HƯỚNG DẪN HỌC TIẾNG VIỆT LỚP 1 – BÀI 1: A a
Kính chào các bậc phụ huynh! Để giúp các em học sinh lớp 1 bước vào môn Tiếng Việt một cách tự tin, nhẹ nhàng và hiệu quả, bài viết này xin gửi tới phụ huynh hướng dẫn chi tiết từng bước học Bài 1: A a thuộc bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”.
PHẦN 1: KHỞI ĐỘNG VÀ NHẬN BIẾT (Quan sát tranh)
Bố mẹ hướng dẫn con mở sách giáo khoa Tiếng Việt 1 Tập 1, trang 12 và thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Quan sát bức tranh tổng thể. Bố mẹ hỏi con: “Bức tranh vẽ cảnh ở đâu? Trong tranh có những ai và những vật gì?”
- Bước 2: Phản hồi và định hướng. Con sẽ trả lời về cảnh công viên/bờ hồ có bố, mẹ, bạn Nam, bé Hà, con gà, cái lá, nhà cửa…
- Bước 3: Rút ra âm mới. Bố mẹ nói: Các tiếng “bà”, “gà”, “cá”, “lá”, “nhà” đều có điểm chung là chứa âm a. Hôm nay con sẽ học bài đầu tiên: Bài 1: A a.
PHẦN 2: HƯỚNG DẪN PHÁT ÂM VÀ ĐÁNH VẦN
1. Nhận diện chữ cái A (hoa) và a (thường)
Bố mẹ chỉ vào chữ mẫu trong sách giáo khoa:
- Chữ A (viết hoa / in hoa): Dùng ở đầu câu hoặc tên riêng (như bé Hà, Nam…).
- Chữ a (in thường / viết thường): Dùng trong các từ ngữ thông thường.
2. Hướng dẫn kỹ thuật phát âm “a”
Để con phát âm chuẩn xác ngay từ đầu, bố mẹ làm theo quy trình 3 bước:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Sét 3 Cuộn Túi Đựng Rác Tự Phân Huỷ Tiện Lợi Rễ Sử Dụng. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Hướng dẫn khẩu hình: Nhắc con mở miệng rộng vừa phải, luồng hơi đi ra tự nhiên từ vòm họng, lưỡi thả tự do.
- Phát âm mẫu: Bố mẹ phát âm rõ ràng, tròn tiếng: “a”.
- Học sinh thực hành: Bố mẹ yêu cầu con quan sát khẩu hình của mình, sau đó cho con phát âm lại nhiều lần (đọc cá nhân, đọc to – nhỏ dần để kiểm soát hơi).
PHẦN 3: HƯỚNG DẪN TẬP VIẾT CƠ BẢN
Trước khi viết, phụ huynh lưu ý nhắc con ngồi đúng tư thế: Lưng thẳng, không tựa ngực vào bàn, đầu hơi cúi, mắt cách vở 25-30cm. Cầm bút bằng 3 ngón tay (ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa).
1. Hướng dẫn viết chữ “a”
Chữ “a” có độ cao 2 ly (gồm 3 đường kẻ ngang), độ rộng 1,5 ly. Chữ được cấu tạo bởi 2 nét:
- Nét 1 (Nét cong kín): Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết nét cong kín từ phải sang trái, dừng bút tại điểm xuất phát (độ rộng 1,5 ly).
- Nét 2 (Nét móc ngược phải): Từ điểm dừng bút của nét 1, rê bút lên đường kẻ ngang 3, viết nét móc ngược phải áp sát vào nét cong kín, dừng bút ở đường kẻ ngang 2.
2. Hướng dẫn viết chữ số 1
Số 1 có độ cao 2 ly, độ rộng 1 ly, gồm 2 nét liền nhau:
- Nét 1 (Nét xiên ngắn): Đặt bút trên đường kẻ ngang 2, viết nét xiên ngắn hướng lên góc đường kẻ ngang 3.
- Nét 2 (Nét thẳng đứng): Từ điểm dừng bút nét 1, kéo thẳng đứng xuống đường kẻ ngang 1 (đường kẻ đậm).
PHẦN 4: BÀI TẬP ÔN LUYỆN VÀ ĐÁP ÁN MẪU
Bố mẹ cho con làm bài tập nhỏ sau để củng cố kiến thức ngay tại nhà:
Bài tập thực hành:
- Bài 1: Tìm và chỉ tay vào tất cả các chữ “a” hoặc “A” có trong các từ sau: ba, gà, cá, Hà, nhà, ba ba.
- Bài 2: Hãy tìm 3 đồ vật hoặc con vật quanh nhà có tiếng chứa âm “a”.
Đáp án chuẩn cho phụ huynh kiểm tra:
- Đáp án Bài 1: Các chữ “a/A” được nhận diện là: ba, gà, cá, Hà, nhà, ba ba (Tổng cộng có 7 chữ a/A).
- Đáp án Bài 2 (Gợi ý): Con có thể nêu các từ đúng như: cá (con cá), gà (con gà), lá (cái lá), bà (bà nội/bà ngoại), quả (quá quả), ca (cái ca nước)…
PHẦN 5: LỜI KHUYÊN DÀNH CHO PHỤ HUYNH
Đối với bài học đầu tiên, điều quan trọng nhất là tạo tâm lý tự tin, hứng thú cho con. Bố mẹ nên khen ngợi mỗi khi con phát âm đúng hoặc viết nét chữ tròn trịa. Tránh ép buộc con viết quá nhiều gây mỏi tay và tâm lý sợ học.