Chào mừng quý phụ huynh đến với bài hướng dẫn Toán lớp 1!
Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ đồng hành cùng quý phụ huynh để hướng dẫn các con học sinh hoàn thành xuất sắc các bài tập trong SGK Toán 1 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài học hôm nay là Bài 12: Bảng cộng và bảng trừ trong phạm vi 10.
I. Kiến thức trọng tâm học sinh cần nắm vững
Trước khi bắt đầu làm bài tập, phụ huynh cần giúp các con ôn lại và ghi nhớ các kiến thức cốt lõi sau:
- Bảng cộng trong phạm vi 10: Trẻ nắm vững các phép gộp số để có kết quả từ 2 đến 10 (ví dụ: 1+1=2, 5+5=10, 6+4=10, 7+3=10,…).
- Bảng trừ trong phạm vi 10: Trẻ thực hiện thành thạo các phép tách số (ví dụ: 10-5=5, 10-6=4, 9-3=6,…).
- Mối quan hệ giữa phép cộng và phép trừ: Từ một phép cộng, trẻ có thể suy ra hai phép trừ tương ứng. Ví dụ: Từ 6 + 4 = 10, ta suy ra ngay 10 – 6 = 4 và 10 – 4 = 6.
II. Hướng dẫn giải chi tiết bài tập SGK Toán 1 – Bài 12
Bài 1: Tính nhẩm (Bài tập cơ bản)
Mục tiêu: Rèn luyện phản xạ tính nhẩm nhanh dựa trên bảng cộng, trừ đã học.
Cách hướng dẫn học sinh từng bước:
- Bước 1: Phụ huynh cho con đọc to phép tính, ví dụ: 7 + 3 = ?
- Bước 2: Hỏi con: “7 thêm 3 bằng bao nhiêu?”. Hướng dẫn con nhẩm lại bảng cộng 7 hoặc gộp 7 và 3.
- Bước 3: Cho con tự viết kết quả 10 vào SGK hoặc vở bài tập.
- Bước 4: Chuyển sang phép trừ liên quan: 10 – 3 = ?. Hỏi con: “10 bớt 3 còn mấy?”. Hướng dẫn con dựa vào phép cộng 7 + 3 = 10 ở trên để tìm ra ngay đáp án là 7.
Đáp án mẫu:
7 + 3 = 10
10 – 3 = 7
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [SIÊU TIẾT KIỆM] Giấy ăn rút Topgia đa sắc cao cấp 240 tờ 4 lớp, dập vân 4D, mềm mịn, thấm hút tốt. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →10 – 7 = 3
Bài 2: Số? (Điền số thích hợp vào ô trống)
Mục tiêu: Giúp học sinh thực hiện chuỗi phép tính liên tiếp (tính từ trái sang phải).
Hướng dẫn chi tiết (Ví dụ mẫu: 8 – 3 + 2 = ?):
- Bước 1: Hướng dẫn con che phép tính phía sau lại, chỉ thực hiện phép tính đầu tiên từ bên trái sang: 8 – 3.
- Bước 2: Hỏi con: “8 bớt 3 còn mấy?”. Con nhẩm ra kết quả là 5. Phụ huynh cho con viết số 5 nháp dưới phép tính 8 – 3.
- Bước 3: Lấy kết quả 5 vừa tìm được cộng tiếp với 2: 5 + 2 = 7.
- Bước 4: Viết kết quả cuối cùng là 7 vào ô trống.
Bài 3: Điền dấu >, <, = (So sánh biểu thức)
Mục tiêu: Kết hợp kỹ năng tính nhẩm và so sánh hai số.
Hướng dẫn chi tiết (Ví dụ mẫu: 4 + 5 … 10):
- Bước 1 (Tính toán): Yêu cầu con tính kết quả vế có phép tính trước. 4 + 5 = 9. Phụ huynh nhắc con ghi nhỏ số 9 dưới phép tính 4 + 5.
- Bước 2 (So sánh): So sánh số 9 (kết quả vừa tính) với số 10 ở vế bên kia.
- Bước 3 (Kết luận): Vì 9 bé hơn 10 (9 < 10) nên ta điền dấu < vào chỗ chấm.
- Kết quả hoàn chỉnh: 4 + 5 < 10.
Bài 4: Giải bài toán theo tranh vẽ (Bài toán có lời văn)
Mục tiêu: Phát triển tư duy logic, giúp học sinh biết chuyển đổi tình huống thực tế thành phép tính phù hợp.
Đề bài mẫu: Trên cành cây có 6 con chim, có thêm 3 con chim bay đến. Hỏi có tất cả bao nhiêu con chim?
Phương pháp hướng dẫn từng bước:
- Bước 1 (Đọc và phân tích đề): Phụ huynh hỏi: “Đề bài cho biết gì?” -> Con trả lời: “Có 6 con chim, thêm 3 con chim”. Phụ huynh hỏi tiếp: “Đề bài hỏi gì?” -> Con trả lời: “Hỏi có tất cả bao nhiêu con chim”.
- Bước 2 (Lựa chọn phép tính): Hỏi con: “Từ ‘thêm’ hoặc ‘có tất cả’ thì chúng ta làm phép tính gì?”. Con sẽ nhận biết được là làm phép tính CỘNG.
- Bước 3 (Lập phép tính): Cho con viết phép tính: 6 + 3 = 9.
- Bước 4 (Trả lời): Hướng dẫn con phát biểu câu trả lời: “Có tất cả 9 con chim”.
III. Lời khuyên dành cho phụ huynh khi đồng hành cùng con
- Không ép con học vẹt: Sử dụng các vật dụng trực quan như que tính, viên sỏi, kẹo… để con thực hiện thao tác gộp (cộng) và bớt (trừ) trong những buổi đầu.
- Tạo trò chơi đố vui ngắn: Phụ huynh có thể đố con các phép tính lúc rảnh rỗi (ví dụ: “Mẹ có 5 cái kẹo, bố cho mẹ thêm 4 cái, mẹ có mấy cái?”). Cách này giúp con ghi nhớ bảng cộng trừ rất tự nhiên.
- Kiên nhẫn và khen ngợi: Khi con làm đúng, hãy dành cho con những lời khen để kích thích tinh thần tự học của trẻ.