🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Bài Hướng Dẫn Học Tập Môn Toán Lớp 1: Các Số Đến 20 (Sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống)

Chào các bậc phụ huynh và các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em và gia đình trong hành trình khám phá thế giới số học. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học về chủ đề “Các số đến 20” trong chương trình Toán lớp 1, bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”. Đây là một kiến thức vô cùng quan trọng, là nền tảng vững chắc cho các bài học sau này của các em.

Bài hướng dẫn này được thiết kế theo từng bước cụ thể, trực quan, giúp các bậc phụ huynh dễ dàng hướng dẫn con học tại nhà một cách hiệu quả nhất. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Mục Tiêu Bài Học

Sau khi hoàn thành bài học này, các em học sinh sẽ:

  • Nhận biết được các số từ 0 đến 20.
  • Đọc đúng các số từ 0 đến 20.
  • Viết đúng các số từ 0 đến 20.
  • Biết cấu tạo của các số từ 11 đến 20 (gồm một chục và mấy đơn vị).
  • So sánh được các số trong phạm vi 20 (biết dùng dấu lớn hơn, bé hơn, bằng).
  • Sắp xếp được các số trong phạm vi 20 theo thứ tự từ bé đến lớn hoặc từ lớn đến bé.

Phần 1: Ôn Tập Các Số Từ 0 Đến 10

Trước khi đến với các số lớn hơn, chúng ta hãy cùng ôn lại thật nhanh các số đã học nhé!

  1. Hoạt động 1: Đếm và đọc số

    Phụ huynh: “Con hãy đếm to các ngón tay của mình từ 0 đến 10 giúp cô nào!” (Có thể giơ từng ngón tay hoặc dùng que tính, khối lập phương nhỏ).

    Học sinh: Đếm và đọc to: Không, Một, Hai, Ba, Bốn, Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mười.

    Phụ huynh: “Rất giỏi! Bây giờ, con hãy đọc to các số mà cô/thầy chỉ nhé!” (Phụ huynh viết ngẫu nhiên các số từ 0 đến 10 lên giấy và yêu cầu con đọc).

  2. Hoạt động 2: Luyện viết số

    Phụ huynh: “Con hãy viết các số từ 0 đến 10 vào vở ô li của mình. Hãy nhớ viết nắn nót và đúng ô li nhé.”

    Học sinh: Viết các số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.

    Phụ huynh: Kiểm tra cách viết của con, nhắc nhở về độ cao, độ rộng và hướng nét của từng chữ số. Ví dụ, số 1 là một nét thẳng từ trên xuống, số 2 là một nét cong và một nét thẳng ngang.

Phần 2: Giới Thiệu Các Số Từ 11 Đến 20

Bây giờ chúng ta sẽ cùng học những con số mới, rất thú vị nhé!

  1. Hoạt động 1: Nhận biết cấu tạo số bằng vật thật (một chục và mấy đơn vị)

    Phụ huynh: Chuẩn bị 20 que tính (hoặc 20 khối lập phương nhỏ, 20 hạt cườm…).

    • Phụ huynh: “Con hãy lấy giúp cô 10 que tính và bó lại thành một bó. Chúng ta gọi đây là ‘một chục’ que tính nhé.” (Hướng dẫn con bó 10 que tính bằng dây chun hoặc sợi dây nhỏ).

      Học sinh: Thực hiện bó 10 que tính.

    • Phụ huynh: “Bây giờ, con hãy lấy thêm 1 que tính nữa. Vậy là chúng ta có một bó 1 chục que tính và 1 que tính lẻ. Con đếm xem tất cả có bao nhiêu que tính?”

      Học sinh: Đếm (Phụ huynh có thể gợi ý: “Một chục là mười, thêm một là mười một”).

      Phụ huynh: “Đúng rồi! Mười và một là MƯỜI MỘT. Chúng ta viết số MƯỜI MỘT là 11.” (Viết số 11 lên bảng/giấy). “Số 11 gồm 1 chục và 1 đơn vị.”

    • Thực hiện tương tự với các số tiếp theo (lần lượt thêm 1 que tính lẻ):

      • 1 chục và 2 đơn vị là MƯỜI HAI (12).
      • 1 chục và 3 đơn vị là MƯỜI BA (13).
      • 1 chục và 4 đơn vị là MƯỜI BỐN (14).
      • 1 chục và 5 đơn vị là MƯỜI LĂM (15). (Lưu ý: Đọc là “mười lăm”, không phải “mười năm”)
      • 1 chục và 6 đơn vị là MƯỜI SÁU (16).
      • 1 chục và 7 đơn vị là MƯỜI BẢY (17).
      • 1 chục và 8 đơn vị là MƯỜI TÁM (18).
      • 1 chục và 9 đơn vị là MƯỜI CHÍN (19).
      • Khi có thêm 1 que tính lẻ nữa, chúng ta lại bó thành một chục mới. Vậy là có 2 chục que tính. Hai chục là HAI MƯƠI (20). (Lưu ý: Số 20 gồm 2 chục và 0 đơn vị).

      Phụ huynh: Sau mỗi lần giới thiệu số, hãy hỏi con “Số này gồm mấy chục và mấy đơn vị?” để củng cố kiến thức cấu tạo số.

  2. Hoạt động 2: Tập đọc và luyện viết các số từ 11 đến 20

    • Phụ huynh: “Bây giờ, con hãy cùng cô đọc to và rõ ràng các số này nhé!” (Phụ huynh viết các số 11, 12, …, 20 theo cột dọc hoặc hàng ngang và cùng con đọc to).

