Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Chào mừng các em đến với buổi luyện thi tiếng Anh cực kỳ chất lượng do thầy/cô biên soạn riêng cho các em. Như các em đã biết, kỳ thi vào lớp 10 là một chặng đường quan trọng, và môn Tiếng Anh đóng góp một phần không nhỏ vào thành công đó. Với kinh nghiệm nhiều năm luyện thi, thầy/cô hiểu rõ những khó khăn mà các em gặp phải, cũng như những dạng bài thường xuất hiện trong đề thi chính thức.
Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết một bộ đề thi thử trắc nghiệm môn Tiếng Anh có cả phần nghe và giải thích ngữ pháp cụ thể, rõ ràng từng bước. Mục tiêu là giúp các em không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu sâu sắc TẠI SAO đáp án đó đúng, và TẠI SAO các đáp án còn lại sai. Hãy chuẩn bị tinh thần học tập nghiêm túc nhé!
Cấu trúc bài hướng dẫn này:
- Phần I: Nghe hiểu (Listening Comprehension)
- Phần II: Ngữ âm (Phonetics)
- Phần III: Ngữ pháp và Từ vựng (Grammar and Vocabulary)
- Phần IV: Đọc hiểu (Reading Comprehension)
Các em hãy thử tự làm trước mỗi phần, sau đó mới so sánh với lời giải chi tiết của thầy/cô nhé. Như vậy việc học mới hiệu quả nhất!
PHẦN I: NGHE HIỂU (LISTENING COMPREHENSION)
Hướng dẫn: Các em sẽ nghe một đoạn hội thoại hoặc độc thoại ngắn và trả lời các câu hỏi trắc nghiệm. Vì đây là tài liệu chữ viết, thầy/cô sẽ cung cấp phần transcript (nội dung bài nghe) để các em đọc và làm bài như thật. Trong phòng thi, các em sẽ nghe 2 lần.
BÀI NGHE (AUDIO SCRIPT):
Woman: “Hi, David! You look tired. What’s wrong?”
Man: “Oh, hi Sarah. I just got back from a really long trip. I visited Ha Long Bay last weekend. It was amazing, but the journey was quite exhausting.”
Woman: “Ha Long Bay? Wow, I’ve always wanted to go there. How was it?”
Man: “It was breathtaking! We took a cruise, explored some caves, and even went kayaking. The scenery was absolutely stunning. However, the weather wasn’t perfect. It rained on Saturday, so we couldn’t do much outdoors that day.”
Woman: “That’s a bit of a shame about the rain. But at least you got to experience the cruise and kayaking. Did you try any local seafood?”
Man: “Oh, definitely! The fresh seafood was incredible. We had crabs, prawns, and squid. Everything was delicious. I highly recommend it, Sarah. You should plan a trip soon!”
Woman: “I will! Thanks for the recommendation, David. Now, go get some rest!”
CÂU HỎI:
Question 1: Where did David go last weekend?
A. He went to a friend’s house.
B. He visited Ha Long Bay.
C. He went to the beach.
D. He stayed home.
Question 2: What activity couldn’t David do much of because of the rain?
A. Taking a cruise.
B. Eating seafood.
C. Outdoor activities.
D. Kayaking.
Question 3: What did David recommend Sarah do?
A. Go kayaking.
B. Try fresh seafood.
C. Rest more.
D. Plan a trip to Ha Long Bay.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT PHẦN NGHE:
-
Đáp án: B. He visited Ha Long Bay.
Giải thích: Ngay từ đầu đoạn hội thoại, David nói: “I visited Ha Long Bay last weekend.” (Tôi đã đến thăm Vịnh Hạ Long cuối tuần trước.) Đây là thông tin trực tiếp và rõ ràng.
- A. He went to a friend’s house: Không được nhắc đến.
- C. He went to the beach: Ha Long Bay có thể liên quan đến biển, nhưng câu trả lời cụ thể nhất là “Ha Long Bay”.
- D. He stayed home: Hoàn toàn trái ngược với thông tin.
-
Đáp án: C. Outdoor activities.
