🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




BỘ ĐỀ THI THỬ VÀO LỚP 10 MÔN TIẾNG ANH (FORM MỚI NHẤT)

Chào các em học sinh Lớp 9 thân mến! Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong giai đoạn ôn thi chuyển cấp quan trọng này. Bài viết hôm nay được biên soạn theo cấu trúc đề thi tuyển sinh vào lớp 10 mới nhất, bao gồm đầy đủ các dạng bài trọng tâm: Phát âm, Trọng âm, Ngữ pháp, Từ vựng, Đọc hiểu và Viết lại câu. Dưới đây là đề thi mẫu cùng đáp án và lời giải chi tiết từng bước (step-by-step) giúp các em tự học và ghi chép hiệu quả nhất.

PHẦN 1: ĐỀ THI THỬ MẪU (PRACTICE TEST)

I. PHONETICS: Choose the word whose underlined part is pronounced differently.

  1. A. house / B. hour / C. home / D. happiness
  2. A. suggested / B. decided / C. started / D. walked

II. STRESS: Choose the word that has a different stress pattern.

  1. A. provide / B. reduce / C. listen / D. protect
  2. A. traditional / B. environmental / C. historical / D. convenient

III. MULTIPLE CHOICE: Choose the best answer A, B, C, or D to complete each sentence.

  1. If we keep on polluting the air, we _______ severe respiratory problems in the future.
    • A. will have
    • B. would have
    • C. had
    • D. have had
  2. The girl _______ is standing next to my teacher is the top student in our school.
    • A. which
    • B. who
    • C. whom
    • D. whose
  3. My sister wishes she _______ fluency in English to apply for that international scholarship.
    • A. has
    • B. had
    • C. will have
    • D. is having
  4. He asked me _______ I was preparing for the high school entrance examination.
    • A. weather
    • B. if
    • C. that
    • D. what

IV. WORD FORMATION: Give the correct form of the word in brackets.

  1. We need to find an (EFFECT) _______ way to reduce plastic waste in our school.
  2. Solar energy is clean, cheap, and (POLLUTE) _______.

V. REWRITING SENTENCES: Rewrite the following sentences without changing their original meanings.

  1. “I am going to visit the Natural History Museum tomorrow,” Nam said.

    -> Nam said that ___________________________________________.

  2. People say that the ancient citadel was built in the 15th century.

    -> It is ___________________________________________.

  3. Although the weather was extremely cold, they went camping in the forest.

    -> In spite of ___________________________________________.

PHẦN 2: ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC

Dưới đây là phần giải thích tỉ mỉ giúp các em hiểu rõ bản chất kiến thức và tránh mắc sai lầm trong phòng thi:

Câu 1:

Chân Gà Không Xương -  ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11

💡 Gợi ý lựa chọn tốt nhất cho: Sản Phẩm Đề Xuất

Đang có chương trình ưu đãi và giảm giá độc quyền trên Chân Gà Không Xương - ĂN CÙNG BÀ TUYẾT M11. Khám phá ngay!

Xem Chi Tiết & Nhận Ưu Đãi →

  • Đáp án đúng: B. hour
  • Giải thích chi tiết:
    • Phần gạch chân trong từ “hour” là âm câm ( silent /h/ ), được phát âm là /ˈaʊər/.
    • Các từ còn lại có phần gạch chân phát âm là /h/: house /haʊs/, home /həʊm/, happiness /ˈhæp.i.nəs/.

Câu 2:

  • Đáp án đúng: D. walked
  • Giải thích chi tiết (Quy tắc đuôi -ed):
    • Đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/. (suggested, decided, started)
    • Đuôi -ed được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh như /k/, /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/. Từ “walk” kết thúc bằng âm /k/ nên walked phát âm là /wɔːkt/.

Câu 3:

  • Đáp án đúng: C. listen
  • Giải thích chi tiết:
    • Trọng âm của “listen” rơi vào âm tiết thứ 1: /ˈlɪs.ən/. (Động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2, nhưng động từ có kết thúc bằng -en như listen lại nhấn âm 1).
    • Các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 2: provide /prəˈvaɪd/, reduce /rɪˈdjuːs/, protect /prəˈtekt/.

Câu 4:

  • Đáp án đúng: B. environmental
  • Giải thích chi tiết:
    • Environmental nhấn âm tiết thứ 4: /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/. (Các từ có đuôi -al kết hợp với đuôi -ment thường rơi trọng âm ngay trước đuôi -al).
    • Các từ còn lại nhấn âm tiết thứ 2: traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/, historical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/, convenient /kənˈviː.ni.ənt/.

