🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Hướng dẫn ôn tập Tự nhiên và Xã hội lớp 1

Chủ đề: “Trường học của em” (Sách Kết nối tri thức với cuộc sống)

Kính gửi quý phụ huynh!

Chào mừng quý phụ huynh và các em học sinh thân yêu đến với buổi ôn tập bổ ích của cô giáo ngày hôm nay! Để giúp các con củng cố kiến thức về Chủ đề “Trường học của em” trong sách Tự nhiên và Xã hội lớp 1 – bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”, cô xin gửi tới quý vị bài hướng dẫn chi tiết, trực quan từng bước dưới đây. Với sự đồng hành của quý phụ huynh, các con sẽ tự tin hơn và yêu trường lớp của mình nhiều hơn nữa!

Mục tiêu ôn tập

Sau buổi ôn tập này, các em học sinh sẽ:

  • Kể được tên trường, các khu vực chính trong trường.
  • Nêu được các hoạt động học tập, vui chơi ở trường.
  • Nhận biết và gọi tên được một số đồ dùng học tập quen thuộc.
  • Biết cách giữ gìn trường lớp sạch đẹp, bảo quản đồ dùng học tập.
  • Nêu được những việc nên làm để an toàn ở trường và hòa đồng với bạn bè, kính trọng thầy cô giáo.

Nội dung ôn tập và hướng dẫn cụ thể từng bước

Phần 1: Trường học thân yêu của em

Phụ huynh hãy giúp con nhớ lại và nói về trường học của mình qua các hoạt động sau:

  1. Tập đọc và nhận biết:

    Phụ huynh chỉ vào từng từ và đọc mẫu, sau đó cho con đọc theo. Giúp con hiểu nghĩa của từ qua hình ảnh hoặc thực tế.

    • Trường học: “tr-ương-trường”, “h-oc-hoc nặng học” => Trường học
    • Lớp học: “l-ơp-lớp sắc lớp”, “h-oc-hoc nặng học” => Lớp học
    • Sân trường: “s-ân-sân”, “tr-ương-trường” => Sân trường
    • Thư viện: “th-ư-thư”, “v-iên-viên nặng viện” => Thư viện
    • Nhà vệ sinh: “nh-a-nhà”, “v-ê-vê”, “s-inh-sinh” => Nhà vệ sinh
    • Phòng y tế: “ph-ong-phòng huyền phòng”, “y”, “t-ê-tế sắc tế” => Phòng y tế
  2. Kể và gọi tên:

    Phụ huynh đặt câu hỏi, gợi mở để con trả lời.

    • “Trường con tên là gì?”
    • “Trong trường con có những khu vực nào? (Ví dụ: lớp học, sân trường, nhà vệ sinh, phòng thư viện…)”
    • “Con thích nhất khu vực nào trong trường và vì sao?”
  3. Luyện viết (Nếu cần):

    Phụ huynh cho con luyện viết tên trường của mình, ví dụ: “Trường Tiểu học …”, hoặc “Lớp em”.

  4. Bài tập mẫu: Nối tên với hình ảnh

    Quý phụ huynh có thể vẽ hoặc in hình ảnh (hoặc dùng sách giáo khoa) và yêu cầu con nối:

    Nối hình ảnh “Lớp học” với chữ “Lớp học”

    Nối hình ảnh “Sân trường” với chữ “Sân trường”

    Nối hình ảnh “Thư viện” với chữ “Thư viện”

    (Đáp án: Nối đúng các cặp hình ảnh và chữ tương ứng)

Phần 2: Hoạt động học tập và vui chơi ở trường

Giúp con nhớ lại các hoạt động diễn ra mỗi ngày ở trường.

