🔍 Tìm kiếm thông tin tại khu vực Đà Nẵng:




HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT SGK TIẾNG ANH 8 GLOBAL SUCCESS

UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRYSIDE (CUỘC SỐNG Ở NÔNG THÔN)

Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Thầy/Cô gửi đến các em lời giải chi tiết và đầy đủ nhất cho trọn bộ bài học Unit 2: Life in the countryside thuộc bộ sách Global Success. Bài hướng dẫn này không chỉ cung cấp đáp án chuẩn xác mà còn đi kèm dịch nghĩa và giải thích từng bước, giúp các em chép bài hiệu quả và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ kiểm tra.

I. GETTING STARTED – Harvest time (Thời gian thu hoạch)

Bài 2: Read the conversation again and choose the correct answer (Đọc lại đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng)

  1. Đáp án: B. harvest time

    Giải thích: Trong bài nói, Nguyên đề cập đến việc đây là thời điểm bận rộn nhất trong năm vì đang là mùa thu hoạch (harvest time).

  2. Đáp án: A. loading the rice onto the truck

    Giải thích: Nguyên mô tả các chú của mình đang chất lúa lên xe tải: “My uncles are loading the rice onto the truck”.

  3. Đáp án: C. combining harvesters

    Giải thích: Bài đọc đề cập đến việc hiện nay nông dân dùng máy gặt đập liên hợp (combine harvesters) để gặt lúa nhanh hơn.

Bài 3: Complete the sentences with words and phrases from the box (Hoàn thành câu với từ/cụm từ trong hộp)

  • 1. combine harvester (Máy gặt đập liên hợp) -> A combine harvester is used to cut and thresh corn, wheat, or rice.
  • 2. load (Chất, bốc xếp) -> People load goods onto a truck to transport them.
  • 3. paddy field (Cánh đồng lúa) -> The paddy field is full of yellow ripe rice.
  • 4. drying (Phơi) -> Farmers are drying the rice on the yard.
  • 5. herd (Chăn thả) -> Children in the countryside often herd the buffaloes in the afternoon.

II. A CLOSER LOOK 1 – Vocabulary & Pronunciation

1. Vocabulary (Từ vựng)

Bài tập: Match the words with their definitions (Nối từ với định nghĩa phù hợp)

  • 1. Hospitable (ấm áp, hiếu khách) – d. pleased to welcome guests and be generous to them.
  • 2. Picturesque (đẹp như tranh vẽ) – a. pretty and old-fashioned.
  • 3. Vast (bao la, rộng lớn) – e. extremely large in area, size, amount, etc.
  • 4. Peaceful (thanh bình) – b. quiet and calm; not worried or upset.
  • 5. Well-trained (được đào tạo tốt) – c. having received good preparation or instruction.

2. Pronunciation (Phát âm /ə/ và /i/)

Quy tắc phát âm: Nguyên âm /ə/ là âm ngắn, thả lỏng môi và lưỡi. Nguyên âm /i/ ngắn phát âm nhanh, môi hơi mở rộng sang hai bên.

  • Âm /ə/: activity, collect, around, picture.
  • Âm /i/: harvest, paddy, busy, village.

III. A CLOSER LOOK 2 – Grammar (So sánh hơn của Trạng từ)

Ghi nhớ lý thuyết:

  • Trạng từ ngắn (1 âm tiết): S + V + Adv + er + than + S2. (Ví dụ: fast -> faster, hard -> harder)
  • Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): S + V + more / less + Adv + than + S2. (Ví dụ: beautifully -> more beautifully)
  • Trạng từ bất quy tắc: well -> better, badly -> worse, fast -> fast, early -> earlier.

Bài tập 1: Write the comparative form of the adverbs below (Viết dạng so sánh hơn của các trạng từ)

  1. fast -> faster
  2. early -> earlier
  3. peacefully -> more peacefully
  4. well -> better
  5. carefully -> more carefully
  6. fluently -> more fluently

Bài tập 2: Complete the sentences with the comparative form of the adverbs in brackets

  1. Farmers have to work harder (hard) at harvest time than at other times of the year.

    Dịch: Nông dân phải làm việc chăm chỉ hơn vào mùa thu hoạch so với các thời điểm khác trong năm.

  2. Villagers usually get up earlier (early) than city dwellers.

    Dịch: Dân làng thường thức dậy sớm hơn người sống ở thành phố.

  3. He drives more carefully (carefully) than his brother does.

    Dịch: Anh ấy lái xe cẩn thận hơn anh trai mình.

  4. A combine harvester can reap rice much faster (fast) than a person.

    Dịch: Máy gặt đập liên hợp có thể gặt lúa nhanh hơn nhiều so với một người.

IV. SKILLS 1 & SKILLS 2 – Kỹ năng Reading, Speaking, Listening & Writing

Writing: Write a paragraph (80 – 100 words) about what you like or dislike about life in the countryside.

Đoạn văn mẫu tham khảo (Bài viết đạt điểm tối đa):

There are many things I like about life in the countryside. Firstly, the atmosphere is very fresh, peaceful, and clean because there are fewer cars and factories compared to the city. Secondly, the local people are extremely friendly, warm, and hospitable; they are always ready to help their neighbors. Finally, I enjoy the vast open spaces where children can freely fly kites, ride bicycles, or herd buffaloes. In conclusion, living in the countryside brings me a sense of relaxation and happiness after stressful school days.

Dịch nghĩa:

Có rất nhiều điều tôi thích về cuộc sống ở nông thôn. Đầu tiên, không khí rất trong lành, yên bình và sạch sẽ vì có ít ô tô và nhà máy hơn so với thành phố. Thứ hai, người dân địa phương cực kỳ thân thiện, ấm áp và hiếu khách; họ luôn sẵn sàng giúp đỡ hàng xóm. Cuối cùng, tôi thích những khoảng không gian rộng lớn nơi trẻ em có thể tự do thả diều, đi xe đạp hoặc chăn trâu. Tóm lại, sống ở nông thôn mang lại cho tôi cảm giác thư thái và hạnh phúc sau những ngày học tập căng thẳng.

V. LOOKING BACK – Ôn tập tổng hợp

Bài 1: Choose the correct option (Chọn đáp án đúng nhất)

  1. Đáp án: vast (A vast paddy field stretching as far as the eye can see.)
  2. Đáp án: hospitable (The villagers are very hospitable to visitors.)
  3. Đáp án: peaceful (Life in a small village is quiet and peaceful.)

Bài 2: Complete the sentences with comparative adverbs

  1. Life in the city seems to move more quickly (quickly) than in the countryside.
  2. People in rural areas often live more healthily (healthily) than those in urban areas.
  3. During harvest time, farmers work longer (long) hours than usual.

Lời khuyên từ giáo viên: Để ghi nhớ tốt Unit 2, các em hãy học thuộc lòng bảng trạng từ so sánh hơn bất quy tắc và luyện tập viết đoạn văn ngắn mô tả quê hương mình nhé. Chúc các em luôn đạt điểm cao trong môn Tiếng Anh!