Chào các em học sinh lớp 9!
Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong giai đoạn ôn thi nước rút vào lớp 10. Để đạt điểm cao trong kỳ tuyển sinh sắp tới, việc nắm vững cấu trúc đề thi mới nhất và biết cách lập dàn ý chi tiết là chìa khóa quan trọng nhất. Dưới đây là đề thi thử chuẩn cấu trúc kèm đáp án và dàn ý hướng dẫn từng bước chi tiết giúp các em dễ dàng học tập và chép lại để ôn luyện.
BỘ ĐỀ THI THỬ TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 MÔN NGỮ VĂN
Thời gian làm bài: 120 phút (Không kể thời gian phát đề)
PHẦN I: ĐỌC HIỂU (3.0 điểm)
Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:
“Con đường đi đến thành công không bao giờ là một đường thẳng rải đầy hoa hồng. Nó là một hành trình gian khổ với nhiều khúc quanh, dốc cao và cả những hố sâu thử thách. Người thành công không phải là người chưa từng thất bại, mà là người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết học hỏi từ những sai lầm và không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình. Sự kiên trì và lòng nhẫn nại chính là chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa của sự thành công.”
(Trích Hạt giống tâm hồn – NXB Tổng hợp TP.HCM)
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích trên.
Câu 2 (0.5 điểm): Theo tác giả, người thành công là người như thế nào?
Câu 3 (1.0 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ ẩn dụ được sử dụng trong câu văn: “Sự kiên trì và lòng nhẫn nại chính là chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa của sự thành công.”
Câu 4 (1.0 điểm): Rút ra một bài học có ý nghĩa nhất đối với bản thân em từ đoạn trích và giải thích ngắn gọn (từ 3 đến 5 câu).
PHẦN II: VIẾT (7.0 điểm)
Câu 1 (2.0 điểm): Nghị luận xã hội
Từ nội dung phần Đọc hiểu, hãy viết một đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống đối với thế hệ trẻ hiện nay.
Câu 2 (5.0 điểm): Nghị luận văn học
Cảm nhận của em về 7 câu thơ đầu trong bài thơ “Đồng chí” của nhà thơ Chính Hữu:
“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá.
Anh với tôi đôi người xa lạ
Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau,
Súng bên súng, đầu sát bên đầu,
Đêm đắp mền chăn thành đôi tri kỷ.
Đồng chí!”
HƯỚNG DẪN GIẢI VÀ DÀN Ý CHI TIẾT (STEP-BY-STEP)
PHẦN I: ĐÁP ÁN ĐỌC HIỂU
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2: Theo tác giả, người thành công là: “người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết học hỏi từ những sai lầm và không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.”
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Tẩy Dầu Mỡ Nhà Bếp, Hút Mùi Mặt Bếp Gas Bếp Từ Đáy Xoong Chảo HiKit 500g. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Câu 3:
- Biện pháp tu từ ẩn dụ: “chiếc chìa khóa vạn năng”.
- Tác dụng: Tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn; làm nổi bật tầm quan trọng đặc biệt của “sự kiên trì và lòng nhẫn nại” đối với con người trên con đường đi tới thành công.
Câu 4: Học sinh có thể rút ra bài học phù hợp (Ví dụ: Không nản lòng trước thất bại, luôn kiên trì đuổi theo ước mơ…) và giải thích ngắn gọn, hợp lý.
PHẦN II: DÀN Ý VÀ HƯỚNG DẪN LÀM BÀI VIẾT
1. Hướng dẫn làm Câu 1: Đoạn văn Nghị luận xã hội (2.0 điểm)
Bước 1: Mở đoạn (1-2 câu)
Giới thiệu vấn đề nghị luận: Ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống đối với giới trẻ.
Bước 2: Thân đoạn (Phân tích, chứng minh, bình luận)
- Giải thích: Kiên trì là sự bền bỉ, nhẫn nại, cố gắng không ngừng nghỉ trước những khó khăn, thử thách để đạt được mục tiêu đã đề ra.
- Ý nghĩa của lòng kiên trì:
- Giúp con người tích lũy kinh nghiệm, vượt qua mọi rào cản và nghịch cảnh.
- Tạo dựng bản lĩnh, sự tự tin và rèn luyện ý chí vươn lên cho thanh thiếu niên.
- Là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công và nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
- Dẫn chứng: Nêu một tấm gương sáng về lòng kiên trì (Ví dụ: Bác Hồ kiên trì ra đi tìm đường cứu nước, hoặc Nhà giáo ưu tú Nguyễn Ngọc Ký kiên trì tập viết bằng chân…).
