Chào các em học sinh yêu quý!
Thầy/cô biết rằng kỳ thi vào lớp 10 sắp đến gần, và đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng để các em củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm bài. Môn Tiếng Anh thường là một thử thách không nhỏ, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phương pháp đúng đắn, các em hoàn toàn có thể đạt được kết quả cao!
Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết một đề thi thử Tiếng Anh theo cấu trúc thường gặp trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10. Mỗi câu hỏi sẽ được phân tích kỹ lưỡng, chỉ ra kiến thức cần nhớ và mẹo làm bài hiệu quả. Hãy cùng bắt đầu nhé!
ĐỀ THI THỬ VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH
Thời gian làm bài: 60 phút
PHẦN I: PHONETICS (1.0 điểm)
A. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others. (0.5 điểm)
-
A. danced B. watched C. stopped D. invited
-
A. father B. place C. date D. grade
B. Choose the word whose stress pattern is different from that of the others. (0.5 điểm)
-
A. complete B. arrive C. happen D. decide
PHẦN II: MULTIPLE CHOICE (4.0 điểm)
Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences.
-
If I ________ rich, I would travel around the world.
- A. am B. was C. were D. have been
-
The new shopping mall ________ next month.
- A. will open B. is opened C. will be opened D. is opening
-
My teacher asked me ________ a lot of homework.
- A. if I have B. whether I had C. did I have D. if I had
-
The man ________ is standing over there is my uncle.
- A. which B. whom C. whose D. who
-
You should ________ your coat before going out in this cold weather.
- A. put on B. take off C. turn on D. get off
-
She wishes she ________ taller to play basketball.
- A. is B. were C. will be D. has been
-
Although it was raining heavily, ________.
- A. but they still went out B. however they still went out C. they still went out D. so they still went out
PHẦN III: READING COMPREHENSION (2.0 điểm)
Read the following passage and choose the best answer (A, B, C or D) for each question.
Recycling is important in today’s world if we want to leave our children a planet that is healthy and has sufficient natural resources. Recycling simply means collecting and processing used materials that would otherwise be thrown away as trash and turning them into new products. For example, old newspapers can be recycled to make new paper products, and plastic bottles can be turned into new plastic items or even clothing. Many communities have recycling programs where residents can separate their waste into different categories like paper, plastic, glass, and metal, which are then collected and sent to recycling facilities.
The benefits of recycling are numerous. Firstly, it reduces the amount of waste sent to landfills, which helps save space and reduces pollution. Secondly, it conserves natural resources like timber, water, and minerals because we don’t have to extract as many new raw materials from the Earth. Thirdly, recycling saves energy. Producing new products from recycled materials often uses less energy than making them from scratch. Finally, recycling helps reduce greenhouse gas emissions, which contribute to climate change.
-
What is the main idea of the passage?
- A. The history of recycling programs.
- B. The process and benefits of recycling.
- C. How to separate waste at home.
- D. The types of materials that can be recycled.
-
According to the passage, what can plastic bottles be turned into?
- A. Only new plastic items.
- B. New paper products.
- C. New plastic items or even clothing.
- D. Landfills.
-
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of recycling?
- A. It reduces the amount of waste.
- B. It creates more jobs in the recycling industry.
- C. It conserves natural resources.
- D. It saves energy.
-
The word “numerous” in paragraph 2 is closest in meaning to ________.
- A. few B. many C. small D. unclear
PHẦN IV: SENTENCE TRANSFORMATION (3.0 điểm)
Rewrite the following sentences without changing their original meaning.
-
They built this bridge in 1990.
This bridge ________________________________________________.
-
“Do you want to visit Ha Long Bay?” he asked me.
He asked me ________________________________________________.
-
Because of the heavy rain, we couldn’t go out.
Because it ________________________________________________.
-
It’s a pity I don’t have a car.
I wish ________________________________________________.
ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
PHẦN I: PHONETICS (1.0 điểm)
A. Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others.
-
A. danced /dɑːnst/ B. watched /wɒtʃt/ C. stopped /stɒpt/ D. invited /ɪnˈvaɪtɪd/
Đáp án: D
Giải thích: Quy tắc phát âm đuôi “-ed” của động từ theo sau là /t/, /d/, /ɪd/:
- Nếu động từ kết thúc bằng âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch), đuôi “-ed” được phát âm là /t/. Ví dụ: danced (kết thúc bằng /s/), watched (kết thúc bằng /tʃ/), stopped (kết thúc bằng /p/) đều phát âm là /t/.
- Nếu động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, đuôi “-ed” được phát âm là /ɪd/. Ví dụ: invited (kết thúc bằng /t/).
- Nếu động từ kết thúc bằng các âm còn lại (hữu thanh), đuôi “-ed” được phát âm là /d/.
Vì vậy, “invited” có cách phát âm đuôi “-ed” khác biệt so với ba từ còn lại.
-
A. father /ˈfɑːðər/ B. place /pleɪs/ C. date /deɪt/ D. grade /ɡreɪd/
Đáp án: A
Giải thích:
- Trong “father”, chữ “a” được phát âm là /ɑː/.
- Trong “place”, “date”, “grade”, chữ “a” được phát âm là /eɪ/.
Do đó, “father” có cách phát âm chữ “a” khác biệt.
B. Choose the word whose stress pattern is different from that of the others.
-
A. complete /kəmˈpliːt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
B. arrive /əˈraɪv/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
C. happen /ˈhæpən/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
D. decide /dɪˈsaɪd/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
Đáp án: C
Giải thích: Từ “happen” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi ba từ còn lại (“complete”, “arrive”, “decide”) có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Các em cần nhớ quy tắc trọng âm cơ bản cho các từ hai âm tiết: danh từ và tính từ thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, còn động từ thường có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (nhưng luôn có ngoại lệ!).
PHẦN II: MULTIPLE CHOICE (4.0 điểm)
Choose the best option (A, B, C or D) to complete each of the following sentences.
-
If I ________ rich, I would travel around the world.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét khay kèm vỉ lưới lọc dầu inox 304 Size to 22cm. loại bỏ dầu thừa hiệu qoả. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- A. am B. was C. were D. have been
Đáp án: C
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại. Cấu trúc là: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could + V(nguyên mẫu). Đối với động từ “to be” trong mệnh đề “If” của câu điều kiện loại 2, chúng ta luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi (kể cả I, he, she, it).
-
The new shopping mall ________ next month.
- A. will open B. is opened C. will be opened D. is opening
Đáp án: C
Giải thích: Chủ ngữ “The new shopping mall” (trung tâm mua sắm mới) là vật và không thể tự thực hiện hành động “open” (mở cửa). Vì vậy, câu phải ở thể bị động. “Next month” chỉ thì tương lai. Cấu trúc bị động thì tương lai đơn là: will be + V3/ed. Đáp án A là chủ động. Đáp án B là bị động thì hiện tại đơn. Đáp án D là chủ động thì hiện tại tiếp diễn.
-
My teacher asked me ________ a lot of homework.
- A. if I have B. whether I had C. did I have D. if I had
Đáp án: D
Giải thích: Đây là dạng câu tường thuật (reported speech) của câu hỏi Yes/No. Khi tường thuật, chúng ta dùng “if” hoặc “whether” và lùi thì động từ. Câu gốc có thể là “Do you have a lot of homework?”. Khi lùi thì, “do you have” sẽ thành “I had”. Thứ tự từ trong câu tường thuật cũng phải là chủ ngữ + động từ (không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp). Cả B và D đều lùi thì và không đảo ngữ, nhưng “whether I had” cũng đúng về ngữ pháp, tuy nhiên, trong các lựa chọn thì “if I had” là lựa chọn phổ biến và trực tiếp nhất khi không có “or not” đi kèm “whether”. Cụ thể hơn, B cũng đúng, nhưng D ngắn gọn và đủ ý nhất trong ngữ cảnh này, và thường được ưu tiên hơn nếu không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Với các bài thi, nếu có cả ‘if’ và ‘whether’ cùng đúng về ngữ pháp, thì cần xem xét ngữ cảnh cụ thể hoặc quy ước của đề. Ở đây, cả B và D đều diễn đạt đúng cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No.
