🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 – HỌC KÌ 2

Chào các em học sinh Lớp 8 yêu quý! Thầy/cô gửi đến các em bộ đề kiểm tra 1 tiết (45 phút) Môn Khoa học tự nhiên 8 Học kì 2. Đề thi được thiết kế bám sát chương trình mới (gồm đủ 3 phân môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học), đi kèm đáp án và lời giải chi tiết từng bước. Các em hãy tự làm bài trước, sau đó đối chiếu lời giải để đạt kết quả ôn thi cao nhất nhé!

PHẦN I: ĐỀ BÀI KIỂM TRA (45 PHÚT)

I. Trắc nghiệm khách quan (4,0 điểm) – Chọn đáp án đúng nhất

  1. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím hóa đỏ?
    • A. NaOH
    • B. HCl
    • C. NaCl
    • D. Ca(OH)2
  2. Đơn vị dùng để đo cường độ dòng điện là gì?
    • A. Vôn (V)
    • B. Ôm (Ω)
    • C. Ampe (A)
    • D. Oát (W)
  3. Trong cơ thể người, cơ quan chính thực hiện chức năng lọc máu để tạo nước tiểu là:
    • A. Bàng quang
    • B. Thận
    • C. Ống dẫn nước tiểu
    • D. Bóng đái
  4. Trong một chuỗi thức ăn, sinh vật đóng vai trò là sinh vật sản xuất thường là:
    • A. Động vật ăn thịt
    • B. Động vật ăn cỏ
    • C. Thực vật màu xanh
    • D. Vi khuẩn phân hủy
  5. Hợp chất nào sau đây thuộc loại Base?
    • A. H2SO4
    • B. KOH
    • C. CuSO4
    • D. CO2
  6. Tác dụng nhiệt của dòng điện được ứng dụng chủ yếu trong thiết bị nào sau đây?
    • A. Bàn là điện
    • B. Quạt điện
    • C. Chuông điện
    • D. Pin tích điện
  7. Nhóm máu nào dưới đây được gọi là nhóm máu “chuyên cho” vì có thể truyền được cho tất cả các nhóm máu khác?
    • A. Nhóm máu A
    • B. Nhóm máu B
    • C. Nhóm máu AB
    • D. Nhóm máu O
  8. Môi trường sống của sinh vật bao gồm các yếu tố nào?
    • A. Chỉ gồm các yếu tố vô sinh (ánh sáng, nhiệt độ, nước)
    • B. Chỉ gồm các sinh vật sống xung quanh
    • C. Tất cả các yếu tố bao quanh sinh vật, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sinh vật
    • D. Chỉ gồm không khí và đất đai

II. Tự luận (6,0 điểm)

Câu 1 (2,0 điểm) – Phân môn Hóa học:

Cho 6,5 gram kẽm (Zn) tác dụng hoàn toàn với dung dịch acid hydrochloric (HCl) dư. Sau phản ứng thu được muối zinc chloride (ZnCl2) và khí hydrogen (H2).

a) Viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra.

b) Tính thể tích khí hydrogen (H2) thu được ở điều kiện chuẩn (25°C, 1 bar).

c) Tính khối lượng muối zinc chloride (ZnCl2) tạo thành sau phản ứng.

(Biết NTK: Zn = 65, H = 1, Cl = 35.5)

Câu 2 (2,0 điểm) – Phân môn Vật lý:

Cho đoạn mạch điện gồm hai điện trở R1 = 10 Ω và R2 = 15 Ω được mắc nối tiếp với nhau vào nguồn điện có hiệu điện thế không đổi U = 12 V.

a) Tính điện trở tương đương của đoạn mạch.

b) Tính cường độ dòng điện chạy qua toàn mạch và hiệu điện thế giữa hai đầu mỗi điện trở.

Câu 3 (2,0 điểm) – Phân môn Sinh học & Môi trường:

a) Hệ sinh thái là gì?

b) Nêu các thành phần cấu trúc cơ bản của một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Lấy ví dụ về một hệ sinh thái mà em biết.

PHẦN II: ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI CHI TIẾT

I. Đáp án Trắc nghiệm (4,0 điểm – Mỗi câu đúng được 0,5 điểm)

  • Câu 1: B (Acid HCl làm quỳ tím hóa đỏ).
  • Câu 2: C (Cường độ dòng điện đo bằng Ampe – A).
  • Câu 3: B (Thận là cơ quan lọc máu chính của hệ bài tiết).
  • Câu 4: C (Thực vật quang hợp tạo chất hữu cơ nên là sinh vật sản xuất).
  • Câu 5: B (KOH chứa nhóm OH- nên là một Base).
  • Câu 6: A (Bàn là điện biến đổi điện năng thành nhiệt năng).
  • Câu 7: D (Nhóm máu O không có kháng nguyên A, B trên hồng cầu nên không bị ngưng kết).
  • Câu 8: C (Môi trường bao gồm tất cả các yếu tố tác động lên đời sống sinh vật).