- Mở rộng/Phản biện: Phê phán một bộ phận giới trẻ hiện nay dễ chán nản, thiếu nhẫn nại, hay bỏ cuộc khi gặp chút khó khăn.
Bước 3: Kết đoạn (1-2 câu)
Rút ra bài học hành động: Cần rèn luyện tính kiên trì từ những việc nhỏ nhất như học tập hằng ngày, không lùi bước trước các kỳ thi lớn.
2. Hướng dẫn làm Câu 2: Bài văn Nghị luận văn học (5.0 điểm)
A. MỞ BÀI
- Giới thiệu tác giả: Chính Hữu là nhà thơ trưởng thành trong cuộc kháng chiến chống Pháp, thơ ông tự nhiên, giàu cảm xúc và hình ảnh chân thực.
- Giới thiệu tác phẩm: “Đồng chí” (1948) là một trong những bài thơ hay nhất viết về hình ảnh người lính thời kỳ đầu kháng chiến chống Pháp.
- Dẫn dắt vấn đề: 7 câu thơ đầu bài thơ thể hiện một cách xúc động và chân thực về cơ sở hình thành tình đồng chí thắm thiết.
B. THÂN BÀI
Luận điểm 1: Sự tương đồng về xuất thân gian lao (2 câu thơ đầu)
“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá.”
- Sử dụng thành ngữ “nước mặn đồng chua” kết hợp với hình ảnh “đất cày lên sỏi đá”.
- Bản chất: Những người lính đều xuất thân từ những vùng quê nghèo vất vả, khó khăn, là những người nông dân mặc áo vải gác lại tay cày để ra đi cứu nước.
- Cùng chung hoàn cảnh nghèo khó chính là nhịp cầu đầu tiên kết nối họ lại với nhau.
Luận điểm 2: Sự chung lý tưởng và mục tiêu chiến đấu (4 câu thơ tiếp)
“Anh với tôi đôi người xa lạ
Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau,
Súng bên súng, đầu sát bên đầu,
Đêm đắp mền chăn thành đôi tri kỷ.”
- Từ chỗ “xa lạ”, họ gặp nhau tại chiến trường vì cùng chung lý tưởng bảo vệ Tổ quốc.
- Hình ảnh sóng đôi “Anh – Tôi”, nhịp thơ linh hoạt thể hiện sự gắn kết tăng dần.
- Điệp từ “súng”, “đầu” và ẩn dụ “Súng bên súng” (cùng chung nhiệm vụ chiến đấu), “đầu sát bên đầu” (cùng chung ý chí, suy nghĩ).
- Chi tiết thực “đêm đắp mền chăn”: Sự chia sẻ những thiếu thốn về vật chất nơi chiến trường đã biến họ từ người xa lạ thành “đôi tri kỷ”.
Luận điểm 3: Câu thơ bản lề đọng lại cảm xúc (Câu 7)
“Đồng chí!”
- Cấu trúc đặc biệt: Là câu thơ ngắn gọn chỉ gồm 1 từ và dấu chấm cảm.
- Ý nghĩa: Câu thơ như một bản lề khép lại sự hình thành của tình cảm và mở ra những biểu hiện cao đẹp của tình đồng chí. Nó là tiếng gọi thiêng liêng, nốt nhấn bừng sáng toàn bộ đoạn thơ.
Luận điểm 4: Đánh giá chung về nghệ thuật và nội dung
- Nghệ thuật: Chi tiết chân thực, ngôn ngữ bình dị, hình ảnh thơ giàu sức gợi, câu thơ ngắn gọn súc tích.
- Nội dung: Đoạn thơ làm nổi bật vẻ đẹp giản dị nhưng thiêng liêng của tình đồng chí trong kháng chiến chống Pháp.
C. KẾT BÀI
- Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của 7 câu thơ đầu bài thơ “Đồng chí”.
- Nêu cảm nghĩ cá nhân: Tình đồng chí, đồng đội là thứ tình cảm cao đẹp, là nguồn sức mạnh nâng bước người lính qua muôn vàn khó khăn, thử thách.
Lời khuyên từ giáo viên giúp em đạt điểm tối đa:
- Quản lý thời gian hợp lý: Phần Đọc hiểu (20 phút), Câu NLXH (25 phút), Câu NLVH (70 phút), Kiểm tra lại bài (5 phút).
- Chữ viết sạch sẽ, rõ ràng, trình bày đúng dung lượng yêu cầu (đoạn văn không xuống dòng ngắt đoạn).
- Thuộc lòng các trích đoạn thơ trọng tâm để đưa vào bài làm mượt mà.