🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào mừng quý phụ huynh đến với hướng dẫn “Luyện viết chữ cái A, B chuẩn Kết nối tri thức”

Kính gửi quý phụ huynh,

Để giúp các con có khởi đầu vững chắc trong hành trình chinh phục môn Tiếng Việt, đặc biệt là kỹ năng viết chữ, hôm nay cô giáo sẽ hướng dẫn chi tiết cách luyện viết hai chữ cái đầu tiên: chữ A và chữ B (kiểu chữ thường) theo đúng chuẩn sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” lớp 1. Với phương pháp hướng dẫn từng bước trực quan, rõ ràng, cô tin rằng quý phụ huynh sẽ dễ dàng đồng hành cùng con tại nhà để con viết chữ đẹp và đúng mẫu nhất!

1. Những lưu ý chung trước khi luyện viết

  • Tư thế ngồi đúng: Lưng thẳng, ngực không tì vào bàn, đầu hơi cúi khoảng 10-15 độ, mắt cách vở 25-30cm. Hai chân đặt thoải mái trên sàn.
  • Cách cầm bút chuẩn: Cầm bút bằng ba ngón tay (ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa). Ngón cái và ngón trỏ giữ chặt thân bút, ngón giữa đỡ lấy bút. Đầu ngón trỏ cách ngòi bút khoảng 2,5cm. Cầm bút thoải mái, không quá chặt cũng không quá lỏng.
  • Chuẩn bị dụng cụ: Vở ô li (vở tập viết lớp 1 có 5 đường kẻ ngang), bút chì 2B hoặc HB đã chuốt nhọn, tẩy.
  • Không gian học tập: Đủ ánh sáng, yên tĩnh, không có yếu tố gây xao nhãng.

2. Hướng dẫn luyện viết chữ cái a (a thường)

Chữ “a” thường có độ cao 2 ô li, độ rộng 1,5 ô li, được tạo bởi hai nét cơ bản: nét cong kín và nét móc ngược. Quý phụ huynh hãy chú ý các đường kẻ ngang và đường kẻ dọc trong vở ô li để hướng dẫn con chính xác nhé.

Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Set 3 cuộn túi rác đen tự phân hủy kích thước 55x65cm. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  1. Xác định vị trí: Chữ “a” được đặt trong khung 2 ô li từ đường kẻ 1 đến đường kẻ 3.
  2. Nét 1: Nét cong kín
    • Bước 1.1 (Đặt bút): Đặt bút ở giữa đường kẻ 2 và đường kẻ 3 (dưới đường kẻ 3 một chút, gần đường kẻ dọc).
    • Bước 1.2 (Viết nét cong): Viết một nét cong kín từ phải sang trái, vòng lên chạm đường kẻ 3, lượn xuống chạm đường kẻ 1, rồi vòng qua trái, lên đến điểm đặt bút ban đầu để tạo thành một vòng tròn khép kín. Nét cong kín có độ rộng 1 ô li.
  3. Nét 2: Nét móc ngược
    • Bước 2.1 (Lia bút): Từ điểm dừng bút của nét cong kín (chính là điểm đặt bút ban đầu), lia bút lên đường kẻ 3 (ngay mép phải của nét cong kín vừa viết).
    • Bước 2.2 (Viết nét móc): Kéo thẳng bút xuống, chạm đường kẻ 1, rồi đá nhẹ lên (nét móc ngược) và dừng bút ở giữa đường kẻ 1 và đường kẻ 2.
  4. Lưu ý khi viết chữ “a”:
    • Nét cong kín phải tròn đều.
    • Nét móc ngược phải thẳng và nét đá lên phải nhẹ nhàng, không quá dài.
    • Nét cong kín và nét móc ngược phải liền mạch, không rời rạc.
  5. Thực hành: Hướng dẫn con viết chậm rãi từng nét, sau đó viết hoàn chỉnh chữ “a” liên tục 5-7 lần vào vở. Quý phụ huynh có thể chấm mẫu hoặc viết mờ cho con đồ theo.

3. Hướng dẫn luyện viết chữ cái b (b thường)

Chữ “b” thường có độ cao 5 ô li (tức là 2,5 đơn vị chiều cao chữ), độ rộng 1 ô li, được tạo bởi hai nét cơ bản: nét khuyết trên và nét thắt trên. Đây là chữ cái cao hơn, nên quý phụ huynh cần hướng dẫn con cẩn thận hơn.

  1. Xác định vị trí: Chữ “b” cao từ đường kẻ 1 đến đường kẻ 5.
  2. Nét 1: Nét khuyết trên
    • Bước 1.1 (Đặt bút): Đặt bút ở giữa đường kẻ 2 và đường kẻ 3.
    • Bước 1.2 (Viết nét khuyết): Viết một nét khuyết trên, kéo thẳng bút lên chạm đường kẻ 5. Uốn cong sang trái, rồi kéo thẳng bút xuống theo đường kẻ dọc, chạm đường kẻ 1.
    • Bước 1.3 (Dừng bút): Dừng bút ở giữa đường kẻ 1 và đường kẻ 2.
  3. Nét 2: Nét thắt trên
    • Bước 2.1 (Lia bút): Từ điểm dừng bút của nét khuyết trên (giữa đường kẻ 1 và đường kẻ 2), lia bút lên đường kẻ 2 (ngay trên đầu nét dừng bút).
    • Bước 2.2 (Viết nét thắt): Viết một nét thắt nhỏ, hơi cong sang phải, dừng bút chạm đường kẻ 2 (nằm trên đường kẻ dọc vừa viết).
  4. Lưu ý khi viết chữ “b”:
    • Nét khuyết trên phải cân đối, không quá to hoặc quá nhỏ, nét kéo xuống phải thẳng.
    • Nét thắt trên phải nhỏ gọn, nằm gọn trong ô li và không chạm vào phần nét khuyết bên trái.
    • Phần bụng của chữ “b” nằm gọn trong khoảng từ đường kẻ 1 đến đường kẻ 2.
  5. Thực hành: Sau khi con nắm vững từng nét, hãy cho con luyện viết hoàn chỉnh chữ “b” nhiều lần. Khen ngợi và động viên con khi con tiến bộ nhé.

4. Lời khuyên dành cho phụ huynh

  • Kiên nhẫn: Viết chữ là một quá trình cần sự kiên nhẫn. Đừng ép buộc con mà hãy tạo không khí thoải mái, vui vẻ.
  • Khen ngợi: Luôn động viên, khen ngợi những nỗ lực dù là nhỏ nhất của con để con có thêm động lực.
  • Quan sát và sửa lỗi: Quan sát cách con cầm bút, tư thế ngồi và từng nét chữ. Sửa lỗi nhẹ nhàng và giải thích rõ ràng.
  • Luyện tập đều đặn: Mỗi ngày chỉ cần dành 15-20 phút luyện viết là đủ, quan trọng là sự đều đặn.

Kính chúc quý phụ huynh và các con có những giờ học tập thật hiệu quả và bổ ích!

Trân trọng,

Cô giáo của con.