🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào Ba Mẹ thân mến!

Cô giáo rất vui khi được đồng hành cùng Ba Mẹ trong hành trình học tập của các con. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách hướng dẫn con học thật tốt bài “Bài 10: Phép trừ trong phạm vi 10” trong sách Toán lớp 1, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống nhé. Đây là một bài học nền tảng quan trọng, giúp các con hiểu rõ hơn về phép trừ và áp dụng vào các tình huống thực tế.

Ba Mẹ hãy cùng con học tập thật kiên nhẫn và vui vẻ để con phát triển tư duy toán học một cách tự nhiên nhất!

1. Mục tiêu bài học

Sau khi hoàn thành bài học này, các con sẽ:

  • Hiểu được ý nghĩa của phép trừ (là “bớt đi”, “lấy đi”, “còn lại”).
  • Thực hiện được phép trừ trong phạm vi 10 bằng nhiều cách khác nhau như: đếm lùi, sử dụng ngón tay, que tính, các vật thật hoặc hình vẽ.
  • Biết đọc và viết đúng các phép tính trừ.
  • Vận dụng phép trừ để giải quyết các bài toán có lời văn đơn giản trong cuộc sống.

2. Hướng dẫn chi tiết từng hoạt động

2.1. Giới thiệu và làm quen với phép trừ (Phần Khám phá/Giới thiệu bài)

Ba Mẹ hãy bắt đầu bằng việc tạo ra các tình huống thực tế để con dễ hình dung về phép trừ.

  1. Ví dụ minh họa: Ba Mẹ có thể dùng 5 quả cam (hoặc đồ vật tương tự) và đặt trên bàn.
  2. Thực hiện:
    • “Con đếm xem mình có mấy quả cam trên bàn?” (Con đếm: 1, 2, 3, 4, 5. Trả lời: Có 5 quả cam.)
    • “Bây giờ, mẹ ăn 2 quả cam nhé.” (Ba Mẹ lấy đi 2 quả cam.)
    • “Con đếm xem trên bàn còn lại mấy quả cam?” (Con đếm: 1, 2, 3. Trả lời: Còn 3 quả cam.)
    • “Vậy là, từ 5 quả cam, mẹ ăn đi 2 quả thì còn lại 3 quả. Trong Toán học, ‘ăn đi’ hay ‘bớt đi’ chúng ta dùng dấu trừ (-), và ‘còn lại’ chúng ta dùng dấu bằng (=). Vậy mình có phép tính: 5 – 2 = 3.”
  3. Hướng dẫn đọc phép tính: “Con đọc cùng mẹ nào: Năm trừ hai bằng ba.”

2.2. Hướng dẫn đọc và viết phép trừ (Tập đọc và Luyện viết)

Ba Mẹ giúp con đọc đúng các phép tính và luyện viết sạch đẹp, đúng ô ly.

  1. Hướng dẫn đọc phép tính:
    • Ba Mẹ viết phép tính lên giấy hoặc bảng con: “7 – 4 = 3”.
    • Hướng dẫn con đọc từng phần:
      • Số đầu tiên: “Bảy”.
      • Dấu (-): “trừ”.
      • Số thứ hai: “bốn”.
      • Dấu (=): “bằng”.
      • Kết quả: “ba”.
    • Đọc trọn vẹn phép tính: “Bảy trừ bốn bằng ba”. Thực hành với nhiều phép tính khác.
  2. Hướng dẫn viết phép tính:
    • Ba Mẹ chuẩn bị vở ô ly cho con.
    • Hướng dẫn con viết các số (từ 0 đến 10), dấu trừ (-) và dấu bằng (=) sao cho đúng quy cách, nằm gọn trong ô ly.
    • Đặc biệt chú ý dấu trừ là một nét ngang, dấu bằng là hai nét ngang song song, cả hai đều phải viết thẳng và cân đối.
    • Yêu cầu con đọc lại phép tính sau khi viết xong để kiểm tra sự khớp nối giữa đọc và viết.

3. Giải bài tập mẫu theo sách giáo khoa “Kết nối tri thức”

Dưới đây là các dạng bài tập thường gặp trong Bài 10, cùng với hướng dẫn giải chi tiết từng bước để Ba Mẹ dễ dàng hướng dẫn con.

Dạng 1: Đếm, quan sát hình ảnh và viết phép trừ phù hợp

Bài tập mẫu:

(Trong sách KNTT thường có hình ảnh các vật thể, một số bị gạch đi. Ví dụ: Có 8 quả táo, gạch đi 3 quả. Viết phép tính và kết quả.)

