🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




BÍ QUYẾT TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH TRỌNG TÂM LỚP 9 ÔN THI VÀO LỚP 10

Chào các em học sinh Lớp 9 thân mến! Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT là một bước ngoặt vô cùng quan trọng. Để đạt điểm 8+ môn Tiếng Anh, việc nắm chắc hệ thống ngữ pháp cơ bản và nâng cao là điều bắt buộc. Với kinh nghiệm nhiều năm luyện thi vào 10, thầy/cô đã tổng hợp toàn bộ các chuyên đề ngữ pháp “chắc chắn xuất hiện” trong đề thi, kèm theo bài tập mẫu và lời giải chi tiết từng bước dưới đây. Các em hãy ghi chép cẩn thận vào vở nhé!

PHẦN 1: BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHUYÊN ĐỀ NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

1. Các Thì Của Động Từ (Verb Tenses)

Trong đề thi vào 10, các em cần đặc biệt lưu ý 4 thì sau:

  • Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    Công thức: S + V2/ed + O
    Dấu hiệu: yesterday, last night/week/year, ago, in + năm trong quá khứ.
  • Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai.
    Công thức: S + have/has + V3/ed + O
    Dấu hiệu: already, yet, just, ever, never, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian.
  • Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
    Công thức: S + was/were + V-ing
    Dấu hiệu: at 8 p.m yesterday, at this time last week, when/while…
  • Thì Tương lai đơn (Future Simple): Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai hoặc lời hứa, dự đoán không có căn cứ.
    Công thức: S + will + V-bare
    Dấu hiệu: tomorrow, next week/month, in the future, I think/hope…

2. Câu Bị Động (Passive Voice)

Cấu trúc chung: S + BE + V3/ed (+ by O)

Khăn Tắm, Khăn Gội, Khăn Mặt Royal Towel Sợi Cotton Mềm Mịn, Thấm Hút Tốt, Không Xổ Lông, Không Phai Màu

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Khăn Tắm, Khăn Gội, Khăn Mặt Royal Towel Sợi Cotton Mềm Mịn, Thấm Hút Tốt, Không Xổ Lông, Không Phai Màu. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Quy tắc chuyển từ chủ động sang bị động (3 bước):

  1. Lấy Tân ngữ (O) của câu chủ động làm Chủ ngữ (S) mới cho câu bị động.
  2. Chia động từ “TO BE” theo đúng thì của câu gốc và phù hợp với chủ ngữ mới.
  3. Chuyển động từ chính về dạng Quá khứ phân từ (V3/ed), sau đó thêm “(by + Tác nhân)”. Lưu ý: Bỏ “by people, by them, by someone…”

3. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)

  • Loại 1 (Có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai):
    Công thức: If + S + V(s/es), S + will/can + V-bare
  • Loại 2 (Không có thực ở hiện tại):
    Công thức: If + S + V2/ed (Be -> WERE cho mọi ngôi), S + would/could + V-bare

4. Câu Tường Thuật (Reported Speech)

Để chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, các em cần thực hiện 3 quy tắc “vàng”:

  1. Đổi Đại từ & Tính từ sở hữu: Phù hợp với ngữ cảnh người nói và người nghe (I -> he/she, my -> his/her, we -> they…).
  2. Lùi Thì (Tense shift): Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn; Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn; Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành; Will -> Would; Can -> Could.
  3. Đổi Từ chỉ thời gian & Nơi chốn: now -> then; today -> that day; yesterday -> the day before; tomorrow -> the next day; here -> there; this -> that.

5. Câu Ao Ước (Wish Clauses)

Diễn tả một mong ước không có thật ở hiện tại:

Công thức: S + wish(es) + S + V2/ed (To be chia là WERE cho tất cả các ngôi)

6. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

  • WHO: Thay thế cho Danh từ chỉ người, làm Chủ ngữ hoặc Tân