  1. Tập đọc và hiểu:

    • Học bài: “h-oc-hoc nặng học”, “b-ai-bài huyền bài” => Học bài (Hoạt động quan trọng nhất!)
    • Đọc sách: “đ-oc-đọc nặng đọc”, “s-ach-sách sắc sách” => Đọc sách (Rèn luyện thói quen tốt)
    • Vẽ tranh: “v-e-vẽ sắc vẽ”, “tr-anh-tranh” => Vẽ tranh (Sáng tạo, phát triển tư duy)
    • Chơi đùa: “ch-oi-chơi”, “đ-ua-đùa huyền đùa” => Chơi đùa (Giúp con thư giãn, phát triển thể chất)
    • Ăn bán trú: “ăn”, “b-an-bán sắc bán”, “tr-u-trú sắc trú” => Ăn bán trú (Nạp năng lượng)
  2. Kể các hoạt động:

    Phụ huynh hỏi con:

    • “Ở trường, con thường làm những gì?”
    • “Con thích hoạt động nào nhất? Vì sao?”
    • “Buổi trưa ở trường, con và các bạn làm gì?”
  3. Bài tập mẫu: Chọn hành động đúng

    Phụ huynh đọc câu hỏi và các lựa chọn, để con chọn đáp án.

    Khăn giấy cao cấp TopGia Đa Sắc 9 bịch, giấy rút treo tường 1280 tờ 4 lớp bằng bột gỗ nguyên sinh

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Khăn giấy cao cấp TopGia Đa Sắc 9 bịch, giấy rút treo tường 1280 tờ 4 lớp bằng bột gỗ nguyên sinh. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    Câu hỏi: Khi học bài ở lớp, em nên:

    • A. Nói chuyện riêng với bạn.
    • B. Chú ý lắng nghe cô giáo giảng bài.
    • C. Chơi đồ chơi.

    (Đáp án chuẩn xác: B. Chú ý lắng nghe cô giáo giảng bài.)

Phần 3: Đồ dùng học tập và giữ gìn trường lớp

Hướng dẫn con nhận biết và giữ gìn đồ dùng học tập, cũng như ý thức giữ vệ sinh chung.

  1. Tập đọc và nhận biết tên đồ dùng:

    • Sách: “s-ach-sách sắc sách” => Sách
    • Vở: “v-ơ-vở hỏi vở” => Vở
    • Bút chì: “b-ut-bút sắc bút”, “ch-i-chì huyền chì” => Bút chì
    • Thước kẻ: “th-ươc-thước sắc thước”, “k-e-kẻ hỏi kẻ” => Thước kẻ
    • Tẩy: “t-ay-tẩy hỏi tẩy” => Tẩy
    • Cặp sách: “c-ap-cặp nặng cặp”, “s-ach-sách sắc sách” => Cặp sách
  2. Kể và sử dụng:

    • “Trong cặp sách của con có những đồ dùng gì?”
    • “Con dùng sách, vở, bút chì để làm gì?”
    • “Con làm gì để giữ gìn đồ dùng học tập luôn sạch đẹp và bền?” (Ví dụ: bọc sách vở, không làm rơi, gọt bút chì cẩn thận…)
  3. Tập đọc và hiểu về vệ sinh:

    • Sạch đẹp: “s-ach-sạch nặng sạch”, “đ-ep-đẹp nặng đẹp” => Sạch đẹp
    • Vứt rác: “v-ut-vứt sắc vứt”, “r-ac-rác sắc rác” => Vứt rác
    • Thùng rác: “th-ung-thùng huyền thùng”, “r-ac-rác sắc rác” => Thùng rác
  4. Thảo luận về giữ gìn vệ sinh:

    • “Con phải làm gì để giữ lớp học luôn sạch sẽ?” (Ví dụ: không vứt rác bừa bãi, không vẽ bẩn lên bàn ghế…)
    • “Con nên vứt rác ở đâu?”
    • “Khi thấy rác rơi trên sàn, con sẽ làm gì?”
  5. Luyện viết (nâng cao):

    Cho con viết các câu ngắn gọn:

    • “Em có bút chì.”
    • “Giữ lớp sạch đẹp.”
  6. Bài tập mẫu: Đúng hay Sai?

    Phụ huynh đọc các câu sau và hỏi con “Đúng hay Sai?”.

