🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Chào quý phụ huynh! Tôi là giáo viên Tiểu học

Trong bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” môn Tiếng Việt lớp 1, giai đoạn Giữa Học kì 1 (khoảng từ Tuần 1 đến Tuần 9) là thời điểm vô cùng quan trọng. Các con vừa bước qua giai đoạn làm quen với chữ cái, âm đầu, vần đơn và bắt đầu ghép câu ngắn. Để giúp phụ huynh đồng hành cùng con đạt kết quả cao nhất, tôi xin chia sẻ cấu trúc đề thi, đề kiểm tra mẫu chuẩn kèm hướng dẫn đánh vần, luyện viết và đáp án chi tiết từng bước.

CẤU TRÚC ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ 1 – TIẾNG VIỆT 1

Bài kiểm tra Giữa học kì 1 môn Tiếng Việt lớp 1 gồm 2 phần chính:

  • Phần I: Kiểm tra đọc (10 điểm)
    • Đọc thành tiếng (7 điểm): Đọc các âm, vần, từ ngữ và câu ứng dụng.
    • Đọc hiểu (3 điểm): Nối từ với hình ảnh, nối vế câu hoặc điền từ vào chỗ trống.
  • Phần II: Kiểm tra viết (10 điểm)
    • Nghe – viết (6 điểm): Viết âm, vần, từ ứng dụng, câu ngắn theo đọc chính tả.
    • Bài tập chính tả (4 điểm): Điền c/k, g/gh, ng/ngh theo đúng quy tắc chính tả.

ĐỀ KIỂM TRA MINH HỌA GIỮA HỌC KÌ 1 (CHUẨN SÁCH KẾT NỐI TRI THỨC)

PHẦN I: KIỂM TRA ĐỌC (10 ĐIỂM)

1. Đọc thành tiếng (7 điểm)

a) Đọc các âm, chữ cái:

a, o, ô, ơ, e, ê, i, u, ư, ch, kh, gh, nh, ng, ngh, th, tr, qu

b) Đọc các từ ngữ:

chợ cá, nơ đỏ, ghế gỗ, quả thị, nhà gỗ, ngõ nhỏ, chú thỏ

c) Đọc câu ứng dụng:

Mẹ đi chợ mua cá và quả thị. Bé có nơ đỏ.

2. Đọc hiểu (3 điểm)

a) Bài tập nối (1,5 điểm): Nối vế câu ở cột A với cột B sao cho đúng nghĩa.

Cột A: [Bé có] | [Chị hà có] | [Bờ hồ có]

Cột B: [vở vẽ] | [xe cờ] | [gà nhép và chú thỏ]

b) Bài tập chọn từ (1,5 điểm): Chọn từ trong ngoặc (nghé, ghế, cá) điền vào chỗ trống:

– Bé ngồi ……………….. gỗ.

– Mẹ mua ……………….. quả.

PHẦN II: KIỂM TRA VIẾT (10 ĐIỂM)

1. Nghe – viết (6 điểm)

VIET CREDIT

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên VIET CREDIT. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Phụ huynh đọc cho học sinh viết vào vở kẻ ô ly:

– Âm/Chữ: gh, ngh, th, qu

– Từ ngữ: chợ cá, nhà gỗ, quả thị

– Câu ngắn: Bé có nơ đỏ.

2. Bài tập chính tả (4 điểm)

a) Điền c hay k vào chỗ trống?

– …..á mè

– thước …..ẻ

b) Điền g hay gh vào chỗ trống?

