HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 8 UNIT 1: LEISURE TIME
Chào các em học sinh Lớp 8 thân mến! Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Unit 1 với chủ đề Leisure time (Thời gian rảnh rỗi) là bài học mở đầu rất thú vị. Để giúp các em nắm vững kiến thức, tự tin làm bài tập trên lớp và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra, Thầy/Cô đã biên soạn lời giải chi tiết, giải thích rõ ràng từng bước dưới đây.
I. TỪ VỰNG VÀ NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM UNIT 1
1. Từ vựng cần nhớ (Vocabulary)
- craft kit /krɑːft kɪt/ (n): bộ dụng cụ làm thủ công
- origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ (n): nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
- be hooked on /hʊkt ɒn/ (adj): nghiện, rất thích cái gì
- leisure activity /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ (n): hoạt động lúc rảnh rỗi
- hang out /hæŋ aʊt/ (phr v): đi chơi với bạn bè
- surf the net /sɜːf ðə net/ (v): lướt mạng internet
2. Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (Grammar)
Trong Unit 1, các em cần nắm chắc quy tắc chia động từ theo sau các động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of liking and disliking):
- Nhóm 1: Các động từ BẮT BUỘC theo sau bởi V-ing: enjoy, fancy, detest, avoid, mind.
- Nhóm 2: Các động từ có thể theo sau bởi cả V-ing hoặc To-Infinitive (không đổi nghĩa): love, like, prefer, hate.
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK CHI TIẾT TỪNG BƯỚC
Dạng 1: Bài tập chia động từ trong ngoặc (A Closer Look 2 – Trang 11, 12)
Đề bài: Give the correct form of the verbs in brackets (Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc).
-
Câu 1: My brother loves (build) __________ models of cars and planes.
Bước 1: Phân tích cấu trúc: Đứng trước ngoặc là động từ “loves” (chỉ sự yêu thích). Theo quy tắc, sau “love” ta có thể dùng V-ing hoặc To-V.
Bước 2: Chia động từ: build -> building (hoặc to build).
Đáp án chuẩn: building / to build
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích lắp ráp mô hình xe hơi và máy bay.
-
Câu 2: Minh hates (get) __________ up early on Sundays.
Bước 1: Phân tích cấu trúc: Trước ngoặc là động từ “hates” (ghét). Theo sau “hate” là V-ing hoặc To-V.
Bước 2: Quy tắc chính tả: Động từ “get” kết thúc bằng một phụ âm (t), trước đó là một nguyên âm (e), nên khi thêm -ing ta phải nhân đôi phụ âm cuối.
Đáp án chuẩn: getting / to get
Dịch nghĩa: Minh ghét phải thức dậy sớm vào các ngày Chủ nhật.
-
Câu 3: Do you fancy (hang out) __________ with us this afternoon?
Bước 1: Phân tích cấu trúc: Trước ngoặc là động từ “fancy” (thích). Động từ “fancy” thuộc nhóm BẮT BUỘC đi với V-ing.
Bước 2: Chia động từ: hang out -> hanging out.
Đáp án chuẩn: hanging out
Dịch nghĩa: Bạn có thích đi chơi với chúng tôi vào chiều nay không?
-
Câu 4: My cousin detests (do) __________ housework on weekends.
Bước 1: Phân tích cấu trúc: Trước ngoặc là động từ “detests” (cực kỳ ghét). Theo quy tắc, “detest” BẮT BUỘC đi kèm với V-ing.
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Ô gấp gọn che nắng che mưa ô dù có lớp chống tia UV bảo vệ da LIFE+ [TẶNG KÈM túi bọc]. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →Bước 2: Chia động từ: do -> doing.
Đáp án chuẩn: doing
Dịch nghĩa: Em họ tôi cực kỳ ghét làm việc nhà vào cuối tuần.
Dạng 2: Bài tập hoàn thành câu dựa vào từ gợi ý (Looking Back – Trang 16)
Đề bài: Complete the sentences using the correct form of verbs.
-
Câu 1: Mai / enjoy / make / paper flowers / free time.
Bước 1: Xác định thì: Câu diễn tả thói quen ở hiện tại -> Dùng thì Hiện tại đơn.
Bước 2: Chia động từ chính: Chủ ngữ “Mai” là ngôi thứ 3 số ít -> “enjoy” thêm “s” thành “enjoys”.
Bước 3: Chia động từ phụ: Sau “enjoy” dùng V-ing -> “make” bỏ “e” thêm “ing” thành “making”.
Bước 4: Thêm giới từ: Cụm từ “trong thời gian rảnh” là “in her free time”.
Đáp án hoàn chỉnh: Mai enjoys making paper flowers in her free time.
Dịch nghĩa: Mai thích làm hoa giấy vào thời gian rảnh rỗi.
III. BÀI TẬP ÔN THI MẪU CÓ LỜI GIẢI CHI TIẾT
Để giúp các em ôn luyện tốt cho bài kiểm tra 1 tiết hoặc giữa kỳ, Thầy/Cô đưa ra dạng bài viết lại câu phổ biến nhất:
Đề bài: Rewrite the sentences so that the meaning stays the same.
Câu hỏi: My sister likes playing badminton more than watching TV. (PREFERS)
Bước 1: Phân tích đề: Câu gốc dùng cấu trúc “like V-ing more than V-ing” (thích làm gì hơn làm gì).
Bước 2: Áp dụng cấu trúc mới: “S + prefer + V-ing + TO + V-ing” (Thích làm gì hơn làm gì).
Bước 3: Chia động từ: Chủ ngữ “My sister” số ít -> “prefers”.
Đáp án chuẩn: My sister prefers playing badminton to watching TV.
Dịch nghĩa: Chị gái tôi thích chơi cầu lông hơn là xem tivi.
IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 8
Để học tốt Unit 1 và ghi điểm tối đa trong các bài kiểm tra, các em hãy làm theo các bước sau:
- Học thuộc lòng danh sách động từ đi với V-ing và To-V.
- Luyện tập viết các câu miêu tả về sở thích của chính bản thân mình bằng Tiếng Anh.
- Ghi chép lời giải cẩn thận vào vở và tự làm lại sau 2-3 ngày để kiểm tra độ hiểu bài.
Chúc các em luôn học tập tốt và đạt kết quả cao!