Giải thích: David nói: “However, the weather wasn’t perfect. It rained on Saturday, so we couldn’t do much outdoors that day.” (Tuy nhiên, thời tiết không hoàn hảo. Trời mưa vào thứ Bảy, nên chúng tôi không thể làm nhiều hoạt động ngoài trời vào ngày hôm đó.)
- A. Taking a cruise: Anh ấy đã đi cruise (“We took a cruise”).
- B. Eating seafood: Anh ấy đã ăn seafood (“The fresh seafood was incredible”).
- D. Kayaking: Anh ấy đã đi kayaking (“and even went kayaking”). Các hoạt động này đều đã được thực hiện, chỉ có “outdoor activities” nói chung là bị hạn chế vì mưa.
-
Đáp án: D. Plan a trip to Ha Long Bay.
Giải thích: Cuối đoạn hội thoại, David nói: “I highly recommend it, Sarah. You should plan a trip soon!” (Tôi rất highly recommend (giới thiệu/đề xuất) nó, Sarah. Bạn nên lên kế hoạch một chuyến đi sớm!) Từ “it” ở đây ám chỉ chuyến đi đến Ha Long Bay mà anh ấy vừa kể.
- A. Go kayaking: Mặc dù kayaking là một hoạt động anh ấy làm, nhưng recommendation chính là “plan a trip”.
- B. Try fresh seafood: Tương tự, đây là một phần của chuyến đi nhưng không phải recommendation chính.
- C. Rest more: Đây là lời khuyên của Sarah dành cho David, không phải David khuyên Sarah.
PHẦN II: NGỮ ÂM (PHONETICS)
Hướng dẫn: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại hoặc từ có trọng âm khác so với các từ còn lại.
CÂU HỎI:
Question 4: Find the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
A. discover
B. primary
C. official
D. library
Question 5: Find the word whose stress pattern is different from the others.
A. provide
B. reduce
C. travel
D. prepare
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT PHẦN NGỮ ÂM:
-
Đáp án: B. primary
Giải thích:
- A. discover /dɪˈskʌvər/: Chữ ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- B. primary /ˈpraɪməri/: Chữ ‘i’ được phát âm là /aɪ/ (nguyên âm đôi ‘ai’).
- C. official /əˈfɪʃl/: Chữ ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
- D. library /ˈlaɪbrəri/: Chữ ‘i’ được phát âm là /ɪ/ (âm ‘i’ ngắn).
Như vậy, ‘primary’ có cách phát âm phần gạch chân khác biệt.
-
Đáp án: C. travel
Giải thích:
- A. provide /prəˈvaɪd/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- B. reduce /rɪˈdjuːs/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- C. travel /ˈtrævl/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- D. prepare /prɪˈpeər/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Quy tắc chung cho các động từ 2 âm tiết là trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. Tuy nhiên, ‘travel’ là một ngoại lệ hoặc động từ hai âm tiết với âm tiết thứ nhất là nguyên âm dài hoặc chứa âm /æ/ thường trọng âm rơi vào âm tiết đầu. Như vậy, ‘travel’ có trọng âm khác biệt.
PHẦN III: NGỮ PHÁP VÀ TỪ VỰNG (GRAMMAR AND VOCABULARY)
Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.
CÂU HỎI:
Question 6: If the weather _____ fine tomorrow, we _____ go camping.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →A. is / will
B. will be / will
C. was / would
D. were / would
Question 7: My sister loves _____ to music while she is doing her homework.
A. listening
B. listen
C. to listen
D. listened
Question 8: He asked me _____ I liked classical music.
A. if
B. that
C. what
D. when
Question 9: The Internet is a wonderful invention of _____ modern life.
A. in
B. on
C. at
D. for
Question 10: Many people believe that Tet is an occasion for family _____.
A. gathering
B. collection
C. meeting
D. assembly
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT PHẦN NGỮ PHÁP VÀ TỪ VỰNG:
-
Đáp án: A. is / will
Giải thích:
- Kiến thức ngữ pháp: Đây là câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1), dùng để diễn tả một sự việc có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu).
