🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS

UNIT 1: HOBBIES – GETTING STARTED (MY FAVOURITE HOBBY)

Chào các em học sinh lớp 7! Dưới đây là bài hướng dẫn giải chi tiết từng bài tập trong phần Getting Started – Unit 1: Hobbies thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống (Global Success). Bài viết cung cấp đáp án chính xác, dịch nghĩa chi tiết và giải thích từng bước giúp các em dễ dàng học tập và chép bài hiệu quả.


1. Listen and read (Nghe và đọc)

Từ vựng quan trọng trong bài thoại:

  • Dollhouse /’dɒlhaʊs/ (n): nhà búp bê
  • Cardboard /’kɑːdbɔːd/ (n): bìa cứng
  • Glue /ɡluː/ (n): hồ dán, keo dán
  • Frame /freɪm/ (n): khung
  • Unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): độc đáo, khác biệt
  • Horse riding /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ (n): cưỡi ngựa
  • Creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n): sự sáng tạo

2. Read the conversation again and tick (V) True (T) or False (F)

(Đọc lại đoạn hội thoại và tích chọn Đúng (T) hoặc Sai (F))

  1. Ann’s hobby is collecting dollhouses. (Sở thích của Ann là sưu tầm nhà búp bê.)

    Đáp án: F (False)

    Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Ann nói “My hobby is building dollhouses” (Sở thích của mình là làm/xây nhà búp bê chứ không phải chỉ là đi sưu tầm).

  2. Ann needs a lot of time to make a dollhouse. (Ann cần nhiều thời gian để làm một ngôi nhà búp bê.)

    Đáp án: T (True)

    Giải thích: Trong bài thoại Ann có đề cập: “Yes. It takes a lot of time to make one.” (Đúng vậy. Mất rất nhiều thời gian để làm xong một cái.)

  3. Ann’s dad made the frame of the dollhouse. (Bố của Ann đã làm khung cho ngôi nhà búp bê.)

    Đáp án: T (True)

    Giải thích: Ann nói: “Yes, my dad made the frame…” (Đúng vậy, bố mình đã làm cái khung…)

  4. Ann and Trang have the same hobby. (Ann và Trang có cùng sở thích.)

    Đáp án: F (False)

    Giải thích: Ann thích làm nhà búp bê (building dollhouses), còn Trang thích cưỡi ngựa (horse riding).

    VIET CREDIT

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên VIET CREDIT. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →


3. Write the words / phrases from the box under the correct pictures

(Viết các từ / cụm từ trong khung dưới các bức ảnh tương ứng)

Các cụm từ cho sẵn: collecting coins, gardening, building dollhouses, collecting teddy bears, taking photos, riding a horse

  • Picture 1: building dollhouses (làm nhà búp bê)
  • Picture 2: riding a horse (cưỡi ngựa)
  • Picture 3: collecting coins (sưu tầm tiền xu)
  • Picture 4: gardening (làm vườn)
  • Picture 5: collecting teddy bears (sưu tầm gấu bông)
  • Picture 6: taking photos (chụp ảnh)

4. Complete the sentences with the words / phrases in 3

(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ / cụm từ ở bài tập 3)

  1. My brother has a lot of old coins. His hobby is collecting coins.

    Dịch: Anh trai tôi có rất nhiều tiền xu cũ. Sở thích của anh ấy là sưu tầm tiền xu.

  2. I love plants and flowers. I like gardening in my free time.

    Dịch: Tôi yêu cây cối và hoa. Tôi thích làm vườn vào thời gian rảnh.

  3. My sister likes taking photos. She takes hundreds of photos every week.

    Dịch: Chị tôi thích chụp ảnh. Chị ấy chụp hàng trăm bức ảnh mỗi tuần.

  4. Look at these models. My cousin enjoys building dollhouses for her dolls.

    Dịch: Hãy nhìn những mô hình này xem. Em họ tôi thích làm nhà búp bê cho búp bê của em ấy.

  5. Minh is very active. He loves riding a horse in the countryside.

    Dịch: Minh rất năng động. Cậu ấy thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.


5. Game: Find someone who…

(Trò chơi: Tìm người mà…)

Mẫu câu hỏi và trả lời gợi ý:

  • Hỏi: Do you like riding a horse? (Bạn có thích cưỡi ngựa không?)
  • Trả lời: Yes, I do. / No, I don’t. (Có, mình thích. / Không, mình không thích.)

Bảng tổng hợp mẫu để học sinh ghi vào vở:

Find someone who likes… (Tìm người thích…) Name (Tên bạn)
gardening (làm vườn) Lan
collecting coins (sưu tầm tiền xu) Nam
taking photos (chụp ảnh) Hoa
riding a horse (cưỡi ngựa) Minh

Lời khuyên từ giáo viên: Các em hãy chú ý chia động từ theo đúng cấu trúc like/love/enjoy + V-ing khi nói về sở thích nhé!