Bài Hướng Dẫn Giải Chi Tiết Tiếng Anh 8 Unit 1: Life In The Countryside – A Closer Look 2
Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Trong phần A Closer Look 2 của Unit 1 (Bộ sách Global Success), chúng ta sẽ tập trung vào điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng: So sánh hơn của trạng từ (Comparative forms of adverbs).
Để giúp các em nắm vững kiến thức, làm bài tập chính xác và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra, Thầy/Cô đã biên soạn lời giải chi tiết từng bước kèm giải thích lý thuyết ngay bên dưới. Các em hãy đọc kỹ và ghi chép lại nhé!
Tóm Tắt Lý Thuyết: So Sánh Hơn Của Trạng Từ
Khi so sánh hai hành động với nhau, chúng ta sử dụng dạng so sánh hơn của trạng từ.
- 1. Trạng từ ngắn (thường có 1 âm tiết như fast, hard, late, early…): Ta thêm đuôi “-er” vào sau trạng từ.
Cấu trúc: S1 + V + adv-er + than + S2.
Ví dụ: fast -> faster, hard -> harder, early -> earlier. - 2. Trạng từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên, kết thúc bằng đuôi “-ly” như slowly, carefully, beautifully…): Ta thêm “more” vào trước trạng từ.
Cấu trúc: S1 + V + more + adv + than + S2.
Ví dụ: slowly -> more slowly, carefully -> more carefully. - 3. Các trường hợp ngoại lệ đặc biệt:
well -> better (tốt hơn)
badly -> worse (tệ hơn/dở hơn)
Giải Chi Tiết Bài Tập Sách Giáo Khoa (A Closer Look 2)
Task 1: Write the comparative forms of the adverbs below.
Hướng dẫn: Yêu cầu của bài là viết dạng so sánh hơn của các trạng từ cho sẵn.
- fast -> faster
Giải thích: “fast” là trạng từ ngắn, ta thêm đuôi “-er”.
- early -> earlier
Giải thích: “early” kết thúc bằng “y”, ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er”.
- skilfully -> more skilfully
Giải thích: “skilfully” là trạng từ dài (có đuôi -ly), ta thêm “more” phía trước.
- beautifully -> more beautifully
Giải thích: “beautifully” là trạng từ dài, ta thêm “more” phía me.
- hard -> harder
Giải thích: “hard” là trạng từ ngắn, ta thêm đuôi “-er”.
Task 2: Complete the sentences with the comparative forms of the adverbs in brackets.
Hướng dẫn: Hoàn thành câu bằng cách chia dạng so sánh hơn của trạng từ trong ngoặc.
- Đáp án: more slowly
Câu hoàn chỉnh: A buffalo moves more slowly than a horse.
Giải thích: “slowly” là trạng từ dài nên sử dụng “more slowly”. Động từ chính là “moves”.
- Đáp án: more beautifully
Câu hoàn chỉnh: Karma dances more beautifully than Marie.
Giải thích: “beautifully” là trạng từ dài, bổ nghĩa cho động từ “dances”.
- Đáp án: more heavily
Câu hoàn chỉnh: Today it is raining more heavily than yesterday.
Giải thích: “heavily” là trạng từ dài, miêu tả mức độ mưa của động từ “raining”.
- Đáp án: more carefully
Câu hoàn chỉnh: If you write more carefully, you will get better marks.
Giải thích: “carefully” là trạng từ dài, bổ nghĩa cho động từ “write”.
- Đáp án: faster
Câu hoàn chỉnh: Minh can run faster than Nam.
Giải thích: “fast” là trạng từ ngắn, dạng so sánh hơn là “faster”.
Task 3: Complete the sentences with suitable comparative adverbs.
Hướng dẫn: Điền trạng từ so sánh hơn thích hợp vào chỗ trống dựa vào ngữ cảnh của câu.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên MB THỦ ĐÔ. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- Đáp án: more slowly
Câu hoàn chỉnh: A herd of buffaloes moves more slowly than a train.
Dịch nghĩa: Đàn trâu di chuyển chậm hơn một đoàn tàu.
- Đáp án: harder
Câu hoàn chỉnh: Farmers have to work harder at harvest time than at other times of the year.
Dịch nghĩa: Nông dân phải làm việc chăm chỉ hơn vào mùa thu hoạch so với các thời điểm khác trong năm.
- Đáp án: more happily
Câu hoàn chỉnh: I think people in the countryside live more happily than those in the city.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ người dân ở nông thôn sống hạnh phúc hơn người ở thành phố.
- Đáp án: more fluently
Câu hoàn chỉnh: City children usually speak English more fluently than rural children.
Dịch nghĩa: Trẻ em thành phố thường nói tiếng Anh trôi chảy hơn trẻ em nông thôn.
- Đáp án: more brightly
Câu hoàn chỉnh: Today the sun shines more brightly than yesterday.
Dịch nghĩa: Hôm nay mặt trời tỏa nắng rực rỡ hơn hôm qua.
Task 4: Read the situations and complete the sentences using the comparative form of the adverbs in brackets.
Hướng dẫn: Đọc tình huống và viết lại câu sử dụng dạng so sánh hơn của trạng từ cho trước.
- Đáp án: faster
Tình huống: A bus travels at 50 km/h. A car travels at 80 km/h. (fast)
Câu viết lại: The car travels faster than the bus.
- Đáp án: earlier
Tình huống: Mai woke up at 6:00 a.m. Hoa woke up at 5:00 a.m. (early)
Câu viết lại: Hoa woke up earlier than Mai.
- Đáp án: better
Tình huống: My brother plays badminton well, but I play bad. (well)
Câu viết lại: My brother plays badminton better than me / I do.
- Đáp án: more carefully
Tình huống: Minh solved the puzzle in 5 minutes. Duc solved it in 10 minutes, but with no mistakes. (carefully)
Câu viết lại: Duc solved the puzzle more carefully than Minh.
Task 5: Game / Group Work – Make sentences with comparative adverbs
Hướng dẫn: Viết câu so sánh cuộc sống ở nông thôn và thành thị dựa trên gợi ý. Các em có thể tham khảo các câu mẫu chuẩn xác dưới đây:
- People in the countryside work harder during harvest time. (Người ở nông thôn làm việc chăm chỉ hơn vào mùa thu hoạch.)
- Children in the city learn English more easily because they have better facilities. (Trẻ em ở thành phố học tiếng Anh dễ dàng hơn vì có điều kiện tốt hơn.)
- Life in the countryside moves more peacefully than in the city. (Cuộc sống ở nông thôn diễn ra bình yên hơn ở thành phố.)
Lời Khuyên Từ Giáo Viên Giúp Em Học Tốt
Để đạt điểm tối đa dạng bài này trong đề thi:
- Luôn xác định xem từ trong ngoặc là trạng từ ngắn hay trạng từ dài.
- Nhớ kĩ hai trường hợp bất quy tắc phổ biến nhất là well -> better và badly -> worse.
- Chú ý luôn có từ than khi so sánh giữa hai đối tượng.
Chúc các em học tốt và luôn tự tin chinh phục môn Tiếng Anh lớp 8 nhé!