HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT: TIẾNG ANH 6 GLOBAL SUCCESS
UNIT 3: MY FRIENDS – BÀI HỌC: LOOKING BACK (TRANG 34)
Chào các em học sinh! Cô là giáo viên Tiếng Anh. Hôm nay cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết phần Looking Back của Unit 3: My Friends trong sách giáo khoa Tiếng Anh 6 Global Success – Kết nối tri thức với cuộc sống. Các em hãy chú ý theo dõi các bước giải và đáp án chuẩn xác để làm bài và ghi chép vào vở thật đầy đủ nhé!
I. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
Bài 1: Write the adjectives describing personality. (Viết các tính từ mô tả tính cách)
Phương pháp giải: Dựa vào ngữ cảnh câu mô tả hành động hoặc tính cách của một người để tìm tính từ phù hợp đã học trong Unit 3.
-
Câu hỏi: Someone who learns things quickly is… (Người học mọi thứ nhanh chóng là…)
Giải thích: Người tiếp thu nhanh, thông minh ta dùng tính từ clever.
Đáp án: clever (thông minh)
-
Câu hỏi: Someone who makes other people laugh is… (Người làm người khác cười là…)
Giải thích: Người hay làm người khác cười, hài hước ta dùng tính từ funny.
Đáp án: funny (hài hước, vui tính)
-
Câu hỏi: Someone who works hard is… (Người làm việc chăm chỉ là…)
Giải thích: Chăm chỉ, cần cù ta dùng tính từ ghép hard-working.
Đáp án: hard-working (chăm chỉ)
-
Câu hỏi: Someone who likes helping other people is… (Người thích giúp đỡ người khác là…)
Giải thích: Tốt bụng, hay giúp đỡ ta dùng tính từ kind.
Đáp án: kind (tốt bụng)
-
Câu hỏi: Someone who is nice and friendly to others is… (Người tốt và thân thiện với người khác là…)
Giải thích: Cởi mở, thân thiện ta dùng tính từ friendly.
Đáp án: friendly (thân thiện)
Bài 2: Complete the sentences with the correct adjectives from the box. (Hoàn thành các câu với tính từ đúng trong hộp)
Các từ trong hộp: clever, kind, funny, hard-working, friendly
-
Câu hỏi: Minh is very _______. He always gets good marks in exams.
Dịch nghĩa: Minh rất _______. Bạn ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Giải thích: Đạt điểm cao liên quan đến sự thông minh -> Chọn clever.
Đáp án: clever
-
Câu hỏi: My brother is very _______. He tells jokes all the time.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi rất _______. Anh ấy đùa suốt ngày.
Giải thích: Thích nói đùa, làm hài hước -> Chọn funny.
Đáp án: funny
-
Câu hỏi: Our neighbor is _______. She always helps us when we need it.
Dịch nghĩa: Hàng xóm của chúng tôi rất _______. Bác ấy luôn giúp đỡ chúng tôi khi cần.
Giải thích: Luôn giúp đỡ người khác -> Chọn kind.
Đáp án: kind
-
Câu hỏi: Class 6A is very _______. They welcome all new students warmly.
Dịch nghĩa: Lớp 6A rất _______. Họ chào đón tất cả học sinh mới một cách ấm áp.
Giải thích: Chào đón nồng nhiệt -> Chọn friendly.
Đáp án: friendly
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [Không Ố Vàng] Ốp Lưng iPhone Trong Suốt TORRAS Bảo Hành Kèm Bảo Vệ Camera 17 Pro Max 15 16 14 13 12 11 Plus Air. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi → -
Câu hỏi: Lan is a _______ student. She spends hours doing her homework.
Dịch nghĩa: Lan là một học sinh _______. Bạn ấy dành hàng giờ để làm bài tập về nhà.
Giải thích: Dành nhiều thời gian học bài -> Chọn hard-working.
Đáp án: hard-working
II. GRAMMAR (NGỮ PHÁP)
Ôn tập: Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous)
Công thức: S + am / is / are + V-ing
Bài 3: Put the verbs in brackets in the present continuous. (Chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn)
-
Câu hỏi: Nam (read) _______ a book in the room now.
Giải thích: Chủ ngữ “Nam” (số ít) -> dùng is + V-ing (“reading”). Từ nhận biết: “now”.
Đáp án: is reading
Dịch: Bây giờ Nam đang đọc một cuốn sách trong phòng.
-
Câu hỏi: They (not play) _______ football at the moment.
Giải thích: Chủ ngữ “They” (số nhiều), dạng phủ định -> dùng are not (hoặc aren’t) + V-ing (“playing”). Từ nhận biết: “at the moment”.
Đáp án: are not playing (hoặc aren’t playing)
Dịch: Hiện tại họ không chơi bóng đá.
-
Câu hỏi: Look! The boys (run) _______ in the playground.
Giải thích: Chủ ngữ “The boys” (số nhiều) -> dùng are. Động từ “run” kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm -> gấp đôi phụ âm cuối thành “running”. Từ nhận biết: “Look!”.
Đáp án: are running
Dịch: Nhìn kìa! Các cậu bé đang chạy ở sân chơi.
-
Câu hỏi: _______ you (listen) _______ to music right now?
Giải thích: Câu hỏi với chủ ngữ “you” -> đảo Are lên đầu, động từ thêm -ing (“listening”). Từ nhận biết: “right now”.
Đáp án: Are – listening
Dịch: Ngay lúc này bạn đang nghe nhạc phải không?
-
Câu hỏi: Mai (not do) _______ her homework, she (watch) _______ TV.
Giải thích: Chủ ngữ “Mai” (số ít) -> vế 1 phủ định is not doing, vế 2 khẳng định is watching.
Đáp án: is not doing / is watching
Dịch: Mai không đang làm bài tập, bạn ấy đang xem tivi.
Bài 4: Put the verbs in brackets in the correct form (Present Simple or Present Continuous). (Chia động từ ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn)
-
Câu hỏi: My best friend (have) _______ long black hair.
Giải thích: Miêu tả đặc điểm ngoại hình cố định -> dùng thì Hiện tại đơn. Chủ ngữ “My best friend” (số ít) -> “have” đổi thành has.
Đáp án: has
-
Câu hỏi: Keep silent! The baby (sleep) _______.
Giải thích: Có câu mệnh lệnh “Keep silent!” (Hãy giữ trật tự!) chỉ hành động đang diễn ra -> dùng Hiện tại tiếp diễn. “The baby” (số ít) -> is sleeping.
Đáp án: is sleeping
-
Câu hỏi: We usually (go) _______ to school by bus, but today we (walk) _______. Death/ Action habit vs. action happening now.
Giải thích: Vế 1 có “usually” (thói quen) -> chia Hiện tại đơn: go. Vế 2 có “today” (hành động tạm thời hôm nay) -> chia Hiện tại tiếp diễn: are walking.
Đáp án: go / are walking
LỜI KHUYÊN TỪ GIÁO VIÊN:
- Học sinh cần nắm vững cách thêm đuôi -ing sau động từ (ví dụ: run -> running, write -> writing).
- Ghi nhớ các từ nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn: now, at the moment, right now, Look!, Listen!, Keep silent!…
- Phân biệt sự khác nhau giữa tính từ chỉ tính cách (clever, kind, hard-working) để vận dụng làm bài tập mô tả người bạn thân của mình.
Chúc các em học tập thật tốt và đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh 6!