🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




CHÀO MỪNG CÁC EM HỌC SINH ĐẾN VỚI BÀI HƯỚNG DẪN ÔN TẬP KHTN 8

Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Để giúp các em đạt điểm cao trong bài kiểm tra 1 tiết (45 phút) Môn Môn Khoa học tự nhiên lớp 8 Học kỳ 1, Thầy/Cô đã biên soạn ma trận đề thi, đề bài mẫu và đáp án chi tiết từng bước. Các em hãy đọc kỹ, chép lại vào vở ôn tập và thực hành làm lại để nắm vững kiến thức nhé!

I. MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA 1 TIẾT KHTN 8 – HỌC KỲ 1

Đề kiểm tra được xây dựng theo chuẩn cấu trúc gồm 2 phần: Trắc nghiệm (4,0 điểm) và Tự luận (6,0 điểm) bao quát cả 3 phân môn Hóa học, Vật lý và Sinh học.

  • Mức độ Nhận biết (40%): Trắc nghiệm chọn đáp án đúng về khái niệm, định nghĩa cơ bản.
  • Mức độ Thông hiểu (30%): Tự luận ngắn và trắc nghiệm giải thích hiện tượng.
  • Mức độ Vận dụng (30%): Bài tập tính toán hóa học và bài tập tính áp suất vật lý.

II. ĐỀ KIỂM TRA MẪU 1 TIẾT (THỜI GIAN: 45 PHÚT)

PHẦN 1: TRẮC NGHIỆM (4,0 điểm)

Chọn phương án trả lời đúng nhất cho các câu hỏi sau:

  1. Dấu hiệu nào sau đây chứng tỏ có phản ứng hóa học xảy ra?

    A. Có sự thay đổi về kích thước vật thể.

    B. Có sự thay đổi về trạng thái, màu sắc hoặc sinh ra chất khí.

    C. Chất bị hòa tan trong nước.

    D. Chất bị biến đổi hình dạng.

  2. Công thức tính khối lượng riêng của một chất là:

    A. D = m . V

    B. D = m / V

    C. D = V / m

    D. D = p / S

  3. Đơn vị đo của áp suất trong hệ đo lường SI là:

    A. Niutơn (N)

    B. Kilôgam (kg)

    C. Pascal (Pa)

    D. Jun (J)

  4. Trong hệ tiêu hóa của người, quá trình tiêu hóa hóa học diễn ra mạnh mẽ nhất ở đâu?

    A. Khoang miệng

    B. Thực quản

    C. Dạ dày

    D. Ruột nhỏ

PHẦN 2: TỰ LUẬN (6,0 điểm)

Câu 1 (2,0 điểm – Hóa học): Cho 6,5 gram kẽm (Zn) tác dụng hoàn toàn với dung dịch acid hydrochloric (HCl) thu được muối kẽm chloride (ZnCl2) và khí hydrogen (H2) ở điều kiện chuẩn (đkc).

a) Viết phương trình hóa học của phản ứng.

b) Tính thể tích khí H2 thu được ở điều kiện chuẩn (biết 1 mol khí ở đkc chiếm 24,79 lít).

Câu 2 (2,0 điểm – Vật lý): Một khối bê tông có khối lượng 120 kg đặt trên mặt sàn nằm ngang. Diện tích tiếp xúc của khối bê tông với mặt sàn là 0,4 m2.

a) Tính áp lực của khối bê tông tác dụng lên mặt sàn.

b) Tính áp suất do khối bê tông tác dụng lên mặt sàn.

Câu 3 (2,0 điểm – Sinh học): Nêu chức năng chính của hệ tuần hoàn ở người. Vì sao chúng ta nên luyện tập thể dục thể thao thường xuyên và vừa sức?

III. ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TỪNG BƯỚC

ĐÁP ÁN PHẦN TRẮC NGHIỆM

  • Câu 1: Chọn B (Giải thích: Dấu hiệu phản ứng hóa học là có chất mới tạo ra, thể hiện qua màu sắc, chất khí, kết tủa…).
  • Câu 2: Chọn B (Giải thích: Khối lượng riêng D bằng khối lượng m chia cho thể tích V).
  • Câu 3: Chọn C (Giải thích: Đơn vị của áp suất là Pa, với 1 Pa = 1 N/m2).
  • Câu 4: Chọn D (Giải thích: Ruột nhỏ là nơi diễn ra quá trình biến đổi hóa học hoàn chỉnh và chủ yếu nhất nhờ hệ thống enzyme dồi dào).

ĐÁP ÁN VÀ LỜI GIẢI PHẦN TỰ LUẬN

CÂU 1 (HÓA HỌC):

Bước 1: Tính số mol của kẽm (Zn):

Khối lượng mol của Zn là M = 65 g/mol.

Số mol Zn là: n(Zn) = m / M = 6,5 / 65 = 0,1 (mol).

Bước 2: Viết phương trình hóa học và lập tỉ lệ mol:

Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2

Theo phương trình: 1 mol Zn phản ứng tạo ra 1 mol H2.

Do đó: n(H2) = n(Zn) = 0,1 (mol).

Bước 3: Tính thể tích khí H2 ở điều kiện chuẩn:

V(H2) = n . 24,79 = 0,1 . 24,79 = 2,479 (lít).

Kết luận: Thể tích khí H2 thu được là 2,479 lít.

CÂU 2 (VẬT LÝ):

Bước 1: Tính áp lực F tác dụng lên mặt sàn:

Áp lực F chính bằng trọng lượng P của khối bê tông.

Công thức tính trọng lượng: P = 10 . m

Thay số: F = P = 10 . 120 = 1200 (N).

Bước 2: Tính áp suất p tác dụng lên mặt sàn:

Công thức tính áp suất: p = F / S

Thay số: p = 1200 / 0,4 = 3000 (Pa) hoặc N/m2.

Kết luận: Áp lực là 1200 N và áp suất là 3000 Pa.

CÂU 3 (SINH HỌC):

Thầy/Cô hướng dẫn các em trình bày bài làm theo các ý mạch lạc như sau:

  • Chức năng của hệ tuần hoạt: Vận chuyển các chất dinh dưỡng và oxygen đến toàn bộ các tế bào trong cơ thể, đồng thời tiếp nhận các chất thải và carbon dioxide từ tế bào để đưa đến các cơ quan bài tiết.
  • Ý nghĩa của việc tập thể dục thể thao:
    • Giúp cơ tim phát triển khỏe mạnh, tăng thể tích co bóp của tim.
    • Tăng cường lưu thông máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và huyết áp.
    • Tăng cường sức đề kháng và sự dẻo dai cho cơ thể.

LỜI KHUYÊN DÀNH CHO HỌC SINH

Các em hãy lưu ý trình bày bài tập toán Hóa và Lý thật cẩn thận, ghi rõ công thức trước khi thay số và luôn ghi kèm đơn vị đo. Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả tối đa trong kỳ thi sắp tới!