Chào quý vị phụ huynh và các em học sinh yêu quý!
Kính chào quý vị phụ huynh và các em học sinh thân mến! Là một giáo viên luôn đồng hành cùng bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”, tôi hiểu rằng việc rèn luyện nét chữ đẹp ngay từ lớp 1 là vô cùng quan trọng. Một nét chữ chuẩn không chỉ giúp các em tự tin trong học tập mà còn rèn luyện tính cẩn thận, kiên trì. Bài hướng dẫn này sẽ giúp quý vị phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con, bám sát phương pháp của bộ sách “Kết nối tri thức” để các em có được những nét chữ đầu tiên thật chuẩn xác và đẹp mắt.
Những lưu ý quan trọng trước khi bắt đầu luyện viết
Để việc luyện viết đạt hiệu quả cao nhất, quý vị phụ huynh và các em cần lưu ý những điều sau:
-
Tư thế ngồi học đúng:
-
Lưng thẳng, không tì ngực vào bàn.
-
Đầu hơi cúi, mắt cách vở khoảng 25-30 cm.
-
Tay trái giữ mép vở, tay phải cầm bút.
-
Hai chân đặt thoải mái, vuông góc với mặt đất.
-
-
Cách cầm bút chuẩn:
-
Cầm bút bằng ba ngón tay: ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa.
-
Ngón trỏ và ngón cái giữ hai bên thân bút.
-
Ngón giữa đỡ lấy bút phía dưới.
-
Cầm bút thoải mái, không quá chặt hoặc quá lỏng. Độ nghiêng của bút khoảng 45 độ so với mặt bàn.
-
-
Hiểu về hệ thống đường kẻ và ô li:
Trong vở tập viết của bộ sách “Kết nối tri thức”, các em sẽ làm quen với hệ thống 4 đường kẻ ngang (đánh số từ dưới lên: Đường kẻ 1, Đường kẻ 2, Đường kẻ 3, Đường kẻ 4) và các đường kẻ dọc tạo thành các ô li vuông.
-
Đường kẻ 1: Đường kẻ đậm nhất (hoặc đường kẻ đáy) để đặt nét chữ.
-
Đường kẻ 2: Đường kẻ giữa, là nơi bắt đầu và kết thúc của nhiều nét chữ.
-
Các chữ cái thông thường (như a, o, m, n, u, i) sẽ cao 2 ô li (nghĩa là từ Đường kẻ 1 lên đến Đường kẻ 3).
-
Hướng dẫn luyện viết các nét cơ bản (Chuẩn theo KNTT)
Trước khi viết chữ cái, các em cần luyện tập thành thạo các nét cơ bản. Đây là nền tảng để tạo nên những chữ viết đẹp.
-
Nét thẳng:
-
Nét thẳng đứng:
Kéo một đường thẳng từ Đường kẻ 3 xuống Đường kẻ 1, cao 2 ô li. (Ví dụ: Một phần của chữ “i”, “t”, “u”).
-
Nét thẳng ngang:
Kéo một đường thẳng ngang trên Đường kẻ 2, dài 1 ô li. (Ví dụ: Nét gạch ngang của chữ “t”).
-
-
Nét xiên:
-
Nét xiên phải:
Kéo một đường chéo từ Đường kẻ 3 xuống Đường kẻ 1, hơi nghiêng sang phải, cao 2 ô li. (Ví dụ: Một phần của chữ “v”, “x”).
-
Nét xiên trái:
Kéo một đường chéo từ Đường kẻ 3 xuống Đường kẻ 1, hơi nghiêng sang trái, cao 2 ô li. (Ví dụ: Một phần của chữ “v”, “x”).
-
-
Nét móc:
-
Nét móc xuôi (móc trên):
Đặt bút tại Đường kẻ 2 (hoặc giữa ô li), kéo thẳng lên Đường kẻ 3, rồi uốn cong tròn sang phải, kéo thẳng xuống Đường kẻ 1. Cao 2 ô li, rộng khoảng 1 ô li. (Ví dụ: Một phần của chữ “n”, “m”, “u”).
-
Nét móc ngược (móc dưới):
Đặt bút tại Đường kẻ 3, kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, sau đó uốn cong tròn lên sang phải, dừng lại ở Đường kẻ 2. Cao 2 ô li, rộng khoảng 1 ô li. (Ví dụ: Một phần của chữ “n”, “m”, “u”, “a”).
-
Nét móc hai đầu:
Là sự kết hợp của nét móc xuôi và nét móc ngược. (Ví dụ: Nét thứ hai của chữ “h”).
-
-
Nét cong:
-
Nét cong hở phải (chữ c):
Đặt bút dưới Đường kẻ 3 một chút, lượn cong sang trái chạm Đường kẻ 3, xuống Đường kẻ 1, rồi dừng lại dưới Đường kẻ 2. Cao 2 ô li. (Ví dụ: Chữ “c”).
