🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào các em học sinh Lớp 8 yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình khám phá Tiếng Anh, đặc biệt là với chương trình Global Success 8 đầy bổ ích. Các em biết không, Tiếng Anh không chỉ là một môn học mà còn là cánh cửa mở ra cả thế giới tri thức và văn hóa đấy!

Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và chữa bài thật chi tiết các kiến thức trọng tâm từ Unit 4 đến Unit 6. Đây là những đơn vị bài học quan trọng, giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và phát triển các kỹ năng cần thiết. Cô tin rằng với sự hướng dẫn tỉ mỉ từng bước (step-by-step) này, các em sẽ nắm vững kiến thức, tự tin làm bài tập và đạt kết quả cao trong các kỳ kiểm tra sắp tới.

Hãy cùng bắt đầu nhé!

UNIT 4: OUR HERITAGE (DI SẢN CỦA CHÚNG TA)

I. VOCABULARY (Từ vựng)

Trong Unit 4, chúng ta học về các địa điểm di sản, phong tục, truyền thống. Hãy xem xét một bài tập từ vựng thường gặp nhé.

Bài tập mẫu 1: Hoàn thành câu với từ thích hợp từ trong hộp.
(ancestor, monument, preserve, craft, heritage, relic)

  1. We need to _______ our traditional festivals for future generations.
  2. Ha Long Bay is a UNESCO World _______ Site.
  3. This ancient _______ dates back to the 10th century.
  4. My grandmother taught me how to make traditional _______ products.
  5. The villagers built a _______ to honour their heroes.
  6. Our _______ passed down many interesting stories.

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích câu: “We need to… our traditional festivals for future generations.” Cụm từ “for future generations” (cho các thế hệ tương lai) gợi ý hành động giữ gìn, bảo vệ.
    • Từ cần điền: preserve (bảo tồn, giữ gìn).
    • Đáp án: preserve
  2. Phân tích câu: “Ha Long Bay is a UNESCO World _______ Site.” Cụm từ “UNESCO World… Site” luôn đi kèm với danh từ chỉ di sản.
    • Từ cần điền: heritage (di sản).
    • Đáp án: heritage
  3. Phân tích câu: “This ancient _______ dates back to the 10th century.” “Ancient” (cổ xưa) và “dates back to” (có niên đại từ) gợi ý một vật phẩm, hiện vật cổ.
    • Từ cần điền: relic (di vật, cổ vật).
    • Đáp án: relic
  4. Phân tích câu: “My grandmother taught me how to make traditional _______ products.” “Make traditional… products” (làm các sản phẩm truyền thống) thường liên quan đến nghề thủ công.
    • Từ cần điền: craft (nghề thủ công, sản phẩm thủ công).
    • Đáp án: craft
  5. Phân tích câu: “The villagers built a _______ to honour their heroes.” “Built a…” (xây dựng một…) và “to honour their heroes” (để vinh danh các anh hùng) gợi ý một công trình tưởng niệm.
    • Từ cần điền: monument (đài tưởng niệm, tượng đài).
    • Đáp án: monument
  6. Phân tích câu: “Our _______ passed down many interesting stories.” “Passed down” (truyền lại) thường liên quan đến những người đi trước trong gia đình, tổ tiên.
    • Từ cần điền: ancestor (tổ tiên).
    • Đáp án: ancestor

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Trong Unit 4, chúng ta tập trung vào thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), cùng với cấu trúc “used to”.

1. Past Simple vs. Past Continuous

Bài tập mẫu 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.

  1. While I (walk) _______ home, I (see) _______ a famous actor.
  2. They (play) _______ football when it (start) _______ to rain.
  3. She (read) _______ a book all evening yesterday.
  4. What (you/do) _______ when I (call) _______ you last night?

