🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS

UNIT 1: LEISURE TIME – GETTING STARTED

Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học đầu tiên của chương trình Tiếng Anh 8 Global Success. Để giúp các em chuẩn bị bài mới thật tốt ở nhà, dễ dàng chép bài và nắm vững kiến thức phục vụ các kỳ thi, dưới đây là bản hướng dẫn chi tiết từng bước (Step-by-step) phần Getting Started – At the school club.

I. TỪ VỰNG CẦN NHỚ (VOCABULARY)

Trước khi đi vào giải bài tập, các em hãy ghi chép lại các từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài học này nhé:

  • Leisure time /’leʒə taɪm/ (n): Thời gian rảnh rỗi
  • Craft kit /krɑːft kɪt/ (n): Bộ dụng cụ làm thủ công
  • Melody /’melədi/ (n): Giai điệu
  • DIY (Do It Yourself) /ˌdiː aɪ ‘waɪ/ (n/adj): Hoạt động tự làm, tự sửa chữa
  • Origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ (n): Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
  • Message /ˈmesɪdʒ/ (v): Gửi tin nhắn
  • Surfing the net /ˈsɜːfɪŋ ðə net/ (v.phr): Lướt mạng internet

II. LỜI GIẢI CHI TIẾT TỪNG BÀI TẬP SGK

Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Các em hãy lắng nghe đoạn đĩa thoại giữa bạn Mai, Ann và Trang tại câu lạc bộ trường học. Để nắm rõ nội dung, các em tham khảo bản dịch chi tiết dưới đây:

Bản dịch nội dung bài thoại:

Mai: Chào Ann! Cậu đang làm gì thế?

Ann: Tớ đang làm bông hoa bằng giấy nè. Nhìn này!

Mai: Ôi, đẹp quá! Cậu thật khéo tay. Tớ cũng muốn thử làm món đồ thủ công nào đó.

Ann: Cậu có thể mua một bộ dụng cụ làm thủ công. Tớ đã mua một bộ tuần trước. Nó có đầy đủ những thứ cậu cần đấy.

Mai: Tuyệt quá! Nhưng tớ thích làm cái gì đó có ích hơn, như đồ DIY (tự làm) ấy.

Ann: Vậy thì cậu có thể làm đồ nội thất cũ thành mới, hoặc tự làm các món đồ trang trí trong phòng.

Mai: Nghe hay đấy! Còn Trang thì sao? Bạn ấy đang làm gì thế?

Ann: Bạn ấy đang học gấp giấy Origami. Cậu ấy thích các hoạt động đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer (Đọc lại đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng)

  1. Câu hỏi: Mai and Ann are at the __________.

    A. home

    B. school club

    C. park

    Đáp án đúng: B. school club

    Giải thích từng bước: Dựa vào tiêu đề bài học “At the school club” và ngữ cảnh bạn Mai đến gặp Ann đang làm thủ công cùng các bạn khác tại câu lạc bộ của trường.

  2. Câu hỏi: Ann is making __________.

    A. paper flowers

    B. a craft kit

    C. a wooden house

    Đáp án đúng: A. paper flowers

    Giải thích từng bước: Trong bài thoại, Ann nói: “I’m making paper flowers. Look!” (Tớ đang làm bông hoa bằng giấy nè. Nhìn này!). Do đó đáp án chính xác là A.

  3. Câu hỏi: Mai wants to try __________.

    [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [CHÍNH HÃNG ĐỘC QUYỀN] Tẩy Tế Bào Chết Body Dove Chăm Da Sáng Mịn 280G. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    A. making paper flowers

    B. doing DIY project

    C. folding paper

    Đáp án đúng: B. doing DIY project

    Giải thích từng bước: Mai nói: “I’d like to make something useful, like a DIY project.” (Tớ muốn làm cái gì đó có ích hơn, như một dự án DIY chẳng hạn). Vì vậy đáp án chọn B.

Task 3: Write the words / phrases under the correct pictures (Viết các từ/cụm từ dưới các bức hình tương ứng)

Các em quan sát các bức tranh trong SGK và điền từ thích hợp theo thứ tự như sau:

  1. Hình 1: messaging friends (Gửi tin nhắn cho bạn bè)
  2. Hình 2: making crafts (Làm đồ thủ công)
  3. Hình 3: doing DIY (Làm đồ tự làm / tự sửa chữa)
  4. Hình 4: playing sport (Chơi thể thao)
  5. Hình 5: surfing the net (Lướt mạng internet)

Task 4: Complete the sentences using the words and phrases in 3 (Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ ở bài 3)

  1. Câu hỏi: My brother is very keen on __________. He spends hours online reading news and watching videos.

    Đáp án: surfing the net

    Giải thích: Cụm “online reading news and watching videos” (đọc tin tức và xem video trực tuyến) liên quan trực tiếp đến việc lướt mạng (surfing the net).

  2. Câu hỏi: Nam prefers __________ with his classmates after school, especially football and basketball.

    Đáp án: playing sport

    Giải thích: Vế sau nhắc đến “football and basketball” (bóng đá và bóng rổ), đây là các môn thể thao, nên ta điền “playing sport”.

  3. Câu hỏi: My sister loves __________ such as paper flowers and bracelets.

    Đáp án: making crafts

    Giải thích: “Paper flowers and bracelets” (Hoa giấy và vòng tay) là những sản phẩm thủ công, nên dùng “making crafts”.

  4. Câu hỏi: Khanh usually spends his free time __________ like fixing the broken light or painting his room.

    Đáp án: doing DIY

    Giải thích: “Fixing the broken light or painting his room” (Sửa đèn hỏng hoặc sơn phòng) là các hoạt động tự làm/sửa chữa tại nhà (doing DIY).

  5. Câu hỏi: Lan prefers __________ to making phone calls because it is faster and cheaper.

    Đáp án: messaging friends

    Giải thích: Ngược lại với “making phone calls” (gọi điện thoại) là “messaging friends” (nhắn tin cho bạn bè).

Task 5: Game – Quiz (Trò chơi đố vui về hoạt động lúc rảnh rỗi)

Ở phần này, các em làm việc theo cặp để hỏi và trả lời về thời gian rảnh rỗi dựa vào thông tin gợi ý trong SGK. Mẫu hội thoại gợi ý cho các em:

A: What do you usually do in your free time?

B: I usually surf the net or message my friends.

A: How much time do you spend on it a day?

B: About one hour.

III. LỜI KHUYÊN DẶN DÒ TỪ GIÁO VIÊN

  • Hãy học thuộc lòng các từ vựng chỉ hoạt động rảnh rỗi (leisure activities) vì đây là từ vựng trọng tâm của toàn bộ Unit 1.
  • Ghi nhớ cấu trúc đi kèm sở thích: keen on + V-ing, fond of + V-ing, prefer + V-ing.
  • Luyện tập đọc lại đoạn hội thoại ở Task 1 thật nhiều lần để phát âm chuẩn và tự tin hơn trên lớp.

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh nhé!