🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Bài hướng dẫn giải chi tiết Tiếng Anh 7 Global Success – Unit 3: Community Service (A Closer Look 1)

Chào các em học sinh Lớp 7! Hôm nay cô/thầy sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng bài tập trong phần A Closer Look 1 – Unit 3: Community Service thuộc bộ sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống (Global Success). Các em hãy chú ý theo dõi, ghi chép lại các từ vựng và quy tắc phát âm quan trọng nhé!


I. VOCABULARY (Từ vựng)

Bài 1: Match the verbs in A with the words or phrases in B. (Nối các động từ ở cột A với các từ/cụm từ ở cột B)

Phương pháp giải: Ghép các động từ hành động chỉ hoạt động tình nguyện với các danh từ tương ứng để tạo thành cụm từ có nghĩa.

  • 1. donate (quyên góp, ủng hộ) → c. books, clothes (sách, quần áo)
  • 2. help (giúp đỡ) → e. old people, homeless children (người già, trẻ em lang thang)
  • 3. clean (dọn dẹp, làm sạch) → a. dirty streets, lakes (những con phố bẩn, hồ nước)
  • 4. recycle (tái chế) → b. empty bottles, cans (chai rỗng, vỏ lon)
  • 5. plant (trồng) → d. trees, flowers (cây cối, hoa)

Đáp án chuẩn:

Máy cạo râu Enchen Mini 6 lưỡi dao kép mỏng, chống nước IPX7, pin sử dụng đến 2 tháng - BH 12 tháng

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Máy cạo râu Enchen Mini 6 lưỡi dao kép mỏng, chống nước IPX7, pin sử dụng đến 2 tháng - BH 12 tháng. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

1 – c | 2 – e | 3 – a | 4 – b | 5 – d

Bài 2: Complete the sentences using the phrases in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ ở Bài 1)

Phương pháp giải: Chia đúng dạng động từ (hiện tại đơn) phù hợp với chủ ngữ của câu.

  1. Students donate books to homeless children. (Học sinh quyên góp sách cho trẻ em lang thang.)
    Giải thích: Chủ ngữ “Students” là số nhiều, giữ nguyên động từ “donate”.
  2. We plant trees in the park every year. (Chúng tôi trồng cây trong công viên hàng năm.)
    Giải thích: Hành động lặp đi lặp lại “every year”, chủ ngữ “We” đi với động từ nguyên thể “plant”.
  3. Tom and his friends clean dirty streets on Sundays. (Tom và các bạn của cậu ấy dọn dẹp những con phố bẩn vào Chủ nhật.)
    Giải thích: Chủ ngữ “Tom and his friends” là số nhiều, dùng động từ “clean”.
  4. They recycle empty bottles to reduce trash. (Họ tái chế vỏ chai rỗng để giảm lượng rác thải.)
    Giải thích: Tái chế chai rỗng giúp bảo vệ môi trường, dùng “recycle empty bottles”.
  5. We help old people with their housework. (Chúng tôi giúp đỡ người già công việc nhà.)
    Giải thích: Cụm từ “help old people” phù hợp với ngữ cảnh giúp việc nhà.

Bài 3: Complete the sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong hộp)

Các từ cho sẵn: donate, homeless, environment, community service, elderly

  1. Global Citizens is a community service organisation. (Global Citizens là một tổ chức dịch vụ cộng đồng.)
    Giải thích: Cần một cụm danh từ làm bổ nghĩa cho “organisation”.
  2. We help elderly people who live alone. (Chúng tôi giúp đỡ những người cao tuổi sống một mình.)
    Giải thích: “elderly people” nghĩa là người cao tuổi / người già.
  3. They collect used paper to protect the environment. (Họ thu gom giấy đã qua sử dụng để bảo vệ môi trường.)
    Giải thích: “protect the environment” nghĩa là bảo vệ môi trường.
  4. The school warm clothes drive helps homeless children. (Đợt quyên góp áo ấm của trường giúp đỡ trẻ em vô gia cư.)
    Giải thích: Cần một tính từ đứng trước “children”, “homeless” = vô gia cư.
  5. We often donate money to charities. (Chúng tôi thường xuyên quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện.)
    Giải thích: Sau trạng từ chỉ tần suất “often” cần một động từ nguyên thể, “donate money” = quyên góp tiền.

II. PRONUNCIATION: /t/, /d/, and /ɪd/ (Phát âm đuôi -ed)

Lý thuyết cần nhớ về cách phát âm đuôi “-ed” của động từ quá khứ:

  • Phát âm là /ɪd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
    Ví dụ: wanted /wɒntɪd/, needed /niːdɪd/, planted /plɑːntɪd/.
  • Phát âm là /t/: Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
    Ví dụ: cooked /kʊkt/, walked /wɔːkt/, helped /helpt/.
  • Phát âm là /d/: Các trường hợp âm hữu thanh còn lại.
    Ví dụ: cleaned /kliːnd/, watered /wɔːtəd/, donated – lưu ý đuôi /t/ là /ɪd/.

Bài 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /t/, /d/, and /ɪd/. Then put the words in the correct column. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm /t/, /d/, và /ɪd/. Sau đó xếp các từ vào đúng cột)

/t/ /d/ /ɪd/
cooked (/kʊkt/) watered (/wɔːtəd/) needed (/niːdɪd/)
talked (/tɔːkt/) cleaned (/kliːnd/) painted (/peɪntɪd/)
helped (/helpt/) loved (/lʌvd/) planted (/plɑːntɪd/)

Bài 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý đến các từ gạch chân)

  1. They planted (/plɑːntɪd/ – /ɪd/) trees in the schoolyard. (Họ đã trồng cây trong sân trường.)
  2. We helped (/helpt/ – /t/) old people clean their houses. (Chúng tôi đã giúp người già dọn dẹp nhà cửa.)
  3. The club donated (/dəʊneɪtɪd/ – /ɪd/) clothes to poor children. (Câu lạc bộ đã quyên góp quần áo cho trẻ em nghèo.)
  4. They cleaned (/kliːnd/ – /d/) the lakes last weekend. (Họ đã làm sạch các con hồ vào cuối tuần trước.)

LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH

Để học tốt phần này, các em nên:

  • Học thuộc các cụm từ đi liền với nhau (Collocations) như: donate books, plant trees, recycle bottles.
  • Luyện tập phát âm đuôi -ed hàng ngày bằng cách đọc to các ví dụ trong bài.
  • Làm lại bài tập vào vở tự học để ghi nhớ kiến thức sâu hơn.