(Lưu ý thêm của thầy/cô: Một số nguồn có thể cho rằng B đúng hơn D vì ‘whether’ thường dùng trong lựa chọn, nhưng trong ngữ pháp hiện đại, ‘if’ và ‘whether’ có thể thay thế cho nhau trong tường thuật câu hỏi Yes/No. Tuy nhiên, nếu đề yêu cầu đáp án tốt nhất, ‘if I had’ là cấu trúc phổ biến và hoàn toàn chính xác. Trong bài thi thực tế, trường hợp có hai đáp án quá sát nhau như B và D thường sẽ không xảy ra.)
Để đảm bảo sự rõ ràng, thầy/cô chọn D vì là cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No phổ biến nhất.
-
The man ________ is standing over there is my uncle.
- A. which B. whom C. whose D. who
Đáp án: D
Giải thích: Đây là câu về đại từ quan hệ (relative pronoun). “The man” là người, và sau chỗ trống là động từ “is standing”. Chúng ta cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. “Who” dùng cho người và làm chủ ngữ. “Which” dùng cho vật. “Whom” dùng cho người và làm tân ngữ. “Whose” chỉ sự sở hữu.
-
You should ________ your coat before going out in this cold weather.
- A. put on B. take off C. turn on D. get off
Đáp án: A
Giải thích: Đây là câu hỏi về cụm động từ (phrasal verb). “Put on” có nghĩa là mặc quần áo, đội mũ, đi giày dép. Ngược lại, “take off” là cởi ra. “Turn on” là bật (thiết bị điện). “Get off” là xuống (xe, tàu…). Trong thời tiết lạnh, chúng ta cần “mặc áo khoác”.
-
She wishes she ________ taller to play basketball.
- A. is B. were C. will be D. has been
Đáp án: B
Giải thích: Đây là cấu trúc câu ước ở hiện tại (wish for present). Để diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại, chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn sau “wish”. Đối với động từ “to be”, tương tự như câu điều kiện loại 2, chúng ta luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi trong mệnh đề sau “wish”. Cấu trúc: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn/were).
-
Although it was raining heavily, ________.
- A. but they still went out B. however they still went out C. they still went out D. so they still went out
Đáp án: C
Giải thích: “Although” (mặc dù) là một liên từ phụ thuộc. Khi đã dùng “although” ở đầu câu để nối hai mệnh đề, chúng ta không được dùng thêm “but” hoặc “however” để nối mệnh đề chính. “So” (vì vậy) diễn tả kết quả, không phải sự đối lập. Do đó, đáp án C là chính xác nhất, chỉ cần mệnh đề chính đi sau mệnh đề phụ.
PHẦN III: READING COMPREHENSION (2.0 điểm)
Read the following passage and choose the best answer (A, B, C or D) for each question.
-
What is the main idea of the passage?
- A. The history of recycling programs.
- B. The process and benefits of recycling.
- C. How to separate waste at home.
- D. The types of materials that can be recycled.
Đáp án: B
Giải thích: Đoạn văn đầu tiên giải thích “Recycling simply means collecting and processing used materials… turning them into new products” (quá trình tái chế). Đoạn văn thứ hai liệt kê “The benefits of recycling are numerous” (lợi ích của tái chế). Vì vậy, ý chính của cả bài là về quá trình và lợi ích của tái chế.
-
According to the passage, what can plastic bottles be turned into?