    1. Vứt giấy vụn ra sàn lớp học. (Sai)
    2. Để cặp sách gọn gàng vào ngăn bàn. (Đúng)
    3. Đi vệ sinh xong không xả nước. (Sai)
    4. Tưới cây ở sân trường. (Đúng)

    (Đáp án chuẩn xác: 1. Sai, 2. Đúng, 3. Sai, 4. Đúng)

Phần 4: Bạn bè, thầy cô và an toàn ở trường

Giúp con xây dựng tình bạn đẹp, biết ơn thầy cô và tự bảo vệ bản thân.

  1. Tập đọc và hiểu:

    • Cô giáo: “c-ô-cô”, “gi-ao-giáo sắc giáo” => Cô giáo (Người mẹ thứ hai!)
    • Bạn bè: “b-an-bạn nặng bạn”, “b-e-bè huyền bè” => Bạn bè (Cùng học, cùng chơi!)
    • Đoàn kết: “đ-oan-đoàn huyền đoàn”, “k-et-kết sắc kết” => Đoàn kết (Cùng nhau làm việc tốt)
    • Giúp đỡ: “gi-up-giúp sắc giúp”, “đ-ơ-đỡ sắc đỡ” => Giúp đỡ (Chia sẻ yêu thương)
    • An toàn: “an”, “t-oan-toàn huyền toàn” => An toàn (Luôn nhớ để bảo vệ bản thân)
    • Người lạ: “ng-ươi-người huyền người”, “l-a-lạ nặng lạ” => Người lạ (Không được đi theo người lạ)
  2. Thảo luận và đóng vai:

    • “Con đối xử với bạn bè như thế nào?” (Ví dụ: cùng chơi, giúp đỡ bạn, không tranh giành đồ chơi…)
    • “Con thể hiện sự kính trọng, yêu quý thầy cô giáo bằng cách nào?” (Ví dụ: chào hỏi, lắng nghe, làm bài tập đầy đủ…)
    • “Để an toàn ở trường, con cần nhớ những điều gì?” (Ví dụ: không chạy nhảy cầu thang, không chơi các vật sắc nhọn, không nói chuyện với người lạ, báo cô giáo khi có sự cố…)
    • Hoạt động đóng vai: Phụ huynh có thể đóng vai bạn bè, thầy cô để con thực hành chào hỏi, xin lỗi, cảm ơn, giúp đỡ bạn…
  3. Bài tập mẫu: Chọn hành động an toàn

    Phụ huynh đọc câu hỏi và các lựa chọn, để con chọn đáp án.

    Câu hỏi: Khi đang ở trên cầu thang, em nên:

    • A. Chạy thật nhanh để xuống dưới.
    • B. Đi từ từ, bám vào tay vịn.
    • C. Đẩy bạn để đi trước.

    (Đáp án chuẩn xác: B. Đi từ từ, bám vào tay vịn.)

Lời khuyên dành cho phụ huynh

  • Hãy tạo không khí học tập thoải mái, vui vẻ để con không cảm thấy áp lực.
  • Kiên nhẫn lắng nghe con nói, động viên và khen ngợi kịp thời những cố gắng của con.
  • Sử dụng hình ảnh, vật thật (sách, vở, bút…) hoặc gợi nhớ về những trải nghiệm ở trường để việc ôn tập thêm sinh động.
  • Không ép con học quá nhiều cùng lúc, hãy chia nhỏ thời gian ôn tập.
  • Quan trọng nhất là giúp con hình thành tình yêu với trường học, bạn bè và thầy cô, cũng như ý thức trách nhiệm với cộng đồng.

Cô tin rằng với sự hướng dẫn tận tình của quý phụ huynh và tinh thần học hỏi của các con, buổi ôn tập sẽ đạt hiệu quả tốt nhất. Chúc các con luôn chăm ngoan, học giỏi và có những giờ phút vui vẻ dưới mái trường thân yêu!

Trân trọng,

Cô giáo của các em.