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích câu: “While” thường đi kèm với hành động đang diễn ra (Past Continuous), và hành động còn lại là hành động xen vào (Past Simple).
    • Hành động “walk” đang diễn ra: was walking (Quá khứ tiếp diễn).
    • Hành động “see” xen vào: saw (Quá khứ đơn).
    • Đáp án: While I was walking home, I saw a famous actor.
  2. Phân tích câu: “When” có thể nối hai hành động. Hành động đang diễn ra (chơi bóng đá) thì một hành động khác (trời mưa) xen vào.
    • Hành động “play” đang diễn ra: were playing (Quá khứ tiếp diễn).
    • Hành động “start” xen vào: started (Quá khứ đơn).
    • Đáp án: They were playing football when it started to rain.
  3. Phân tích câu: “all evening yesterday” (suốt tối hôm qua) chỉ một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.
    • Hành động “read” kéo dài: was reading (Quá khứ tiếp diễn).
    • Đáp án: She was reading a book all evening yesterday.
  4. Phân tích câu: Câu hỏi về hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (khi tôi gọi bạn). “When I called you” là một hành động đã xảy ra.
    • Hành động “do” đang diễn ra: were you doing (Quá khứ tiếp diễn).
    • Hành động “call” đã xảy ra: called (Quá khứ đơn).
    • Đáp án: What were you doing when I called you last night?

2. Used to

Bài tập mẫu 3: Viết lại câu dùng “used to” hoặc “didn’t use to”.

  1. When I was a child, I often went fishing with my dad.
  2. My brother didn’t like vegetables, but now he eats them every day.
  3. Did people live in caves a long time ago?

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích câu: “Often went fishing” chỉ một thói quen trong quá khứ đã kết thúc.
    • Dùng “used to” + động từ nguyên thể.
    • Đáp án: When I was a child, I used to go fishing with my dad.
  2. Phân tích câu: “Didn’t like vegetables” chỉ một thói quen không xảy ra trong quá khứ, giờ đã thay đổi.
    • Dùng “didn’t use to” + động từ nguyên thể.
    • Đáp án: My brother didn’t use to like vegetables, but now he eats them every day.
  3. Phân tích câu: Câu hỏi về một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ.
    • Dùng dạng câu hỏi của “used to”: “Did + chủ ngữ + use to + động từ nguyên thể?”.
    • Đáp án: Did people use to live in caves a long time ago?

UNIT 5: FESTIVALS AROUND THE WORLD (CÁC LỄ HỘI KHẮP THẾ GIỚI)

I. VOCABULARY (Từ vựng)

Unit 5 mở rộng vốn từ vựng của chúng ta về các loại lễ hội, hoạt động và cảm xúc liên quan.

Bài tập mẫu 1: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

  1. The Spring Festival is celebrated / performed in many Asian countries.
  2. People usually wear traditional costumes / clothes during the festival.
  3. The main purpose / reason of the festival is to show respect to ancestors.
  4. There will be a spectacular parade / procession with colourful floats.

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích từ:
    • celebrated: được kỷ niệm, được tổ chức (dùng cho lễ hội, sự kiện).
    • performed: được biểu diễn, được thực hiện (dùng cho nghệ thuật, nhiệm vụ).

    “Festival” (lễ hội) thì phải “celebrated”.

    • Đáp án: celebrated
  2. Phân tích từ:
    • costumes: trang phục đặc biệt cho một dịp lễ, biểu diễn.
    • clothes: quần áo nói chung hàng ngày.

    Dịp lễ hội thường mặc trang phục đặc trưng.

    • Đáp án: costumes
  3. Phân tích từ:
    • purpose: mục đích (thường là mục đích chính, ý định).
    • reason: lý do (nguyên nhân dẫn đến điều gì đó).

    Câu này nói về “mục đích chính” của lễ hội.

    Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    • Đáp án: purpose
  4. Phân tích từ:
    • parade: cuộc diễu hành, thường có xe hoa, người đi bộ trong một sự kiện lớn.
    • procession: đám rước, đoàn người đi bộ theo nghi lễ.

    “Colourful floats” (xe hoa sặc sỡ) là đặc điểm của “parade”.

    • Đáp án: parade

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Trong Unit 5, chúng ta ôn tập thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và phân biệt với Quá khứ đơn (Past Simple), cùng với cách dùng mạo từ (a/an/the) và mạo từ rỗng (zero article).

1. Present Perfect vs. Past Simple

Bài tập mẫu 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại hoàn thành hoặc Quá khứ đơn.

  1. I (visit) _______ Hue three times. (still want to visit again)
  2. I (visit) _______ Hue last year.
  3. She (not finish) _______ her homework yet.
  4. They (move) _______ to a new house two months ago.

