BÀI HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TIẾNG ANH 7
UNIT 7: TRAFFIC – A CLOSER LOOK 1
Chào các em học sinh! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em nắm chắc kiến thức và hoàn thành bài tập trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, cô đã soạn bài hướng dẫn chi tiết từng bước cho phần A Closer Look 1 (Unit 7: Traffic). Các em hãy đọc kỹ, ghi chép vào vở cẩn thận nhé!
—
I. VOCABULARY (TỪ VỰNG)
Trong phần này, chúng ta học về các biển báo giao thông (Road signs) và các động từ chỉ phương thức di chuyển.
1. Các biển báo giao thông thường gặp:
- Traffic lights: Đèn giao thông
- No right turn: Cấm rẽ trái/phải (ở bài này là cấm rẽ phải)
- No cycling: Cấm đi xe đạp
- School ahead: Phía trước có trường học
- Hospital ahead: Phía trước có bệnh viện
- Cycle lane: Làn đường dành cho xe đạp
- No parking: Cấm đỗ xe
- Left turn only: Chỉ được rẽ trái
2. Động từ kết hợp với phương tiện giao thông:
- Ride: a bike (đi xe đạp), a motorbike (đi xe máy)
- Drive: a car (lái xe ô tô), a bus (lái xe buýt)
- Fly: a plane (lái máy bay)
- Sail: a boat (chèo/đi thuyền)
- Go on foot / Walk: Đi bộ
—
II. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK (PRACTICE)
Activity 1: Match the road signs in A with the phrases in B. (Nối các biển báo ở cột A với các cụm từ tương ứng ở cột B)
Hướng dẫn giải: Các em quan sát hình ảnh các biển báo trong sách giáo khoa trang 74 và nối tương ứng với nghĩa tiếng Anh.
- 1 – Traffic lights: Biển báo đèn giao thông (có 3 màu đỏ, vàng, xanh).
- 2 – No right turn: Biển báo cấm rẽ phải (hình mũi tên rẽ phải bị gạch chéo).
- 3 – Cycle lane: Biển báo làn đường dành riêng cho xe đạp (hình chiếc xe đạp nền xanh).
- 4 – School ahead: Biển báo phía trước có trường học (hình hai bạn học sinh đang đi bộ).
- 5 – No cycling: Biển báo cấm đi xe đạp (hình chiếc xe đạp bị gạch chéo).
- 6 – No parking: Biển báo cấm đỗ xe (chữ P bị gạch chéo).
Đáp án chuẩn: 1. Traffic lights | 2. No right turn | 3. Cycle lane | 4. School ahead | 5. No cycling | 6. No parking
—
Activity 2: Look at the signs in 1 again. Complete the sentences with the structure: “This sign means/warns…” (Xem lại các biển báo ở bài 1 và hoàn thành câu)
Hướng dẫn giải: Chúng ta dùng mẫu câu chỉ ý nghĩa biển báo:
- This sign says / means… (Biển báo này có nghĩa là…)
- This sign warns us that… (Biển báo này cảnh báo chúng ta rằng…)
Đáp án chi tiết:
💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất
Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Máy cạo râu Enchen Mini 6 lưỡi dao kép mỏng, chống nước IPX7, pin sử dụng đến 2 tháng - BH 12 tháng. Khám phá ngay!
Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →- This sign means you cannot turn right here. (Biển báo này có nghĩa là bạn không được rẽ phải ở đây.)
- This sign warns us that there is a school ahead. (Biển báo này cảnh báo chúng ta rằng phía trước có trường học.)
- This sign says that you cannot cycle / ride a bike here. (Biển báo này nói rằng bạn không được đi xe đạp ở đây.)
- This sign means this lane is for cyclists only / a cycle lane. (Biển báo này có nghĩa làn đường này chỉ dành cho người đi xe đạp.)
- This sign warns us that there are traffic lights ahead. (Biển báo này cảnh báo phía trước có đèn giao thông.)
—
Activity 3: Complete the sentences with the correct verbs. (Hoàn thành câu với các động từ thích hợp)
Hướng dẫn giải: Chọn các động từ thích hợp như ride, drive, fly, sail, go để chia đúng dạng vào khoảng trống.
- My dad taught me how to ride a bike when I was six.
Giải thích: Đi với “a bike” ta dùng động từ “ride”. - You must wear a helmet when you ride a motorbike.
Giải thích: Đội mũ bảo hiểm dùng động từ “wear”. - My uncle is a pilot. He flies planes to many countries.
Giải thích: Lái máy bay dùng “fly”, chủ ngữ là “He” ở thì Hiện tại đơn nên đổi thành “flies”. - They often go on foot to school because it is near their house.
Giải thích: Cụm từ “go on foot” nghĩa là đi bộ. - My brother is learning how to drive a car.
Giải thích: Lái xe ô tô dùng động từ “drive”.
—
III. PRONUNCIATION (PHÁT ÂM: /e/ VÀ /æ/)
Trong bài học này, chúng ta phân biệt hai nguyên âm ngắn:
- Âm /e/: Phát âm ngắn, mở miệng tự nhiên (ví dụ: left, red, ahead).
- Âm /æ/: Mở rộng khuôn miệng cả chiều ngang và chiều dọc (ví dụ: traffic, jam, plan).
Activity 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /e/ and /æ/. (Nghe và nhắc lại. Chú ý tới các âm /e/ và /æ/)
Danh sách từ trong SGK:
- Âm /e/: ahead, left, present, seatbelt
- Âm /æ/: traffic, jam, plan, cycle
—
Activity 5: Listen and underline the words with the sound /e/ and circle the words with the sound /æ/. (Nghe, gạch chân từ chứa âm /e/ và khoanh tròn từ chứa âm /æ/)
Đáp án chuẩn:
- The red light means stop.
(Từ chứa /e/: red) - There is a traffic jam on the way to school.
(Từ chứa /æ/: traffic, jam) - My dad bought a new helmet.
(Từ chứa /e/: helmet) - Does this map show the cycle lane?
(Từ chứa /æ/: map | Từ chứa /e/: cycle)
—
IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH
Để học tốt phần này, các em nên:
- Học thuộc lòng từ vựng về các biển báo giao thông bằng cách tự vẽ lại các hình minh họa vào vở.
- Luyện tập phát âm cặp âm /e/ và /æ/ trước gương để khẩu hình miệng chính xác.
- Ghi nhớ các cụm động từ đi kèm với từng phương tiện (ride a bike, drive a car, fly a plane).
Chúc các em học tốt và đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh 7!