Giá đất đường An Đồn 6 | Giá đất đường An Hải 1 | Giá đất đường An Hải 2 | Giá đất đường An Hải 3 | Giá đất đường An Hải 4 | Giá đất đường An Hải 5 | Giá đất đường An Hải 6 | Giá đất đường An Hải 7 | Giá đất đường An Hải 8 | Giá đất đường An Hải 9 | Giá đất đường An Hải 10 | Giá đất đường An Hải 11 | Giá đất đường An Hải 12 | Giá đất đường An Hải 14 | Giá đất đường An Hải 15 | Giá đất đường An Hải 16 | Giá đất đường An Hải 17 | Giá đất đường An Hải 18 | Giá đất đường An Hải 19 | Giá đất đường An Hải 20 | Giá đất đường An Hải 21 | Giá đất đường An Hải 22 | Giá đất đường An Hải Bắc 1 | Giá đất đường An Hải Bắc 2 | Giá đất đường An Hải Bắc 3 | Giá đất đường An Hải Bắc 4 | Giá đất đường An Hải Bắc 5 | Giá đất đường An Hải Bắc 6 | Giá đất đường An Hải Bắc 7 | Giá đất đường An Hải Bắc 8 | Giá đất đường An Hải Đông 1 | Giá đất đường An Hòa 1 | Giá đất đường An Hòa 2 | Giá đất đường An Hòa 3 | Giá đất đường An Hòa 4 | Giá đất đường An Hòa 5 | Giá đất đường An Hòa 6

(Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m²)
(Lưu ý: nếu xem trên điện thoại không hiển thị đầy đủ dữ liệu, vui lòng điều chỉnh chức năng xoay ngang của màn hình)

STT Giá đất đường Đoạn đường từ Đến Loại giá đất Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4 Vị trí 5
24 An Đồn 6 Giá đất ở 76.190
Giá đất thương mại, dịch vụ 45.710
Giá đất SXKD 38.100
25 An Hải 1 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
26 An Hải 2 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
27 An Hải 3 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
28 An Hải 4 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
29 An Hải 5 Đoạn 5,5m Giá đất ở 28.840
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.300
Giá đất SXKD 15.810
30 An Hải 6 Đoạn 3,5m Giá đất ở 25.100
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 14.420
31 An Hải 7 Đoạn 5,5m Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 12.580
32 An Hải 8 Đoạn 3,5m Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 15.810
33 An Hải 9 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 13.820
34 An Hải 10 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 15.810
35 An Hải 11 Giá đất ở 29.030
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.420
Giá đất SXKD 15.810
36 An Hải 12 Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.430
Giá đất SXKD 14.530
37 An Hải 14 Giá đất ở 31.830
Giá đất thương mại, dịch vụ 19.100
Giá đất SXKD 13.730
38 An Hải 15 Giá đất ở 27.330
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.400
Giá đất SXKD 15.920
39 An Hải 16 Giá đất ở 27.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.470
Giá đất SXKD 13.670
40 An Hải 17 Giá đất ở 27.450
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.470
Giá đất SXKD 13.730
41 An Hải 18 Giá đất ở 28.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.080
Giá đất SXKD 13.730
42 An Hải 19 Giá đất ở 27.380
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.430
Giá đất SXKD 14.210
43 An Hải 20 Đoạn 5,5m – Đoạn còn lại Giá đất ở 28.840
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 13.690
44 An Hải 21 Giá đất ở 27.590
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.300
Giá đất SXKD 13.820
45 An Hải 22 Giá đất ở 27.640
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 14.420
46 An Hải Bắc 1 Giá đất ở 28.560
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.580
Giá đất SXKD 13.800
47 An Hải Bắc 2 Giá đất ở 25.460
Giá đất thương mại, dịch vụ 17.140
Giá đất SXKD 13.820
48 An Hải Bắc 3 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 14.280
49 An Hải Bắc 4 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.580
50 An Hải Bắc 5 Giá đất ở 24.150
Giá đất thương mại, dịch vụ 14.490
Giá đất SXKD 12.580
51 An Hải Bắc 6 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.080
52 An Hải Bắc 7 Giá đất ở 25.160
Giá đất thương mại, dịch vụ 15.100
Giá đất SXKD 12.580
53 An Hải Bắc 8 Giá đất ở 31.620
Giá đất thương mại, dịch vụ 18.970
Giá đất SXKD 12.580
54 An Hải Đông 1 Giá đất ở 27.130
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.280
Giá đất SXKD 12.580
55 An Hòa 1 Giá đất ở 32.220 21.020 17.470 14.270 11.580
Giá đất thương mại, dịch vụ 19.330 12.610 10.480 8.560 6.950
Giá đất SXKD 16.110 10.510 8.740 7.140 5.790
56 An Hòa 2 Giá đất ở 26.900
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.140
Giá đất SXKD 13.570
57 An Hòa 3 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
58 An Hòa 4 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.770
Giá đất SXKD 10.650
59 An Hòa 5 Giá đất ở 20.190
Giá đất thương mại, dịch vụ 16.180
Giá đất SXKD 10.650
60 An Hòa 6 Giá đất ở 21.290
Giá đất thương mại, dịch vụ 12.110
Giá đất SXKD 13.490

Đơn vị giá đất là 1.000 đồng/m².

==============================

LƯU Ý: 

  • Vị trí 1: Đất ở có mặt tiền đường phố đã được đặt tên.
  • Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
  • Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
  • Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
  • Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.(Lưu ý rằng độ rộng của đường kiệt được xác định tại “nơi hẹp nhất” của mặt đường lưu thông được)