- Phân tích:
- Vế “If” (mệnh đề điều kiện) phải ở thì hiện tại đơn. Vì chủ ngữ “the weather” là số ít, động từ “to be” phải là “is”.
- Vế chính (mệnh đề kết quả) phải ở thì tương lai đơn. Vì vậy, chúng ta dùng “will go”.
- Tại sao các đáp án khác sai:
- B. will be / will: Sai vì mệnh đề “If” không dùng thì tương lai đơn.
- C. was / would: Sai vì đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 2 (diễn tả sự việc không có thật ở hiện tại), không phù hợp với “tomorrow”.
- D. were / would: Tương tự C, đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 2, và “were” dùng cho tất cả các ngôi trong mệnh đề điều kiện loại 2, nhưng ngữ cảnh là tương lai có khả năng xảy ra, nên không phù hợp.
-
Đáp án: A. listening
Giải thích:
- Kiến thức ngữ pháp: Các động từ như “love”, “like”, “enjoy”, “hate”, “fancy”, “mind”, “finish”, “avoid”, “suggest”, “admit”, “deny” thường theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing (danh động từ).
- Phân tích: Động từ “loves” (yêu thích) yêu cầu động từ theo sau nó phải ở dạng V-ing. Do đó, “listening” là lựa chọn đúng.
- Tại sao các đáp án khác sai:
- B. listen: Là động từ nguyên mẫu không “to”, không phù hợp sau “loves”.
- C. to listen: Có thể dùng “to V” sau “love” (love to do sth), nhưng “love + V-ing” phổ biến hơn và nhấn mạnh sự thích thú với hành động hơn. Trong ngữ cảnh này, “listening” tự nhiên hơn. (Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cả hai đều đúng. Nhưng nếu chỉ chọn một đáp án, V-ing thường là lựa chọn an toàn cho sở thích).
- D. listened: Là động từ ở thì quá khứ đơn, không phù hợp.
-
Đáp án: A. if
Giải thích:
- Kiến thức ngữ pháp: Đây là câu tường thuật (Reported Speech) cho câu hỏi Yes/No.
- Cấu trúc: Khi tường thuật một câu hỏi Yes/No, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề tường thuật với mệnh đề được tường thuật, và đổi trật tự câu hỏi thành câu trần thuật (S + V).
- Phân tích: Câu gốc có thể là “Do you like classical music?”. Khi tường thuật lại, chúng ta dùng “He asked me IF…” và chuyển “Do you like” thành “I liked” (lùi thì).
- Tại sao các đáp án khác sai:
- B. that: “That” dùng để tường thuật câu trần thuật (statements), không dùng cho câu hỏi Yes/No.
- C. what: “What” dùng để tường thuật câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions), ví dụ: “He asked me WHAT I liked.” (Nếu câu gốc là “What do you like?”).
- D. when: Tương tự “what”, dùng cho Wh-questions.
-
Đáp án: A. in
Giải thích:
- Kiến thức ngữ pháp: Giới từ chỉ thời gian và địa điểm. Cụm “in modern life” (trong cuộc sống hiện đại) là một cụm từ cố định.
- Phân tích: Chúng ta thường dùng “in” để chỉ một khoảng thời gian rộng lớn (ví dụ: in the morning, in 2023, in the future) hoặc một không gian bao quát (in the room, in the city, in the world). “Modern life” là một khái niệm trừu tượng, rộng lớn, nên “in” là giới từ phù hợp nhất để chỉ sự hiện diện, vai trò của Internet trong tổng thể cuộc sống hiện đại.
- Tại sao các đáp án khác sai:
- B. on: Thường dùng với bề mặt (on the table), ngày tháng cụ thể (on Monday), hoặc thiết bị (on TV, on the Internet). “On modern life” không có nghĩa.
- C. at: Thường dùng với địa điểm cụ thể (at home), thời điểm cụ thể (at 7 o’clock). “At modern life” không đúng.
- D. for: Chỉ mục đích (for a purpose), thời gian (for 3 hours), hoặc đối tượng (for you). “For modern life” không phù hợp ngữ cảnh “một phát minh của… cuộc sống hiện đại”.
