🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS – UNIT 1: LEISURE TIME

Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Chủ đề Unit 1: Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) là một bài học rất gần gũi và thú vị. Để giúp các em nắm vững kiến thức, tự tin làm bài tập trên lớp cũng như chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra, thầy/cô đã biên soạn bộ hướng dẫn giải chi tiết, chuẩn xác từng bước dưới đây. Các em hãy đọc kỹ phần lý thuyết và xem đáp án có giải thích cụ thể để hiểu rõ bản chất nhé!

PART 1: TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM (GRAMMAR FOCUS)

Trong Unit 1, kiến thức ngữ pháp quan trọng nhất các em cần nhớ là Các động từ chỉ sự yêu/thích/ghét (Verbs of liking and disliking).

  • Nhóm động từ đi kèm động từ thêm -ING (V-ing):
    • detest (cực kỳ ghét): detest + V-ing
    • fancy (thích): fancy + V-ing
    • mind (phiền/ngại): mind + V-ing
    • enjoy (thích/thưởng thức): enjoy + V-ing
  • Nhóm động từ có thể đi kèm cả V-ing lẫn To-V (không đổi hoặc đổi ít về nghĩa):
    • like / love / prefer / hate + V-ing HOẶC To + V-bare
    • Ví dụ: I love reading books = I love to read books.

PART 2: BÀI TẬP MẪU VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC

Dạng 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Đề bài: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

  1. My brother is crazy about board games. He spends hours ________ chess with his friends.

    A. play      B. playing      C. to play      D. played

    Đáp án đúng: B. playing

    Giải thích từng bước:

    • Bước 1: Căn cứ vào cấu trúc động từ “spend” (dành thời gian làm gì): Spend + time + V-ing.
    • Bước 2: Do đó, động từ “play” phải chuyển thành dạng V-ing là “playing”.
    • Dịch nghĩa: Anh trai tôi rất mê các trò chơi cờ. Anh ấy dành hàng giờ chơi cờ vua với bạn bè.
  2. Do you fancy ________ out for a drink with us this afternoon?

    A. go      B. to go      C. going      D. gone

    Đáp án đúng: C. going

    Giải thích từng bước:

    • Bước 1: Xác định động từ chính trước khoảng trống là fancy (thích/muốn).
    • Bước 2: Theo quy tắc ngữ pháp Unit 1: Fancy + V-ing.
    • Bước 3: Chọn “going”. Dịch nghĩa: Chiều nay bạn có thích đi uống nước với chúng tớ không?
  3. Mai detests ________ online games because she thinks they are a waste of time.

    A. played      B. playing      C. play      D. to playing

    Đáp án đúng: B. playing

    Giải thích từng bước:

    • Bước 1: Nhận diện động từ chỉ thái độ “detest” (ghét cay ghét đắng).
    • Bước 2: Cấu trúc bắt buộc: Detest + V-ing.
    • Bước 3: Do đó chọn “playing”. Dịch nghĩa: Mai ghét chơi trò chơi trực tuyến vì cô ấy nghĩ chúng tốn thời gian.

Dạng 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Verb Form)

Đề bài: Put the verbs in brackets into the correct form (V-ing or To-V).

  1. Minh prefers (hang out) ________ with his close friends at the weekend.

    Chân Gà Không Xương -  ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11

    💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

    Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Chân Gà Không Xương - ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11. Khám phá ngay!

    Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

    Đáp án: hanging out / to hang out

    Giải thích chi tiết: Động từ “prefer” có thể cộng với cả V-ing (hanging out) hoặc To + V (to hang out) mà không làm thay đổi nghĩa của câu. Cả hai đáp án đều chính xác tuyệt đối.

  2. My mother doesn’t mind (do) ________ the housework, but she hates ironing clothes.

    Đáp án: doing

    Giải thích chi tiết: Đứng sau cụm từ “mind” hoặc “don’t mind” (không phiền/không ngại làm gì) luôn là một V-ing. Do đó “do” biến đổi thành “doing”.

  3. She learned how (fold) ________ paper cranes when she visited Japan.

    Đáp án: to fold

    Giải thích chi tiết: Sau từ hỏi “how” kết hợp với động từ “learn” (học cách làm gì), ta dùng cấu trúc Question word + To-V. Đáp án chuẩn xác là “to fold”.

Dạng 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa (Sentence Transformation)

Đề bài: Rewrite the following sentences so that the meaning stays the same.

  1. Câu gốc: I am interested in messaging my friends in my free time. (be interested in + V-ing: thích làm gì)

    Viết lại: I enjoy ________________________________________________.

    Đáp án: I enjoy messaging my friends in my free time.

    Phân tích từng bước: Cụm “be interested in + V-ing” đồng nghĩa với động từ “enjoy + V-ing” (thích/hứng thú làm gì). Ta giữ nguyên cụm “messaging my friends in my free time” phía sau.

  2. Câu gốc: My father finds doing DIY interesting. (find + V-ing + adj: thấy việc gì như thế nào)

    Viết lại: My father likes ___________________________________________.

    Đáp án: My father likes doing DIY / to do DIY.

    Phân tích từng bước: “Find doing DIY interesting” có nghĩa là bố tôi thấy tự làm đồ thủ công thật thú vị. Viết lại dùng “likes” + V-ing (doing DIY) hoặc To-V (to do DIY).

PART 3: LỜI KHUYÊN TỪ GIÁO VIÊN ĐỂ HỌC TỐT UNIT 1

Để đạt điểm tối đa trong các bài kiểm tra Tiếng Anh 8 Global Success – Unit 1, các em nên lưu ý:

  • Học thuộc danh sách động từ: Học theo nhóm (Nhóm chỉ bắt buộc dùng V-ing: fancy, mind, enjoy, detest; Nhóm dùng cả hai: like, love, prefer, hate).
  • Học từ vựng theo cụm (Collocations): Hãy ghi nhớ các cụm từ phổ biến như surf the net, fold origami, do DIY, message friends, play beach games.
  • Luyện tập đọc diễn cảm: Khi học phần A Closer Look 1 & 2, hãy phát âm chuẩn các âm /ʊ/ và /uː/ để làm tốt phần bài tập ngữ âm (Pronunciation).

Chúc các em luôn học tập tốt, đạt nhiều điểm 10 trong môn Tiếng Anh 8!