🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 8 – UNIT 4: ETHNIC GROUPS OF VIET NAM

Chào các em học sinh lớp 8 thân yêu! Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong bài hướng dẫn giải chi tiết Unit 4 với chủ đề rất thú vị: Ethnic groups of Viet Nam (Các dân tộc Việt Nam). Bài viết này được soạn thảo chuẩn xác theo chương trình SGK Tiếng Anh 8 (Bộ sách Global Success), trình bày rõ ràng từng bước (step-by-step) kèm giải thích chi tiết giúp các em dễ dàng tra cứu, hoàn thành bài tập về nhà và ôn thi hiệu quả.

PHẦN 1: GETTING STARTED – AT THE MUSEUM OF ETHNOLOGY

Bài tập 2: Read the conversation again and complete the sentences (Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành các câu sau)

  1. Câu hỏi: Nick and Duong are at the ______ of Ethnology.

    Đáp án: Museum

    Giải thích chi tiết: Dựa vào lời thoại đầu tiên của nhân vật Phúc trong SGK: “Welcome to the Museum of Ethnology” (Chào mừng các bạn đến với Bảo tàng Dân tộc học).

  2. Câu hỏi: Viet Nam has ______ ethnic groups.

    Đáp án: 54

    Giải thích chi tiết: Dựa vào lời thoại của người hướng dẫn/Phúc trong bài đọc: “There are 54 ethnic groups in our country” (Có 54 dân tộc ở nước ta).

  3. Câu hỏi: The ______ group has the largest population.

    Đáp án: Kinh

    Giải thích chi tiết: Dựa vào thông tin bài hội thoại đề cập dân tộc Kinh chiếm đa số dân số Việt Nam (“The Kinh account for about 86% of the population”).

PHẦN 2: A CLOSER LOOK 1 – VOCABULARY & PRONUNCIATION

I. VOCABULARY (Từ vựng)

Bài tập: Match the words/phrases with their correct meanings (Nối từ/cụm từ với nghĩa đúng)

  • 1. stilt houseĐáp án: Nhà sàn (Loại nhà dựng trên các cột gỗ, phổ biến ở vùng miền núi).
  • 2. terraced fieldsĐáp án: Ruộng bậc thang (Ruộng xới thành từng cấp trên vách núi).
  • 3. heritage siteĐáp án: Khu di sản (Nơi có giá trị lịch sử, văn hóa được bảo tồn).
  • 4. costumeĐáp án: Trang phục truyền thống (Quần áo mang nét văn hóa riêng của từng dân tộc).
  • 5. ethnic minorityĐáp án: Dân tộc thiểu số (Cộng đồng dân tộc có số dân ít hơn).

II. PRONUNCIATION (Phát âm: /k/ và /g/)

Hướng dẫn quy tắc phát âm:

  • Âm /k/: Là âm vô thanh (không rung dây thanh quản). Thường xuất hiện ở các chữ cái c, k, ck.
  • Âm /g/: Là âm hữu thanh (có rung dây thanh quản). Thường xuất hiện ở chữ cái g.

Bài tập phân loại từ:

  • Từ chứa âm /k/: club, activity, folk, ethnic, costume, keep.
  • Từ chứa âm /g/: group, garden, gather, green, game, guest.

PHẦN 3: A CLOSER LOOK 2 – GRAMMAR (NGỮ PHÁP)

Trọng tâm ngữ pháp Unit 4 gồm có: Yes/No questions (Câu hỏi Có/Không)Wh-questions (Câu hỏi có từ để hỏi).

Bài tập 1: Write questions for the underlined parts (Đặt câu hỏi cho phần gạch chân)

  1. Đề bài: The Thai people live mainly in the northern mountainous region.

    Đáp án: Where do the Thai people live mainly?

    Các bước giải chi tiết:

    – Bước 1: Phần gạch chân “the northern mountainous region” chỉ nơi chốn -> Dùng từ để hỏi Where.

