🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




BÀI 12: TẾ BÀO – ĐƠN VỊ CƠ SỞ CỦA SỰ SỐNG

Chào các em học sinh thân mến! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em nắm chắc kiến thức và tự tin hoàn thành bài tập vào vở, dưới đây là hướng dẫn giải chi tiết bài 12 theo đúng chuẩn chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”.

I. TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM

  • Tế bào là gì? Mọi cơ thể sinh vật (từ vi khuẩn, thực vật đến động vật và con người) đều được cấu tạo từ tế bào. Tế bào là đơn vị cơ sở của sự sống.
  • Kích thước và hình dạng: Tế bào có kích thước rất nhỏ (phần lớn phải quan sát bằng kính hiển vi) và có nhiều hình dạng khác nhau (hình cầu, hình đĩa, hình sợi, hình nhiều cạnh,…).
  • Cấu tạo chung của tế bào: Gồm 3 thành phần chính:
    • Màng tế bào: Bao bọc ngoài tế bào, bảo vệ và kiểm soát các chất đi vào/ra khỏi tế bào.
    • Chất tế bào: Nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào.
    • Nhân hoặc Vùng nhân: Chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
  • Phân loại tế bào:
    • Tế bào nhân sơ: Chưa có nhân hoàn chỉnh (chỉ có vùng nhân), ví dụ: tế bào vi khuẩn.
    • Tế bào nhân thực: Đã có nhân hoàn chỉnh (có màng nhân bao bọc), ví dụ: tế bào thực vật, tế bào động vật.
    • Điểm khác biệt giữa tế bào thực vật và động vật: Tế bào thực vật có thêm thành tế bào (giúp giữ hình dạng cố định) và lục lạp (chứa diệp lục để quang hợp).
  • Sự lớn lên và sinh sản của tế bào: Tế bào hấp thụ chất dinh dưỡng để lớn lên. Khi đạt kích thước nhất định, tế bào sẽ phân chia (sinh sản) từ 1 tế bào mẹ thành 2 tế bào con. Nhờ đó, cơ thể sinh vật có thể lớn lên và thay thế các tế bào già, bị tổn thương.

II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP SGK

1. Câu hỏi Mở đầu (Trang 40 SGK)

Câu hỏi: Mỗi ngôi nhà được xây nên từ nhiều viên gạch. Vậy có phải cơ thể chúng ta cũng được cấu tạo từ những “viên gạch” như thế không?

Lời giải chi tiết:

Đúng như vậy. Cơ thể con người cũng như mọi cơ thể sinh vật khác đều được cấu tạo từ những “viên gạch” đặc biệt, đó chính là các tế bào. Tế bào là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất thực hiện đầy đủ các chức năng sống của cơ thể.

2. Câu hỏi Mục I: Kích thước và hình dạng của tế bào (Trang 40 – 41 SGK)

Câu hỏi 1 (Trang 40): Quan sát Hình 12.1 và 12.2, hãy nêu sự khác nhau về kích thước và hình dạng của các tế bào.

Lời giải chi tiết:

  • Về kích thước: Kích thước tế bào rất đa dạng. Có tế bào có kích thước siêu nhỏ chỉ quan sát được bằng kính hiển vi (như tế bào vi khuẩn khoảng vài micromét), nhưng cũng có tế bào có kích thước lớn có thể nhìn thấy bằng mắt thường (như tép bưởi, trứng gà, trứng chim cút).
  • Về hình dạng: Tế bào có nhiều hình dạng khác nhau tùy thuộc vào chức năng của chúng:
    • Tế bào vi khuẩn: hình que, hình cầu, hình xoắn.
    • Tế bào biểu bì lá: hình đa giác/hình nhiều cạnh.
    • Tế bào hồng cầu: hình đĩa lõm hai mặt.
    • Tế bào thần kinh: hình sao có các sợi nhánh dài.