Hình ảnh minh họa: (Do không thể chèn hình ảnh thật, Ba Mẹ hãy hình dung hoặc vẽ nhanh ra giấy cho con nhé!)
🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 (Có 8 quả táo)
🍎 🍎 🍎 (Gạch đi 3 quả táo)

Hướng dẫn Ba Mẹ và Học sinh:

  1. Bước 1: Đếm tổng số vật ban đầu.
    • “Con hãy đếm xem ban đầu có tất cả bao nhiêu quả táo?” (Con đếm: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8. Trả lời: Có 8 quả táo.)
    • “Mình sẽ viết số 8 đầu tiên trong phép tính.”
  2. Bước 2: Đếm số vật bị gạch bỏ (bị trừ đi).
    • “Con đếm xem có bao nhiêu quả táo bị gạch bỏ đi?” (Con đếm: 1, 2, 3. Trả lời: Có 3 quả táo bị gạch bỏ.)
    • “Số này là số chúng ta sẽ trừ đi. Mình đặt dấu trừ (-) và viết số 3.”
  3. Bước 3: Đếm số vật còn lại và hoàn thành phép tính.
    • “Bây giờ, con đếm xem còn lại bao nhiêu quả táo chưa bị gạch bỏ?” (Con đếm: 1, 2, 3, 4, 5. Trả lời: Còn 5 quả táo.)
    • “Đây chính là kết quả của phép trừ. Mình đặt dấu bằng (=) và viết số 5.”
  4. Đáp án chuẩn xác:

    8 - 3 = 5

    (Đọc: Tám trừ ba bằng năm.)

Dạng 2: Thực hiện phép tính trừ

Bài tập mẫu:

  1. 6 – 2 = ?
  2. 9 – 4 = ?

Hướng dẫn Ba Mẹ và Học sinh:

Sét khay kèm vỉ lưới lọc dầu inox 304 Size to 22cm. loại bỏ dầu thừa hiệu qoả

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét khay kèm vỉ lưới lọc dầu inox 304 Size to 22cm. loại bỏ dầu thừa hiệu qoả. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  1. Cách 1: Dùng ngón tay hoặc que tính. (Khuyến khích cho con ở giai đoạn đầu)
    • Với 6 – 2:
      • “Con giơ 6 ngón tay lên nào.”
      • “Trừ đi 2 nghĩa là mình cụp 2 ngón tay xuống. Cụp 1 ngón, cụp thêm 1 ngón nữa.”
      • “Bây giờ con đếm xem còn lại bao nhiêu ngón tay đang giơ?” (Con đếm: 1, 2, 3, 4. Trả lời: Còn 4 ngón tay.)
      • “Vậy 6 trừ 2 bằng 4.”
    • Với 9 – 4: Tương tự, giơ 9 ngón tay, cụp 4 ngón xuống, rồi đếm số còn lại.
  2. Cách 2: Đếm lùi. (Cần luyện tập để con thành thạo, giúp tính nhanh hơn)
    • Với 6 – 2:
      • “Mình có số 6. Trừ đi 2 nghĩa là mình lùi lại 2 bước từ số 6.”
      • “Lùi bước 1: Từ 6 xuống 5.”
      • “Lùi bước 2: Từ 5 xuống 4.”
      • “Vậy kết quả là 4.”
    • Với 9 – 4:
      • “Từ số 9, mình lùi lại 4 bước: 8, 7, 6, 5.”
      • “Vậy kết quả là 5.”
  3. Đáp án chuẩn xác:

    6 - 2 = 4

    9 - 4 = 5

Dạng 3: Điền số thích hợp vào ô trống

Bài tập mẫu:

  1. 10 – ? = 7
  2. ? – 5 = 3

Hướng dẫn Ba Mẹ và Học sinh:

