🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




Lời khuyên từ giáo viên: Phương pháp học Tiếng Anh 9 Global Success đạt điểm cao thi vào 10

Chào các em học sinh Lớp 9 thân mến! Thầy/Cô rất hiểu áp lực của các em trong năm học cuối cấp này, đặc biệt là kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Tiếng Anh. Chương trình sách giáo khoa Tiếng Anh 9 Global Success được thiết kế bám sát thực tế và là nền tảng cốt lõi để các Sở Giáo dục và Đào tạo ra đề thi.

Để đạt được điểm 9+ môn Tiếng Anh, các em không nên chỉ “chép phạt” hay học thuộc lòng đáp án một cách thụ động. Hãy tuân thủ 3 bước luyện tập sau:

  • Bước 1: Nắm vững từ vựng theo chủ điểm (Topic Vocabulary): Mỗi Unit đều xoay quanh một chủ đề lớn. Việc học từ vựng kèm ngữ cảnh giúp các em làm tốt bài tập điền từ và đọc hiểu.
  • Bước 2: Đột phá ngữ pháp trọng tâm: Lớp 9 tập trung vào các hiện tượng ngữ pháp như Câu so sánh, Động từ bất quy tắc, Cụm động từ (Phrasal verbs), Câu tường thuật, Câu điều kiện, Mệnh đề quan hệ,… Đây là các dạng bài chiếm tới 60% tổng số điểm đề thi vào 10.
  • Bước 3: Luyện tập giải bài tập SGK từng bước (Step-by-step): Đọc kỹ yêu cầu bài tập, tự làm trước, sau đó đối chiếu với lời giải chi tiết và phần dịch nghĩa để hiểu rõ lý do chọn đáp án.

Tổng quan cấu trúc kiến thức SGK Tiếng Anh 9 Global Success

Chương trình gồm 12 Unit học được chia đều cho 2 học kỳ, kết hợp cùng các bài Review ôn tập tổng hợp. Dưới đây là bảng tóm tắt kiến thức trọng tâm các em cần ghi nhớ:

  • Unit 1: Local Community – Ngữ pháp: Question words before to-infinitive (Từ hỏi đứng trước To-V) & Phrasal verbs (Cụm động từ).
  • Unit 2: City Life – Ngữ pháp: Comparison of adjectives and adverbs (So sánh của tính từ và trạng từ).
  • Unit 3: Healthy Living for Teens – Ngữ pháp: Modal verbs in first conditional sentences (Động từ khuyết thiếu trong câu điều kiện loại 1).
  • Unit 4: Remember the Past – Ngữ pháp: Structure “used to” & Past continuous (Thì Quá khứ tiếp diễn).
  • Unit 5: Our Experiences – Ngữ pháp: Present perfect vs. Past simple (Thì Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn).
  • Unit 6: Vietnamese Lifestyles Then and Now – Ngữ pháp: Structure “It is + adj + for sb + to V” & Reported speech (Câu tường thuật).

Hướng dẫn giải chi tiết SGK Tiếng Anh 9 Global Success – Unit 1: Local Community

Sau đây là lời giải mẫu chi tiết, phân tích chi tiết từng bước kèm bản dịch tiếng Việt chuẩn xác cho các bài tập quan trọng trong Unit 1.

A. GETTING STARTED – Page 8, 9

Bài tập 1: Listen and read (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Phong và Mi)

Task 2: Read the conversation again and fill in each gap with NO MORE THAN THREE words. (Đọc lại đoạn hội thoại và điền không quá 3 từ vào chỗ trống)

  1. Câu 1: Mi’s family moved to the new neighborhood ______ ago.

    Đáp án: two weeks

    Giải thích chi tiết: Trong đoạn thoại, Mi nói “We moved here two weeks ago.” (Gia đình tớ chuyển đến đây 2 tuần trước).

    Dịch nghĩa: Gia đình của Mi đã chuyển đến khu xóm mới 2 tuần trước.
  2. Câu 2: Artisans in the community pottery workshop make ______ and cookware.

    Đáp án: artistic pots

    Giải thích chi tiết: Căn cứ vào lời của Phong: “The artisans make artistic pots and cookware there.” (Các nghệ nhân làm ra những chiếc bình nghệ thuật và đồ nấu nướng ở đó).

    Dịch nghĩa: Các nghệ nhân trong xưởng gốm cộng đồng làm ra những chiếc bình nghệ thuật và đồ nấu ăn.
  3. Câu 3: The community helper who delivers food to Mi’s house is a ______.