3. Câu hỏi Mục II: Cấu tạo tế bào (Trang 41 – 42 SGK)

Câu hỏi 1 (Trang 42): Quan sát Hình 12.3, hãy chỉ ra các thành phần có ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.

Lời giải chi tiết:

Cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực đều có 3 thành phần cấu tạo cơ bản là:

  1. Màng tế bào
  2. Chất tế bào
  3. Vật chất di truyền (ở tế bào nhân sơ là Vùng nhân, ở tế bào nhân thực là Nhân).

Câu hỏi 2 (Trang 42): Hãy chỉ ra điểm khác nhau giữa tế bào động vật và tế bào thực vật.

Lời giải chi tiết:

Sự khác nhau cơ bản giữa tế bào thực vật và tế bào động vật được thể hiện qua bảng sau:

AppMax_Thẻ+Vay

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên AppMax_Thẻ+Vay. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  • Thành tế bào: Tế bào thực vật CÓ thành tế bào (bằng cellulose); Tế bào động vật KHÔNG CÓ.
  • Lục lạp: Tế bào thực vật CÓ lục lạp (chứa diệp lục để tổng hợp chất hữu cơ); Tế bào động vật KHÔNG CÓ.
  • Không bào: Tế bào thực vật CÓ không bào trung tâm lớn; Tế bào động vật KHÔNG CÓ hoặc có không bào rất nhỏ.
  • Hình dạng: Tế bào thực vật có hình dạng cố định; Tế bào động vật có hình dạng không cố định.

4. Câu hỏi Mục III: Sự lớn lên và sinh sản của tế bào (Trang 43 SGK)

Câu hỏi 1 (Trang 43): Quan sát Hình 12.6, hãy tính số tế bào con được tạo thành sau 1, 2, 3 lần phân chia từ 1 tế bào ban đầu.

Lời giải chi tiết:

Quá trình phân chia tế bào tuân theo quy luật: 1 tế bào ban đầu sau mỗi lần phân chia sẽ tạo ra 2 tế bào con mới.

  • Sau lần phân chia thứ 1: $1 \times 2 = 2$ (tế bào con).
  • Sau lần phân chia thứ 2: $2 \times 2 = 4$ (tế bào con).
  • Sau lần phân chia thứ 3: $4 \times 2 = 8$ (tế bào con).

Công thức tổng quát: Từ $1$ tế bào ban đầu, sau $n$ lần phân chia liên tiếp sẽ tạo ra $2^n$ tế bào con.

Câu hỏi 2 (Trang 43): Sự lớn lên và sinh sản của tế bào có ý nghĩa gì đối với sinh vật?

Lời giải chi tiết:

  • Giúp cơ thể sinh vật tăng trưởng và lớn lên về kích thước và khối lượng.
  • Thay thế các tế bào bị tổn thương, hư hỏng hoặc tế bào già chết đi (ví dụ: lành vết thương trên da, thay thế tế bào hồng cầu chết).

III. BÀI TẬP BỔ SUNG VÀ NÂNG CAO (RÈN LUYỆN)

Bài tập 1: Tại sao thực vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ bằng ánh sáng mặt trời (quang hợp) mà động vật lại không làm được?

Lời giải: Vì trong tế bào thực vật có chứa bộ phận lục lạp (chứa chất diệp lục có khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời). Tế bào động vật không có lục lạp nên không thể tự quang hợp được.

Bài tập 2: Một tế bào vi khuẩn tiến hành phân chia liên tiếp 5 lần. Hỏi số tế bào con thu được sau quá trình trên là bao nhiêu?

Lời giải:

Áp dụng công thức tính số tế bào con $N = 2^n$ (với $n = 5$ là số lần phân chia):

Số tế bào con tạo thành là: $2^5 = 32$ (tế bào).

Chúc các em học tốt bài tập Khoa học tự nhiên 6! Hãy ghi chép cẩn thận và học thuộc lý thuyết nhé!