-
Đáp án: A. gathering
Giải thích:
- Kiến thức từ vựng: Đây là câu hỏi về chọn từ phù hợp nhất về nghĩa trong ngữ cảnh.
- Phân tích: “Family gathering” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “sự sum họp gia đình” hoặc “buổi tụ họp gia đình”. Đây là cụm từ chính xác nhất để diễn tả ý nghĩa của Tết là dịp để các thành viên trong gia đình quây quần bên nhau.
- Tại sao các đáp án khác sai:
- B. collection: Có nghĩa là “bộ sưu tập” hoặc “sự thu thập” (ví dụ: stamp collection – bộ sưu tập tem). Không phù hợp với ngữ cảnh gia đình.
- C. meeting: Có nghĩa là “cuộc họp” (ví dụ: business meeting – cuộc họp kinh doanh). Dù “meeting” cũng là sự gặp gỡ, nhưng nó thường trang trọng hơn hoặc có mục đích cụ thể hơn “gathering” trong ngữ cảnh gia đình.
- D. assembly: Có nghĩa là “sự lắp ráp” hoặc “cuộc họp lớn/hội nghị” (ví dụ: school assembly – buổi tập trung toàn trường). Không phù hợp.
PHẦN IV: ĐỌC HIỂU (READING COMPREHENSION)
Hướng dẫn: Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.
ĐOẠN VĂN:
Living in the countryside offers several distinct advantages compared to city life. Firstly, the air quality is generally much better. With fewer cars and factories, the environment is cleaner and healthier. Secondly, the pace of life is often slower and less stressful. People tend to be more relaxed, and the community spirit is usually stronger, with neighbors often knowing and helping each other. Lastly, the cost of living can be significantly lower. Housing, in particular, is typically more affordable, allowing residents to save money or enjoy a larger living space. However, living in the countryside can also have drawbacks, such as limited access to public transport, fewer entertainment options, and sometimes less diverse job opportunities.
CÂU HỎI:
Question 11: What is one main advantage of living in the countryside mentioned in the passage?
A. More job opportunities.
B. Better public transport.
C. Cleaner air.
D. More entertainment options.
Question 12: According to the passage, what is a typical characteristic of the community spirit in the countryside?
A. People are often stressed.
B. Neighbors help each other.
C. Life is very fast-paced.
D. People are less relaxed.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT PHẦN ĐỌC HIỂU:
-
Đáp án: C. Cleaner air.
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ: “Firstly, the air quality is generally much better. With fewer cars and factories, the environment is cleaner and healthier.” Điều này trực tiếp ủng hộ đáp án C.
- A. More job opportunities: Đoạn văn nói “less diverse job opportunities” (ít cơ hội việc làm đa dạng hơn), đây là một nhược điểm.
- B. Better public transport: Đoạn văn nói “limited access to public transport” (hạn chế về phương tiện giao thông công cộng), đây là một nhược điểm.
- D. More entertainment options: Đoạn văn nói “fewer entertainment options” (ít lựa chọn giải trí hơn), đây cũng là một nhược điểm.
-
Đáp án: B. Neighbors help each other.
Giải thích: Đoạn văn mô tả: “the community spirit is usually stronger, with neighbors often knowing and helping each other.” Điều này khẳng định đáp án B.
- A. People are often stressed: Ngược lại, đoạn văn nói “the pace of life is often slower and less stressful” (nhịp sống chậm hơn và ít căng thẳng hơn).
- C. Life is very fast-paced: Ngược lại, đoạn văn nói “the pace of life is often slower”.
- D. People are less relaxed: Ngược lại, đoạn văn nói “People tend to be more relaxed”.
Lời kết của thầy/cô:
Các em thấy đó, việc giải một đề thi không chỉ là tìm ra đáp án, mà còn là hiểu sâu sắc ngữ pháp, từ vựng và cách tư duy để đưa ra lựa chọn chính xác. Hãy nhớ rằng, sự chăm chỉ và phương pháp học đúng đắn sẽ dẫn đến thành công!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé. Chúc các em ôn thi thật tốt và đạt được kết quả cao nhất!