    Đáp án: delivery person

    Giải thích chi tiết: Mi đề cập: “A delivery person brings our food.” (Người giao hàng mang đồ ăn đến cho chúng tớ).

    Dịch nghĩa: Người trợ giúp cộng đồng giao đồ ăn đến nhà Mi là một người giao hàng.

B. A CLOSER LOOK 2 – Page 11, 12 (Trọng tâm ngữ pháp thi vào 10)

Chủ điểm ngữ pháp 1: Từ hỏi đi với động từ nguyên mẫu có TO (Question words + To-Infinitive)

Cấu trúc: S + V + question word (who/what/where/when/how) + TO + V-infinitive

Lưu ý: Không dùng từ hỏi “why” trong cấu trúc này.

Bài tập: Rewrite the following sentences using question words + to-infinitives. (Viết lại các câu sau sử dụng từ hỏi + To-V)

  1. Đề bài: I don’t know where I should buy traditional handicrafts.

    Các bước giải:

    + Bước 1: Xác định từ hỏi là “where”.

    + Bước 2: Bỏ chủ ngữ “I” và động từ khuyết thiếu “should”.

    + Bước 3: Thay thế cụm “I should buy” thành “where to buy”.

    Đáp án hoàn chỉnh: I don’t know where to buy traditional handicrafts.

    Dịch nghĩa: Tôi không biết mua đồ thủ công truyền thống ở đâu.
  2. Đề bài: Could you tell me how I can get to the nearest post office?

    Các bước giải:

    + Bước 1: Từ hỏi là “how”.

    + Bước 2: Bỏ chủ ngữ “I” và “can”.

    + Bước 3: Chuyển “how I can get” thành “how to get”.

    Đáp án hoàn chỉnh: Could you tell me how to get to the nearest post office?

    Dịch nghĩa: Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến bưu điện gần nhất được không?
  3. Đề bài: They are wondering who they should ask for advice.

    Đáp án hoàn chỉnh: They are wondering who to ask for advice.

    Dịch nghĩa: Họ đang băn khoăn không biết nên xin lời khuyên từ ai.

Chủ điểm ngữ pháp 2: Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Một số cụm động từ quan trọng xuất hiện trong Unit 1:

  • hand down: truyền lại (cho thế hệ sau)
  • find out: tìm hiểu, phát hiện ra
  • look round / look around: tham quan, dạo quanh
  • come back: quay trở lại
  • take care of: chăm sóc, trông nom (= look after)
  • cut down on: cắt giảm (tiêu dùng, sử dụng)

Bài tập điền cụm động từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Câu hỏi: Artisans ______ their skills to their children over generations.

    Đáp án: hand down

    Dịch nghĩa: Các nghệ nhân truyền lại kỹ năng của họ cho con cái qua nhiều thế hệ.
  2. Câu hỏi: We should ______ on plastic bags to protect our community environment.

    Đáp án: cut down

    Dịch nghĩa: Chúng ta nên cắt giảm túi nilon để bảo vệ môi trường cộng đồng.

Bộ bài tập mẫu ôn thi vào 10 (Chuẩn cấu trúc – Có đáp án chi tiết)

Dưới đây là bài tập trắc nghiệm khách quan chuẩn dạng đề tuyển sinh vào 10 giúp các em củng cố kiến thức đã học:

Question 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác)

A. household      B. helper      C. honour      D. historic

Đáp án: C. honour

Giải thích: Trong từ “honour”, âm “h” là âm câm (phát âm là /ˈɒnər/). Các từ còn lại âm “h” đều được phát âm là /h/.

Question 2: She asked her mother ______ to preserve the traditional cakes.

A. how      B. how to      C. what      D. what to

Đáp án: B. how to

Giải thích: Cấu trúc “how to + V-infinitive” dùng để chỉ cách thức làm một việc gì đó (làm thế nào để bảo quản bánh truyền thống).

Question 3: My sister is looking forward to ______ her old friends in the community center.

A. meet      B. meeting      C. met      D. to meet

Đáp án: B. meeting

Giải thích: Cấu trúc quen thuộc luôn có trong đề thi vào 10: “look forward to + V-ing” (mong chờ, trông ngóng làm gì).

Tổng kết lời khuyên dành cho học sinh Lớp 9

Để hoàn thành tốt bộ bài tập Tiếng Anh 9 Global Success và tự tin bước vào kỳ thi tuyển sinh Lớp 10, các em hãy lập bảng hệ thống từ vựng và công thức ngữ pháp sau mỗi Unit. Đừng quên làm lại các bài tập trong SGK nhiều lần để nắm chắc tư duy ra đề. Chúc các em học tập thật tốt và đạt kết quả cao nhất!