “Easter gifts” không được nhắc đến trong danh sách các biểu tượng.
      4. Đáp án đúng: C
    3. What does the egg symbolize?

      A. Old life B. New life C. Winter D. Happiness

      Hướng dẫn giải:

      1. Tìm từ khóa: “egg symbolize”.
      2. Tìm thông tin trong bài: Đoạn thứ hai có câu: “The egg is an ancient symbol of new life.”
      3. Đối chiếu và kết luận: Thông tin trong bài khớp với lựa chọn B.
      4. Đáp án đúng: B
    4. Who celebrates Easter?

      A. Only Christians B. Only non-Christians C. Most people, whether they are Christians or not D. Only children

      Hướng dẫn giải:

      1. Tìm từ khóa: “Who celebrates Easter?”.
      2. Tìm thông tin trong bài: Đoạn đầu tiên có câu: “Most people celebrate Easter, whether they are Christians or not.”
      3. Đối chiếu và kết luận: Thông tin trong bài khớp với lựa chọn C.
      4. Đáp án đúng: C
    5. What is the main idea of the passage?

      A. How to celebrate Easter B. The history of Easter C. The symbols and traditions of Easter D. Easter food

      Hướng dẫn giải:

      1. Đọc lướt lại toàn bài: Bài viết nói về thời gian diễn ra lễ Phục Sinh, tính chất tôn giáo và dân gian, và đặc biệt là các phong tục, truyền thống và các biểu tượng liên quan đến lễ Phục Sinh (trứng, thỏ, cừu, hoa huệ).
      2. Đánh giá các lựa chọn:
        • A. “How to celebrate Easter”: Bài không đi sâu vào hướng dẫn cách thức cụ thể.
        • B. “The history of Easter”: Bài có nhắc đến nguồn gốc nhưng không phải là trọng tâm.
        • C. “The symbols and traditions of Easter”: Đây là ý bao quát và chính xác nhất cho nội dung bài đọc.
        • D. “Easter food”: Bài không hề nhắc đến món ăn nào.
      3. Kết luận: Ý chính của đoạn văn là về các biểu tượng và truyền thống của lễ Phục Sinh.
      4. Đáp án đúng: C

    Phần 4: WRITING (VIẾT)

    Task 6: Rewrite the following sentences without changing their meaning.

    1. They build new schools in our neighborhood every year.

      → New schools ____________________________________________________________________.

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích câu gốc: Đây là câu chủ động ở thì hiện tại đơn.
        • Chủ ngữ (S): They
        • Động từ (V): build
        • Tân ngữ (O): new schools
        • Trạng ngữ chỉ nơi chốn/thời gian: in our neighborhood every year
      2. Chuyển sang thể bị động:
        • Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ của câu bị động: New schools.
        • Động từ “build” ở hiện tại đơn, chủ ngữ “New schools” là số nhiều, vậy động từ “to be” là “are”. Quá khứ phân từ của “build” là “built”.
        • Thêm trạng ngữ: in our neighborhood every year. (Có thể thêm “by them” nhưng thường bỏ qua nếu chủ ngữ không cụ thể).
      3. Kết quả: New schools are built in our neighborhood every year.
    2. “What do you want to be when you grow up, Phong?” asked the teacher.

      → The teacher asked Phong ___________________________________________________________.

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích câu gốc: Đây là câu hỏi trực tiếp dạng Wh-question.
      2. Chuyển sang câu tường thuật (Reported Speech):
        • Giữ nguyên từ để hỏi (What).
        • Chuyển câu hỏi sang dạng câu khẳng định (không đảo ngữ): “What do you want to be…” → “what + S + V”.
        • Lùi thì: “do you want” (hiện tại đơn) → “he wanted” (quá khứ đơn).
        • Thay đổi đại từ nhân xưng: “you” (chỉ Phong) → “he”.
      3. Kết quả: The teacher asked Phong what he wanted to be when he grew up.
    3. Because the weather was bad, we decided to cancel our picnic.

      → Due to _________________________________________________________________________.

      Hướng dẫn giải:

      1. Phân tích câu gốc: “Because + S + V” là một mệnh đề chỉ nguyên nhân.
      2. Chuyển đổi với “Due to”: “Due to” theo sau là một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.
        • Mệnh đề “Because the weather was bad” cần chuyển thành cụm danh từ.
        • “the weather was bad” → “the bad weather” (thời tiết xấu).
      3. Kết quả: Due to the bad weather, we decided to cancel our picnic.

    Task 7: Write a short paragraph (about 50-70 words) about how to protect the environment.

    Hướng dẫn giải:

    Để viết một đoạn văn hiệu quả, các em cần có một câu chủ đề (topic sentence), sau đó là các câu hỗ trợ (supporting sentences) đưa ra các ý tưởng cụ thể, và có thể là một câu kết (concluding sentence) tóm tắt hoặc kêu gọi.

    Dàn ý gợi ý:

    • Câu chủ đề: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.
    • Các ý hỗ trợ:
      • Giảm rác thải (reduce waste): Tái chế, tái sử dụng.
      • Tiết kiệm năng lượng: Tắt đèn, dùng phương tiện công cộng.
      • Trồng cây xanh.
    • Câu kết: Hãy hành động ngay từ hôm nay.

    Bài viết mẫu:

    Protecting the environment is extremely important, and everyone should take action. Firstly, we can reduce waste by recycling plastic bottles and paper, and reusing bags when shopping. Secondly, saving energy is vital; remember to turn off lights and electronic devices when not in use. We should also plant more trees to create green spaces and improve air quality. Moreover, using public transport or bicycles instead of private vehicles helps decrease air pollution. By doing these simple things, we can all contribute to a greener and healthier planet for future generations.

    (Đoạn văn mẫu này khoảng 90 từ, các em có thể rút gọn để phù hợp với yêu cầu 50-70 từ nhé!)

    Ví dụ rút gọn hơn:

    Protecting our environment is everyone’s responsibility. We can start by reducing, reusing, and recycling to minimize waste. Saving energy at home, like turning off lights and unplugging devices, also makes a big difference. Planting more trees helps keep our air fresh. Additionally, choosing to walk, bike, or use public transport instead of cars can reduce air pollution. Simple actions today lead to a healthier planet for tomorrow.

    Các em thấy đó, mỗi câu hỏi đều có lý do và cách giải quyết riêng. Quan trọng là chúng ta hiểu được bản chất của vấn đề và áp dụng đúng kiến thức. Cô hy vọng bài hướng dẫn này đã giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn cho kì thi sắp tới. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

    Chúc các em luôn học giỏi và giữ vững niềm đam mê với Tiếng Anh!