-
Nét cong hở trái (chữ e):
Đặt bút trên Đường kẻ 2, lượn cong lên chạm Đường kẻ 3, uốn cong sang phải, xuống Đường kẻ 1 rồi dừng lại trên Đường kẻ 2. Cao 2 ô li. (Ví dụ: Chữ “e”).
-
Nét cong kín (chữ o):
Đặt bút dưới Đường kẻ 3 một chút, lượn cong sang trái chạm Đường kẻ 3, xuống Đường kẻ 1, lượn cong sang phải chạm Đường kẻ 2, rồi lượn lên gặp điểm đặt bút. Tạo thành hình tròn khép kín. Cao 2 ô li, rộng gần 2 ô li. (Ví dụ: Chữ “o”, “a”, “q”, “d”).
-
Hướng dẫn luyện viết chữ cái Tiếng Việt (Ví dụ mẫu theo KNTT)
Khi các em đã nắm vững các nét cơ bản, chúng ta sẽ bắt đầu ghép các nét để tạo thành chữ cái. Dưới đây là ví dụ chi tiết cho một số chữ cái cơ bản thường được học đầu tiên trong chương trình KNTT lớp 1.
-
Viết chữ “o” (nét cong kín):
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [ĐA KHO] Thùng 6 Bịch Giấy Rút Cao Cấp Treo Tường Đa Sắc TopGia_tặng 3 móc topgia. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →-
Điểm đặt bút: Dưới Đường kẻ 3 một chút (khoảng 1/4 ô li từ Đường kẻ 3 xuống), nằm bên phải đường kẻ dọc.
-
Cách viết: Từ điểm đặt bút, đưa bút lượn cong sang trái chạm Đường kẻ 3, rồi vòng xuống chạm Đường kẻ 1. Tiếp tục lượn cong sang phải, chạm Đường kẻ 2 và đường kẻ dọc tiếp theo, rồi vòng lên nối với điểm đặt bút ban đầu. Chữ “o” cao 2 ô li, rộng gần 2 ô li.
-
Lưu ý: Nét cong phải tròn đều, khép kín, không bị méo hay hở. Điểm bắt đầu và kết thúc nét phải liền mạch.
-
-
Viết chữ “a” (nét cong kín và nét móc ngược):
-
Bước 1 (Nét cong kín): Viết một nét cong kín tương tự như chữ “o”. Điểm đặt bút và cách viết giống chữ “o”.
-
Bước 2 (Nét móc ngược): Từ điểm dừng của nét cong kín (tại Đường kẻ 2 bên phải), lia bút lên Đường kẻ 3 (giữa ô li dọc), sau đó kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, rồi uốn cong lên sang phải, dừng lại tại Đường kẻ 2 (giữa ô li tiếp theo). Nét móc ngược cao 2 ô li, rộng 1 ô li.
-
Lưu ý: Hai nét phải nối liền mạch, không bị rời rạc. Nét cong kín và nét móc ngược phải cân đối.
-
-
Viết chữ “n” (nét móc xuôi và nét móc ngược):
-
Bước 1 (Nét móc xuôi): Đặt bút tại Đường kẻ 2, kéo thẳng lên Đường kẻ 3, rồi uốn cong tròn sang phải (chạm đường kẻ dọc), kéo thẳng xuống Đường kẻ 1. Dừng bút tại Đường kẻ 1.
-
Bước 2 (Nét móc ngược): Từ điểm dừng ở Đường kẻ 1, lia bút lên Đường kẻ 2 (tại vị trí đường kẻ dọc), sau đó tiếp tục viết nét móc ngược: kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, rồi uốn cong lên sang phải, dừng lại tại Đường kẻ 2 (giữa ô li tiếp theo). Chữ “n” cao 2 ô li, rộng 2 ô li (mỗi nét móc rộng 1 ô li).
-
Lưu ý: Hai nét móc phải đều nhau về độ cao, độ rộng và khoảng cách. Nét nối giữa hai nét móc phải mềm mại.
-
-
Viết chữ “m” (hai nét móc xuôi và nét móc ngược):
-
Bước 1 (Nét móc xuôi thứ nhất): Đặt bút tại Đường kẻ 2, kéo thẳng lên Đường kẻ 3, rồi uốn cong tròn sang phải (chạm đường kẻ dọc), kéo thẳng xuống Đường kẻ 1. Dừng bút tại Đường kẻ 1.
-
Bước 2 (Nét móc xuôi thứ hai): Từ điểm dừng ở Đường kẻ 1, lia bút lên Đường kẻ 2 (tại vị trí đường kẻ dọc liền kề), tiếp tục viết nét móc xuôi thứ hai tương tự như bước 1. Dừng bút tại Đường kẻ 1.
-
Bước 3 (Nét móc ngược): Từ điểm dừng ở Đường kẻ 1, lia bút lên Đường kẻ 2 (tại vị trí đường kẻ dọc liền kề), sau đó tiếp tục viết nét móc ngược: kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, rồi uốn cong lên sang phải, dừng lại tại Đường kẻ 2 (giữa ô li tiếp theo). Chữ “m” cao 2 ô li, rộng 3 ô li (mỗi nét móc rộng 1 ô li).
