HƯỚNG DẪN HỌC TẬP CHI TIẾT: BÀI “TÔI LÀ HỌC SINH LỚP MỘT”
Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống – Tiếng Việt 1
Chào quý phụ huynh! Tôi là giáo viên tiểu học. Hôm nay, tôi sẽ hướng dẫn quý phụ huynh từng bước chi tiết để đồng hành cùng các con học sinh lớp 1 hoàn thành bài học mở đầu rất quan trọng: “Tôi là học sinh lớp Một”. Bài học giúp các em làm quen với môi trường học tập mới, phát triển kỹ năng đọc mượt mà và luyện viết đúng nét, đúng độ cao.
MỤC TIÊU BÀI HỌC
- Kỹ năng đọc: Học sinh đọc đúng, rõ ràng toàn bài đọc; bước đầu biết nghỉ hơi ở các dấu chấm, dấu phẩy.
- Kỹ năng viết: Học sinh viết đúng tư thế, viết đúng các từ ứng dụng “học sinh”, “lớp Một” đúng độ cao, độ rộng và khoảng cách.
- Thái độ: Yêu thích việc đến trường, tự tin giới thiệu về bản thân.
BUỚC 1: KHỞI ĐỘNG VÀ KẾT NỐI (3 – 5 PHÚT)
Phụ huynh tạo không khí vui vẻ trước khi học bằng cách trò chuyện ngắn với con:
- Hỏi con: “Hôm nay đi học về, con cảm thấy thế nào? Con đã làm quen được bạn mới nào chưa?”
- Cho con quan sát bức tranh minh họa trong sách giáo khoa: Hỏi con “Bức tranh vẽ những ai? Các bạn nhỏ đang làm gì? Vẻ mặt các bạn như thế nào?”
- Dẫn dắt vào bài: “Hôm nay chúng mình cùng học bài đọc Tôi là học sinh lớp Một để xem bạn nhỏ trong tranh giới thiệu những gì về mình nhé!”
BƯỚC 2: HƯỚNG DẪN LUYỆN ĐỌC (STEP-BY-STEP)
Văn bản bài đọc:
“Tên tôi là Nam. Năm nay tôi sáu tuổi. Tôi là học sinh lớp Một. Ngày đầu đi học, tôi mặc quần áo mới, đeo cặp mới. Trường mới của tôi rất đẹp. Cô giáo và các bạn đều mới. Nhưng ai cũng thân thiết. Tôi rất thích đi học.”
1. Đọc mẫu của phụ huynh:
Phụ huynh đọc mẫu 1 đến 2 lần với giọng đọc truyền cảm, rõ ràng, tốc độ vừa phải, ngắt nghỉ đúng chỗ.
2. Luyện đọc từ khó và đánh vần:
Với các con mới vào lớp 1, phụ huynh hướng dẫn con đánh vần từng tiếng khó trước khi đọc trôi chảy:
- học sinh: hờ – oc – hoc – nặng – học / s – inh – sinh -> học sinh
- lớp Một: l – ơp – lơp – sắc – lớp / m – ot – mot – nặng – Một -> lớp Một
- quần áo: qu – an – quan – huyền – quần / a – o – ao – sắc – áo -> quần áo
- thân thiết: th – an – thân / th – iet – thiet – sắc – thiết -> thân thiết
3. Luyện đọc từng câu:
Hướng dẫn con dùng ngón tay chỉ vào từng chữ và đọc từng câu. Chú ý ngắt nghỉ hơi:
- Câu 1: Tên tôi là Nam. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 2: Năm nay tôi sáu tuổi. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 3: Tôi là học sinh lớp Một. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 4: Ngày đầu đi học, (ngắt hơi ngắn) tôi mặc quần áo mới, (ngắt hơi ngắn) đeo cặp mới. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 5: Trường mới của tôi rất đẹp. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 6: Cô giáo và các bạn đều mới. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 7: Nhưng ai cũng thân thiết. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
- Câu 8: Tôi rất thích đi học. (Nghỉ hơi ở dấu chấm)
4. Đọc toàn bài:
Cho con đọc lại toàn bộ bài đọc từ 2 đến 3 lần cho đến khi đọc trôi chảy, không bị ngắc ứ.
BƯỚC 3: TÌM HIỂU BÀI ĐỌC (ĐÁP ÁN CHUẨN SGK)
Phụ huynh đặt câu hỏi để kiểm tra độ hiểu bài của con. Đảm bảo con trả lời tròn câu:
- Hỏi: Bạn nhỏ trong bài đọc tên là gì?
Đáp án chuẩn: Bạn nhỏ trong bài đọc tên là Nam. - Hỏi: Năm nay bạn Nam mấy tuổi và học lớp mấy?
Đáp án chuẩn: Năm nay bạn Nam sáu tuổi và học lớp Một. - Hỏi: Ngày đầu đi học, Nam chuẩn bị những gì?
Đáp án chuẩn: Ngày đầu đi học, Nam mặc quần áo mới và đeo cặp mới. - Hỏi: Nam cảm thấy thế nào khi đi học?
Đáp án chuẩn: Nam rất thích đi học vì trường đẹp, cô giáo và các bạn ai cũng thân thiết.
BƯỚC 4: HƯỚNG DẪN LUYỆN VIẾT
1. Uốn nắn tư thế ngồi viết và cách cầm bút:
- Tư thế: Lưng thẳng, không tựa ngực vào bàn. Đầu hơi cúi, mắt cách vở khoảng 25 đến 30 cm. Hai chân để thoải mái.
- Cách cầm bút: Cầm bút bằng 3 ngón tay (ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa). Cầm chắc nhưng không gồng tay.
2. Hướng dẫn viết cụm từ ứng dụng: “học sinh”
- Chữ h: Cao 2.5 ly (gồm nét khuyết trên và nét móc hai đầu).
- Chữ o: Cao 1 ly.
- Chữ c: Cao 1 ly. Dấu nặng đặt dưới chữ o.
- Khoảng cách: Cách một con chữ o nhỏ, viết tiếp chữ “sinh”.
- Chữ s: Cao 1.25 ly.
- Chữ i, n: Cao 1 ly.
- Chữ h: Cao 2.5 ly.
3. Hướng dẫn viết cụm từ ứng dụng: “lớp Một”
- Chữ l: Cao 2.5 ly.
- Chữ ơ, p: Chữ ơ cao 1 ly; chữ p cao 2 ly (1 ly trên đường kẻ ngang đậm và 1 ly dưới đường kẻ ngang đậm). Dấu sắc trên chữ ơ.
- Khoảng cách: Cách một con chữ o nhỏ, viết tiếp chữ “Một”.
- Chữ M: Viết hoa, cao 2.5 ly.
- Chữ ô: Cao 1 ly.
- Chữ t: Cao 1.5 ly. Dấu nặng đặt dưới chữ ô.
BƯỚC 5: DẶN DÒ VÀ LỜI KHUYÊN CHO PHỤ HUYNH
- Kiên nhẫn là chìa khóa hàng đầu khi dạy học sinh lớp 1. Không nên quát mắng khi con đọc chậm hoặc viết chưa đẹp.
- Khen ngợi kịp thời mỗi khi con đọc đúng một câu khó hoặc viết đúng độ cao chữ.
- Mỗi buổi học tại nhà chỉ nên kéo dài từ 25 đến 30 phút để tránh làm con mệt mỏi và mất tập trung.