🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT BÀI HỌC: UNIT 1 – HOBBIES (GETTING STARTED)

Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống – Tiếng Anh 7

Chủ đề bài học: My favourite hobby (Sở thích yêu thích của tôi)


I. TỪ VỰNG CẦN NHỚ (VOCABULARY)

Học sinh ghi chép lại các từ vựng xuất hiện trong bài Getting Started vào vở để phục vụ cho bài tập đọc hiểu và từ vựng:

  • dollhouse (n) /’dɒlhaʊs/: ngôi nhà búp bê
  • cardboard (n) /’kɑːdbɔːd/: bìa cứng, cáctông
  • glue (n) /ɡluː/: keo dán, hồ dán
  • making models (phr): làm mô hình
  • collecting teddy bears (phr): sưu tầm gấu bông
  • gardening (n) /’ɡɑːdnɪŋ/: làm vườn
  • horse riding (n) /’hɔːs raɪdɪŋ/: cưỡi ngựa
  • collecting coins (phr): sưu tầm tiền xu
  • amazing (adj) /ə’meɪzɪŋ/: kinh ngạc, tuyệt vời
  • creativity (n) /ˌkriːeɪ’tɪvəti/: sự sáng tạo

II. GIẢI BÀI TẬP SGK TRANG 8 – 9

Activity 1: Listen and read (Nghe và đọc bài hội thoại)

Bài dịch chi tiết đoạn hội thoại giữa Ann và Trang:

Ann: Your house is very nice, Trang. (Nhà của bạn đẹp quá, Trang.)

Trang: Thanks. Let me show you my room. (Cảm ơn bạn. Để tớ dẫn bạn đi xem phòng của tớ.)

Ann: Wow! Your dollhouse is amazing! Did you build it yourself? (Ồ! Ngôi nhà búp bê của bạn thật tuyệt vời! Bạn tự làm nó à?)

Trang: Yes. My dad and I built it last month. (Đúng vậy. Bố tớ và tớ đã làm nó vào tháng trước.)

Ann: Really? What do you need to build a dollhouse? (Thật sao? Bạn cần những gì để làm một ngôi nhà búp bê?)

Trang: Frequently, cardboard and glue. Then I use bits of glass and cloth to make the furniture. (Thường thì cần bìa cứng và keo dán. Sau đó tớ dùng các mảnh thủy tinh và vải nhỏ để làm đồ nội thất.)

Ann: What is your hobby, Trang? (Sở thích của bạn là gì, Trang?)

Trang: Building dollhouses is my favourite hobby. (Làm nhà búp bê là sở thích yêu thích nhất của tớ.)

[SIÊU TIẾT KIỆM] Giấy ăn rút Topgia đa sắc cao cấp 240 tờ 4 lớp, dập vân 4D, mềm mịn, thấm hút tốt

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên [SIÊU TIẾT KIỆM] Giấy ăn rút Topgia đa sắc cao cấp 240 tờ 4 lớp, dập vân 4D, mềm mịn, thấm hút tốt. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

Ann: Do your friends have the same hobby? (Các bạn của bạn có cùng sở thích này không?)

Trang: Not many. But my brother likes making models of cars and planes. He has a big collection. (Không nhiều lắm. Nhưng anh trai tớ thích làm mô hình ô tô và máy bay. Anh ấy có một bộ sưu tập lớn.)

Ann: What about you, Ann? Do you have a hobby? (Còn bạn thì sao, Ann? Bạn có sở thích gì không?)

Trang: Yes, I collect teddy bears. I have about twenty! (Có chứ, tớ sưu tầm gấu bông. Tớ có khoảng 20 con rồi đấy!)

Activity 2: Read the conversation again and tick (V) True (T) or False (F).

(Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu đúng (T) hoặc sai (F) cho các câu sau)

Câu hỏi Đáp án Giải thích chi tiết (Dẫn chứng trong bài)
1. Trang’s hobby is building dollhouses. T (True) Trang nói: “Building dollhouses is my favourite hobby.”
2. Trang’s father likes building dollhouses, too. T (True) Trang nói: “My dad and I built it last month.” (Bố và Trang cùng làm).
3. Ann’s hobby is collecting dolls. F (False) Ann nói: “I collect teddy bears.” (Ann sưu tầm gấu bông chứ không phải búp bê).
4. Trang needs cardboard and glue to build dollhouses. T (True) Trang trả lời: “Frequently, cardboard and glue.”
5. Trang’s brother likes making models of cars and planes. T (True) Trang nói: “my brother likes making models of cars and planes.”

Activity 3: Write the words and phrases from the box under the correct pictures.

(Viết các từ và cụm từ trong hộp dưới hình ảnh tương ứng)

  1. Hình 1 (Làm mô hình): making models
  2. Hình 2 (Cưỡi ngựa): horse riding
  3. Hình 3 (Sưu tầm tiền xu): collecting coins
  4. Hình 4 (Làm vườn): gardening
  5. Hình 5 (Làm nhà búp bê): building dollhouses

Activity 4: Complete the sentences with the words / phrases from Activity 3.

(Hoàn thiện các câu sau bằng từ hoặc cụm từ ở Bài tập 3)

  1. Đáp án: gardening
    Câu hoàn chỉnh: My sister loves gardening. She plants lots of flowers and vegetables in our garden.
    Dịch: Chị gái tôi thích làm vườn. Chị ấy trồng rất nhiều hoa và rau trong vườn.
  2. Đáp án: making models
    Câu hoàn chỉnh: My brother enjoys making models. He has dozens of small cars and planes.
    Dịch: Anh trai tôi thích làm mô hình. Anh ấy có hàng tá ô tô và máy bay nhỏ.
  3. Đáp án: building dollhouses
    Câu hoàn chỉnh: Mark spends a lot of time building dollhouses for his younger sister.
    Dịch: Mark dành nhiều thời gian làm nhà búp bê cho em gái.
  4. Đáp án: collecting coins
    Câu hoàn chỉnh: My uncle likes collecting coins. He has coins from over 30 countries.
    Dịch: Chú tôi thích sưu tầm tiền xu. Chú có tiền xu từ hơn 30 quốc gia.
  5. Đáp án: horse riding
    Câu hoàn chỉnh: Doing horse riding requires strength and patience.
    Dịch: Việc cưỡi ngựa đòi hỏi sức mạnh và sự kiên nhẫn.

Activity 5: Game: Find someone who…

(Trò chơi: Tìm người có sở thích tương ứng – Học sinh thực hành hỏi đáp trên lớp)

Mẫu câu hỏi và trả lời chuẩn cấu trúc:

  • Hỏi: Do you like gardening? (Bạn có thích làm vườn không?)
  • Trả lời đồng ý: Yes, I do. (Có, tớ thích.)
  • Trả lời không đồng ý: No, I don’t. (Không, tớ không.)

III. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7

  • Hãy ghi nhớ cấu trúc động từ chỉ sự thích thú: like / love / enjoy + V-ing (Ví dụ: like making, enjoy gardening).
  • Chép lại toàn bộ từ vựng và đáp án vào vở ghi bài để chuẩn bị cho các tiết học tiếp theo (A Closer Look 1, A Closer Look 2).