- A. Only new plastic items.
- B. New paper products.
- C. New plastic items or even clothing.
- D. Landfills.
Đáp án: C
Giải thích: Trong đoạn văn thứ nhất có câu: “For example, old newspapers can be recycled to make new paper products, and plastic bottles can be turned into new plastic items or even clothing.”
-
Which of the following is NOT mentioned as a benefit of recycling?
- A. It reduces the amount of waste.
- B. It creates more jobs in the recycling industry.
- C. It conserves natural resources.
- D. It saves energy.
Đáp án: B
Giải thích: Đoạn 2 liệt kê các lợi ích: “reduces the amount of waste”, “conserves natural resources”, “saves energy”, “reduces greenhouse gas emissions”. Lợi ích về “creating more jobs” không được nhắc đến trong bài.
-
The word “numerous” in paragraph 2 is closest in meaning to ________.
- A. few B. many C. small D. unclear
Đáp án: B
Giải thích: “Numerous” có nghĩa là rất nhiều, nhiều. Do đó, từ gần nghĩa nhất là “many”.
PHẦN IV: SENTENCE TRANSFORMATION (3.0 điểm)
Rewrite the following sentences without changing their original meaning.
-
They built this bridge in 1990.
This bridge was built in 1990.
Giải thích: Đây là dạng chuyển từ câu chủ động sang câu bị động. Chủ ngữ là “this bridge” (vật), động từ “built” ở quá khứ đơn. Cấu trúc bị động thì quá khứ đơn là: was/were + V3/ed. “They” là tác nhân không rõ ràng hoặc không cần thiết, có thể bỏ qua “by them”.
-
“Do you want to visit Ha Long Bay?” he asked me.
He asked me if/whether I wanted to visit Ha Long Bay.
Giải thích: Chuyển từ câu hỏi trực tiếp Yes/No sang câu hỏi gián tiếp (reported question). Chúng ta dùng “if” hoặc “whether”, lùi thì động từ từ hiện tại đơn (“do you want”) sang quá khứ đơn (“I wanted”), và không đảo ngữ.
-
Because of the heavy rain, we couldn’t go out.
Because it rained heavily, we couldn’t go out.
Giải thích: “Because of + Noun/Noun Phrase” (do/vì cái gì) chuyển thành “Because + Clause” (vì + mệnh đề). “The heavy rain” là danh từ, khi chuyển thành mệnh đề, chúng ta cần chủ ngữ và động từ. “It rained heavily” diễn tả sự việc trời mưa lớn.
-
It’s a pity I don’t have a car.
I wish I had a car.
Giải thích: “It’s a pity…” (thật đáng tiếc) diễn tả một sự tiếc nuối về điều không có thật ở hiện tại. Chúng ta dùng cấu trúc “I wish” với động từ lùi về thì quá khứ đơn để diễn tả điều ước ngược lại với thực tế ở hiện tại. “I don’t have” (hiện tại phủ định) sẽ chuyển thành “I had” (quá khứ khẳng định).
Lời Kết Từ Thầy/Cô
Các em thấy đó, một đề thi thử sẽ kiểm tra kiến thức của các em ở nhiều mảng khác nhau: từ ngữ âm, trọng âm, ngữ pháp, từ vựng đến kỹ năng đọc hiểu và viết lại câu. Điều quan trọng là phải nắm chắc kiến thức nền tảng và luyện tập thường xuyên.
Hãy ghi chép lại những điểm ngữ pháp, từ vựng mà các em còn yếu hoặc chưa nhớ rõ. Đừng ngại hỏi thầy/cô hoặc bạn bè nếu có bất kỳ thắc mắc nào. Luyện đề là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc đề thi, phân bổ thời gian hợp lý và nâng cao band điểm của mình.
Thầy/cô tin rằng với sự nỗ lực và chăm chỉ, các em sẽ đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi sắp tới. Cố gắng lên nhé!