HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT VÀ ĐÁP ÁN TIẾNG ANH 8
UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM – A CLOSER LOOK 1
Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. “Unit 4: Ethnic groups of Viet Nam” là một chủ đề rất hay và gần gũi, giúp các em hiểu thêm về bản sắc văn hóa của 54 dân tộc anh em trên đất nước chúng ta. Bài viết này sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng bài tập trong phần A Closer Look 1 (Sách giáo khoa Tiếng Anh 8 Global Success), kèm theo giải thích từ vựng và ngữ âm chi tiết để các em ghi chép vào vở và ôn luyện thi đạt điểm cao nhé!
PHẦN 1: VOCABULARY (TỪ VỰNG)
Bài 1: Write the words or phrases under the correct pictures. (Viết các từ hoặc cụm từ dưới hình ảnh đúng)
Phương pháp giải: Các em quan sát kỹ từng bức ảnh và nối với các từ chỉ hoạt động, đời sống của các dân tộc thiểu số.
Đáp án chi tiết:
- 1. terraced fields (n): ruộng bậc thang
- 2. stilt house (n): nhà sàn
- 3. communal house (n): nhà rông / nhà cộng đồng
- 4. costume (n): trang phục truyền thống
- 5. weaving (n): việc dệt vải
- 6. livestock (n): gia súc (trâu, bò, dê…)
Hướng dẫn ghi nhớ từ vựng:
– Terraced fields: “Terrace” là hiên/bậc thang, ghép lại là ruộng bậc thang đặc trưng ở Tây Bắc.
– Stilt house: “Stilt” là cọc/trụ, nhà dựng trên cọc gọi là nhà sàn.
Bài 2: Complete the sentences with the words and phrases from 1. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ ở bài 1)
Phương pháp giải: Đọc kỹ ngữ cảnh của từng câu, xác định từ loại cần điền và chọn từ phù hợp nhất đã học ở Bài 1.
Đáp án chi tiết và Giải thích:
-
Đáp án: costume
Giải thích: Trong câu có từ “colourful” (rực rỡ) và “wear” (mặc), từ cần điền là trang phục. Trang phục của phụ nữ Hmông rất rực rỡ.
Dịch câu: The Hmong women wear bright and colorful costumes during festival days. (Phụ nữ Hmong mặc trang phục rực rỡ sắc màu trong các ngày lễ hội.)
-
Đáp án: stilt house
Giải thích: Ngữ cảnh nói về việc sống ở nhà cao để tránh động vật hoang dã. Đó là đặc điểm của “stilt house”.
Dịch câu: Many ethnic minority groups live in a stilt house to avoid wild animals. (Nhiều nhóm dân tộc thiểu số sống trong nhà sàn để tránh thú dữ.)
-
Đáp án: terraced fields
Giải thích: Cụm từ “slopes of mountains” (sườn núi) gợi ý đến mô hình trồng trọt trên núi, đó là ruộng bậc thang.
Dịch câu: You can see beautiful terraced fields on the slopes of the mountains in Sa Pa. (Bạn có thể nhìn thấy những ruộng bậc thang tuyệt đẹp trên các sườn núi ở Sa Pa.)
-
Đáp án: livestock
Giải thích: Cụm từ “raise” (chăn nuôi) và danh sách “cattle, pigs, and poultry” (gia súc, lợn, gia cầm) chỉ chung về “livestock”.
Dịch câu: Local people raise livestock such as cows, buffaloes, and goats for a living. (Người dân địa phương nuôi gia súc như bò, trâu, dê để kiếm sống.)
-
Đáp án: communal house
Giải thích: Từ chìa khóa là “Central Highlands” (Tây Nguyên) và “gather for meetings” (tập hợp họp hành), đó chính là nhà rông/nhà cộng đồng.
Dịch câu: The communal house is the center of village activities in the Central Highlands. (Nhà rông là trung tâm hoạt động của làng ở Tây Nguyên.)
Bài 3: Select the correct option to complete each sentence. (Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu)
Đáp án chi tiết:
-
Đáp án: B. unique
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [SIÊU TIẾT KIỆM] Giấy ăn rút Topgia đa sắc cao cấp 240 tờ 4 lớp, dập vân 4D, mềm mịn, thấm hút tốt. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Giải thích: “Unique culture” có nghĩa là văn hóa độc đáo. Dân tộc Thái có nền văn hóa độc đáo riêng.
-
Đáp án: A. minority
Giải thích: Cụm từ cố định “ethnic minority groups” có nghĩa là các dân tộc thiểu số.
-
Đáp án: C. folk
Giải thích: “Folk dances” có nghĩa là các điệu múa dân gian.
-
Đáp án: A. feature
Giải thích: “Feature” có nghĩa là nét đặc trưng/đặc điểm. Nét đặc trưng của vùng này là các chợ phiên.
PHẦN 2: PRONUNCIATION (PHÁT ÂM)
Chủ đề ngữ âm: Âm /k/ và Âm /g/
Mẹo phát âm từ giáo viên:
- Âm /k/: Là âm vô thanh (voiceless sound). Khi phát âm, cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm rồi bật hơi ra, không làm rung dây thanh quản ở cổ họng. (Ví dụ: keep, costume, king)
- Âm /g/: Là âm hữu thanh (voiced sound). Khẩu hình miệng giống như âm /k/ nhưng các em phải phát ra tiếng và làm rung dây thanh quản. (Ví dụ: go, group, garden)
Bài 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /k/ and /g/. (Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /k/ và /g/)
Danh sách từ vựng cần luyện tập:
- Các từ chứa âm /k/:
- climb /klaɪm/ (leo núi)
- clothes /kləʊðz/ (quần áo)
- folk /fəʊk/ (dân gian)
- make /meɪk/ (làm)
- ethnic /ˈeθnik/ (dân tộc)
- Các từ chứa âm /g/:
- garden /ˈɡɑːdn/ (khu vườn)
- group /ɡruːp/ (nhóm)
- gather /ˈɡæðə(r)/ (tụ họp)
- pig /pɪɡ/ (con lợn)
- give /ɡɪv/ (cho, tặng)
Bài 5: Listen and repeat the sentences. Underline the words with the sound /k/ and circle the words with the sound /g/. (Nghe và đọc lại các câu. Gạch chân các từ có âm /k/ và khoanh tròn các từ có âm /g/)
Đáp án chi tiết: (Ký tự gạch chân đại diện cho âm /k/, ký tự (in đậm trong ngoặc) đại diện cho âm /g/)
-
Calvin keeps cows and (goats).
– Từ chứa âm /k/: Calvin, keeps, cows
– Từ chứa âm /g/: goats
-
They (gather) at the communal house to make crafts.
– Từ chứa âm /k/: communal, make, crafts
– Từ chứa âm /g/: gather
-
(Girls) in the village Like (growing) cotton.
– Từ chứa âm /k/: Like, cotton
– Từ chứa âm /g/: Girls, growing
-
The ethnic (groups) keep their traditional culture alive.
– Từ chứa âm /k/: ethnic, keep, culture
– Từ chứa âm /g/: groups
TỔNG KẾT VÀ DẶN DÒ CỦA GIÁO VIÊN
– Các em hãy chép chính xác từ vựng và đáp án vào vở bài tập.
– Học thuộc lòng các từ chỉ chủ đề dân tộc: stilt house, communal house, terraced fields, costume, livestock.
– Đứng trước gương luyện tập phát âm rõ ràng hai âm /k/ và /g/ để chuẩn bị cho phần kiểm tra nói trên lớp.
Chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn Tiếng Anh!