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích câu: “three times” (ba lần) và “still want to visit again” (vẫn muốn thăm lại) chỉ một kinh nghiệm trong quá khứ mà không xác định thời gian cụ thể, và có thể tiếp tục. Đây là dấu hiệu của Hiện tại hoàn thành.
    • Cấu trúc Hiện tại hoàn thành: have/has + PII.
    • Đáp án: I have visited Hue three times.
  2. Phân tích câu: “last year” (năm ngoái) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Đây là dấu hiệu của Quá khứ đơn.
    • Cấu trúc Quá khứ đơn: V-ed/V2.
    • Đáp án: I visited Hue last year.
  3. Phân tích câu: “yet” (chưa) là dấu hiệu nhận biết của Hiện tại hoàn thành trong câu phủ định hoặc nghi vấn, diễn tả một hành động chưa hoàn thành cho đến thời điểm hiện tại.
    • Cấu trúc Hiện tại hoàn thành (phủ định): hasn’t/haven’t + PII.
    • Đáp án: She hasn’t finished her homework yet.
  4. Phân tích câu: “two months ago” (hai tháng trước) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Đây là dấu hiệu của Quá khứ đơn.
    • Cấu trúc Quá khứ đơn: V-ed/V2.
    • Đáp án: They moved to a new house two months ago.

2. Articles (a/an/the) and Zero article

Bài tập mẫu 3: Điền mạo từ “a”, “an”, “the” hoặc “X” (không dùng mạo từ) vào chỗ trống.

  1. I want to buy _______ new laptop.
  2. _______ sun rises in _______ East.
  3. _______ most people enjoy _______ music.
  4. Can you pass me _______ salt, please?

Cách giải chi tiết:

  1. Phân tích câu: “new laptop” là danh từ số ít, đếm được, được nhắc đến lần đầu và không xác định cụ thể.
    • Dùng “a” vì “new” bắt đầu bằng phụ âm.
    • Đáp án: I want to buy a new laptop.
  2. Phân tích câu:
    • “sun” (mặt trời) là vật thể duy nhất, độc nhất. Dùng “the”.
    • “East” (phía Đông) là một trong bốn hướng chính, xác định. Dùng “the”.
    • Đáp án: The sun rises in the East.
  3. Phân tích câu:
    • “most people” (hầu hết mọi người) là danh từ chung chung, không xác định cụ thể. Không dùng mạo từ.
    • “music” (âm nhạc) là danh từ không đếm được, mang ý nghĩa chung chung. Không dùng mạo từ.
    • Đáp án: X most people enjoy X music.
  4. Phân tích câu: “salt” (muối) là danh từ không đếm được, nhưng trong ngữ cảnh này, người nói đang yêu cầu “cái lọ muối” cụ thể trên bàn, nên nó trở nên xác định.
    • Dùng “the”.
    • Đáp án: Can you pass me the salt, please?

UNIT 6: THE ENVIRONMENT (MÔI TRƯỜNG)

I. VOCABULARY (Từ vựng)

Unit 6 tập trung vào các vấn đề môi trường, nguyên nhân và giải pháp. Đây là một chủ đề rất quan trọng và gần gũi với cuộc sống của chúng ta.

Bài tập mẫu 1: Nối từ/cụm từ với định nghĩa phù hợp.

  1. deforestation
  2. global warming
  3. eco-friendly
  4. pollute
  5. recycle

a. to make air, water, or land dirty and unsafe.
b. the increase in the world’s temperature.
c. to treat waste materials so that they can be used again.
d. the cutting down of trees in a large area.
e. not harmful to the environment.

Cách giải chi tiết:

  1. deforestation: (nạn phá rừng) – Phá rừng là việc chặt cây ở một khu vực rộng lớn.
    • Nối với: d. the cutting down of trees in a large area.
  2. global warming: (nóng lên toàn cầu) – Sự nóng lên toàn cầu là sự gia tăng nhiệt độ trên thế giới.
    • Nối với: b. the increase in the world’s temperature.
  3. eco-friendly: (thân thiện với môi trường) – “Eco-friendly” có nghĩa là không gây hại cho môi trường.
    • Nối với: e. not harmful to the environment.
  4. pollute: (làm ô nhiễm) – Làm ô nhiễm là làm cho không khí, nước hoặc đất bẩn và không an toàn.
    • Nối với: a. to make air, water, or land dirty and unsafe.
  5. recycle: (tái chế) – Tái chế là xử lý vật liệu thải để chúng có thể được sử dụng lại.
    • Nối với: c. to treat waste materials so that they can be used again.