-
Lưu ý: Ba nét móc phải đều nhau về độ cao, độ rộng và khoảng cách. Nét nối giữa các nét móc phải mềm mại, liền mạch.
-
Hướng dẫn luyện viết từ và câu ngắn (theo KNTT)
Khi các em đã tự tin viết từng chữ cái, chúng ta sẽ chuyển sang viết các từ và câu đơn giản.
-
Khoảng cách giữa các chữ cái trong một tiếng: Các chữ cái trong cùng một tiếng sẽ được viết liền mạch, điểm nối giữa các chữ phải tự nhiên, mềm mại.
-
Khoảng cách giữa các tiếng trong một từ (hoặc giữa các từ trong một câu): Khoảng cách chuẩn là bằng khoảng một con chữ “o” tưởng tượng (tức là khoảng 1,5 đến 2 ô li).
-
Quy tắc đặt dấu thanh: Dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) luôn được đặt trên hoặc dưới âm chính (nguyên âm) của tiếng đó, ngay ngắn, cân đối.
-
Chữ hoa đầu câu: Khi viết câu, chữ cái đầu tiên của tiếng đầu câu phải viết hoa. (Ở giai đoạn đầu, các em có thể tập viết chữ hoa cỡ nhỏ trước, sau đó sẽ học chữ hoa cỡ lớn).
Ví dụ mẫu: Viết từ “ba” và câu “Bé đi học.”
-
Viết từ “ba”:
-
Viết chữ “b”:
Đặt bút tại Đường kẻ 2, viết nét khuyết trên (từ Đường kẻ 2 kéo thẳng lên Đường kẻ 5, vòng sang trái, kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, rồi lượn cong sang phải tạo vòng thắt nhỏ trên Đường kẻ 2). Chữ “b” cao 5 ô li.
-
Nối với chữ “a”:
Từ điểm dừng của nét thắt chữ “b” (trên Đường kẻ 2), lia bút lên Đường kẻ 3 để bắt đầu viết nét cong kín của chữ “a” (như đã hướng dẫn ở trên). Chữ “a” cao 2 ô li.
-
Kiểm tra: Đảm bảo nét nối mượt mà, chữ “b” và “a” đúng chiều cao, cân đối.
-
-
Viết câu “Bé đi học.”:
-
Viết tiếng “Bé”:
Viết chữ “B” in hoa cỡ nhỏ (từ Đường kẻ 3 kéo thẳng xuống Đường kẻ 1, sau đó lia bút lên Đường kẻ 3, viết 2 nét cong bụng liên tiếp), nối với chữ “e” (cao 2 ô li, nét cong hở trái). Đặt dấu sắc trên chữ “e”.
-
Tạo khoảng cách: Cách một khoảng bằng 1 con chữ “o” tưởng tượng.
-
Viết tiếng “đi”:
Viết chữ “đ” (tương tự chữ “d” cao 4 ô li, thêm nét ngang trên Đường kẻ 3), nối với chữ “i” (cao 2 ô li, nét thẳng đứng, thêm dấu chấm trên Đường kẻ 3).
-
Tạo khoảng cách: Cách một khoảng bằng 1 con chữ “o” tưởng tượng.
-
Viết tiếng “học”:
Viết chữ “h” (cao 5 ô li, nét khuyết trên và nét móc hai đầu), nối với chữ “o” (cao 2 ô li), rồi nối với chữ “c” (cao 2 ô li, nét cong hở phải).
-
Dấu chấm: Kết thúc câu bằng dấu chấm nhỏ trên Đường kẻ 1.
-
Lời khuyên chân thành dành cho quý vị phụ huynh
-
Kiên nhẫn và động viên: Các em lớp 1 đang ở giai đoạn đầu làm quen với chữ viết, có thể gặp nhiều khó khăn. Hãy luôn kiên nhẫn, động viên con thay vì la mắng khi con viết chưa đẹp.
-
Kiểm tra thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra tư thế ngồi, cách cầm bút và cách đặt vở của con. Nhắc nhở con sửa ngay khi có dấu hiệu sai lệch.
-
Tập đúng – tập đều: Quan trọng hơn số lượng là chất lượng. Mỗi ngày chỉ cần luyện viết 15-20 phút nhưng đúng kỹ thuật sẽ hiệu quả hơn việc viết vội vàng, cẩu thả. Hãy đảm bảo con viết đúng từng nét, đúng cỡ chữ và khoảng cách.
-
Sử dụng vở và bút đúng chuẩn: Khuyến khích con dùng vở 4 ô li và bút chì 2B (hoặc loại bút chì được giáo viên khuyến nghị) để nét chữ rõ ràng và dễ điều khiển hơn.
-
Biến việc học thành trò chơi: Hãy tạo không khí học tập thoải mái, có thể cùng con tô màu chữ, vẽ hình minh họa cho chữ cái để tăng hứng thú.
Chúc quý phụ huynh và các em có những giờ học bổ ích, vui vẻ và đạt được kết quả thật tốt trong hành trình chinh phục nét chữ đẹp!