II. Đáp án và Lời giải chi tiết phần Tự luận (6,0 điểm)

CÂU 1 (2,0 điểm):

Hướng dẫn giải step-by-step:

Bước 1: Tính số mol kẽm (Zn) ban đầu.

Công thức: n = m / M

Số mol của Zn là: n_Zn = 6,5 / 65 = 0,1 (mol)

a) Phương trình hóa học (0,5 điểm):

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2 ↑

b) Tính thể tích khí H2 ở điều kiện chuẩn (0,75 điểm):

Theo phương trình hóa học, tỉ lệ mol giữa Zn và H2 là 1 : 1.

Suy ra: n_H2 = n_Zn = 0,1 (mol)

Ở điều kiện chuẩn (25°C, 1 bar), 1 mol khí chiếm thể tích là 24,79 lít.

Thể tích khí H2 thu được là:

V_H2 = n_H2 × 24,79 = 0,1 × 24,79 = 2,479 (lít)

c) Tính khối lượng muối ZnCl2 tạo thành (0,75 điểm):

Theo phương trình hóa học, tỉ lệ mol giữa Zn và ZnCl2 là 1 : 1.

Suy ra: n_ZnCl2 = n_Zn = 0,1 (mol)

M_ZnCl2 = 65 + (35,5 × 2) = 136 (g/mol)

Khối lượng muối ZnCl2 thu được là:

m_ZnCl2 = n_ZnCl2 × M_ZnCl2 = 0,1 × 136 = 13,6 (gram)

CÂU 2 (2,0 điểm):

Hướng dẫn giải step-by-step:

a) Tính điện trở tương đương của đoạn mạch (0,75 điểm):

Vì hai điện trở R1 và R2 được mắc nối tiếp nên điện trở tương đương R_td bằng tổng các điện trở thành phần:

R_td = R1 + R2

Thay số: R_td = 10 + 15 = 25 (Ω)

b) Tính cường độ dòng điện và hiệu điện thế (1,25 điểm):

Cường độ dòng điện chạy qua toàn mạch (áp dụng Định luật Ohm):

I = U / R_td = 12 / 25 = 0,48 (A)

Trong đoạn mạch mắc nối tiếp, cường độ dòng điện qua các điện trở bằng nhau và bằng cường độ dòng điện toàn mạch:

I = I1 = I2 = 0,48 (A)

Hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở R1 là:

U1 = I1 × R1 = 0,48 × 10 = 4,8 (V)

Hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở R2 là:

U2 = I2 × R2 = 0,48 × 15 = 7,2 (V)

(Thử lại: U1 + U2 = 4,8 + 7,2 = 12V = U toàn mạch -> Đúng)

CÂU 3 (2,0 điểm):

a) Khái niệm Hệ sinh thái (0,75 điểm):

Hệ sinh thái bao gồm quần xã sinh vật và môi trường sống của quần xã (sinh cảnh). Trong hệ sinh thái, các sinh vật luôn tác động lẫn nhau và tác động qua lại với các yếu tố vô sinh của môi trường tạo thành một hệ thống chỉnh thể tương đối ổn định.

b) Các thành phần cấu trúc và Ví dụ (1,25 điểm):

Một hệ sinh thái hoàn chỉnh gồm 2 thành phần chính:

  • Thành phần vô sinh (Sinh cảnh): Ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, đất, nước, không khí, các chất vô cơ,…
  • Thành phần hữu sinh (Quần xã sinh vật):
    • Sinh vật sản xuất: Thực vật, tảo (có khả năng quang hợp).
    • Sinh vật tiêu thụ: Động vật ăn thực vật, động vật ăn thịt.
    • Sinh vật phân hủy: Vi khuẩn, nấm, giun đất (phân hủy chất hữu cơ thành chất vô cơ).

Ví dụ: Hệ sinh thái ao nuôi cá gồm:

  • Thành phần vô sinh: Nước, bùn đáy ao, ánh sáng mặt trời, khí oxygen hòa tan trong nước,…
  • Thành phần hữu sinh: Tảo, cây bèo (sinh vật sản xuất); cá chép, tôm, ốc (sinh vật tiêu thụ); vi khuẩn phân hủy ở đáy ao (sinh vật phân hủy).

LỜI KHUYÊN TỪ GIÁO VIÊN KHI LÀM BÀI KIỂM TRA

1. Đọc kỹ câu hỏi trắc nghiệm, gạch chân từ khóa quan trọng trước khi chọn đáp án.

2. Khi giải bài tập Hóa học, luôn ghi rõ phương trình, cân bằng chính xác và ghi kèm đơn vị tính.

3. Bài tập Vật lý cần ghi rõ công thức gốc trước khi thay số và tính toán.

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt điểm số cao trong kỳ thi sắp tới!