– …..ế gỗ

– …..à nhép

HƯỚNG DẪN BẮT TAY TIỂU HỌC: DẠY BÉ TỪNG BƯỚC VÀ ĐÁP ÁN CHUẨN

Bước 1: Hướng dẫn đánh vần và luyện đọc thành tiếng chuẩn

Theo phương pháp sách Kết nối tri thức, phụ huynh hướng dẫn con đánh vần theo quy trình sau:

  • Đánh vần từ đơn giản:

    Ví dụ từ “chợ”: Âm “ch” đứng trước, âm “ơ” đứng sau, thanh nặng dưới “ơ”. Đánh vần: chờ – ơ – chơ – nặng – chợ.
  • Đánh vần từ chứa âm đôi/chữ ghép:

    Ví dụ từ “ghế”: Âm “gh” đứng trước, âm “ê” đứng sau, thanh sắc trên “ê”. Đánh vần: ghờ – ê – ghê – sắc – ghế.
  • Luyện đọc ngắt nghỉ câu:

    Hướng dẫn bé đọc ngắt hơi ở dấu phẩy và nghỉ hơi ở dấu chấm: “Mẹ đi chợ (ngắt) mua cá và quả thị. (nghỉ) Bé có nơ đỏ. (nghỉ)”

Bước 2: Giải bài tập đọc hiểu (Đáp án chuẩn)

Đáp án bài 2a (Nối vế câu):

  • Bé có – xe cờ
  • Chị Hà có – vở vẽ
  • Bờ hồ có – gà nhép và chú thỏ

Đáp án bài 2b (Điền từ):

  • Bé ngồi ghế gỗ.
  • Mẹ mua cá quả.

Bước 3: Hướng dẫn luyện viết chữ và đáp án phần viết

1. Hướng dẫn tư thế và độ cao con chữ khi Nghe – viết:

  • Các chữ cái: a, o, ô, ơ, e, ê, i, u, ư, c, n, m, v, x có độ cao 2 ly (1 ô vuông lớn gồm 2 ô vuông nhỏ).
  • Chữ t cao 3 ly.
  • Các chữ: b, g, h, k, l, y cao 5 ly.
  • Chữ q, p cao 4 ly.
  • Khoảng cách giữa các từ bằng khoảng cách viết 1 chữ cái o.

2. Hướng dẫn quy tắc chính tả quan trọng (Cực kỳ then chốt):

Phụ huynh dạy bé mẹo ghi nhớ quy tắc chính tả trong sách Kết nối tri thức như sau:

  • Quy tắc c / k: Chữ k chỉ đi kèm với các âm e, ê, i (Ví dụ: kẻ, kệ, bí kíp). Các âm còn lại đi với c (cá, cô, cơ, cờ…).
  • Quy tắc g / gh: Chữ gh chỉ đi kèm với các âm e, ê, i (Ví dụ: ghẹ, ghế, ghi). Các âm còn lại đi với g (gà, gỗ, gô…).
  • Quy tắc ng / ngh: Chữ ngh chỉ đi kèm với e, ê, i (Ví dụ: nghe, nghệ, nghỉ). Âm còn lại đi với ng (nga, ngô, ngơ…).

Đáp án bài tập chính tả:

  • a) cá mè / thước kẻ (Vì phía sau là âm “e” nên chọn “k”).
  • b) ghế gỗ (Vì phía sau là âm “ê” nên chọn “gh”) / gà nhép (Vì phía sau là âm “a” nên chọn “g”).

Lời khuyên từ giáo viên giúp bé làm bài thi đạt điểm tối đa

  1. Không tạo áp lực tâm lý cho bé. Hãy biến giờ ôn tập thành giờ chơi giải đố.
  2. Nhắc nhở bé đọc nhẩm từng từ trước khi đọc thành tiếng để không bị đọc sót từ.
  3. Khi viết bài, hướng dẫn bé ngồi đúng tư thế, giữ lưng thẳng, không tì ngực vào bàn, tay cầm bút đúng quy cách bằng 3 ngón tay.
  4. Khuyến khích bé tự kiểm tra lại bài viết xem có thiếu dấu thanh (huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng) hay không.

Chúc các phụ huynh và các con học sinh lớp 1 có một kỳ thi Giữa học kì 1 thành công rực rỡ với bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống!