🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Bài hướng dẫn học và giải chi tiết: Tiếng Anh 7 Global Success – Unit 4: Music and Arts (A Closer Look 1)

Chào các em học sinh lớp 7! Rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em nắm vững kiến thức từ vựng và phát âm trong bài học Unit 4: A Closer Look 1 thuộc bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success), thầy/cô đã biên soạn chi tiết bài hướng dẫn giải từng bước (step-by-step) dưới đây. Các em hãy ghi chép cẩn thận vào vở nhé!

I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG (VOCABULARY)

Trọng tâm từ vựng của bài học này xoay quanh chủ đề Âm nhạc và Nghệ thuật. Hãy ghi lại phiên âm và nghĩa của các từ sau:

  • art gallery (n) /ɑːt ˈɡæləri/: phòng triển lãm nghệ thuật
  • concert hall (n) /ˈkɒnsət hɔːl/: khán phòng hòa nhạc
  • puppet theater (n) /ˈpʌpɪt ˈθɪətə/: nhà hát múa rối
  • painter (n) /ˈpeɪntə/: họa sĩ
  • musician (n) /mjuˈzɪʃn/: nhạc sĩ, nhạc công
  • artist (n) /ˈɑːtɪst/: nghệ sĩ
  • actress (n) /ˈæktrəs/: nữ diễn viên
  • puppet (n) /ˈpʌpɪt/: con rối
  • camera (n) /ˈkæmrə/: máy ảnh
  • musical instrument (n) /ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/: nhạc cụ

II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SÁCH GIÁO KHOA (TRANG 42)

Bài 1: Match the words/phrases in column A with the descriptions in column B. (Nối từ/cụm từ ở cột A với phần mô tả tương ứng ở cột B)

Phương pháp giải: Các em đọc kỹ ý nghĩa của các địa điểm và vai trò trong nghệ thuật ở cột A để ghép với khái niệm tương ứng ở cột B.

Đáp án chuẩn xác:

  1. 1 – e: art gallery – a place where you can see paintings and photos (phòng triển lãm nghệ thuật – nơi bạn có thể ngắm tranh và ảnh)
  2. 2 – d: concert hall – a place where people go to listen to music concerts (khán phòng hòa nhạc – nơi mọi người đến nghe các buổi biểu diễn âm nhạc)
  3. 3 – b: puppet theater – a place where you can see a puppet show (nhà hát múa rối – nơi bạn có thể xem biểu diễn múa rối)
  4. 4 – a: painter – a person who paints pictures (họa sĩ – người vẽ tranh)
  5. 5 – c: musician – a person who plays a musical instrument (nhạc sĩ/nhạc công – người chơi nhạc cụ)

Bài 2: Complete the sentences using the words/phrases in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng từ/cụm từ ở bài 1)

Phương pháp giải: Dựa vào ngữ cảnh của từng câu để chọn từ đúng điền vào chỗ trống.

Đáp án chuẩn xác và giải thích:

Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Xay tỏi cầm tay, Máy xay mini đa năng 3 lưỡi dao kéo tay, xay tỏi ớt hành, xay rau củ quả. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  1. Đáp án: concert hall

    Giải thích: Trong câu có cụm “listen to the famous orchestra” (nghe dàn nhạc nổi tiếng), địa điểm phù hợp nhất là nhà hát/khán phòng hòa nhạc.

    Dịch câu: The local concert hall is the place where people go to listen to the famous orchestra. (Khán phòng hòa nhạc địa phương là nơi mọi người đến để nghe dàn nhạc nổi tiếng.)
  2. Đáp án: painter

    Giải thích: Sau tên riêng “Trinh Cong Son”, từ cần điền là danh từ chỉ nghề nghiệp âm nhạc.

    Dịch câu: Trinh Cong Son was a famous Vietnamese musician. (Trịnh Công Sơn là một nhạc sĩ Việt Nam nổi tiếng.)
  3. Đáp án: art gallery

    Giải thích: Cụm “works of art” (các tác phẩm nghệ thuật) thường được trưng bày tại phòng triển lãm.

    Dịch câu: You can see many traditional Vietnamese paintings in this art gallery. (Bạn có thể xem nhiều bức tranh truyền thống Việt Nam trong phòng triển lãm nghệ thuật này.)
  4. Đáp án: puppet theater

    Giải thích: “Water puppet show” (trò múa rối nước) diễn ra tại nhà hát múa rối.