II. GRAMMAR (Ngữ pháp)

Trong Unit 6, chúng ta sẽ học về Câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) và Thể bị động (Passive Voice) ở thì hiện tại đơn.

1. Conditional Sentence Type 1

Bài tập mẫu 2: Hoàn thành các câu điều kiện loại 1.

  1. If we (save) _______ water, we (help) _______ the environment.
  2. If it (not rain) _______ tomorrow, we (go) _______ for a picnic.
  3. What will you do if you (find) _______ a lost wallet?

Cách giải chi tiết:

  1. Cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu). Câu này diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra.
    • Mệnh đề “If”: “we save water” (hiện tại đơn).
    • Mệnh đề chính: “we will help the environment” (tương lai đơn).
    • Đáp án: If we save water, we will help the environment.
  2. Cấu trúc: Tương tự, dùng hiện tại đơn ở mệnh đề “If” và tương lai đơn ở mệnh đề chính. “Not rain” sẽ là “don’t rain”.
    • Mệnh đề “If”: “it doesn’t rain tomorrow”.
    • Mệnh đề chính: “we will go for a picnic”.
    • Đáp án: If it doesn’t rain tomorrow, we will go for a picnic.
  3. Cấu trúc: Dạng câu hỏi của câu điều kiện loại 1: “What will + S + V(nguyên mẫu) if + S + V(hiện tại đơn)?”.
    • Mệnh đề “If”: “you find a lost wallet”.
    • Mệnh đề chính: “What will you do?”.
    • Đáp án: What will you do if you find a lost wallet?

2. Passive Voice (Present Simple)

Bài tập mẫu 3: Chuyển các câu sau sang thể bị động.

  1. People speak English all over the world.
  2. They clean the streets every morning.
  3. Millions of tourists visit Ha Long Bay every year.

Cách giải chi tiết:

Cấu trúc thể bị động (Hiện tại đơn): S + am/is/are + V(PII) + (by O).

  1. Phân tích câu:
    • Chủ ngữ (chủ động): People.
    • Động từ (chủ động): speak (Hiện tại đơn).
    • Tân ngữ (chủ động): English.
    • Trạng ngữ: all over the world.
    • Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ bị động: English.
    • Chia động từ “to be” theo chủ ngữ bị động và thì: English is.
    • Động từ chính sang phân từ II: speak -> spoken.
    • Thêm trạng ngữ: all over the world. (“by people” thường được lược bỏ vì không cụ thể).
    • Đáp án: English is spoken all over the world.
  2. Phân tích câu:
    • Chủ ngữ (chủ động): They.
    • Động từ (chủ động): clean (Hiện tại đơn).
    • Tân ngữ (chủ động): the streets.
    • Trạng ngữ: every morning.
    • Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ bị động: The streets.
    • Chia động từ “to be”: The streets are.
    • Động từ chính sang phân từ II: clean -> cleaned.
    • Thêm trạng ngữ: every morning. (“by them” thường được lược bỏ).
    • Đáp án: The streets are cleaned every morning.
  3. Phân tích câu:
    • Chủ ngữ (chủ động): Millions of tourists.
    • Động từ (chủ động): visit (Hiện tại đơn).
    • Tân ngữ (chủ động): Ha Long Bay.
    • Trạng ngữ: every year.
    • Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ bị động: Ha Long Bay.
    • Chia động từ “to be”: Ha Long Bay is.
    • Động từ chính sang phân từ II: visit -> visited.
    • Thêm trạng ngữ: every year. (“by millions of tourists” có thể giữ lại nếu muốn nhấn mạnh, nhưng thường được lược bỏ nếu thông tin không quá quan trọng).
    • Đáp án: Ha Long Bay is visited by millions of tourists every year. (Hoặc: Ha Long Bay is visited every year.)

Lời kết của cô:

Các em thấy không, mỗi bài tập đều có cách giải quyết khoa học và logic riêng. Điều quan trọng là các em phải nắm vững kiến thức ngữ pháp, từ vựng và vận dụng linh hoạt vào từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy thường xuyên luyện tập, đặt câu hỏi khi chưa hiểu rõ, và đừng ngại mắc lỗi nhé, vì đó là cách chúng ta học hỏi và tiến bộ!

Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ là tài liệu hữu ích giúp các em ôn tập và đạt được kết quả thật tốt trong môn Tiếng Anh. Cố gắng lên nhé, cô luôn tin tưởng vào các em!