🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TIẾNG ANH 7 – UNIT 4: MUSIC AND ARTS

Chào các em học sinh! Hôm nay cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết các bài tập trọng tâm trong SGK Tiếng Anh 7 Global Success (Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống), Unit 4: Music and arts. Các em hãy đọc kỹ từng bước giải để nắm chắc kiến thức và hoàn thành bài tập vào vở một cách chính xác nhé!

I. TÓM TẮT KIẾN THỨC TRỌNG TÂM (GRAMMAR)

Trong bài học Unit 4, các em cần ghi nhớ 4 cấu trúc so sánh trọng tâm sau đây:

  • 1. So sánh bằng với “as… as”: S + V + as + adj + as + Noun/Pronoun.
    Ví dụ: Pop music is as exciting as rock music. (Nhạc pop cũng sôi động như nhạc rock).
  • 2. So sánh không bằng với “not as… as”: S + V + not as + adj + as + Noun/Pronoun.
    Ví dụ: Drawing is not as difficult as painting. (Vẽ nét không khó bằng vẽ tranh màu).
  • 3. So sánh giống nhau với “the same as”: S + V + the same as + Noun/Pronoun.
    Ví dụ: His ticket is the same as mine. (Vé của anh ấy giống hệt vé của tôi).
  • 4. So sánh khác nhau với “different from”: S + V + different from + Noun/Pronoun.
    Ví dụ: Modern art is different from traditional art. (Nghệ thuật hiện đại khác với nghệ thuật truyền thống).

II. LỜI GIẢI CHI TIẾT CÁC BÀI TẬP TRONG SGK GLOBAL SUCCESS

1. A CLOSER LOOK 1 – PRONUNCIATION (/ʃ/ and /ʒ/)

Bài tập: Phân biệt hai âm /ʃ/ và /ʒ/

Hướng dẫn làm bài: Âm /ʃ/ là âm vô thanh (khi phát âm không rung dây thanh quản), âm /ʒ/ là âm hữu thanh (khi phát âm có rung dây thanh quản).

  • Các từ chứa âm /ʃ/: musician, show, share, delicious, artist, washing.
  • Các từ chứa âm /ʒ/: pleasure, usual, decision, television, measure.

2. A CLOSER LOOK 2 – GRAMMAR FOCUS

Task 1: Complete the sentences using “as… as”, “the same as”, or “different from”.

Phương pháp giải: Đọc hiểu nghĩa của câu và xác định từ đi kèm (ví dụ: “same” đi với “as”, “different” đi với “from”).

  1. Classical music is not _______ pop music. It is much quieter.

    Đáp án: as exciting as (hoặc as loud as)

    Giải thích: Mệnh đề phía sau chỉ ra nhạc cổ điển yên tĩnh hơn, nên dùng so sánh không bằng “not as exciting as”.
  2. The characters in the movie are _______ the ones in the original novel.

    Đáp án: the same as

    Giải thích: So sánh sự giống nhau giữa các nhân vật trong phim và trong tiểu thuyết gốc.
  3. Concert tickets this year are _______ last year. They are much more expensive.

    Đáp án: different from

    Giải thích: Vế sau nói giá vé đắt hơn nhiều, thể hiện sự khác biệt so với năm ngoái.

Task 2: Rewrite the sentences using the words in brackets. (Viết lại câu giữ nguyên nghĩa)

Phương pháp giải từng bước: Phân tích câu gốc -> Xác định tính từ hoặc cấu trúc tương đương -> Áp dụng công thức chuẩn.

  1. Câu gốc: Secondary school is different from primary school. (NOT THE SAME AS)

    Bước 1: Nhận diện cấu trúc “is different from” (khác với).

    Bước 2: Thay thế bằng cấu trúc phủ định “is not the same as” (không giống với).

    Đáp án hoàn chỉnh: Secondary school is not the same as primary school.
  2. Câu gốc: This painting is expensive, and that painting is expensive, too. (AS… AS)

    Bước 1: Nhận diện hai đối tượng có tính chất bằng nhau (“expensive” và “expensive, too”).

    Bước 2: Áp dụng công thức so sánh bằng: S1 + V + as + adj + as + S2.

    Đáp án hoàn chỉnh: This painting is as expensive as that painting.
  3. Câu gốc: Classical music is interesting, but folk music is more interesting. (NOT AS… AS)

    Bước 1: Phân tích nghĩa: Nhạc cổ điển hay, nhưng nhạc dân gian hay hơn -> Nhạc cổ điển không hay bằng nhạc dân gian.

    Bước 2: Sử dụng cấu trúc “not as + adj + as”.

    Đáp án hoàn chỉnh: Classical music is not as interesting as folk music.

III. LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI LÀM BÀI TẬP UNIT 4

  • Ghi nhớ cặp từ cố định: the same bắt buộc đi với as, different bắt buộc đi với from. Học sinh rất hay nhầm thành “different than” hoặc “the same with”.
  • Trong cấu trúc so sánh bằng as + adj + as, tính từ đứng ở giữa luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm -er hay more).
  • Luyện tập phát âm từ vựng chủ đề Nghệ thuật: painter, artist, puppet, instrument, gallery.