    Dịch câu: Thang Long Water Puppet Theater is a popular puppet theater in Ha Noi. (Nhà hát Múa rối nước Thăng Long là một nhà hát múa rối nổi tiếng ở Hà Nội.)
  5. Đáp án: painter

    Giải thích: “Monet” là một họa sĩ nổi tiếng thế giới gắn liền với việc vẽ tranh (paints pictures).

    Dịch câu: Monet is a famous French painter. (Monet là một họa sĩ nổi tiếng người Pháp.)

Bài 3: Put the words in the box into the correct groups. (Xếp các từ trong hộp vào đúng nhóm)

Các từ trong danh sách: artist, camera, concert hall, museum, painter, puppet, puppet theater, musician, instrument, gallery.

Phân loại chi tiết:

  • 1. People (Con người): artist (nghệ sĩ), painter (họa sĩ), musician (nhạc sĩ).
  • 2. Places (Địa điểm): concert hall (khán phòng hòa nhạc), museum (bảo tàng), puppet theater (nhà hát múa rối), gallery (phòng triển lãm).
  • 3. Things (Vật dụng/Đồ vật): camera (máy ảnh), puppet (con rối), instrument (nhạc cụ).

III. PHẦN PHÁT ÂM (PRONUNCIATION: /ʃ/ and /ʒ/)

Trong bài học này, chúng ta học cách phân biệt hai âm /ʃ/ (vô thanh) và /ʒ/ (hữu thanh).

  • Âm /ʃ/: Khi phát âm, môi tròn và hơi nhô ra phía trước, đẩy luồng khí ra qua kẽ răng mà không làm rung dây thanh quản (ví dụ: show, anxious, musician).
  • Âm /ʒ/: Khẩu hình miệng giống như âm /ʃ/, nhưng phải làm rung dây thanh quản ở cổ họng (ví dụ: television, pleasure, usual).

Bài 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʃ/ and /ʒ/. (Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý tới các âm /ʃ/ và /ʒ/)

Bảng phân loại phiên âm chuẩn:

  • Chứa âm /ʃ/:
    • condition /kənˈdɪʃn/ (điều kiện)
    • anxious /ˈæŋkʃəs/ (lo âu)
    • musician /mjuˈzɪʃn/ (nhạc sĩ)
    • exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (cuộc triển lãm)
  • Chứa âm /ʒ/:
    • measure /ˈmeʒə/ (đo lường)
    • pleasure /ˈpleʒə/ (niềm hân hạnh)
    • usual /ˈjuːʒuəl/ (thông thường)
    • decision /dɪˈsɪʒn/ (quyết định)

Bài 5: Listen and repeat the sentences. Underline the words with the sound /ʃ/ and circle the words with the sound /ʒ/. (Nghe và đọc lại các câu. Gạch chân các từ có âm /ʃ/ và khoanh tròn các từ có âm /ʒ/)

Lưu ý: Ký hiệu dưới đây thể hiện gạch chân cho âm /ʃ/ và [in đậm trong ngoặc vuông] cho âm /ʒ/ để các em dễ khoanh tròn vào sách.

  1. 1. They showed special paintings at the exhibition.

    Dịch: Họ đã trưng bày những bức tranh đặc biệt tại triển lãm.
  2. 2. It was a [pleasure] to listen to the musician perform.

    Dịch: Thật là một niềm hân hạnh khi nghe nhạc sĩ biểu diễn.
  3. 3. She [usually] paints in her free time.

    Dịch: Cô ấy thường vẽ vào thời gian rảnh rỗi.
  4. 4. I made the [decision] to learn how to play the instrument.

    Dịch: Tôi đã đưa ra quyết định học chơi nhạc cụ.

IV. LỜI KHUYÊN CỦA GIÁO VIÊN

Để học tốt bài học A Closer Look 1 – Unit 4, các em nên:

  1. Học thuộc lòng từ vựng và luyện đặt câu đơn giản với từng từ.
  2. Luyện soi gương phát âm hai âm /ʃ/ và /ʒ/ nhiều lần, đặt tay lên cổ họng để kiểm tra độ rung của dây thanh quản.
  3. Chép đầy đủ lời giải vào vở bài tập Tiếng Anh 7 đúng theo trình tự thầy/cô đã hướng dẫn.

Chúc các em luôn học tốt và đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh 7!