🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




BÀI HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP SGK LỊCH SỬ 7

BÀI 9: ĐẤT NƯỚC THỜI LÝ (1009 – 1225) – SÁCH KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG

Chào các em học sinh thân mến! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em nắm chắc kiến thức cốt lõi và hoàn thành bài tập vào vở một cách chính xác, trình bày khoa học nhất, dưới đây là bản hướng dẫn giải chi tiết từng bài hỏi trong SGK Lịch sử 7 – Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.

I. TÓM TẮT KIẾN THỨC CỐT LÕI BÀI 9

  • Sự thành lập nhà Lý: Năm 1009, Lê Long Đĩnh mất, Lý Công Uẩn được triều thần tôn lên làm vua, sáng lập ra nhà Lý. Năm 1010, vua quyết định dời đô từ Hoa Lư về Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Năm 1054, nhà Lý đổi tên nước thành Đại Việt.
  • Tình hình chính trị, quân sự: Bộ máy nhà nước được củng cố từ trung ương đến địa phương. Năm 1042, ban hành bộ luật Hình thư (bộ luật viết đầu tiên của nước ta). Quân đội áp dụng chính sách “Ngụ binh ư nông”.
  • Kinh tế: Nông nghiệp phát triển mạnh nhờ chính sách cày ruộng Tịch điền, khai hoang, làm thủy lợi. Thủ công nghiệp và thương nghiệp (cảng Vân Đồn) phát triển rực rỡ.
  • Văn hóa, giáo dục: Đạo Phật phát triển thịnh hành. Năm 1070, xây dựng Văn Miếu; năm 1076, mở Quốc Tử Giám (trường đại học đầu tiên của Việt Nam).

II. HƯỚNG DẪN GIẢI CÂU HỎI TRONG BÀI HỌC (SGK)

1. Trả lời câu hỏi Mục 1 (Trang 41): Sự thành lập nhà Lý và việc dời đô về Thăng Long

Câu hỏi: Hãy cho biết vì sao Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư về Đại La?

Lời giải chi tiết:

Vua Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về Đại La (Hà Nội) vì những lý do sau:

  • Hạn chế của vùng đất Hoa Lư: Hoa Lư là vùng đất hiểm trở, nhiều núi non, chỉ phù hợp cho việc phòng thủ quân sự thời kỳ đầu độc lập chứ không thuận lợi cho việc phát triển kinh tế, giao lưu và mở rộng đất nước.
  • Ưu thế vượt trội của Đại La (Thăng Long):
    • Địa lý: Nằm ở vị trí trung tâm của đất nước, địa thế “rồng cuộn hổ ngồi”, bằng phẳng, cao ráo, tránh được nạn ngập lụt.
    • Kinh tế – Xã hội: Đất đai rộng lớn, phì nhiêu, dân cư đông đúc, đời sống ấm no, là đầu mối giao thông thuận lợi cả về đường thủy lẫn đường bộ.

=> Kết luận: Việc dời đô thể hiện tầm nhìn chiến lược của Lý Công Uẩn, mở ra thời kỳ phát triển thịnh vượng lâu dài cho dân tộc.

2. Trả lời câu hỏi Mục 2 (Trang 43): Tình hình chính trị, pháp luật và quân sự

Câu hỏi: Nhà Lý đã làm gì để củng cố bộ máy nhà nước, pháp luật và quân đội?

Lời giải chi tiết:

  • Về tổ chức bộ máy nhà nước: Hoàng đế đứng đầu nhà nước, nắm mọi quyền hành. Ở trung ương có các đại thần giúp việc. Địa phương chia cả nước thành 24 lộ, dưới lộ là phủ, huyện, hương, xã.
  • Về pháp luật: Năm 1042, nhà Lý ban hành bộ Hình thư. Đây là bộ luật bằng văn bản đầu tiên của nước ta, nhằm bảo vệ quyền lợi của vua, triều đình, tài sản của nhân dân và khuyến khích phát triển nông nghiệp.
  • Về quân sự: Quân đội gồm 2 bộ phận: Cấm quân (bảo vệ nhà vua và kinh thành) và Quân địa phương. Thi hành chính sách “Ngụ binh ư nông” (gửi binh ở nông) để vừa đảm bảo lực lượng chiến đấu, vừa đảm bảo sản xuất nông nghiệp.

III. HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG (TRANG 45)

Bài tập Luyện tập 1

Đề bài: Lập bảng hệ thống về tình hình kinh tế, văn hóa thời Lý theo các tiêu chí: Nông nghiệp, Thủ công nghiệp, Thương nghiệp, Văn hóa – Giáo dục.

Lời giải chi tiết:

Học sinh có thể kẻ bảng vào vở theo mẫu chuẩn xác dưới đây:

Lĩnh vực Nội dung phát triển chính
Nông nghiệp – Nhà nước chú trọng khai hoang, đắp đê phòng lụt, làm thủy lợi.
– Ban hành luật cấm mổ trộm trâu, bò để bảo vệ sức kéo.
– Các vua Lý hàng năm đều thực hiện lễ cày Tịch điền để khuyến khích dân chúng sản xuất.
Thủ công nghiệp – Thủ công nghiệp nhà nước: Rúc tiền, chế tạo vũ khí, dệt quai áo, may trang phục cho vua quan.
– Thủ công nghiệp nhân dân: Dệt lụa, gốm sứ, đúc đồng, rèn sắt, làm đồ kim hoàn đều rất phát triển.
Thương nghiệp – Trong nước: Bờ cõi ổn định, chợ mọc lên ở nhiều nơi, trao đổi hàng hóa phát triển.
– Với nước ngoài: Mở cửa biển Vân Đồn (Quảng Ninh) làm nơi buôn bán sầm uất với thương nhân nước ngoài.
Văn hóa – Giáo dục – Tôn giáo: Đạo Phật phát triển rất mạnh mẽ, được các vua Lý tôn sùng.
– Giáo dục: Năm 1070, dựng Văn Miếu. Năm 1076, thành lập Quốc Tử Giám (trường đại học đầu tiên). Mở các khoa thi để tuyển chọn quan lại.

Bài tập Vận dụng 2

Đề bài: Tìm hiểu thông tin từ sách, báo, internet, hãy giới thiệu một thành tựu văn hóa tiêu biểu thời Lý còn được lưu giữ hoặc phát huy giá trị đến ngày nay.

Lời giải chi tiết (Bài mẫu tham khảo để viết vào vở):

Bài làm:

Một trong những thành tựu văn hóa – giáo dục tiêu biểu nhất của thời Lý còn được bảo tồn và phát huy giá trị cho đến ngày nay chính là quần thể di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám tại Hà Nội.

Được xây dựng vào năm 1070 dưới thời vua Lý Thánh Tông, Văn Miếu ban đầu là nơi thờ các bậc Thánh hiền Khổng Giáo. Đến năm 1076, vua Lý Nhân Tông cho lập thêm Quốc Tử Giám ở bên cạnh, đây được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, nơi đào tạo nhân tài cho đất nước.

Ngày nay, Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa quốc gia đặc biệt thu hút du khách trong và ngoài nước, mà còn là biểu tượng rực rỡ cho truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo của dân tộc Việt Nam. Hằng năm, đây là nơi diễn ra các hoạt động vinh danh học sinh giỏi, các thủ khoa xuất sắc và là địa điểm các bạn học sinh, sinh viên đến dâng hương cầu may mắn trước mỗi kỳ thi lớn.

IV. LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH

Các em nên đọc kỹ các phần mục trong sách giáo khoa Kết nối tri thức, học thuộc các mốc thời gian quan trọng (1009, 1010, 1042, 1054, 1070, 1076) và trình bày bài làm cẩn thận, sạch sẽ vào vở bài tập Lịch sử nhé!