  1. Với 10 – ? = 7:
    • “Mình có 10 que tính. Mình bớt đi một số que thì còn lại 7 que. Hỏi mình đã bớt đi mấy que?”
    • “Con giơ 10 ngón tay lên. Bây giờ mình muốn còn lại 7 ngón tay. Vậy con hãy cụp bao nhiêu ngón tay xuống để còn đúng 7 ngón?”
    • (Con sẽ cụp lần lượt: 10 xuống 9, 9 xuống 8, 8 xuống 7. Đếm số ngón tay đã cụp: 1, 2, 3.)
    • “À, mình đã cụp 3 ngón tay. Vậy số cần điền là 3.”
    • (Hoặc: Mình lấy số ban đầu trừ đi số còn lại để tìm số bị trừ: 10 – 7 = 3.)
  2. Với ? – 5 = 3:
    • “Mình có một số cái kẹo. Mình cho bạn 5 cái, thì mình còn lại 3 cái. Hỏi ban đầu mình có tất cả mấy cái kẹo?”
    • “Bây giờ mình còn 3 cái. Trước đó mình đã cho bạn 5 cái. Vậy ban đầu mình phải có số kẹo bằng số kẹo còn lại cộng với số kẹo đã cho.”
    • “Con đếm 3 rồi thêm 5 nữa: 4, 5, 6, 7, 8.”
    • “Vậy ban đầu mình có 8 cái kẹo.”
    • (Hoặc: Mình lấy số còn lại cộng với số đã trừ đi để tìm số ban đầu: 3 + 5 = 8.)
  3. Đáp án chuẩn xác:

    10 - 3 = 7

    8 - 5 = 3

Dạng 4: Bài toán có lời văn

Bài tập mẫu:

Trên đĩa có 7 cái bánh. An đã ăn 2 cái. Hỏi trên đĩa còn lại mấy cái bánh?

Hướng dẫn Ba Mẹ và Học sinh:

  1. Bước 1: Đọc kỹ bài toán và xác định các thông tin quan trọng.
    • “Con đọc kỹ bài toán nhé: Trên đĩa có 7 cái bánh. An đã ăn 2 cái. Hỏi trên đĩa còn lại mấy cái bánh?”
    • “Từ khóa ‘ăn’ hoặc ‘còn lại’ thường gợi ý cho chúng ta đây là phép tính trừ.”
  2. Bước 2: Tóm tắt bài toán (nếu cần).
    • Có: 7 cái bánh
    • Ăn: 2 cái bánh
    • Còn lại: ? cái bánh
  3. Bước 3: Viết phép tính và tính toán.
    • “Vậy phép tính sẽ là: 7 trừ 2.”
    • “Con tính xem 7 – 2 bằng mấy?” (Khuyến khích con dùng ngón tay hoặc đếm lùi để tìm ra 5.)
    • Phép tính: 7 - 2 = 5
  4. Bước 4: Viết câu trả lời.
    • “Bài toán hỏi ‘còn lại mấy cái bánh’, vậy mình trả lời là: Trên đĩa còn lại 5 cái bánh.”
  5. Đáp án chuẩn xác:

    Bài giải:

    Số cái bánh còn lại trên đĩa là:

    7 - 2 = 5 (cái bánh)

    Đáp số: 5 cái bánh

4. Lời khuyên dành cho Ba Mẹ

  • Kiên nhẫn và động viên: Phép trừ có thể khó hơn phép cộng ban đầu, Ba Mẹ hãy thật kiên nhẫn và luôn khen ngợi những tiến bộ của con, dù là nhỏ nhất.
  • Tạo môi trường học tập vui vẻ: Biến việc học thành trò chơi. Ba Mẹ có thể dùng đồ dùng học tập trực quan như que tính, các loại hạt, hay thậm chí là ngón tay để con dễ hình dung và thao tác.
  • Gắn với thực tế: Đặt các câu hỏi về phép trừ trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: “Mẹ có 8 chiếc kẹo, cho con 3 chiếc. Mẹ còn mấy chiếc?”, “Trong tủ có 10 quyển sách, con lấy 4 quyển ra đọc. Còn mấy quyển trong tủ?”).
  • Không tạo áp lực: Nếu con chưa hiểu, Ba Mẹ hãy dừng lại, giải thích bằng cách khác hoặc nghỉ ngơi một lát rồi học tiếp. Quan trọng là con hiểu bài một cách vững chắc, không cần vội vàng.
  • Luyện tập thường xuyên: Hãy cho con thực hành các phép tính trừ trong phạm vi 10 mỗi ngày một ít để con ghi nhớ và tính toán nhanh hơn.

Cô tin rằng với sự đồng hành và hướng dẫn tận tình của Ba Mẹ, các con sẽ vượt qua thử thách này một cách dễ dàng và ngày càng yêu thích môn Toán hơn nữa. Chúc Ba Mẹ và các con có những giờ học thật hiệu quả và tràn đầy niềm vui!