🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tiếng Anh 7 Unit 1: Hobbies (Sách Global Success – Kết Nối Tri Thức)

Chào các em học sinh! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chương trình Tiếng Anh 7 sách “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success). Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết từng bước giải các bài tập trọng tâm trong Unit 1: Hobbies. Các em hãy đọc kỹ lời giải thích và đáp án chuẩn xác để làm bài và ghi chép vào vở thật tốt nhé!

PHẦN 1: GETTING STARTED (Trang 8 – 9)

Chủ đề: My favourite hobby (Sở thích yêu thích của tôi)

Bài tập 2: Read the conversation again and complete the sentences. (Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành các câu.)

Hướng dẫn làm bài: Các em dựa vào ngữ liệu bài đọc giữa Trang, Ann và Nick ở trang 8 để tìm từ phù hợp điền vào chỗ trống.

  1. Câu hỏi: Elena’s hobby is ________.

    Giải thích: Trong bài đọc, Nick nói: “Elena’s hobby is building dollhouses.” (Sở thích của Elena là làm nhà mô hình dollhouse).

    Đáp án: building dollhouses

  2. Câu hỏi: Her dollhouse is ________.

    Giải thích: Elena nói: “I think it’s not expensive. All I need is cardboard, glue, and a bit of creativity.” (Tớ nghĩ nó không đắt…). Điều này có nghĩa là ngôi nhà búp bê của cô ấy không đắt tiền.

    Đáp án: not expensive / cheap

  3. Câu hỏi: Ann thinks building dollhouses is ________.

    Giải thích: Ann nhận xét: “It’s creativity! It develops your imagination.” -> Hành động này mang lại sự sáng tạo và phát triển trí tưởng tượng, nghĩa là nó rất hữu ích (useful) hoặc thú vị (interesting).

    Đáp án: useful / interesting

  4. Câu hỏi: Nick’s hobby is ________.

    Giải thích: Nick chia sẻ trong bài: “My hobby is collecting coins.” (Sở thích của tớ là sưu tầm tiền xu).

    Đáp án: collecting coins

  5. Câu hỏi: Nick needs ________ to collect coins.

    Giải thích: Nick nói: “You need patience to collect coins.” (Bạn cần sự kiên nhẫn để sưu tầm tiền xu).

    Đáp án: patience

PHẦN 2: A CLOSER LOOK 1 (Trang 10 – 11)

1. Từ vựng (Vocabulary): Ghép động từ với danh từ phù hợp

  • 1. go + camping / jogging / swimming (đi cắm trại / đi bộ thể dục / đi bơi)
  • 2. collect + stamps / coins / dolls (sưu tầm tem / tiền xu / búp bê)
  • 3. play + board games / sports / the violin (chơi trò chơi bàn / thể thao / đàn vi-ô-lông)
  • 4. do + judo / yoga / gymnastics (tập võ judo / tập yoga / tập thể dục dụng cụ)

2. Ngữ âm (Pronunciation): Âm /ə/ và âm /ɜː/

Quy tắc: Âm /ə/ là âm “ơ” ngắn, phát âm nhẹ và ngắn. Âm /ɜː/ là âm “ơ” dài, kéo dài hơi và hơi cong lưỡi.

  • Âm /ə/: away, aswer, common, neighbour.
  • Âm /ɜː/: bird, girl, furniture, service, work.

PHẦN 3: A CLOSER LOOK 2 – GRAMMAR (Trang 11 – 12)

Cấu trúc trọng tâm: Thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense)

Combo 12 Hộp 600 Chiếc Tăm Chỉ Nha Khoa Xỉa Răng, Vệ Sinh Sạch Sẽ Kẽ Răng Chân Nướu Chăm Sóc Răng Miệng HD66

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Combo 12 Hộp 600 Chiếc Tăm Chỉ Nha Khoa Xỉa Răng, Vệ Sinh Sạch Sẽ Kẽ Răng Chân Nướu Chăm Sóc Răng Miệng HD66. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Công thức:

  • Thể khẳng định: S + V(s/es) (Chủ ngữ số ít đi với V-s/es; Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They đi với V nguyên thể)
  • Thể phủ định: S + do/does + NOT + V (nguyên thể)
  • Thể nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

Bài tập: Complete the sentences using the present simple form of the verbs. (Hoàn thành các câu sử dụng thì hiện tại đơn).

  1. Câu hỏi: My brother (like) ________ collecting stamps.

    Bước 1: Xác định chủ ngữ “My brother” là chủ ngữ số ít (ngôi thứ 3 số ít).

    Bước 2: Động từ “like” phải thêm “s” -> “likes”.

    Đáp án: likes

  2. Câu hỏi: My parents (not like) ________ playing board games.

    Bước 1: Chủ ngữ “My parents” là số nhiều (bố mẹ tôi).

    Bước 2: Dùng trợ động từ phủ định “don’t” (do not) + V nguyên thể “like”.

    Đáp án: don’t like

  3. Câu hỏi: ________ (you / do) judo every Sunday?

    Bước 1: Đây là câu hỏi nghi vấn, chủ ngữ là “you”.

    Bước 2: Mượn trợ động từ “Do” đặt đầu câu: Do + you + do…?

    Đáp án: Do you do

  4. Câu hỏi: Nam and Mark (go) ________ cycling in the park every weekend.

    Bước 1: Chủ ngữ “Nam and Mark” gồm 2 người (số nhiều).

    Bước 2: Động từ “go” giữ nguyên thể.

    Đáp án: go

  5. Câu hỏi: Holmes (not have) ________ a lot of free time.

    Bước 1: Chủ ngữ “Holmes” là danh từ riêng số ít.

    Bước 2: Dùng trợ động từ phủ định “doesn’t” + V nguyên thể “have”.

    Đáp án: doesn’t have

Lời khuyên dành cho học sinh:

Để học tốt Unit 1 Tiếng Anh 7 Global Success, các em nên xem lại lý thuyết thì Hiện tại đơn, học thuộc lòng các cụm từ chỉ sở thích (hobby phrases) và luyện phát âm chính xác hai âm /ə/ và /ɜː/ nhé. Chúc các em học tốt!