🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 6 UNIT 2: MY HOUSE – A CLOSER LOOK 1

Chào các em học sinh thân mến! Cô/Thầy là giáo viên Tiếng Anh bám sát chương trình sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống” (Global Success). Trong bài học hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập Unit 2: My House – Phần A Closer Look 1 (Trang 18 – 19). Các em hãy đọc kỹ, tra cứu và hoàn thành bài tập vào vở một cách chuẩn xác nhất nhé!

I. TỪ VỰNG CẦN NẮM VỮNG (VOCABULARY)

Trước khi đi vào bài tập, các em cần ghi nhớ các từ vựng chỉ loại nhà, các phòng và đồ dùng trong nhà:

  • Townhouse /ˈtaʊnhaʊs/: Nhà phố, nhà tầng ở thành thị
  • Country house /ˈkʌntri haʊs/: Nhà ở nông thôn
  • Flat /flæt/: Căn hộ chung cư
  • Stilt house /stɪlt haʊs/: Nhà sàn
  • Villa /ˈvɪlə/: Biệt thự
  • Hall /hɔːl/: Hành lang, sảnh
  • Fridge /frɪdʒ/: Tủ lạnh
  • Dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/: Máy rửa bát
  • Cupboard /ˈkʌbəd/: Tủ chén/bát
  • Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/: Lò vi sóng
  • Chest of drawers /tʃest əv drɔːz/: Tủ có nhiều ngăn kéo

II. HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT CÁC BÀI TẬP (PAGES 18 – 19)

Activity 1: Match the types of house with the pictures. Then ask and answer about them. (Nối các kiểu nhà với hình ảnh tương ứng. Sau đó hỏi và trả lời về chúng)

Đáp án chuẩn:

  • 1 – c: country house (nhà ở nông thôn)
  • 2 – d: villa (biệt thự)
  • 3 – b: townhouse (nhà phố)
  • 4 – e: stilt house (nhà sàn)
  • 5 – a: flat (căn hộ chung cư)

Mẫu câu thực hành (Ask and answer):

A: Which house do you live in? (Bạn sống ở kiểu nhà nào?)

B: I live in a townhouse in the city. (Tớ sống trong một ngôi nhà phố ở thành phố.)

Activity 2: Name the rooms of the house. (Tên các phòng trong nhà)

Các em quan sát sơ đồ ngôi nhà trong sách giáo khoa và điền từ thích hợp vào chỗ trống:

Chân Gà Không Xương -  ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Chân Gà Không Xương - ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  1. hall (hành lang / sảnh vào)
  2. living room (phòng khách)
  3. bedroom (phòng ngủ)
  4. bathroom (phòng tắm)
  5. kitchen (phòng bếp)

Activity 3: Name the things in the rooms from the list below. (Tên các đồ vật trong phòng từ danh sách bên dưới)

Danh sách các từ: fridge, hall, microwave, cupboard, sink, sofa, dishwasher, chest of drawers.

Đáp án chuẩn:

  1. living room (Phòng khách): sofa (ghế sofa)
  2. bedroom (Phòng ngủ): chest of drawers (tủ có ngăn kéo)
  3. kitchen (Phòng bếp): fridge (tủ lạnh), microwave (lò vi sóng), dishwasher (máy rửa bát), cupboard (tủ bát), sink (bồn rửa)

Activity 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /s/ and /z/. (Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến âm /s/ và /z/)

Các em lắng nghe băng đĩa và phân loại các từ theo đúng âm đuôi /s/ hoặc /z/:

Cột âm /s/ (Âm vô thanh):

  • lamps (/læmps/)
  • chops (/tʃɒps/)
  • cats (/kæts/)

Cột âm /z/ (Âm hữu thanh):

  • villas /ˈvɪləz/
  • posters /ˈpəʊstəz/
  • flats (/flæts/ – Lưu ý: “flats” phát âm là /s/, nhưng sách xếp các danh từ số nhiều để học sinh phân biệt kỹ)
  • wardrobes /ˈwɔːdrəʊbz/
  • beds /bedz/

Activity 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý tới các từ được gạch chân)

Đáp án chi tiết phát âm đuôi gạch chân:

  1. My mother is in the kitchen. -> kitchens (Âm /z/)
  2. There are three lamps in the bedroom. -> lamps: phát âm là /s/
  3. There are two posters on the wall. -> posters: phát âm là /z/
  4. Their villas are very big. -> villas: phát âm là /z/
  5. She has two cats. -> cats: phát âm là /s/

III. QUY TẮC NẮM VỮNG PHÁT ÂM /s/ VÀ /z/ (MẸO DỄ NHỚ)

Để làm tốt các bài tập phát âm đuôi “s/es” trong bộ sách Kết nối tri thức, các em chỉ cần nhớ quy tắc sau:

  • Phát âm là /s/: Khi từ có kết thúc bằng các âm vô thanh như /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/ (Mẹo nhớ: “Phải Kính Trọng Thầy Cô”). Ví dụ: cats (/kæts/), lamps (/læmps/).
  • Phát âm là /z/: Khi từ có kết thúc bằng các âm còn lại (âm hữu thanh). Ví dụ: beds (/bedz/), villas (/ˈvɪləz/).

Chúc các em học tốt bài Unit 2: My House – A Closer Look 1! Nếu có thắc mắc nào, hãy xem lại lý thuyết trong bài hướng dẫn này nhé.