Câu 5:

  • Đáp án đúng: A. will have
  • Giải thích chi tiết:
    • Bước 1: Nhận biết cấu trúc. Mệnh đề “If” chia ở thì Hiện tại đơn (“keep on”) -> Đây là Câu điều kiện loại 1 (dùng để diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).
    • Bước 2: Công thức câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es), S + will/can + V-infinitive.
    • Bước 3: Do đó, vế chính phải chia là “will have”.
    • Dịch nghĩa: Nếu chúng ta tiếp tục làm ô nhiễm không khí, chúng ta sẽ gặp các vấn đề nghiêm trọng về đường hô hấp trong tương lai.

Câu 6:

  • Đáp án đúng: B. who
  • Giải thích chi tiết:
    • Bước 1: Xác định từ cần thay thế là “The girl” (người – chỉ người).
    • Bước 2: Phía sau khoảng trống là động từ “is standing” -> Cần một Đại từ quan hệ đóng vai trò làm Chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    • Bước 3: “Who” dùng làm chủ ngữ chỉ người. (“Which” thay cho vật, “Whom” làm tân ngữ chỉ người, “Whose” chỉ sở hữu).

Câu 7:

  • Đáp án đúng: B. had
  • Giải thích chi tiết:
    • Bước 1: Nhận biết cấu trúc câu ước với “wish” ở hiện tại (diễn tả điều ước không có thật ở hiện tại).
    • Bước 2: Công thức: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn).
    • Bước 3: Động từ “have” lùi về thì quá khứ đơn là “had”.

Câu 8:

  • Đáp án đúng: B. if
  • Giải thích chi tiết:
    • Bước 1: Nhận biết câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No Question (He asked me…).
    • Bước 2: Công thức câu tường thuật Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì).
    • Bước 3: “if” là đáp án chính xác nhất. (Chú ý từ “weather” ở phương án A có nghĩa là thời tiết, học sinh rất dễ nhầm lẫn chính tả với “whether”).

Câu 9:

  • Đáp án đúng: effective
  • Giải thích chi tiết:
    • Phía sau khoảng trống là danh từ “way” (phương pháp/cách thức), phía trước là mạn từ “an”.
    • Vị trí giữa mạn từ và danh từ cần một Tính từ (Adjective) để bổ nghĩa cho danh từ.
    • Danh từ gốc “EFFECT” (hiệu ứng/tác động) -> Tính từ tương ứng là “effective” (có hiệu quả).

Câu 10:

  • Đáp án đúng: unpolluted
  • Giải thích chi tiết:
    • Cấu trúc liệt kê song song với liên từ “and”: clean (tính từ), cheap (tính từ) và [tính từ].
    • Gốc từ “POLLUTE” (động từ: gây ô nhiễm). Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch, rẻ và “không gây ô nhiễm”.
    • Tính từ mang nghĩa phủ định là “unpolluted” (hoặc non-polluting). Đáp án chuẩn xác là “unpolluted”.

Câu 11:

  • Đáp án đúng: Nam said that he was going to visit the Natural History Museum the following day (hoặc the next day).
  • Giải thích từng bước chuyển đổi câu Tường thuật (Reported Speech):
    • Chuyển đại từ: “I” -> “he” (Nam)
    • Lùi thì động từ: “am going” (Hiện tại tiếp diễn) -> “was going” (Quá khứ tiếp diễn)
    • Chuyển trạng từ chỉ thời gian: “tomorrow” -> “the following day” hoặc “the next day”.

Câu 12:

  • Đáp án đúng: It is said that the ancient citadel was built in the 15th century.
  • Giải thích từng bước cấu trúc Cụm bị động đặc biệt (Impersonal Passive):
    • Dạng chủ động: People + say + that + Clause
    • Dạng bị động giả định: It + is + said + that + Clause (Giữ nguyên mệnh đề đằng sau).

Câu 13:

  • Đáp án đúng: In spite of the extremely cold weather, they went camping in the forest. (Hoặc: In spite of the weather being extremely cold, …)
  • Giải thích từng bước viết lại câu với “In spite of”:
    • Công thức: Although + S + V + O đổi thành In spite of / Despite + Noun Phrase (Cụm danh từ) / V-ing.
    • Chuyển mệnh đề “the weather was extremely cold” thành cụm danh từ “the extremely cold weather”.

Lời khuyên từ giáo viên cho các sĩ tử Lớp 9:

Để đạt điểm 8+ môn Tiếng Anh trong kỳ thi vào 10, các em cần nắm chắc các chuyên đề ngữ pháp cơ bản (Các thì, Câu bị động, Câu điều kiện, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ), đồng thời rèn luyện thói quen học từ vựng theo cụm từ (Collocations) và gia tăng vốn từ thông qua các bài đọc hiểu hàng ngày. Chúc các em ôn thi thật tốt và đạt kết quả cao nhất!