    – Bước 2: Xác định thì của câu là Hiện tại đơn với động từ thường “live”, chủ ngữ số nhiều “the Thai people” -> Mượn trợ động từ do.

    – Bước 3: Cấu trúc: Where + do + S + V(nguyên thể)? -> Hoàn thành câu hỏi.

  2. Đề bài: They hold the festival in spring.

    Đáp án: When do they hold the festival?

    Các bước giải chi tiết:

    – Bước 1: Phần gạch chân “in spring” chỉ thời gian -> Dùng từ để hỏi When.

    – Bước 2: Chủ ngữ “they” ở thì Hiện tại đơn -> Mượn trợ động từ do.

    – Bước 3: Đưa động từ “hold” về dạng nguyên thể -> Hoàn thành câu hỏi.

Bài tập 2: Change the sentences into Yes/No questions (Chuyển câu thành câu hỏi Yes/No)

  1. Đề bài: The Hmong ethnic group has its own language.

    Đáp án: Does the Hmong ethnic group have its own language?

    Các bước giải chi tiết:

    – Bước 1: Chủ ngữ “The Hmong ethnic group” là ngôi thứ 3 số ít.

    – Bước 2: Ở thì Hiện tại đơn, đưa trợ động từ Does lên đầu câu.

    – Bước 3: Động từ “has” chuyển về nguyên thể là have.

  2. Đề bài: Ethnic minority children learn to weave at a young age.

    Đáp án: Do ethnic minority children learn to weave at a young age?

    Các bước giải chi tiết:

    – Bước 1: Chủ ngữ “Ethnic minority children” là danh từ số nhiều (children).

    – Bước 2: Mượn trợ động từ Do đặt đầu câu.

    – Bước 3: Giữ nguyên động từ chính “learn”.

PHẦN 4: LOOKING BACK – ÔN TẬP TỔNG HỢP

Bài tập: Complete the passage with the correct words in the box (Hoàn thành đoạn văn với từ thích hợp)

Các từ cho sẵn: customs, ethnic, unique, terraced, mountainous

  1. Chỗ trống (1): Viet Nam is a multi-cultural country with 54 ______ groups.

    Đáp án: ethnic

    Giải thích: Cụm từ “ethnic groups” có nghĩa là các dân tộc.

  2. Chỗ trống (2): Most minority groups live in the ______ areas in the north.

    Đáp án: mountainous

    Giải thích: Đứng trước danh từ “areas” cần một tính từ, “mountainous areas” nghĩa là vùng miền núi.

  3. Chỗ trống (3): They grow rice on ______ fields.

    Đáp án: terraced

    Giải thích: Cụm danh từ “terraced fields” nghĩa là ruộng bậc thang.

  4. Chỗ trống (4): Each group has its own traditions and ______.

    Đáp án: customs

    Giải thích: “traditions and customs” là cụm từ đi liền nhau nghĩa là truyền thống và phong tục.

BÍ QUYẾT HỌC TỐT UNIT 4 DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 8

  • Về từ vựng: Hãy tạo Flashcard hoặc sơ đồ tư duy (Mindmap) để ghi nhớ các từ chỉ hoạt động, nhà cửa, trang phục của các dân tộc Việt Nam.
  • Về ngữ pháp: Khi làm bài tập đặt câu hỏi, hãy luôn nhớ xác định 3 yếu tố: Phần gạch chân hỏi về cái gì? -> Chủ ngữ là số ít hay số nhiều? -> Động từ ở thì nào? để chọn đúng từ hỏi và trợ động từ.
  • Thực hành giao tiếp: Luyện tập miêu tả một dân tộc thiểu số mà em yêu thích bằng 4-5 câu tiếng Anh đơn giản dựa trên từ vựng đã học.

Hy vọng lời giải chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức Unit 4 Tiếng Anh 8. Chúc các em học tập thật tốt và đạt điểm số cao trong các kỳ thi sắp tới!