HƯỚNG DẪN HỌC TIẾNG VIỆT LỚP 1 – BÀI 1: A a – B b
(Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chào quý phụ huynh! Trong bài học đầu tiên này, các con học sinh lớp 1 sẽ bắt đầu hành trình khám phá thế giới chữ viết với hai âm cơ bản đầu tiên là âm A (a) và âm B (b). Dưới đây là bài hướng dẫn chi tiết từng bước giúp quý phụ huynh đồng hành cùng con tại nhà một cách hiệu quả và chuẩn xác nhất theo chương trình sách giáo khoa Kết nối tri thức với cuộc sống.
PHẦN 1: KHỞI ĐỘNG VÀ NHẬN BIẾT
1. Quan sát tranh nhận biết (Trang 10 SGK):
Phụ huynh hướng dẫn bé mở sách giáo khoa Tiếng Việt 1 (Tập 1) trang 10, quan sát bức tranh và tương tác với bé bằng các câu hỏi:
- Phụ huynh hỏi: “Bức tranh vẽ cảnh ở đâu và có những ai vậy con?”
- Bé trả lời: “Tranh vẽ cảnh công viên/đường phố, có bà, bé và bố (ba).”
- Phụ huynh hỏi: “Bà và bé đang làm gì?”
- Bé trả lời: “Bà và bé đang đi bộ ạ.”
2. Đọc câu nhận biết:
Phụ huynh đọc mẫu câu chuẩn trong sách: “Bà và bé đi bộ.”
Sau đó, phụ huynh giải thích cho bé: Trong từ “vày” (hoặc tiếng bà) có chứa âm a, các tiếng bà, bé, bộ đều chứa âm b. Đó chính là hai âm và chữ cái chúng ta sẽ học hôm nay: A a và B b.
PHẦN 2: HƯỚNG DẪN ĐỌC VÀ ĐÁNH VẦN (STEP-BY-STEP)
Bước 1: Nhận diện và phát âm chữ A, a
- Hình dáng: Phụ huynh chỉ vào chữ A (in hoa) và chữ a (in thường) trong sách.
- Cách phát âm: Mở rộng miệng naturally, hơi thoát ra tự nhiên. Phát âm là “a”.
- Thực hành: Phụ huynh phát âm mẫu 3 lần, sau đó yêu cầu con đọc lại nhiều lần (chú ý quan sát khẩu hình miệng của con).
Bước 2: Nhận diện và phát âm chữ B, b
- Hình dáng: Phụ huynh chỉ vào chữ B (in hoa) và chữ b (in thường).
- Cách phát âm: Khép nhẹ hai môi lại rồi bật hơi ra. Phát âm là “bờ”.
- Lưu ý quan trọng: Khi đọc âm độc lập, hướng dẫn bé đọc là “bờ”, tránh đọc tên chữ cái là “bê” để bé dễ ghép vần.
Bước 3: Hướng dẫn ghép vần tiếng “ba”
Phụ huynh hướng dẫn bé phân tích cấu tạo tiếng ba theo sơ đồ trong sách:
- Cấu tạo: Tiếng ba gồm có âm b đứng trước, âm a đứng sau.
- Quy trình đánh vần chuẩn:
- Phụ huynh chỉ âm b, bé đọc: “bờ”
- Phụ huynh chỉ âm a, bé đọc: “a”
- Phụ huynh nối tay từ b sang a, bé đánh vần: “bờ – a – ba”
- Bé đọc trôi chảy (đọc thông): “ba”
Bước 4: Đọc mở rộng từ ngữ ứng dụng
Cho bé đọc các từ ngữ xuất hiện trong bài học:
- Đọc các chữ cái: a, b
- Đọc tiếng ghép: ba
PHẦN 3: HƯỚNG DẪN TẬP VIẾT CHUẨN XÁC
Trước khi viết, phụ huynh nhắc bé ngồi đúng tư thế (lưng thẳng, ngực không tựa vào bàn) và cầm bút đúng bằng 3 ngón tay.
1. Hướng dẫn viết chữ “a”
- Độ cao: 2 ly (3 đường kẻ ngang).
- Cấu tạo: Gồm 2 nét: Nét cong kín và nét móc ngược phải.
- Các bước viết:
- Đặt bút dưới đường kẻ ngang 3 một chút, viết nét cong kín từ phải sang trái.
- Lia bút lên đường kẻ ngang 3, viết nét móc ngược phải sát với nét cong kín, dừng bút ở đường kẻ ngang 2.
2. Hướng dẫn viết chữ “b”
- Độ cao: 5 ly (6 đường kẻ ngang).
- Cấu tạo: Gồm 2 nét: Nét khuyết trên và nét thắt trên.
- Các bước viết:
- Đặt bút trên đường kẻ ngang 2, viết nét khuyết trên hướng lên đường kẻ ngang 6 rồi kéo thẳng xuống đường kẻ ngang 1.
- Từ đường kẻ ngang 1, đưa nét viết tiếp nối tạo nét thắt trên, dừng bút ở gần đường kẻ ngang 3.
3. Hướng dẫn viết chữ “ba”
- Viết chữ b trước. Tại điểm kết thúc nét thắt của chữ b, lia bút viết nét cong kín của chữ a sao cho lưng chữ a chạm vào điểm dừng của chữ b.
- Dừng bút của chữ a ở đường kẻ ngang 2.
4. Hướng dẫn viết chữ số 1
- Độ cao: 2 ly.
- Cách viết: Đặt bút ở đường kẻ ngang 2, viết nét xiên ngắn lên đường kẻ ngang 3, sau đó kéo nét thẳng đứng xuống đường kẻ ngang 1.
PHẦN 4: LUYỆN NÓI VÀ GIAO TIẾP (HOẠT ĐỘNG NÓI VÀ NGHE)
Chủ đề: Cùng làm quen / Chào hỏi
Phụ huynh đóng vai cùng con để luyện tập các kĩ năng giao tiếp cơ bản theo gợi ý trong SGK:
- Bài tập 1: Luyện lời chào: Phụ huynh hướng dẫn bé khoanh tay, cúi đầu nhẹ và chào lễ phép: “Con chào bố/mẹ ạ!”, “Cháu chào ông/bà ạ!”
- Bài tập 2: Luyện tự giới thiệu: Phụ huynh hỏi: “Tên con là gì? Năm nay con mấy tuổi?” -> Bé trả lời: “Thưa bố/mẹ, tên con là [Tên của bé], năm nay con 6 tuổi, con học lớp 1 ạ!”
PHẦN 5: LỜI KHUYÊN DÀNH CHO PHỤ HUYNH
- Vì đây là bài học đầu tiên, bé còn nhiều bỡ ngỡ với việc cầm bút và ghép âm. Phụ huynh hãy kiên nhẫn, khen ngợi từng tiến bộ nhỏ của con.
- Thời gian luyện tập tại nhà nên chia nhỏ (khoảng 15 – 20 phút mỗi buổi), tránh làm bé mệt mỏi hay sợ học.
- Cho bé sử dụng ngón tay trỏ “viết trên không” hoặc “viết trên mặt bàn” trước khi viết vào vở để ghi nhớ nét chữ tốt hơn.