      Học sinh: Đọc theo, chú ý phát âm đúng “mười một”, “mười lăm”.

    • Phụ huynh: “Rất tốt! Bây giờ, con hãy viết các số từ 11 đến 20 vào vở ô li của mình. Hãy nhớ viết chữ số hàng chục (số 1) trước, rồi đến chữ số hàng đơn vị.”

      Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng

      💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

      Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng. Khám phá ngay!

      Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

      Học sinh: Viết các số 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20. Mỗi số viết một hàng hoặc cách ra để luyện chữ đẹp.

      Phụ huynh: Quan sát con viết, sửa ngay nếu con viết sai hoặc chưa đẹp. Ví dụ: Chữ số 1 và 2 cần thẳng hàng với ô li.

Phần 3: Bài Tập Thực Hành

Hãy cùng làm các bài tập sau để ghi nhớ kiến thức tốt hơn nhé!

  1. Bài tập 1: Đếm và nối số

    Phụ huynh: Vẽ các nhóm đồ vật sau lên giấy, mỗi nhóm có số lượng khác nhau (ví dụ: 11 quả táo, 14 bông hoa, 17 cái kẹo, 20 ngôi sao). Sau đó viết ngẫu nhiên các số 11, 14, 17, 20 ở một cột khác.

    Yêu cầu: “Con hãy đếm số lượng đồ vật trong mỗi nhóm rồi nối với số tương ứng nhé!”

    Ví dụ (Phụ huynh tự vẽ hoặc in hình):

    • (Vẽ 11 quả táo) <– Nối với –> 11
    • (Vẽ 14 bông hoa) <– Nối với –> 14
    • (Vẽ 17 cái kẹo) <– Nối với –> 17
    • (Vẽ 20 ngôi sao) <– Nối với –> 20
  2. Bài tập 2: Viết số còn thiếu

    Phụ huynh: Viết dãy số sau và yêu cầu con điền vào chỗ trống bằng cách viết số.

    Yêu cầu: “Con hãy viết các số còn thiếu vào chỗ chấm để được dãy số đúng thứ tự nhé!”

    • 10, …, 12, …, 14, …, 16, …, 18, …, 20
    • …, 19, …, 17, …, 15, …, 13, …, 11, …
  3. Bài tập 3: So sánh các số (Điền dấu >, <, = )

    Phụ huynh: Viết các cặp số sau và yêu cầu con điền dấu thích hợp vào ô trống.

    Yêu cầu: “Con hãy điền dấu lớn hơn (>), bé hơn (<), hoặc bằng (=) vào ô trống nhé!”

    • 12 … 15
    • 18 … 10
    • 11 … 11
    • 20 … 19
    • 1 chục 3 đơn vị … 13
    • 16 … 1 chục 7 đơn vị
  4. Bài tập 4: Sắp xếp số theo thứ tự

    Phụ huynh: Viết các nhóm số sau lên giấy.

    Yêu cầu 1: “Con hãy sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn nhé!”

    • 15, 12, 18, 11, 20

    Yêu cầu 2: “Con hãy sắp xếp các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé nhé!”

    • 14, 19, 10, 17, 13

Đáp Án Chuẩn Xác

Phụ huynh hãy cùng con đối chiếu đáp án sau khi con đã hoàn thành bài tập.

  1. Bài tập 1: Đếm và nối số

    • 11 quả táo nối với 11
    • 14 bông hoa nối với 14
    • 17 cái kẹo nối với 17
    • 20 ngôi sao nối với 20
  2. Bài tập 2: Viết số còn thiếu

    • 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
    • 20, 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10
  3. Bài tập 3: So sánh các số

    • 12 < 15
    • 18 > 10
    • 11 = 11
    • 20 > 19
    • 1 chục 3 đơn vị = 13
    • 16 < 1 chục 7 đơn vị (vì 1 chục 7 đơn vị là 17)
  4. Bài tập 4: Sắp xếp số theo thứ tự

    • Từ bé đến lớn: 11, 12, 15, 18, 20
    • Từ lớn đến bé: 19, 17, 14, 13, 10

Lời Khuyên Cho Phụ Huynh

  • Kiên nhẫn và khuyến khích: Các con đang ở lứa tuổi tiểu học, cần thời gian để tiếp thu kiến thức. Hãy luôn kiên nhẫn, động viên và khen ngợi những nỗ lực của con, dù là nhỏ nhất.

  • Học mà chơi, chơi mà học: Hãy biến việc học thành những trò chơi thú vị. Ví dụ: Đố số, tìm số, đếm đồ vật xung quanh nhà, hỏi về số tuổi của người thân… để con không cảm thấy áp lực.

  • Sử dụng vật thật: Luôn ưu tiên dùng que tính, khối lập phương, ngón tay, hoặc các đồ vật có sẵn trong nhà để giúp con hình dung về số lượng một cách trực quan nhất.

  • Thực hành thường xuyên: Không cần học quá nhiều trong một lúc, nhưng hãy duy trì việc luyện tập đều đặn mỗi ngày vài phút để con ghi nhớ lâu hơn.

  • Kết nối với giáo viên: Nếu có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn nào, đừng ngần ngại trao đổi với giáo viên trên lớp để cùng tìm ra phương pháp hỗ trợ con tốt nhất.

Cô tin rằng với sự hướng dẫn tận tình của phụ huynh và sự chăm chỉ của các con, việc học Toán sẽ trở nên thật dễ dàng và vui vẻ! Chúc các em học thật giỏi và luôn yêu thích môn Toán nhé!