🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 7 GLOBAL SUCCESS

UNIT 1: HOBBIES – GETTING STARTED (MY FAVORITE HOBBY)

Chào các em học sinh! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chương trình Tiếng Anh 7 Global Success (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống). Bài học đầu tiên “Unit 1: Hobbies – Getting Started” giúp các em làm quen với chủ đề Sở thích, nâng cao từ vựng và củng cố ngữ pháp cơ bản. Dưới đây là bài hướng dẫn giải chi tiết, chuẩn xác từng câu để các em tra cứu và học tập hiệu quả.

I. TỪ VỰNG QUAN TRỌNG (VOCABULARY)

Các em hãy ghi chép lại các từ vựng xuất hiện trong bài học này vào vở nhé:

  • Dollhouse (n): nhà búp búp
  • Cardboard (n): bìa các-tông
  • Glue (n): keo dán, hồ dán
  • Making models (v.phr): làm mô hình
  • Collecting coins (v.phr): sưu tầm tiền xu
  • Gardening (n): làm vườn
  • Unusual (adj): độc đáo, khác thường
  • Creativity (n): sự sáng tạo

II. NỘI DUNG VÀ DỊCH BÀI HỘI THOẠI (TASK 1: LISTEN AND READ)

Nội dung cuộc trò chuyện giữa Trang và Ann:

Trang: Your house is very nice, Ann!

Ann: Thanks! Let’s go upstairs. I’ll show you my room.

Trang: I love your dollhouse! It’s amazing. Did you buy it?

Ann: No, I made it myself. My hobby is building dollhouses.

Trang: Really? Is it hard?

Ann: Not really. All you need is some cardboard, glue, and a bit of creativity!

Trang: Do your friends share your hobby?

Ann: Yes. My cousin and I do it together. What about you? What’s your hobby?

Trang: I like collecting coins…

Dịch nghĩa:

[Không Ố Vàng] Ốp Lưng iPhone Trong Suốt TORRAS Bảo Hành Kèm Bảo Vệ Camera 17 Pro Max 15 16 14 13 12 11 Plus Air

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [Không Ố Vàng] Ốp Lưng iPhone Trong Suốt TORRAS Bảo Hành Kèm Bảo Vệ Camera 17 Pro Max 15 16 14 13 12 11 Plus Air. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Trang: Nhà của bạn đẹp quá, Ann!

Ann: Cảm ơn bạn! Chúng ta lên tầng nhé. Tớ sẽ cho bạn xem phòng của tớ.

Trang: Tớ thích ngôi nhà búp búp của bạn quá! Nó thật tuyệt. Bạn đã mua nó à?

Ann: Không, tớ tự làm đấy. Sở thích của tớ là làm nhà búp búp.

Trang: Thật sao? Có khó không?

Ann: Không hẳn. Tất cả những gì bạn cần là một ít bìa các-tông, keo dán và một chút sáng tạo!

Trang: Các bạn của bạn có cùng sở thích với bạn không?

Ann: Có. Anh họ tớ và tớ làm cùng nhau. Còn bạn thì sao? Sở thích của bạn là gì?

Trang: Tớ thích sưu tầm tiền xu…

III. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT CÁC BÀI TẬP

Task 2: Read the conversation again and tick T (True) or F (False).

(Đọc lại đoạn hội thoại và tích Đúng (T) hoặc Sai (F))

  1. Ann’s hobby is collecting dollhouses.

    Đáp án: F (False)

    Giải thích: Trong đoạn hội thoại Ann nói “My hobby is building dollhouses” (Sở thích của tớ là làm/xây nhà búp búp) chứ không phải sưu tầm (collecting).
  2. Ann needs a lot of money to build her dollhouses.

    Đáp án: F (False)

    Giải thích: Ann nói “All you need is some cardboard, glue, and a bit of creativity!” (Bạn chỉ cần bìa các-tông, hồ dán và chút sáng tạo), đây đều là những vật liệu rẻ tiền/dễ kiếm, không tốn nhiều tiền.
  3. Fin (Ann’s cousin/brother) shares the same hobby with her.

    Đáp án: T (True)

    Giải thích: Ann trả lời “My cousin and I do it together” (Anh họ và tớ làm cùng nhau).
  4. Trang thinks making dollhouses is unusual.

    Đáp án: T (True)

    Giải thích: Trang bày tỏ sự ngạc nhiên và khen ngợi “It’s amazing!” chứng tỏ Trang thấy đây là một sở thích đặc biệt/khác biệt.

Task 3: Write the words and phrases from the box under the correct pictures.

(Viết các từ và cụm từ trong khung dưới các bức tranh tương ứng)

  • Hình 1: riding a bike (đạp xe)
  • Hình 2: collecting coins (sưu tầm tiền xu)
  • Hình 3: playing football (chơi đá bóng)
  • Hình 4: making models (làm mô hình)
  • Hình 5: gardening (làm vườn)

Task 4: Complete the sentences with the words and phrases in 3.

(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ/cụm từ ở Bài tập 3)

  1. My sister loves ________. She plants flowers and vegetables in our garden.

    Đáp án: gardening

    Dịch nghĩa: Chị gái tớ thích làm vườn. Chị ấy trồng hoa và rau trong vườn nhà tớ.
  2. Mark likes ________. He has coins from many different countries.

    Đáp án: collecting coins

    Dịch nghĩa: Mark thích sưu tầm tiền xu. Cậu ấy có tiền xu từ nhiều quốc gia khác nhau.
  3. My brother’s hobby is ________. He has a lot of small cars and planes.

    Đáp án: making models

    Dịch nghĩa: Sở thích của anh trai tớ là làm mô hình. Anh ấy có rất nhiều ô tô và máy bay nhỏ.
  4. My friends love ________. They play it every afternoon after school.

    Đáp án: playing football

    Dịch nghĩa: Các bạn của tớ thích chơi bóng đá. Họ chơi mỗi chiều sau giờ học.
  5. Minh is fond of ________. He cycles to school every day.

    Đáp án: riding a bike

    Dịch nghĩa: Minh thích đi xe đạp. Cậu ấy đạp xe đến trường mỗi ngày.

IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7

Để ghi nhớ tốt kiến thức phần Getting Started – Unit 1:

  • Hãy học thuộc danh từ chỉ hành động đi kèm động từ thêm -ing (ví dụ: collecting, making, riding, playing, gardening).
  • Luyện tập đọc diễn cảm đoạn hội thoại giữa Trang và Ann để nâng cao kỹ năng phát âm và phản xạ nói.
  • Ghi nhớ các cấu trúc diễn tả sở thích: S + love/like/enjoy + V-ing hoặc S + be fond of + V-ing.

Chúc các em học tập thật tốt và đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh 7!